-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Phần còn lại, cái còn lại; cặn; bã===== =====Phần tài sản còn lại (sau khi đã thanh...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´rezi¸dju:</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 21: Dòng 14: =====(hoá học) bã, chất lắng (sau khi đốt, bay hơi)==========(hoá học) bã, chất lắng (sau khi đốt, bay hơi)=====- ==Hóa học&vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====chất bã=====+ =====thặng dư, phần dư, phần còn lại, phần thừa dư=====+ + ::[[residue]] [[at]] [[a]] [[pole]]+ ::thặng dư tại một cực điểm+ ::[[least]] [[residue]]+ ::thặng dư bé nhất+ ::[[logarithmic]] [[residue]]+ ::(giải tích ) thặng dư lôga+ ::[[norm]] [[residue]]+ ::thặng dư chuẩn+ ::[[power]] [[residue]]+ ::thặng dư luỹ thừa+ ::[[quadratic]] [[residue]]+ ::thặng dư bậc hai+ + + === Xây dựng===+ =====dư [phần dư]=====+ + ===Cơ - Điện tử===+ =====Phần còn lại, số dư, chất lắng, cặn=====+ + === Hóa học & vật liệu===+ =====chất bã=====''Giải thích EN'': [[Something]] [[that]] [[is]] [[left]] [[over]]; [[specific]] [[uses]] include: [[any]] [[original]] [[material]] [[remaining]] [[after]] [[a]] [[chemical]] [[process]] [[or]] [[reaction]] [[is]] [[compl]].''Giải thích EN'': [[Something]] [[that]] [[is]] [[left]] [[over]]; [[specific]] [[uses]] include: [[any]] [[original]] [[material]] [[remaining]] [[after]] [[a]] [[chemical]] [[process]] [[or]] [[reaction]] [[is]] [[compl]].Dòng 29: Dòng 45: ''Giải thích VN'': Chất được giữ lại, cụ thể là bất kỳ nguyên liệu nào còn lại sau quá trình hóa học hoặc phản ứng hóa học kết thúc.''Giải thích VN'': Chất được giữ lại, cụ thể là bất kỳ nguyên liệu nào còn lại sau quá trình hóa học hoặc phản ứng hóa học kết thúc.- =====phần bã=====+ =====phần bã=====- =====phần cặn=====+ =====phần cặn=====::straight-run [[residue]]::straight-run [[residue]]::phần cặn cất trực tiếp::phần cặn cất trực tiếp::vis-brocken [[residue]]::vis-brocken [[residue]]::phần cặn giảm nhớt::phần cặn giảm nhớt- =====phần lắng=====+ =====phần lắng=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====chất kết tủa=====- == Kỹ thuật chung ==+ =====còn thừa=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chất kết tủa=====+ - + - =====còn thừa=====+ ::[[residue]] [[derived]] [[energy]]::[[residue]] [[derived]] [[energy]]::năng lượng còn thừa::năng lượng còn thừa- =====bã=====+ =====bã=====- =====phần còn lại=====+ =====phần còn lại=====::[[noncombustible]] [[residue]]::[[noncombustible]] [[residue]]::phần còn lại không cháy::phần còn lại không cháyDòng 54: Dòng 68: ::[[sieve]] [[residue]]::[[sieve]] [[residue]]::phần còn lại trên sàng::phần còn lại trên sàng- =====phần dư=====+ =====phần dư=====::[[ballast]] [[residue]]::[[ballast]] [[residue]]::phần dư lớp đá dăm::phần dư lớp đá dămDòng 63: Dòng 77: ::[[residue]] [[refining]] [[process]]::[[residue]] [[refining]] [[process]]::quá trình tinh lọc phần dư (lọc dầu)::quá trình tinh lọc phần dư (lọc dầu)- =====phần sót lại=====+ =====phần sót lại=====- =====số dư=====+ =====số dư=====- =====tàn tích=====+ =====tàn tích=====::[[basalt]] [[residue]]::[[basalt]] [[residue]]::tàn tích bazan::tàn tích bazanDòng 76: Dòng 90: ::[[weathered]] [[residue]]::[[weathered]] [[residue]]::tàn tích phong hóa::tàn tích phong hóa+ === Kinh tế ===+ =====cặn bã=====- ===Nguồn khác===+ =====giá trị còn lại=====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=residue residue] : Chlorine Online+ - ==Kinh tế==+ =====phần còn lại=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cặn bã=====+ =====phần tài sản còn lại=====- =====giá trị còn lại=====+ =====phế thải=====- + - =====phần còn lại=====+ - + - =====phần tài sản còn lại=====+ - + - =====phế thải=====+ ::[[packing]] [[plant]] [[residue]]::[[packing]] [[plant]] [[residue]]::phế thải thịt (không dùng được khi chế biến gia súc)::phế thải thịt (không dùng được khi chế biến gia súc)::[[saccharified]] [[residue]]::[[saccharified]] [[residue]]::phế thải sản xuất đường::phế thải sản xuất đường- =====tài sả thừa kế còn lại=====+ =====tài sả thừa kế còn lại=====- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=residue residue] : Corporateinformation+ =====noun=====- + :[[balance]] , [[debris]] , [[dregs]] , [[dross]] , [[excess]] , [[extra]] , [[garbage]] , [[heel]] , [[junk]] , [[leavings]] , [[leftovers]] , [[orts]] , [[parings]] , [[remainder]] , [[remains]] , [[remnant]] , [[residual]] , [[residuum]] , [[rest]] , [[scourings]] , [[scraps]] , [[scum]] , [[sewage]] , [[shavings]] , [[silt]] , [[slag]] , [[surplus]] , [[trash]] , [[leftover]] , [[ash]] , [[ashes]] , [[cinder]] , [[foots]] , [[grounds]] , [[lees]] , [[relics]] , [[sediment]] , [[sludge]] , [[soot]] , [[waste]]- ==ĐồngnghĩaTiếng Anh==+ ===Từ trái nghĩa===- ===N.===+ =====noun=====- + :[[base]] , [[core]]- =====Remainder,leftover,surplus, remains, rest,excess,dregs,residuum: The residue of the tatterdemalion force escaped intothe forest.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- ==Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====What is left over or remains; a remainder; the rest.=====+ - + - =====Law what remains of an estate after the payment of charges,debts, and bequests.=====+ - + - =====Esp. Chem. a residuum.[ME f. OF residuf. L residuum: see RESIDUUM]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Hóa học & vật liệu
Kỹ thuật chung
phần còn lại
- noncombustible residue
- phần còn lại không cháy
- residue on sieve
- phần còn lại trên sàng
- sieve residue
- phần còn lại trên sàng
phần dư
- ballast residue
- phần dư lớp đá dăm
- residue arithmetic
- số học phần dư
- residue check
- sự kiểm tra phần dư
- residue refining process
- quá trình tinh lọc phần dư (lọc dầu)
Kinh tế
phế thải
- packing plant residue
- phế thải thịt (không dùng được khi chế biến gia súc)
- saccharified residue
- phế thải sản xuất đường
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- balance , debris , dregs , dross , excess , extra , garbage , heel , junk , leavings , leftovers , orts , parings , remainder , remains , remnant , residual , residuum , rest , scourings , scraps , scum , sewage , shavings , silt , slag , surplus , trash , leftover , ash , ashes , cinder , foots , grounds , lees , relics , sediment , sludge , soot , waste
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
