-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác analyser =====Như analyser===== == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Nghĩa chuyên ngành=== ...)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/====={{Phiên âm}}{{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- - ==Thông dụng====Thông dụng==Cách viết khác [[analyser]]Cách viết khác [[analyser]]- =====Như analyser==========Như analyser=====- == Cơ khí & công trình==== Cơ khí & công trình==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====máy giải tích=====- =====máy giải tích=====+ =====thiết bị phân tích=====- + - =====thiết bị phân tích=====+ - + == Điện lạnh==== Điện lạnh==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====kính phân tích=====- =====kính phân tích=====+ - + == Điện==== Điện==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====trắc kế=====- =====trắc kế=====+ - + ''Giải thích VN'': Dụng cụ thử, thiết bị phân tích.''Giải thích VN'': Dụng cụ thử, thiết bị phân tích.- == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bộ phân tích=====- =====bộ phân tích=====+ - + ''Giải thích VN'': Dụng cụ thử, thiết bị phân tích.''Giải thích VN'': Dụng cụ thử, thiết bị phân tích.::[[circuit]] [[analyzer]]::[[circuit]] [[analyzer]]Dòng 126: Dòng 107: ::wave-form [[analyzer]]::wave-form [[analyzer]]::bộ phân tích dạng sóng::bộ phân tích dạng sóng- =====chương trình phân tích=====+ =====chương trình phân tích=====::[[network]] [[performance]] [[analyzer]] (NPA)::[[network]] [[performance]] [[analyzer]] (NPA)::chương trình phân tích hiệu suất mạng::chương trình phân tích hiệu suất mạngDòng 133: Dòng 114: ::[[system]] [[analyzer]] [[program]]::[[system]] [[analyzer]] [[program]]::chương trình phân tích hệ thống::chương trình phân tích hệ thống- =====dụng cụ phân tích=====+ =====dụng cụ phân tích=====- + =====máy phân tích=====- =====máy phân tích=====+ - + ''Giải thích EN'': [[An]] [[instrument]] [[system]], [[usually]] [[composed]] [[of]] [[a]] [[number]] [[of]] [[basic]] [[instruments]], [[that]] [[is]] [[used]] [[for]] [[making]] [[electronic]] [[measurements]].''Giải thích EN'': [[An]] [[instrument]] [[system]], [[usually]] [[composed]] [[of]] [[a]] [[number]] [[of]] [[basic]] [[instruments]], [[that]] [[is]] [[used]] [[for]] [[making]] [[electronic]] [[measurements]].- ''Giải thích VN'': Một hệ thống dụng cụ thường gồm một số dụng cụ cơ bản, dùng để làm các phép do điện tử.''Giải thích VN'': Một hệ thống dụng cụ thường gồm một số dụng cụ cơ bản, dùng để làm các phép do điện tử.::[[circuit]] [[analyzer]]::[[circuit]] [[analyzer]]Dòng 194: Dòng 172: ::[[transfer]] [[function]] [[analyzer]]::[[transfer]] [[function]] [[analyzer]]::máy phân tích hàm truyền::máy phân tích hàm truyền+ == Y học==+ =====máy phân tích=====- == Tham khảo chung ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Y học]]- + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=analyzer analyzer] : National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=analyzer&submit=Search analyzer] : amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=analyzer analyzer] : Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Kỹ thuật chung
bộ phân tích
Giải thích VN: Dụng cụ thử, thiết bị phân tích.
