-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự tụ họp; cuộc hội họp===== =====Sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại===...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´gæðəriη</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 12: =====(y học) sự mưng mủ==========(y học) sự mưng mủ=====- ==Dệt may==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====sựlấy chun=====+ =====sự tập trung, sự tích luỹ=====- =====sựlấy lại=====+ ::[[data]] [[gathering]]+ ::sự tập trung các dữ kiện, sự thu thập các số liệu- =====sự tạo chun=====- =====sựtạo nhăn=====+ === Dệt may===+ =====sự lấy chun=====- == Hóa học & vật liệu==+ =====sự lấy lại=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sựgom=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ =====sự tạo chun=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bộ gom=====+ =====sự tạo nhăn=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====sự gom=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bộ gom=====''Giải thích EN'': [[A]] [[tapered]] [[section]] [[in]] [[a]] [[flue]] [[duct]] [[or]] [[air]] [[duct]] [[that]] [[forms]] [[a]] [[transition]] [[between]] [[the]] [[chimney]] [[or]] [[duct]] [[passage]] [[and]] [[the]] [[flue]], [[located]] [[almost]] [[directly]] [[above]] [[a]] [[fireplace]].''Giải thích EN'': [[A]] [[tapered]] [[section]] [[in]] [[a]] [[flue]] [[duct]] [[or]] [[air]] [[duct]] [[that]] [[forms]] [[a]] [[transition]] [[between]] [[the]] [[chimney]] [[or]] [[duct]] [[passage]] [[and]] [[the]] [[flue]], [[located]] [[almost]] [[directly]] [[above]] [[a]] [[fireplace]].Dòng 41: Dòng 37: ''Giải thích VN'': Một tiết diện hình thon trong một ống dẫn khói hoặc khí tạo thành bộ phận chuyển tiếp giữa ống khói hoặc đường dẫn khói với ống dẫn khí nóng của bếp lò, đặt hầu như ngay phía trên bếp lò.''Giải thích VN'': Một tiết diện hình thon trong một ống dẫn khói hoặc khí tạo thành bộ phận chuyển tiếp giữa ống khói hoặc đường dẫn khói với ống dẫn khí nóng của bếp lò, đặt hầu như ngay phía trên bếp lò.- =====sự gặt hái=====+ =====sự gặt hái=====- =====sự tập hợp=====+ =====sự tập hợp=====- =====sự tập trung=====+ =====sự tập trung=====- =====sự thu hoạch=====+ =====sự thu hoạch=====- =====sự thu gom=====+ =====sự thu gom=====- =====sự thu nhập=====+ =====sự thu nhập=====- =====sự thu thập=====+ =====sự thu thập=====::[[information]] [[gathering]]::[[information]] [[gathering]]::sự thu thập thông tin::sự thu thập thông tin- =====sự thu trang=====+ =====sự thu trang=====- + - =====thu nhập=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=gathering gathering] : Chlorine Online+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====cuộc hội họp=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=gathering gathering] : Corporateinformation+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Assembly, convocation, convention, congress, assemblage,meeting, get-together, turnout, conclave, rally, aggregation:There is a gathering of the clan once a year.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====An assembly or meeting.=====+ - + - =====A purulent swelling.=====+ - =====A groupof leaves taken together in bookbinding.=====+ =====thu nhập=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Dệt may]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ === Kinh tế ===+ =====cuộc hội họp=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[acquisition]] , [[affair]] , [[aggregate]] , [[aggregation]] , [[association]] , [[band]] , [[body]] , [[bunch]] , [[caucus]] , [[clambake]] , [[collection]] , [[company]] , [[concentration]] , [[conclave]] , [[concourse]] , [[conference]] , [[congregation]] , [[congress]] , [[convention]] , [[convocation]] , [[crowd]] , [[crush]] , [[drove]] , [[flock]] , [[function]] , [[gain]] , [[get-together]] , [[group]] , [[heap]] , [[herd]] , [[horde]] , [[huddle]] , [[junction]] , [[knot]] , [[levy]] , [[mass]] , [[meet]] , [[meeting]] , [[muster]] , [[parley]] , [[party]] , [[pile]] , [[powwow ]]* , [[rally]] , [[roundup]] , [[social function]] , [[society]] , [[stock]] , [[stockpile]] , [[swarm]] , [[throng]] , [[turnout]] , [[union]] , [[amassment]] , [[assemblage]] , [[congeries]] , [[cumulation]] , [[troop]] , [[confluence]] , [[convergence]] , [[abscess]] , [[accumulation]] , [[amassing]] , [[assembly]] , [[bevy]] , [[boil]] , [[carbuncle]] , [[imposthume]] , [[maturation]] , [[multitude]] , [[pustule]] , [[stag]] , [[suppuration]] , [[trove]] , [[ulcer]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Dệt may]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bộ gom
Giải thích EN: A tapered section in a flue duct or air duct that forms a transition between the chimney or duct passage and the flue, located almost directly above a fireplace.
Giải thích VN: Một tiết diện hình thon trong một ống dẫn khói hoặc khí tạo thành bộ phận chuyển tiếp giữa ống khói hoặc đường dẫn khói với ống dẫn khí nóng của bếp lò, đặt hầu như ngay phía trên bếp lò.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- acquisition , affair , aggregate , aggregation , association , band , body , bunch , caucus , clambake , collection , company , concentration , conclave , concourse , conference , congregation , congress , convention , convocation , crowd , crush , drove , flock , function , gain , get-together , group , heap , herd , horde , huddle , junction , knot , levy , mass , meet , meeting , muster , parley , party , pile , powwow * , rally , roundup , social function , society , stock , stockpile , swarm , throng , turnout , union , amassment , assemblage , congeries , cumulation , troop , confluence , convergence , abscess , accumulation , amassing , assembly , bevy , boil , carbuncle , imposthume , maturation , multitude , pustule , stag , suppuration , trove , ulcer
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
