• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Dễ chuyển động, dễ đổ, không vững chắc, không bền===== ::an unstable load...)
    Hiện nay (20:07, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ʌn´steibl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 23: Dòng 16:
    =====Dao động, bấp bênh, không tự chủ=====
    =====Dao động, bấp bênh, không tự chủ=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====không bồn=====
    +
    =====không ổn định=====
    -
    == Xây dựng==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====không bền (vững)=====
     
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    [[Image:Unstable.gif|200px|(adj) không bền, không vững chắc, không ổn định]]
    -
    =====không bền=====
    +
    =====(adj) không bền, không vững chắc, không ổn định=====
     +
     
     +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====không bồn=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====không bền (vững)=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====không bền=====
    ::[[unstable]] [[equilibrium]]
    ::[[unstable]] [[equilibrium]]
    ::cân bằng không bền
    ::cân bằng không bền
    Dòng 44: Dòng 41:
    ::[[unstable]] [[state]]
    ::[[unstable]] [[state]]
    ::trạng thái không bền
    ::trạng thái không bền
    -
    =====không cân bằng=====
    +
    =====không cân bằng=====
    -
    =====không chắc=====
    +
    =====không chắc=====
    -
    =====không ổn định=====
    +
    =====không ổn định=====
    ::[[unstable]] [[arc]]
    ::[[unstable]] [[arc]]
    ::hồ quang không ổn định
    ::hồ quang không ổn định
    Dòng 89: Dòng 86:
    ::[[unstable]] [[wave]]
    ::[[unstable]] [[wave]]
    ::sóng không ổn định
    ::sóng không ổn định
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====thị trường không ổn định=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====thị trường không ổn định=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[ambiguous]] , [[borderline]] , [[capricious]] , [[changeable]] , [[dizzy]] , [[dubious]] , [[erratic]] , [[fickle]] , [[fitful]] , [[fluctuating]] , [[giddy]] , [[inconsistent]] , [[inconstant]] , [[insecure]] , [[irrational]] , [[lubricious]] , [[mercurial]] , [[mobile]] , [[movable]] , [[moving]] , [[mutable]] , [[not fixed]] , [[precarious]] , [[rickety]] , [[risky]] , [[rocky]] , [[sensitive]] , [[shaky]] , [[shifty]] , [[slippery]] , [[suspect]] , [[teetering]] , [[temperamental]] , [[ticklish]] , [[tricky]] , [[uncertain]] , [[unpredictable]] , [[unsettled]] , [[unsteady]] , [[untrustworthy]] , [[vacillating]] , [[variable]] , [[volatile]] , [[wavering]] , [[weak]] , [[weaving]] , [[wiggly]] , [[wobbly]] , [[alterable]] , [[fluid]] , [[variant]] , [[fantastic]] , [[fantastical]] , [[freakish]] , [[whimsical]] , [[infirm]] , [[tottering]] , [[tottery]] , [[unsure]] , [[astatic]] , [[ataxic]] , [[eccentric]] , [[emotional]] , [[flighty]] , [[flimsy]] , [[fragile]] , [[irresolute]] , [[labile]] , [[loose]] , [[protean]] , [[shifting]] , [[titubant]] , [[turbulent]] , [[unbalanced]] , [[unhinged]] , [[unreliable]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[stable]] , [[steady]] , [[strong]]
    -
    =====Changeable, variable, unsteady, inconstant,inconsistent, insecure, capricious, fickle, irregular,unpredictable, unreliable, erratic, volatile, fluctuating,flighty, mercurial, vacillating, tergiversating, indecisive,undecided, irresolute, indefinite, unsettled: He seems toounstable to maintain a long-standing relationship.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====Seeunsound, 1, above.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(unstabler, unstablest) 1 not stable.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Changeable.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Showing a tendency to sudden mental or emotional changes.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Unstableness n.unstably adv.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=unstable&submit=Search unstable] : amsglossary
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /ʌn´steibl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Dễ chuyển động, dễ đổ, không vững chắc, không bền
    an unstable load
    một vật chở nặng không vững chắc
    Dễ thay đổi bất chợt, không lường trước được, không ổn định
    unstable share prices
    giá cổ phần không ổn định
    Không thăng bằng, hay thay đổi, không kiên định (về tâm thần hoặc cảm xúc)
    Dao động, bấp bênh, không tự chủ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    không ổn định

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    (adj) không bền, không vững chắc, không ổn định

    Hóa học & vật liệu

    không bồn

    Xây dựng

    không bền (vững)

    Kỹ thuật chung

    không bền
    unstable equilibrium
    cân bằng không bền
    unstable equilibrium
    sự cân bằng không bền
    unstable hydrocarbon
    hidrocacbon không bền
    unstable shock
    kích động không bền
    unstable state
    trạng thái không bền
    không cân bằng
    không chắc
    không ổn định
    unstable arc
    hồ quang không ổn định
    unstable completion
    mắt không ổn định
    unstable completion
    thành phần không ổn định
    unstable component
    mắt không ổn định
    unstable compound
    hợp chất không ổn định
    unstable embankment
    nền đắp không ổn định
    unstable flow
    dòng chảy không ổn định
    unstable flow
    dòng không ổn định
    unstable flows
    dòng chảy không ổn định
    unstable fracture
    vết nứt không ổn định
    unstable ground
    đất không ổn định
    unstable jump
    nước nhảy không ổn định
    unstable nucleus
    hạt nhân không ổn định
    unstable oscillation
    dao động không ổn định
    unstable shock
    kích động không ổn định
    unstable slope
    bờ dốc không ổn định
    unstable soil
    đất không ổn định
    unstable state
    trạng thái không ổn định
    unstable system
    hệ không ổn định
    unstable wave
    sóng không ổn định

    Kinh tế

    thị trường không ổn định

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X