-
(Khác biệt giữa các bản)(→hàng)(→hàng đợi)
Dòng 325: Dòng 325: ::[[active]] [[page]] [[queue]]::[[active]] [[page]] [[queue]]::hàng đợi trang hoạt động::hàng đợi trang hoạt động- ::[[AppleTalk]][[Transaction]] [[Queue]] (ATQ)+ ::AppleTalk [[Transaction]] [[Queue]] (ATQ)::Hàng đợi chuyển tiếp của AppleTalk::Hàng đợi chuyển tiếp của AppleTalk::[[available]] [[page]] [[queue]]::[[available]] [[page]] [[queue]]Dòng 335: Dòng 335: ::[[batch]] [[queue]]::[[batch]] [[queue]]::hàng đợi theo lô::hàng đợi theo lô- ::[[CBQ]](class-based [[queue]])+ ::CBQ (class-based [[queue]])::hàng đợi theo lớp::hàng đợi theo lớp::[[channel]] [[queue]]::[[channel]] [[queue]]Dòng 345: Dòng 345: ::[[communication]] [[queue]] [[definition]]::[[communication]] [[queue]] [[definition]]::định nghĩa hàng đợi truyền thông::định nghĩa hàng đợi truyền thông- ::[[DASD]][[queue]]+ ::DASD [[queue]]::hàng đợi DASD::hàng đợi DASD::[[data]] [[queue]]::[[data]] [[queue]]Dòng 365: Dòng 365: ::[[distribution]] [[recipient]] [[queue]]::[[distribution]] [[recipient]] [[queue]]::hàng đợi nhận phân phối::hàng đợi nhận phân phối- ::[[DQDB]]([[distributed]]queue [[dual]] [[bus]])+ ::DQDB ([[distributed]]queue [[dual]] [[bus]])::buýt kép hàng đợi phân tán::buýt kép hàng đợi phân tán::[[end]] [[of]] [[a]] [[queue]]::[[end]] [[of]] [[a]] [[queue]]Dòng 397: Dòng 397: ::[[internodal]] [[destination]] [[queue]]::[[internodal]] [[destination]] [[queue]]::hàng đợi đích liên nút::hàng đợi đích liên nút- ::[[LCQ]]([[logical]]channel [[queue]])+ ::LCQ ([[logical]]channel [[queue]])::hàng đợi kênh logic::hàng đợi kênh logic::[[logical]] [[channel]] [[queue]] (LCQ)::[[logical]] [[channel]] [[queue]] (LCQ)Dòng 403: Dòng 403: ::[[long]] [[queue]] [[status]]::[[long]] [[queue]] [[status]]::trạng thái hàng đợi dài::trạng thái hàng đợi dài- ::[[LSQA]]([[local]]system [[queue]] [[area]])+ ::LSQA ([[local]]system [[queue]] [[area]])::vùng hàng đợi hệ thống cục bộ::vùng hàng đợi hệ thống cục bộ::[[mail]] [[queue]]::[[mail]] [[queue]]Dòng 423: Dòng 423: ::[[output]] [[queue]]::[[output]] [[queue]]::hàng đợi xuất::hàng đợi xuất- ::[[PQA]]([[protected]]queue [[area]])+ ::PQA ([[protected]]queue [[area]])::vùng hàng đợi có bảo vệ::vùng hàng đợi có bảo vệ::[[print]] [[queue]]::[[print]] [[queue]]Dòng 435: Dòng 435: ::[[protected]] [[queue]] [[area]] (PQA)::[[protected]] [[queue]] [[area]] (PQA)::vùng hàng đợi có bảo vệ::vùng hàng đợi có bảo vệ- ::[[QAB]]([[queue]]anchor [[block]])+ ::QAB ([[queue]]anchor [[block]])::khối neo hàng đợi::khối neo hàng đợi::[[queue]] [[anchor]] [[block]] (QAB)::[[queue]] [[anchor]] [[block]] (QAB)Dòng 463: Dòng 463: ::[[reply]] [[queue]] [[element]]::[[reply]] [[queue]] [[element]]::phần tử hàng đợi trả lời::phần tử hàng đợi trả lời- ::[[RJE]][[message]] [[queue]]+ ::RJE [[message]] [[queue]]::hàng đợi thông báo RJE::hàng đợi thông báo RJE::[[routing]] [[queue]]::[[routing]] [[queue]]::hàng đợi truyền::hàng đợi truyền- ::[[RQE]]([[reply]]queue [[element]])+ ::RQE ([[reply]]queue [[element]])::phần tử hàng đợi trả lời::phần tử hàng đợi trả lời- ::[[SQA]]([[system]]queue [[area]])+ ::SQA ([[system]]queue [[area]])::vùng hàng đợi hệ thống::vùng hàng đợi hệ thống::[[storage]] [[queue]]::[[storage]] [[queue]]02:41, ngày 6 tháng 12 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
