• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 19: Dòng 19:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====(adj) được công nhận, có hiệu quả, có giá trị,hợp lệ=====
    =====(adj) được công nhận, có hiệu quả, có giá trị,hợp lệ=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hợp lệ=====
    +
    =====hợp lệ=====
    -
    =====hợp pháp=====
    +
    =====hợp pháp=====
    -
    =====hiệu lực=====
    +
    =====hiệu lực=====
    ::[[to]] [[be]] [[valid]]
    ::[[to]] [[be]] [[valid]]
    ::có hiệu lực
    ::có hiệu lực
    Dòng 37: Dòng 35:
    =====vững chắc=====
    =====vững chắc=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====có giá trị=====
    +
    =====có giá trị=====
    -
    =====có giá trị pháp lý=====
    +
    =====có giá trị pháp lý=====
    ::[[valid]] [[contract]]
    ::[[valid]] [[contract]]
    ::hợp đồng có giá trị pháp lý
    ::hợp đồng có giá trị pháp lý
    -
    =====có giá trị pháp lý, hợp pháp=====
    +
    =====có giá trị pháp lý, hợp pháp=====
    -
    =====có hiệu lực=====
    +
    =====có hiệu lực=====
    ::[[valid]] [[contract]]
    ::[[valid]] [[contract]]
    ::hợp đồng có hiệu lực
    ::hợp đồng có hiệu lực
    Dòng 57: Dòng 55:
    ::[[valid]] [[will]]
    ::[[valid]] [[will]]
    ::di chúc có hiệu lực
    ::di chúc có hiệu lực
    -
    =====có hiệu lực pháp lý=====
    +
    =====có hiệu lực pháp lý=====
    -
    =====hợp lệ=====
    +
    =====hợp lệ=====
    -
    =====hợp pháp=====
    +
    =====hợp pháp=====
    -
    =====hợp thức=====
    +
    =====hợp thức=====
    -
    =====hữu hiệu=====
    +
    =====hữu hiệu=====
    ::[[valid]] [[contract]]
    ::[[valid]] [[contract]]
    ::hợp đồng hữu hiệu
    ::hợp đồng hữu hiệu
    ::[[valid]] [[receipt]]
    ::[[valid]] [[receipt]]
    ::phiếu thu hữu hiệu
    ::phiếu thu hữu hiệu
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=valid valid] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Adj.=====
    +
    :[[accurate]] , [[attested]] , [[authentic]] , [[authoritative]] , [[binding]] , [[bona fide]] , [[cogent]] , [[compelling]] , [[conclusive]] , [[confirmed]] , [[convincing]] , [[credible]] , [[determinative]] , [[efficacious]] , [[efficient]] , [[good]] , [[in force]] , [[irrefutable]] , [[just]] , [[kosher ]]* , [[lawful]] , [[legal]] , [[legit]] , [[legitimate]] , [[logical]] , [[official]] , [[original]] , [[persuasive]] , [[potent]] , [[powerful]] , [[proven]] , [[pure]] , [[solid]] , [[sound]] , [[stringent]] , [[strong]] , [[substantial]] , [[telling]] , [[tested]] , [[true]] , [[trustworthy]] , [[ultimate]] , [[unadulterated]] , [[unanswerable]] , [[uncorrupted]] , [[weighty]] , [[well-founded]] , [[well-grounded]] , [[tight]] , [[faithful]] , [[certified]] , [[effective]] , [[genuine]] , [[healthy]] , [[justifiable]] , [[realistic]] , [[reasonable]] , [[right]] , [[satisfactory]] , [[satisfying]] , [[sufficient]] , [[verified]]
    -
    =====(of a reason, objection, etc.) sound or defensible;well-grounded.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====A executed with the proper formalities (avalid contract). b legally acceptable (a valid passport). cnot having reached its expiry date.=====
    +
    :[[invalid]] , [[unacceptable]] , [[unreal]] , [[unsound]] , [[wrong]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    =====Validity n. validly adv.[F valide or L validus strong (as VALIANT)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    09:28, ngày 22 tháng 1 năm 2009

    /'vælɪd/

    Thông dụng

    Tính từ

    Chắc chắn, có hiệu quả, có hiệu lực
    Hợp lý, đúng đắn, có cơ sở/căn cứ vững chắc, lôgich
    a valid argument
    một lý lẽ vững chắc
    (pháp lý) có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ, theo đúng các thủ tục
    valid contract
    hợp đồng có giá trị (về (pháp lý))
    valid passport
    hộ chiếu hợp lệ
    the ticket is no longer valid
    vé không còn giá trị nữa

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    (adj) được công nhận, có hiệu quả, có giá trị,hợp lệ

    Kỹ thuật chung

    hợp lệ
    hợp pháp
    hiệu lực
    to be valid
    có hiệu lực
    Valid Data Indication (VI)
    chỉ thị số liệu có hiệu lực
    vững chắc

    Kinh tế

    có giá trị
    có giá trị pháp lý
    valid contract
    hợp đồng có giá trị pháp lý
    có giá trị pháp lý, hợp pháp
    có hiệu lực
    valid contract
    hợp đồng có hiệu lực
    valid documentation
    văn kiện chứng minh có hiệu lực
    valid passport
    hộ chiếu có hiệu lực
    valid period
    thời gian có hiệu lực
    valid until
    có hiệu lực đến
    valid will
    di chúc có hiệu lực
    có hiệu lực pháp lý
    hợp lệ
    hợp pháp
    hợp thức
    hữu hiệu
    valid contract
    hợp đồng hữu hiệu
    valid receipt
    phiếu thu hữu hiệu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X