- circuit analyzer
- bộ phân tích mạch
- color analyzer
- bộ phân tích màu
- colour analyzer
- bộ phân tích màu
- command analyzer
- bộ phân tích lệnh
- control statement analyzer
- bộ phân tích lệnh điều khiển
- digital differential analyzer (DDA)
- bộ phân tích vi sai
- electrical conductivity analyzer
- bộ phân tích độ dẫn điện
- flue-gas analyzer
- bộ phân tích khí ống khói
- frequency analyzer
- bộ phân tích tần số
- gas analyzer
- bộ phân tích khí
- harmonic analyzer
- bộ phân tích sóng hài
- image analyzer
- bộ phân tích ảnh
- infrared exhaust gas analyzer
- bộ phân tích khí thải hồng ngoại
- interference analyzer
- bộ phân tích nhiễu
- lexical analyzer
- bộ phân tích từ vựng
- line analyzer
- bộ phân tích đường truyền
- logic analyzer
- bộ phân tích logic
- logic state analyzer
- bộ phân tích trạng thái logíc
- logical analyzer
- bộ phân tích logic
- loudness analyzer
- bộ phân tích âm lượng
- multichannel analyzer
- bộ phân tích đa kênh
- multichannel analyzer
- bộ phận tích nhiều kênh
- narrow-band spectrum analyzer
- bộ phân tích phổ dải hẹp
- network analyzer
- bộ phân tích mạng
- network performance analyzer (NPA)
- bộ phân tích hiệu suất mạng
- noise analyzer
- bộ phân tích nhiễu
- noise analyzer
- bộ phân tích tiếng ồn
- NPA (networkperformance analyzer)
- bộ phân tích hiệu suất mạng
- picture analyzer
- bộ phân tích hình
- polarization analyzer
- bộ phân tích phân cực
- program analyzer
- bộ phân tích chương trình
- protocol analyzer
- bộ phân tích giao thức
- pulse analyzer
- bộ phân tích xung
- roller analyzer
- bộ phân tích máy cán
- sequential analyzer
- bộ phân tích tuần tự
- sonic chemical analyzer
- bộ phân tích (hóa học) bằng âm// máy phân tích (hóa học) bằng âm
- spectral analyzer of high resolving power
- bộ phân tích phổ có độ phân giải cao
- spectrum analyzer
- bộ phân tích phổ
- syntactic analyzer
- bộ phân tích cú pháp
- Test Analyzer (TA)
- bộ phân tích đo thử
- transient analyzer
- bộ phân tích chuyển tiếp
- transient analyzer
- bộ phân tích quá độ
- vector network analyzer
- bộ phân tích mạng vectơ
- wave analyzer
- bộ phân tích sóng
- wave analyzer
- bộ phận tích sóng
- wave-form analyzer
- bộ phân tích dạng sóng
chương trình phân tích
- network performance analyzer (NPA)
- chương trình phân tích hiệu suất mạng
- NPA (networkperformance analyzer)
- chương trình phân tích hiệu suất mạng
- system analyzer program
- chương trình phân tích hệ thống
máy phân tích
Giải thích EN: An instrument system, usually composed of a number of basic instruments, that is used for making electronic measurements. Giải thích VN: Một hệ thống dụng cụ thường gồm một số dụng cụ cơ bản, dùng để làm các phép do điện tử.
- circuit analyzer
- máy phân tích mạch
- color analyzer
- máy phân tích màu
- direct-imaging mass analyzer
- máy phân tích hàng loạt hình ảnh trực tiếp
- electrostatic analyzer
- máy phân tích tĩnh điện
- exhaust gas analyzer
- máy phân tích khí xả
- filter pass band of a spectrum analyzer
- dải thông của bộ lọc trong máy phân tích phổ
- Fourier analyzer
- máy phân tích Furie
- frequency analyzer
- máy phân tích tần số
- gas analyzer
- máy phân tích khí
- harmonic analyzer
- máy phân tích điều hòa
- heat-of-heat gas analyzer
- máy phân tích khí dẫn nhiệt
- impact noise analyzer
- máy phân tích tạp nhiễu
- mechanical differential analyzer
- máy phân tích vi sai cơ
- network analyzer
- máy phân tích mạng
- particulate-mass analyzer
- máy phân tích cỡ hạt
- sampling spectrum analyzer
- máy phân tích phổ lấy mẫu
- scalar network analyzer
- máy phân tích mạng vô hướng
- signal analyzer
- máy phân tích tín hiệu
- smoke analyzer
- máy phân tích khói
- sonic chemical analyzer
- bộ phân tích (hóa học) bằng âm// máy phân tích (hóa học) bằng âm
- sound analyzer
- máy phân tích âm thanh
- sound analyzer
- máy phân tích âm// thiết bị phân tích âm
- spectral analyzer
- máy phân tích phổ
- spectrum analyzer
- máy phân tích phổ
- thermogravimetric analyzer
- máy phân tích nhiệt trọng
- traffic analyzer
- máy phân tích lưu lượng
- transfer function analyzer
- máy phân tích hàm truyền
Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Điện lạnh | Điện | Kỹ thuật chung | Y học
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