hàng
- active page queue
- hàng đợi trang hoạt động
- active page queue
- hàng trang hoạt động
- activity queue
- hàng tích cực
- AppleTalk Transaction Queue (ATQ)
- Hàng đợi chuyển tiếp của AppleTalk
- available page queue
- hàng đợi trang khả dụng
- available page queue
- hàng trang khả dụng
- available unit queue
- hàng đợi đơn vị khả dụng
- Average Queue Length (AQL)
- độ dài hàng xếp trung bình
- batch queue
- hàng đợi bó
- batch queue
- hàng đợi theo lô
- batch queue
- hàng theo lô
- batch work queue
- hàng công việc theo lô
- call queue
- hàng gọi
- CBQ (class-based queue)
- hàng đợi theo lớp
- channel queue
- hàng đợi kênh
- class-based queue (CBQ)
- hàng đợi theo lớp
- communication queue
- hàng đợi truyền thông
- communication queue definition
- định nghĩa hàng đợi truyền thông
- DASD queue
- hàng đợi DASD
- data queue
- hàng đợi dữ liệu
- data queue
- hàng dữ liệu
- dead letter queue
- hàng thông báo chết
- dead-letter queue
- hàng đợi thư chết
- destination queue
- hàng đích
- destination queue
- hàng đợi đích
- device input queue
- hàng đợi nhập thiết bị
- device queue
- hàng đợi thiết bị
- disk queue
- hàng đĩa
- distributed queue dual bus
- buýt kép hàng đợi phân tán
- distributed queue dual bus (DQDB)
- buýt kép hàng đợi phân tán
- Distributed Queue Dual Bus (DQDB)
- buýt kép xếp hàng phân tán
- distribution queue
- hàng đợi phân phối
- distribution recipient queue
- hàng đợi nhận phân phối
- double-ended queue (DEQUE)
- hàng hai đầu
- DQDB (distributedqueue dual bus)
- buýt kép hàng đợi phân tán
- end of a queue
- cuối của hàng đợi
- end of a queue
- kết thúc hàng đợi
- entry queue
- hàng chờ vào
- entry queue
- hàng công việc chờ nhập
- entry queue
- hàng nhập
- event queue
- hàng đợi biến cố
- event queue
- hàng đợi sự kiện
- Extended System Queue Area (ESQA)
- vùng xếp hàng hệ thống mở rộng
- external message queue
- hàng đợi thông báo ngoài
- external message queue
- hàng thông báo ngoài
- file queue
- hàng đợi file
- file queue
- hàng đợi tập tin
- floating point queue
- hàng dấu phẩy động
- group message queue
- hàng đợi thông báo nhóm
- group message queue
- hàng thông báo nhóm
- hold queue
- hàng đợi giữ lại
- input job queue
- hàng đợi công việc nhập
- input queue
- hàng chờ vào
- input queue
- hàng công việc chờ nhập
- input queue
- hàng đợi nhập
- input queue
- hàng đợi vào
- input queue
- hàng nhập
- input stream queue
- hàng dòng nhập
- input work queue
- hàng chờ vào
- input work queue
- hàng công việc chờ nhập
- input work queue
- hàng đợi công việc đưa vào
- input work queue
- hàng đợi công việc nhập
- input work queue
- hàng nhập
- internodal destination queue
- hàng đợi đích liên nút
- interrupt queue processor
- bộ xử lý hàng ngắt
- job queue
- hàng công việc
- LCQ (logicalchannel queue)
- hàng đợi kênh logic
- limited waiting queue
- hàng chờ có giới hạn
