• (Khác biệt giữa các bản)
    (thu thập)
    Hiện nay (07:41, ngày 28 tháng 4 năm 2012) (Sửa) (undo)
     
    (7 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">kəˈlɛkʃən</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 25: Dòng 18:
    =====( số nhiều) kỳ thi học kỳ (ở Ôc-phớt và các trường đại học khác)=====
    =====( số nhiều) kỳ thi học kỳ (ở Ôc-phớt và các trường đại học khác)=====
    -
    == Môi trường==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự chặn (dầu)=====
    +
    -
    == Toán & tin ==
    +
    === Môi trường===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự chặn (dầu)=====
    -
    =====tập hợp bài viết=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====sự thu hút, sự tập hợp, tập hợp=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ::[[Abelian]] [[collection]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::[hệ, tập hợp] Aben
    -
    =====sưu tập=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====sưu tập=====
     +
    === Điện===
     +
    =====sự gom=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====sự tập hợp=====
    -
    == Điện==
    +
    =====sự thu gom=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự gom=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====sự thu nhập=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự tập hợp=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự thu gom=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự thu nhập=====
    +
    ::[[collection]] [[of]] [[taxes]]
    ::[[collection]] [[of]] [[taxes]]
    ::sự thu nhập thuế má
    ::sự thu nhập thuế má
    ::[[information]] [[collection]]
    ::[[information]] [[collection]]
    ::sự thu nhập thông tin
    ::sự thu nhập thông tin
    -
    =====sự thu thập=====
    +
    =====sự thu thập=====
    -
    =====thu thập=====
    +
    =====thu thập=====
    ::[[collection]] [[point]] [[block]]
    ::[[collection]] [[point]] [[block]]
    ::khối điểm thu thập
    ::khối điểm thu thập
    Dòng 90: Dòng 79:
    ::thiết bị thu thập dữ liệu nguồn
    ::thiết bị thu thập dữ liệu nguồn
    -
    =====tập hợp=====
    +
    =====tập hợp=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====nhờ thu=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====nhờ thu qua ngân hàng=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====nhờ thu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====nhờ thu qua ngân hàng=====
    +
    ::[[bank]] [[collection]]
    ::[[bank]] [[collection]]
    ::sự nhờ thu qua ngân hàng
    ::sự nhờ thu qua ngân hàng
    -
    =====số tiền thu được=====
    +
    =====số tiền thu được=====
    -
     
    +
    -
    =====sự thu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sưu tập=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thu hộ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thu nợ=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=collection collection] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Collecting, gathering, solicitation, garnering, gleaning,accumulation, amassment, aggregation, Colloq Brit whip-round:The collection of donations in this neighbourhood is going well.2 accumulation, hoard, store, assemblage, omnium gatherum;anthology, chrestomathy: Would you like to come up to see mycollection of etchings? They have published some veryinteresting collections.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
    =====The act or process of collecting or being collected.=====
    +
    =====sự thu=====
    -
    =====Agroup of things collected together, esp. systematically.=====
    +
    =====sưu tập=====
    -
    =====(foll. by of) an accumulation; a mass or pile (a collection ofdust).=====
    +
    =====thu hộ=====
    -
    =====A the collecting of money, esp. in church or for acharitable cause. b the amount collected.=====
    +
    =====thu nợ=====
     +
    ::[[collection]] [[company]]
     +
    ::công ty đòi nợ thuê
    -
    =====The regularremoval of mail, esp. from a postbox, for dispatch.=====
    +
    ===Địa chất===
     +
    =====sự tập hợp, sự tích tụ, sự gom góp =====
    -
    =====(in pl.)Brit. college examinations held at the end of a term, esp. atOxford University. [ME f. OF f. L collectio -onis (asCOLLECT(1))]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Môi trường]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[accumulating]] , [[acquiring]] , [[acquisition]] , [[agglomeration]] , [[amassing]] , [[amassment]] , [[anthology]] , [[assemblage]] , [[assembling]] , [[assembly]] , [[assortment]] , [[batch]] , [[bringing together]] , [[caboodle]] , [[clump]] , [[cluster]] , [[collation]] , [[combination]] , [[company]] , [[compilation]] , [[congeries]] , [[congregation]] , [[convocation]] , [[crowd]] , [[cumulation]] , [[digest]] , [[gathering]] , [[heap]] , [[hoard]] , [[kit]] , [[levy]] , [[lot]] , [[mass]] , [[medley]] , [[mess]] , [[miscellany]] , [[mobilization]] , [[muster]] , [[number]] , [[obtaining]] , [[omnibus]] , [[pile]] , [[quantity]] , [[securing]] , [[selection]] , [[set]] , [[stack]] , [[stock]] , [[stockpile]] , [[store]] , [[array]] , [[band]] , [[bevy]] , [[body]] , [[bunch]] , [[bundle]] , [[clutch]] , [[knot]] , [[party]] , [[aggregation]] , [[accumulation]] , [[aggregate]] , [[ana]] , [[chrestomathy]] , [[clan]] , [[collectanea]] , [[conger]] , [[group]] , [[offering]] , [[offertory]] , [[olio]] , [[rosary]] , [[suite]] , [[symposium]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Môi trường]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /kəˈlɛkʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự tập họp, sự tụ họp
    Sự thu, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm; tập sưu tầm
    collection of taxes
    sự thu thuế
    a collection of stamps
    tập tem sưu tầm
    Sự quyên góp
    to make a collection; to take up a collection
    mở cuộc quyên góp
    ( số nhiều) kỳ thi học kỳ (ở Ôc-phớt và các trường đại học khác)

    Chuyên ngành

    Môi trường

    sự chặn (dầu)

    Toán & tin

    sự thu hút, sự tập hợp, tập hợp
    Abelian collection
    [hệ, tập hợp] Aben

    Xây dựng

    sưu tập

    Điện

    sự gom

    Kỹ thuật chung

    sự tập hợp
    sự thu gom
    sự thu nhập
    collection of taxes
    sự thu nhập thuế má
    information collection
    sự thu nhập thông tin
    sự thu thập
    thu thập
    collection point block
    khối điểm thu thập
    collection point block (CPB)
    khối điểm thu thập
    collection station
    trạm thu thập
    Collection Time (CT)
    thời gian thu thập
    CPB (collectionpoint block)
    khối điểm thu thập
    data collection
    thu thập dữ liệu
    data collection
    thu thập số liệu
    Data Collection and Analysis System (DCAS)
    hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu
    Data Collection Computer (DCC)
    máy tính thu thập dữ liệu
    Data Collection Platform (DCP)
    mặt bằng thu thập dữ liệu
    data collection station
    trạm thu thập dữ liệu
    Data Collection System Transponder (DCST)
    bộ phát đáp của hệ thống thu thập dữ liệu
    data collection/data acquisition
    thu thập dữ liệu
    Hyperspectral Digital Imagery Collection Experiment (HYDICE)
    thử nghiệm thu thập ảnh số siêu phổ
    Maintenance Data Collection System (MDCS)
    hệ thống thu thập dữ liệu bảo dưỡng
    sample collection
    thu thập mẫu
    source data collection equipment
    thiết bị thu thập dữ liệu nguồn
    tập hợp

    Kinh tế

    nhờ thu
    nhờ thu qua ngân hàng
    bank collection
    sự nhờ thu qua ngân hàng
    số tiền thu được
    sự thu
    sưu tập
    thu hộ
    thu nợ
    collection company
    công ty đòi nợ thuê

    Địa chất

    sự tập hợp, sự tích tụ, sự gom góp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X