• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (13:19, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 21: Dòng 21:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Giao thông & vận tải===
    === Giao thông & vận tải===
    =====khoản nợ=====
    =====khoản nợ=====
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====có khả năng=====
    +
    =====được phép; phải; có thể, cólẽ; có trách nhiệm=====
     +
     
     +
    ::[[liability]] [[to]] [[duty]]
     +
    ::(thống kê ) phải đóng thuế
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====bảo pháp=====
    =====bảo pháp=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====có thể=====
    +
    =====có thể=====
    -
    =====khoản phải trả=====
    +
    =====khoản phải trả=====
    -
    =====nghĩa vụ=====
    +
    =====nghĩa vụ=====
    ::[[joint]] [[liability]]
    ::[[joint]] [[liability]]
    ::nghĩa vụ chung
    ::nghĩa vụ chung
    Dòng 42: Dòng 43:
    ::[[several]] [[liability]]
    ::[[several]] [[liability]]
    ::nghĩa vụ riêng (từng bên)
    ::nghĩa vụ riêng (từng bên)
    -
    =====được phép=====
    +
    =====được phép=====
    -
    =====phải=====
    +
    =====phải=====
    ::[[liability]] [[to]] [[duty]]
    ::[[liability]] [[to]] [[duty]]
    ::phải đóng thuế
    ::phải đóng thuế
    -
    =====trách nhiệm=====
    +
    =====trách nhiệm=====
    ::[[joint]] [[and]] [[several]] [[liability]]
    ::[[joint]] [[and]] [[several]] [[liability]]
    ::trách nhiệm chung và liên đới
    ::trách nhiệm chung và liên đới
    Dòng 73: Dòng 74:
    ::trách nhiệm riêng
    ::trách nhiệm riêng
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====bổ phận=====
    +
    =====bổ phận=====
    -
    =====của nợ=====
    +
    =====của nợ=====
    -
    =====gánh nặng=====
    +
    =====gánh nặng=====
    -
    =====tài sản nợ=====
    +
    =====tài sản nợ=====
    -
    =====trách nhiệm pháp lý=====
    +
    =====trách nhiệm pháp lý=====
    -
    =====trách nhiệm pháp lỳ=====
    +
    =====trách nhiệm pháp lỳ=====
    =====trái vụ=====
    =====trái vụ=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=liability liability] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    =====noun=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=liability&searchtitlesonly=yes liability] : bized
    +
    :[[accountability]] , [[accountableness]] , [[amenability]] , [[amenableness]] , [[arrearage]] , [[blame]] , [[burden]] , [[compulsion]] , [[culpability]] , [[debt]] , [[duty]] , [[indebtedness]] , [[obligation]] , [[onus]] , [[owing]] , [[subjection]] , [[susceptibility]] , [[account]] , [[arrear]] , [[bad news ]]* , [[baggage ]]* , [[balance]] , [[bite ]]* , [[chance]] , [[chit ]]* , [[contingency]] , [[contract]] , [[damage]] , [[debit]] , [[disadvantage]] , [[drag ]]* , [[drawback]] , [[due ]]* , [[encumbrance]] , [[handicap]] , [[hindrance]] , [[impediment]] , [[inconvenience]] , [[indebtment]] , [[involvement]] , [[iou ]]* , [[lease]] , [[loan]] , [[millstone ]]* , [[minus]] , [[misfortune]] , [[mortgage]] , [[nuisance]] , [[pledge]] , [[possibility]] , [[remainder]] , [[responsibility]] , [[tab]] , [[exposure]] , [[likelihood]] , [[openness]] , [[proneness]] , [[tendency]] , [[vulnerability]] , [[vulnerableness]] , [[arrears]] , [[susceptibleness]] , [[due]] , [[shortcoming]]
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====N.=====
    +
    =====noun=====
    -
    =====Answerability, responsibility, burden, onus,accountability: Who bears the liability for the company'slosses?=====
    +
    :[[irresponsibility]] , [[unaccountability]] , [[asset]] , [[exemption]] , [[immunity]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====Obligation, debt, indebtedness, arrear(s), debit:Outstanding shares are treated as a liability of thecorporation.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Disadvantage, drawback, hindrance, impediment,encumbrance, snag, hitch, barrier, obstacle, obstruction,burden, onus: Her biggest liability is her inability to read.4 exposure, susceptibility, vulnerability: The insurer'sliability is spread amongst many underwriters.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====(pl. -ies) 1 the state of being liable.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A person orthing that is troublesome as an unwelcome responsibility; ahandicap.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====What a person is liable for, esp. (in pl.) debtsor pecuniary obligations.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /,laiə'biliti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý
    liability for military service
    nghĩa vụ tòng quân
    ( số nhiều) tiền nợ, khoản phải trả, tiêu sản
    to be unable to meet one's liabilities
    không có khả năng trả nợ
    ( + to) khả năng bị, khả năng mắc, nguy cơ
    liability to errors
    khả năng mắc sai lầm
    liability to accidents
    khả năng xảy ra tai nạn
    Cái gây khó khăn trở ngại; cái của nợ, cái nợ đời

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    khoản nợ

    Toán & tin

    được phép; phải; có thể, cólẽ; có trách nhiệm
    liability to duty
    (thống kê ) phải đóng thuế

    Xây dựng

    bảo pháp

    Kỹ thuật chung

    có thể
    khoản phải trả
    nghĩa vụ
    joint liability
    nghĩa vụ chung
    liability to duty
    nghĩa vụ đóng thuế
    several liability
    nghĩa vụ riêng (từng bên)
    được phép
    phải
    liability to duty
    phải đóng thuế
    trách nhiệm
    joint and several liability
    trách nhiệm chung và liên đới
    joint liability
    trách nhiệm chung
    liability law
    luật trách nhiệm pháp lý
    Liability, Joint and several
    trách nhiệm chung và liên đới
    Liability, Limitation of
    giới hạn trách nhiệm
    Liability, Limited
    trách nhiệm hữu hạn
    Liability, Third Party Insurance
    trách nhiệm pháp lý bên thứ ba
    Liability, Unlimited
    trách nhiệm vô hạn
    limited liability
    trách nhiệm hữu hạn
    limited liability partnership
    công ty trách nhiệm hữu hạn
    PL/Product Liability
    trách nhiệm sản xuất
    several liability
    trách nhiệm riêng

    Kinh tế

    bổ phận
    của nợ
    gánh nặng
    tài sản nợ
    trách nhiệm pháp lý
    trách nhiệm pháp lỳ
    trái vụ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X