- logical channel queue (LCQ)
- hàng đợi kênh logic
- long queue status
- trạng thái hàng đợi dài
- LSQA (localsystem queue area)
- vùng hàng đợi hệ thống cục bộ
- mail queue
- hàng đợi thư
- mail queue
- hàng đợi thư tín
- message queue
- hàng đợi thông báo
- message queue
- hàng đợi thông điệp
- multiple-server queue
- hàng nhiều bộ phục vụ
- multiple-server queue
- hàng nhiều máy chủ
- no-buffer queue
- hàng đợi không đệm
- normal queue
- hàng đợi chuẩn
- output queue
- hàng đợi đầu ra
- output queue
- hàng đợi ra
- output queue
- hàng đợi xuất
- PQA (protectedqueue area)
- vùng hàng đợi có bảo vệ
- print queue
- hàng đợi in
- print queue
- hàng in, chuỗi in
- priority queue
- hàng đợi ưu tiên
- priority queue
- hàng ưu tiên
- priority queue system
- hệ thống hàng đợi ưu tiên
- priority queue system
- hệ thống xếp hàng ưu tiên
- program message queue
- hàng đợi thông báo chương trình
- protected queue area (PQA)
- vùng hàng đợi có bảo vệ
- QAB (queueanchor block)
- khối neo hàng đợi
- queue anchor block (QAB)
- khối neo hàng đợi
- Queue Arbitrated (QA)
- phân xử xếp hàng
- Queue Arbitrated Function (QAF)
- chức năng phân tử xếp hàng
- queue block
- khối hàng chờ
- queue control
- sự điều khiển hàng chờ
- Queue Control Block (QCB)
- khối điều khiển xếp hàng
- queue detector
- máy thăm dò hàng xe
- queue element
- phần tử hàng chờ
- queue element
- phần tử hàng đợi
- queue file
- tập tin hàng đợi
- queue length
- độ dài hàng đợi
- queue management
- quản lý hàng đợi
- queue management
- sự quản lý hàng đợi
- queue message
- thông báo (xếp) hàng đợi
- queue name
- tên hàng đợi
- queue scanner
- bộ quét hàng đợi
- queue size
- kích thước hàng đợi
- queue time
- thời gian xếp hàng
- queue warning sign
- dấu hiệu nhắc nhở xếp hàng
- read-ahead queue
- hàng đợi đọc trước
- ready queue
- hàng đợi sẵn sàng
- reply queue element
- phần tử hàng đợi trả lời
- RJE message queue
- hàng đợi thông báo RJE
- routing queue
- hàng đợi truyền
- RQE (replyqueue element)
- phần tử hàng đợi trả lời
- single server queue
- hàng máy chủ đơn
- SQA (systemqueue area)
- vùng hàng đợi hệ thống
- storage queue
- hàng đợi bộ nhớ
- sub-queue
- hàng đợi con
- system log message queue
- hàng thông báo nhật ký hệ thống
- system queue area (SQA)
- vùng hàng đợi hệ thống
- task queue
- hàng nhiệm vụ
- task queue
- hàng tác vụ
- task queue
- hàng thao tác
- token queue
- hàng đợi thẻ xác thực
- token queue
- hàng đợi token
- transient data queue
- hàng đợi dữ liệu tạm
- transmission queue
- hàng đợi truyền thông
- user message queue
- hàng đợi thông báo người dùng
- workstation message queue
- hàng thông báo trạm công việc
hàng đợi
- active page queue
- hàng đợi trang hoạt động
- AppleTalk Transaction Queue (ATQ)
- Hàng đợi chuyển tiếp của AppleTalk
- available page queue
- hàng đợi trang khả dụng
- available unit queue
- hàng đợi đơn vị khả dụng
- batch queue
- hàng đợi bó
- batch queue
- hàng đợi theo lô
- CBQ (class-based queue)
- hàng đợi theo lớp
- channel queue
- hàng đợi kênh
- class-based queue (CBQ)
- hàng đợi theo lớp
- communication queue
