• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Dệt may===
    === Dệt may===
    -
    =====sự lấy chun=====
    +
    =====sự lấy chun=====
    -
    =====sự lấy lại=====
    +
    =====sự lấy lại=====
    -
    =====sự tạo chun=====
    +
    =====sự tạo chun=====
    =====sự tạo nhăn=====
    =====sự tạo nhăn=====
    Dòng 27: Dòng 25:
    =====sự gom=====
    =====sự gom=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====bộ gom=====
    +
    =====bộ gom=====
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[tapered]] [[section]] [[in]] [[a]] [[flue]] [[duct]] [[or]] [[air]] [[duct]] [[that]] [[forms]] [[a]] [[transition]] [[between]] [[the]] [[chimney]] [[or]] [[duct]] [[passage]] [[and]] [[the]] [[flue]], [[located]] [[almost]] [[directly]] [[above]] [[a]] [[fireplace]].
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[tapered]] [[section]] [[in]] [[a]] [[flue]] [[duct]] [[or]] [[air]] [[duct]] [[that]] [[forms]] [[a]] [[transition]] [[between]] [[the]] [[chimney]] [[or]] [[duct]] [[passage]] [[and]] [[the]] [[flue]], [[located]] [[almost]] [[directly]] [[above]] [[a]] [[fireplace]].
    Dòng 33: Dòng 31:
    ''Giải thích VN'': Một tiết diện hình thon trong một ống dẫn khói hoặc khí tạo thành bộ phận chuyển tiếp giữa ống khói hoặc đường dẫn khói với ống dẫn khí nóng của bếp lò, đặt hầu như ngay phía trên bếp lò.
    ''Giải thích VN'': Một tiết diện hình thon trong một ống dẫn khói hoặc khí tạo thành bộ phận chuyển tiếp giữa ống khói hoặc đường dẫn khói với ống dẫn khí nóng của bếp lò, đặt hầu như ngay phía trên bếp lò.
    -
    =====sự gặt hái=====
    +
    =====sự gặt hái=====
    -
    =====sự tập hợp=====
    +
    =====sự tập hợp=====
    -
    =====sự tập trung=====
    +
    =====sự tập trung=====
    -
    =====sự thu hoạch=====
    +
    =====sự thu hoạch=====
    -
    =====sự thu gom=====
    +
    =====sự thu gom=====
    -
    =====sự thu nhập=====
    +
    =====sự thu nhập=====
    -
    =====sự thu thập=====
    +
    =====sự thu thập=====
    ::[[information]] [[gathering]]
    ::[[information]] [[gathering]]
    ::sự thu thập thông tin
    ::sự thu thập thông tin
    -
    =====sự thu trang=====
    +
    =====sự thu trang=====
    =====thu nhập=====
    =====thu nhập=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=gathering gathering] : Chlorine Online
     
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====cuộc hội họp=====
    =====cuộc hội họp=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=gathering gathering] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[acquisition]] , [[affair]] , [[aggregate]] , [[aggregation]] , [[association]] , [[band]] , [[body]] , [[bunch]] , [[caucus]] , [[clambake]] , [[collection]] , [[company]] , [[concentration]] , [[conclave]] , [[concourse]] , [[conference]] , [[congregation]] , [[congress]] , [[convention]] , [[convocation]] , [[crowd]] , [[crush]] , [[drove]] , [[flock]] , [[function]] , [[gain]] , [[get-together]] , [[group]] , [[heap]] , [[herd]] , [[horde]] , [[huddle]] , [[junction]] , [[knot]] , [[levy]] , [[mass]] , [[meet]] , [[meeting]] , [[muster]] , [[parley]] , [[party]] , [[pile]] , [[powwow ]]* , [[rally]] , [[roundup]] , [[social function]] , [[society]] , [[stock]] , [[stockpile]] , [[swarm]] , [[throng]] , [[turnout]] , [[union]] , [[amassment]] , [[assemblage]] , [[congeries]] , [[cumulation]] , [[troop]] , [[confluence]] , [[convergence]] , [[abscess]] , [[accumulation]] , [[amassing]] , [[assembly]] , [[bevy]] , [[boil]] , [[carbuncle]] , [[imposthume]] , [[maturation]] , [[multitude]] , [[pustule]] , [[stag]] , [[suppuration]] , [[trove]] , [[ulcer]]
    -
    =====Assembly, convocation, convention, congress, assemblage,meeting, get-together, turnout, conclave, rally, aggregation:There is a gathering of the clan once a year.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Dệt may]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====An assembly or meeting.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A purulent swelling.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A groupof leaves taken together in bookbinding.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Dệt may]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    15:21, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /´gæðəriη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự tụ họp; cuộc hội họp
    Sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại
    Sự lấy lại (sức khoẻ)
    (y học) sự mưng mủ

    Chuyên ngành

    Dệt may

    sự lấy chun
    sự lấy lại
    sự tạo chun
    sự tạo nhăn

    Hóa học & vật liệu

    sự gom

    Kỹ thuật chung

    bộ gom

    Giải thích EN: A tapered section in a flue duct or air duct that forms a transition between the chimney or duct passage and the flue, located almost directly above a fireplace.

    Giải thích VN: Một tiết diện hình thon trong một ống dẫn khói hoặc khí tạo thành bộ phận chuyển tiếp giữa ống khói hoặc đường dẫn khói với ống dẫn khí nóng của bếp lò, đặt hầu như ngay phía trên bếp lò.

    sự gặt hái
    sự tập hợp
    sự tập trung
    sự thu hoạch
    sự thu gom
    sự thu nhập
    sự thu thập
    information gathering
    sự thu thập thông tin
    sự thu trang
    thu nhập

    Kinh tế

    cuộc hội họp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X