-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 32: Dòng 32: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Toán & tin ====== Toán & tin ========ruy băng, băng mực==========ruy băng, băng mực=====- ===== Tham khảo =====- *[http://foldoc.org/?query=ribbon ribbon] : Foldoc=== Xây dựng====== Xây dựng===- =====thanh gỗ mỏng, dài=====+ =====thanh gỗ mỏng, dài=====''Giải thích EN'': [[A]] [[horizontal]] [[wood]] [[piece]] [[nailed]] [[into]] [[studs]] [[to]] [[support]] [[the]] [[ends]] [[of]] [[floor]] [[joists]]..''Giải thích EN'': [[A]] [[horizontal]] [[wood]] [[piece]] [[nailed]] [[into]] [[studs]] [[to]] [[support]] [[the]] [[ends]] [[of]] [[floor]] [[joists]]..Dòng 46: Dòng 42: ''Giải thích VN'': Một thanh gỗ nằm ngang được gắn vào cột bằng đinh để đỡ một đầu của cấu trúc dầm sàn nhà.''Giải thích VN'': Một thanh gỗ nằm ngang được gắn vào cột bằng đinh để đỡ một đầu của cấu trúc dầm sàn nhà.=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====băng=====+ =====băng=====::[[carbon]] [[ribbon]]::[[carbon]] [[ribbon]]::ruy băng cácbon::ruy băng cácbonDòng 141: Dòng 137: ::two-color [[ribbon]]::two-color [[ribbon]]::ruy băng hai màu::ruy băng hai màu- =====băng đo=====+ =====băng đo=====- =====băng mực=====+ =====băng mực=====::[[carbon]] [[ribbon]] [[supply]] [[indicator]]::[[carbon]] [[ribbon]] [[supply]] [[indicator]]::bộ chỉ báo cấp băng mực::bộ chỉ báo cấp băng mựcDòng 156: Dòng 152: ::[[ribbon]] [[cartridge]]::[[ribbon]] [[cartridge]]::ruy băng mực::ruy băng mực- =====băng nhỏ=====+ =====băng nhỏ=====- =====băng truyền=====+ =====băng truyền=====- =====dải=====+ =====dải=====- =====dải nhỏ=====+ =====dải nhỏ=====- =====đai truyền=====+ =====đai truyền=====- =====ruy băng mực=====+ =====ruy băng mực=====- =====ruy băng tẩm mực=====+ =====ruy băng tẩm mực==========thước cuộn==========thước cuộn======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====cuộn băng chữ=====+ =====cuộn băng chữ=====- =====cuộn băng máy chữ=====+ =====cuộn băng máy chữ==========dải ruy băng==========dải ruy băng=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ribbon ribbon] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- ===Oxford===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[award]] , [[band]] , [[bandeau]] , [[banderole]] , [[binding]] , [[bow]] , [[braid]] , [[cordon]] , [[corse]] , [[decoration]] , [[fillet]] , [[prize]] , [[riband]] , [[streamer]] , [[strip]] , [[stripe]] , [[tape]] , [[taste]] , [[trimming]] , [[trophy]]- =====A a narrow strip orbandof fabric,used esp. for trimmingordecoration. b material in this form.=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + - =====A ribbon of aspecial colour etc. worn to indicate some honour or membershipof a sports team etc.=====+ - + - =====A long narrowstripof anything,e.g.impregnated material forming the inking agent in a typewriter.4 (in pl.) ragged strips (torn to ribbons).=====+ - + - =====Ribboned adj.[var. of RIBAND]=====+ Hiện nay
Thông dụng
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
băng
- carbon ribbon
- ruy băng cácbon
- carbon ribbon
- ruy băng carbon
- carbon ribbon
- ruy băng than
- carbon ribbon supply indicator
- bộ chỉ báo cấp băng mực
- cloth ribbon
- băng vải
- color ribbon
- băng mực màu
- fabric ribbon
- băng vải
- film ribbon
- băng màng mỏng
- ink ribbon
- băng mực
- ink ribbon
- ruy băng mực
- inked ribbon
- băng mực
- inked ribbon
- ruy băng mực
- inked ribbon
- ruy băng tẩm mực
- once-only ribbon
- ruy băng dùng một lần
- print ribbon
- băng mực in
- ribbon cable
- cáp băng
- ribbon cable
- cáp dẹp, cáp băng
- ribbon cable
- cáp ruy băng
- ribbon carriage
- hộp ruy-băng
- ribbon cartridge
- hộp ruy-băng
- ribbon cartridge
- ruy băng mực
- ribbon cellular radiator
- bộ tản nhiệt có ô băng
- ribbon conductor
- dây dẫn kiểu băng
- ribbon conveyor
- băng tải đai
- ribbon feed mechanism
- cơ chế đẩy ruy-băng
- ribbon filament lamp
- đèn băng
- ribbon foundation
- móng băng
- ribbon glazing
- băng cửa kính
- ribbon guide
- bộ phận dẫn hướng băng (máy ghi)
- ribbon guide
- cơ bị hướng dẫn ruy-băng
- ribbon ice
- đá dạng băng
- ribbon ice generator (maker)
- máy đá dạng băng
- ribbon ice making plant
- trạm nước đá dạng băng
- ribbon list mechanism
- cơ chế nâng ruy-băng
- ribbon loudspeaker
- loa băng
- ribbon machine
- máy tạo băng
- ribbon microphone
- micrô băng
- ribbon microphone
- máy vi âm băng
- ribbon rails
- ray băng
- ribbon reverse control
- sự điều khiển đảo chiều ruy-băng
- ribbon spool
- lõi cuốn ruy-băng
- ribbon structure
- kết cấu kiểu băng
- ribbon zone selector
- thiết bị chọn dùng ruy-băng
- tungsten ribbon lamp
- đèn băng
- twin-ribbon cable
- cáp băng bện đôi
- two-color ribbon
- băng hai màu mực
- two-color ribbon
- ruy băng hai màu
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