- hàng đợi truyền thông
- communication queue definition
- định nghĩa hàng đợi truyền thông
- DASD queue
- hàng đợi DASD
- data queue
- hàng đợi dữ liệu
- dead-letter queue
- hàng đợi thư chết
- destination queue
- hàng đợi đích
- device input queue
- hàng đợi nhập thiết bị
- device queue
- hàng đợi thiết bị
- distributed queue dual bus
- buýt kép hàng đợi phân tán
- distributed queue dual bus (DQDB)
- buýt kép hàng đợi phân tán
- distribution queue
- hàng đợi phân phối
- distribution recipient queue
- hàng đợi nhận phân phối
- DQDB (distributedqueue dual bus)
- buýt kép hàng đợi phân tán
- end of a queue
- cuối của hàng đợi
- end of a queue
- kết thúc hàng đợi
- event queue
- hàng đợi biến cố
- event queue
- hàng đợi sự kiện
- external message queue
- hàng đợi thông báo ngoài
- file queue
- hàng đợi file
- file queue
- hàng đợi tập tin
- group message queue
- hàng đợi thông báo nhóm
- hold queue
- hàng đợi giữ lại
- input job queue
- hàng đợi công việc nhập
- input queue
- hàng đợi nhập
- input queue
- hàng đợi vào
- input work queue
- hàng đợi công việc đưa vào
- input work queue
- hàng đợi công việc nhập
- internodal destination queue
- hàng đợi đích liên nút
- LCQ (logicalchannel queue)
- hàng đợi kênh logic
- logical channel queue (LCQ)
- hàng đợi kênh logic
- long queue status
- trạng thái hàng đợi dài
- LSQA (localsystem queue area)
- vùng hàng đợi hệ thống cục bộ
- mail queue
- hàng đợi thư
- mail queue
- hàng đợi thư tín
- message queue
- hàng đợi thông báo
- message queue
- hàng đợi thông điệp
- no-buffer queue
- hàng đợi không đệm
- normal queue
- hàng đợi chuẩn
- output queue
- hàng đợi đầu ra
- output queue
- hàng đợi ra
- output queue
- hàng đợi xuất
- PQA (protectedqueue area)
- vùng hàng đợi có bảo vệ
- print queue
- hàng đợi in
- priority queue
- hàng đợi ưu tiên
- priority queue system
- hệ thống hàng đợi ưu tiên
- program message queue
- hàng đợi thông báo chương trình
- protected queue area (PQA)
- vùng hàng đợi có bảo vệ
- QAB (queueanchor block)
- khối neo hàng đợi
- queue anchor block (QAB)
- khối neo hàng đợi
- queue element
- phần tử hàng đợi
- queue file
- tập tin hàng đợi
- queue length
- độ dài hàng đợi
- queue management
- quản lý hàng đợi
- queue management
- sự quản lý hàng đợi
- queue message
- thông báo (xếp) hàng đợi
- queue name
- tên hàng đợi
- queue scanner
- bộ quét hàng đợi
- queue size
- kích thước hàng đợi
- read-ahead queue
- hàng đợi đọc trước
- ready queue
- hàng đợi sẵn sàng
- reply queue element
- phần tử hàng đợi trả lời
- RJE message queue
- hàng đợi thông báo RJE
- routing queue
- hàng đợi truyền
- RQE (replyqueue element)
- phần tử hàng đợi trả lời
- SQA (systemqueue area)
- vùng hàng đợi hệ thống
- storage queue
- hàng đợi bộ nhớ
- sub-queue
- hàng đợi con
- system queue area (SQA)
- vùng hàng đợi hệ thống
- token queue
- hàng đợi thẻ xác thực
- token queue
- hàng đợi token
- transient data queue
- hàng đợi dữ liệu tạm
- transmission queue
- hàng đợi truyền thông
- user message queue
- hàng đợi thông báo người dùng
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
