-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 71: Dòng 71: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(toán kinh tế ) bán, thương mại=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===Dòng 105: Dòng 108: :[[buy]]:[[buy]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]18:13, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Thông dụng
Ngoại động từ .sold
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- advertise , auction , bargain , barter , be in business , boost , clinch the deal , close , close the deal , contract , deal in , dispose , drum , dump , exchange , handle , hawk , hustle , market , merchandise , move , peddle , persuade , pitch , plug , puff * , push , put across , put up for sale , retail , retain , snow , soft sell * , soft soap * , spiel * , stock , sweet talk * , trade , traffic , unload , vend , wholesale , deal , merchant , argue into , bring , bring around , convince , get , induce , prevail on , talk into , (slang) deceive , betray , cheat , deliver , fetch , imposeupon , negotiate , supply , transfer
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
