-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ ( (từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) .riband)=== =====Dải ruy băng (bằng nhựa, ni lông để buộc, để tr...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ribn</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 38: Dòng 31: =====Xé tơi ra từng mảnh==========Xé tơi ra từng mảnh=====- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====ruy băng, băng mực=====+ - ===Nguồn khác===+ === Toán & tin ===- *[http://foldoc.org/?query=ribbon ribbon] : Foldoc+ =====ruy băng, băng mực=====- + === Xây dựng===- ==Xây dựng==+ =====thanh gỗ mỏng, dài=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====thanh gỗ mỏng, dài=====+ ''Giải thích EN'': [[A]] [[horizontal]] [[wood]] [[piece]] [[nailed]] [[into]] [[studs]] [[to]] [[support]] [[the]] [[ends]] [[of]] [[floor]] [[joists]]..''Giải thích EN'': [[A]] [[horizontal]] [[wood]] [[piece]] [[nailed]] [[into]] [[studs]] [[to]] [[support]] [[the]] [[ends]] [[of]] [[floor]] [[joists]]..''Giải thích VN'': Một thanh gỗ nằm ngang được gắn vào cột bằng đinh để đỡ một đầu của cấu trúc dầm sàn nhà.''Giải thích VN'': Một thanh gỗ nằm ngang được gắn vào cột bằng đinh để đỡ một đầu của cấu trúc dầm sàn nhà.- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ =====băng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====băng=====+ ::[[carbon]] [[ribbon]]::[[carbon]] [[ribbon]]::ruy băng cácbon::ruy băng cácbonDòng 150: Dòng 137: ::two-color [[ribbon]]::two-color [[ribbon]]::ruy băng hai màu::ruy băng hai màu- =====băng đo=====+ =====băng đo=====- =====băng mực=====+ =====băng mực=====::[[carbon]] [[ribbon]] [[supply]] [[indicator]]::[[carbon]] [[ribbon]] [[supply]] [[indicator]]::bộ chỉ báo cấp băng mực::bộ chỉ báo cấp băng mựcDòng 165: Dòng 152: ::[[ribbon]] [[cartridge]]::[[ribbon]] [[cartridge]]::ruy băng mực::ruy băng mực- =====băng nhỏ=====+ =====băng nhỏ=====- + - =====băng truyền=====+ - + - =====dải=====+ - + - =====dải nhỏ=====+ - + - =====đai truyền=====+ - + - =====ruy băng mực=====+ - + - =====ruy băng tẩm mực=====+ - + - =====thước cuộn=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cuộnbăngchữ=====+ =====băng truyền=====- =====cuộn băng máy chữ=====+ =====dải=====- =====dảiruy băng=====+ =====dải nhỏ=====- ===Nguồn khác===+ =====đai truyền=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ribbon ribbon] : Corporateinformation+ - ==Oxford==+ =====ruy băng mực=====- ===N.===+ - =====A a narrow strip or band of fabric, used esp. for trimmingor decoration. b material in this form.=====+ =====ruy băng tẩm mực=====- =====A ribbon of aspecial colour etc. worn to indicate some honour or membershipof a sports team etc.=====+ =====thước cuộn=====+ === Kinh tế ===+ =====cuộn băng chữ=====- =====A long narrow strip of anything, e.g.impregnated material forming the inking agent in a typewriter.4 (in pl.) ragged strips (torn to ribbons).=====+ =====cuộn băng máy chữ=====- =====Ribboned adj.[var. of RIBAND]=====+ =====dải ruy băng=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[award]] , [[band]] , [[bandeau]] , [[banderole]] , [[binding]] , [[bow]] , [[braid]] , [[cordon]] , [[corse]] , [[decoration]] , [[fillet]] , [[prize]] , [[riband]] , [[streamer]] , [[strip]] , [[stripe]] , [[tape]] , [[taste]] , [[trimming]] , [[trophy]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
băng
- carbon ribbon
- ruy băng cácbon
- carbon ribbon
- ruy băng carbon
- carbon ribbon
- ruy băng than
- carbon ribbon supply indicator
- bộ chỉ báo cấp băng mực
- cloth ribbon
- băng vải
- color ribbon
- băng mực màu
- fabric ribbon
- băng vải
- film ribbon
- băng màng mỏng
- ink ribbon
- băng mực
- ink ribbon
- ruy băng mực
- inked ribbon
- băng mực
- inked ribbon
- ruy băng mực
- inked ribbon
- ruy băng tẩm mực
- once-only ribbon
- ruy băng dùng một lần
- print ribbon
- băng mực in
- ribbon cable
- cáp băng
- ribbon cable
- cáp dẹp, cáp băng
- ribbon cable
- cáp ruy băng
- ribbon carriage
- hộp ruy-băng
- ribbon cartridge
- hộp ruy-băng
- ribbon cartridge
- ruy băng mực
- ribbon cellular radiator
- bộ tản nhiệt có ô băng
- ribbon conductor
- dây dẫn kiểu băng
- ribbon conveyor
- băng tải đai
- ribbon feed mechanism
- cơ chế đẩy ruy-băng
- ribbon filament lamp
- đèn băng
- ribbon foundation
- móng băng
- ribbon glazing
- băng cửa kính
- ribbon guide
- bộ phận dẫn hướng băng (máy ghi)
- ribbon guide
- cơ bị hướng dẫn ruy-băng
- ribbon ice
- đá dạng băng
- ribbon ice generator (maker)
- máy đá dạng băng
- ribbon ice making plant
- trạm nước đá dạng băng
- ribbon list mechanism
- cơ chế nâng ruy-băng
- ribbon loudspeaker
- loa băng
- ribbon machine
- máy tạo băng
- ribbon microphone
- micrô băng
- ribbon microphone
- máy vi âm băng
- ribbon rails
- ray băng
- ribbon reverse control
- sự điều khiển đảo chiều ruy-băng
- ribbon spool
- lõi cuốn ruy-băng
- ribbon structure
- kết cấu kiểu băng
- ribbon zone selector
- thiết bị chọn dùng ruy-băng
- tungsten ribbon lamp
- đèn băng
- twin-ribbon cable
- cáp băng bện đôi
- two-color ribbon
- băng hai màu mực
- two-color ribbon
- ruy băng hai màu
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
