-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 15: Dòng 15: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====thặng dư, phần dư, phần còn lại, phần thừa dư=====- |}+ + ::[[residue]] [[at]] [[a]] [[pole]]+ ::thặng dư tại một cực điểm+ ::[[least]] [[residue]]+ ::thặng dư bé nhất+ ::[[logarithmic]] [[residue]]+ ::(giải tích ) thặng dư lôga+ ::[[norm]] [[residue]]+ ::thặng dư chuẩn+ ::[[power]] [[residue]]+ ::thặng dư luỹ thừa+ ::[[quadratic]] [[residue]]+ ::thặng dư bậc hai+ + + === Xây dựng===+ =====dư [phần dư]=====+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========Phần còn lại, số dư, chất lắng, cặn==========Phần còn lại, số dư, chất lắng, cặn======== Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu===- =====chất bã=====+ =====chất bã=====''Giải thích EN'': [[Something]] [[that]] [[is]] [[left]] [[over]]; [[specific]] [[uses]] include: [[any]] [[original]] [[material]] [[remaining]] [[after]] [[a]] [[chemical]] [[process]] [[or]] [[reaction]] [[is]] [[compl]].''Giải thích EN'': [[Something]] [[that]] [[is]] [[left]] [[over]]; [[specific]] [[uses]] include: [[any]] [[original]] [[material]] [[remaining]] [[after]] [[a]] [[chemical]] [[process]] [[or]] [[reaction]] [[is]] [[compl]].Dòng 28: Dòng 45: ''Giải thích VN'': Chất được giữ lại, cụ thể là bất kỳ nguyên liệu nào còn lại sau quá trình hóa học hoặc phản ứng hóa học kết thúc.''Giải thích VN'': Chất được giữ lại, cụ thể là bất kỳ nguyên liệu nào còn lại sau quá trình hóa học hoặc phản ứng hóa học kết thúc.- =====phần bã=====+ =====phần bã=====- =====phần cặn=====+ =====phần cặn=====::straight-run [[residue]]::straight-run [[residue]]::phần cặn cất trực tiếp::phần cặn cất trực tiếpDòng 37: Dòng 54: =====phần lắng==========phần lắng======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====chất kết tủa=====+ =====chất kết tủa=====- =====còn thừa=====+ =====còn thừa=====::[[residue]] [[derived]] [[energy]]::[[residue]] [[derived]] [[energy]]::năng lượng còn thừa::năng lượng còn thừa- =====bã=====+ =====bã=====- =====phần còn lại=====+ =====phần còn lại=====::[[noncombustible]] [[residue]]::[[noncombustible]] [[residue]]::phần còn lại không cháy::phần còn lại không cháyDòng 51: Dòng 68: ::[[sieve]] [[residue]]::[[sieve]] [[residue]]::phần còn lại trên sàng::phần còn lại trên sàng- =====phần dư=====+ =====phần dư=====::[[ballast]] [[residue]]::[[ballast]] [[residue]]::phần dư lớp đá dăm::phần dư lớp đá dămDòng 60: Dòng 77: ::[[residue]] [[refining]] [[process]]::[[residue]] [[refining]] [[process]]::quá trình tinh lọc phần dư (lọc dầu)::quá trình tinh lọc phần dư (lọc dầu)- =====phần sót lại=====+ =====phần sót lại=====- =====số dư=====+ =====số dư=====- =====tàn tích=====+ =====tàn tích=====::[[basalt]] [[residue]]::[[basalt]] [[residue]]::tàn tích bazan::tàn tích bazanDòng 73: Dòng 90: ::[[weathered]] [[residue]]::[[weathered]] [[residue]]::tàn tích phong hóa::tàn tích phong hóa- ===== Tham khảo =====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=residue residue] : Chlorine Online=== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====cặn bã=====+ =====cặn bã=====- =====giá trị còn lại=====+ =====giá trị còn lại=====- =====phần còn lại=====+ =====phần còn lại=====- =====phần tài sản còn lại=====+ =====phần tài sản còn lại=====- =====phế thải=====+ =====phế thải=====::[[packing]] [[plant]] [[residue]]::[[packing]] [[plant]] [[residue]]::phế thải thịt (không dùng được khi chế biến gia súc)::phế thải thịt (không dùng được khi chế biến gia súc)Dòng 90: Dòng 105: ::phế thải sản xuất đường::phế thải sản xuất đường=====tài sả thừa kế còn lại==========tài sả thừa kế còn lại=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=residue residue] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[balance]] , [[debris]] , [[dregs]] , [[dross]] , [[excess]] , [[extra]] , [[garbage]] , [[heel]] , [[junk]] , [[leavings]] , [[leftovers]] , [[orts]] , [[parings]] , [[remainder]] , [[remains]] , [[remnant]] , [[residual]] , [[residuum]] , [[rest]] , [[scourings]] , [[scraps]] , [[scum]] , [[sewage]] , [[shavings]] , [[silt]] , [[slag]] , [[surplus]] , [[trash]] , [[leftover]] , [[ash]] , [[ashes]] , [[cinder]] , [[foots]] , [[grounds]] , [[lees]] , [[relics]] , [[sediment]] , [[sludge]] , [[soot]] , [[waste]]- =====Remainder,leftover,surplus, remains, rest,excess,dregs,residuum: The residue of the tatterdemalion force escaped intothe forest.=====+ ===Từ trái nghĩa===- ===Oxford===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[base]] , [[core]]- =====What is left over or remains; a remainder; the rest.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====Law what remains of an estate after the payment of charges,debts, and bequests.=====+ - + - =====Esp. Chem. a residuum.[ME f. OF residuf. L residuum: see RESIDUUM]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Hóa học & vật liệu
Kỹ thuật chung
phần còn lại
- noncombustible residue
- phần còn lại không cháy
- residue on sieve
- phần còn lại trên sàng
- sieve residue
- phần còn lại trên sàng
phần dư
- ballast residue
- phần dư lớp đá dăm
- residue arithmetic
- số học phần dư
- residue check
- sự kiểm tra phần dư
- residue refining process
- quá trình tinh lọc phần dư (lọc dầu)
Kinh tế
phế thải
- packing plant residue
- phế thải thịt (không dùng được khi chế biến gia súc)
- saccharified residue
- phế thải sản xuất đường
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- balance , debris , dregs , dross , excess , extra , garbage , heel , junk , leavings , leftovers , orts , parings , remainder , remains , remnant , residual , residuum , rest , scourings , scraps , scum , sewage , shavings , silt , slag , surplus , trash , leftover , ash , ashes , cinder , foots , grounds , lees , relics , sediment , sludge , soot , waste
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
