• (Khác biệt giữa các bản)
    (→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (20:10, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'vælɪd</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'vælɪd</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 24: Dòng 18:
    ::vé không còn giá trị nữa
    ::vé không còn giá trị nữa
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====hợp lệ=====
    +
    =====có hiệu lực=====
    -
    =====hợp pháp=====
    +
    ::[[to]] [[be]] [[valid]]
     +
    ::có hiệu lực
    -
    =====hiệu lực=====
    +
     
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====(adj) được công nhận, có hiệu quả, có giá trị,hợp lệ=====
     +
     
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====hợp lệ=====
     +
     
     +
    =====hợp pháp=====
     +
     
     +
    =====hiệu lực=====
    ::[[to]] [[be]] [[valid]]
    ::[[to]] [[be]] [[valid]]
    ::có hiệu lực
    ::có hiệu lực
    ::[[Valid]] [[Data]] [[Indication]] (VI)
    ::[[Valid]] [[Data]] [[Indication]] (VI)
    ::chỉ thị số liệu có hiệu lực
    ::chỉ thị số liệu có hiệu lực
    -
    =====vững chắc=====
    +
    =====vững chắc=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====có giá trị=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====có giá trị pháp lý=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====có giá trị=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====có giá trị pháp lý=====
    +
    ::[[valid]] [[contract]]
    ::[[valid]] [[contract]]
    ::hợp đồng có giá trị pháp lý
    ::hợp đồng có giá trị pháp lý
    -
    =====có giá trị pháp lý, hợp pháp=====
    +
    =====có giá trị pháp lý, hợp pháp=====
    -
    =====có hiệu lực=====
    +
    =====có hiệu lực=====
    ::[[valid]] [[contract]]
    ::[[valid]] [[contract]]
    ::hợp đồng có hiệu lực
    ::hợp đồng có hiệu lực
    Dòng 60: Dòng 61:
    ::[[valid]] [[will]]
    ::[[valid]] [[will]]
    ::di chúc có hiệu lực
    ::di chúc có hiệu lực
    -
    =====có hiệu lực pháp lý=====
    +
    =====có hiệu lực pháp lý=====
    -
    =====hợp lệ=====
    +
    =====hợp lệ=====
    -
    =====hợp pháp=====
    +
    =====hợp pháp=====
    -
    =====hợp thức=====
    +
    =====hợp thức=====
    -
    =====hữu hiệu=====
    +
    =====hữu hiệu=====
    ::[[valid]] [[contract]]
    ::[[valid]] [[contract]]
    ::hợp đồng hữu hiệu
    ::hợp đồng hữu hiệu
    ::[[valid]] [[receipt]]
    ::[[valid]] [[receipt]]
    ::phiếu thu hữu hiệu
    ::phiếu thu hữu hiệu
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=valid valid] : Corporateinformation
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[accurate]] , [[attested]] , [[authentic]] , [[authoritative]] , [[binding]] , [[bona fide]] , [[cogent]] , [[compelling]] , [[conclusive]] , [[confirmed]] , [[convincing]] , [[credible]] , [[determinative]] , [[efficacious]] , [[efficient]] , [[good]] , [[in force]] , [[irrefutable]] , [[just]] , [[kosher ]]* , [[lawful]] , [[legal]] , [[legit]] , [[legitimate]] , [[logical]] , [[official]] , [[original]] , [[persuasive]] , [[potent]] , [[powerful]] , [[proven]] , [[pure]] , [[solid]] , [[sound]] , [[stringent]] , [[strong]] , [[substantial]] , [[telling]] , [[tested]] , [[true]] , [[trustworthy]] , [[ultimate]] , [[unadulterated]] , [[unanswerable]] , [[uncorrupted]] , [[weighty]] , [[well-founded]] , [[well-grounded]] , [[tight]] , [[faithful]] , [[certified]] , [[effective]] , [[genuine]] , [[healthy]] , [[justifiable]] , [[realistic]] , [[reasonable]] , [[right]] , [[satisfactory]] , [[satisfying]] , [[sufficient]] , [[verified]]
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[invalid]] , [[unacceptable]] , [[unreal]] , [[unsound]] , [[wrong]]
    -
    =====(of a reason, objection, etc.) sound or defensible;well-grounded.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====A executed with the proper formalities (avalid contract). b legally acceptable (a valid passport). cnot having reached its expiry date.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Validity n. validly adv.[F valide or L validus strong (as VALIANT)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /'vælɪd/

    Thông dụng

    Tính từ

    Chắc chắn, có hiệu quả, có hiệu lực
    Hợp lý, đúng đắn, có cơ sở/căn cứ vững chắc, lôgich
    a valid argument
    một lý lẽ vững chắc
    (pháp lý) có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ, theo đúng các thủ tục
    valid contract
    hợp đồng có giá trị (về (pháp lý))
    valid passport
    hộ chiếu hợp lệ
    the ticket is no longer valid
    vé không còn giá trị nữa

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    có hiệu lực
    to be valid
    có hiệu lực


    Cơ - Điện tử

    (adj) được công nhận, có hiệu quả, có giá trị,hợp lệ

    Kỹ thuật chung

    hợp lệ
    hợp pháp
    hiệu lực
    to be valid
    có hiệu lực
    Valid Data Indication (VI)
    chỉ thị số liệu có hiệu lực
    vững chắc

    Kinh tế

    có giá trị
    có giá trị pháp lý
    valid contract
    hợp đồng có giá trị pháp lý
    có giá trị pháp lý, hợp pháp
    có hiệu lực
    valid contract
    hợp đồng có hiệu lực
    valid documentation
    văn kiện chứng minh có hiệu lực
    valid passport
    hộ chiếu có hiệu lực
    valid period
    thời gian có hiệu lực
    valid until
    có hiệu lực đến
    valid will
    di chúc có hiệu lực
    có hiệu lực pháp lý
    hợp lệ
    hợp pháp
    hợp thức
    hữu hiệu
    valid contract
    hợp đồng hữu hiệu
    valid receipt
    phiếu thu hữu hiệu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X