-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 34: Dòng 34: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====tháp=====+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử===Dòng 124: Dòng 127: :[[ascend]] , [[be above]] , [[dominate]] , [[exceed]] , [[extend above]] , [[look down]] , [[look over]] , [[loom]] , [[mount]] , [[overlook]] , [[overtop]] , [[rear]] , [[soar]] , [[surmount]] , [[surpass]] , [[top]] , [[transcend]] , [[belfry]] , [[brattice]] , [[campanile]] , [[castle]] , [[exalt]] , [[minaret]] , [[monolith]] , [[outshine]] , [[pillar]] , [[raise]] , [[rise]] , [[rise above]] , [[silo]] , [[skyscraper]] , [[spire]] , [[steeple]] , [[turret]] , [[ziggurat]]:[[ascend]] , [[be above]] , [[dominate]] , [[exceed]] , [[extend above]] , [[look down]] , [[look over]] , [[loom]] , [[mount]] , [[overlook]] , [[overtop]] , [[rear]] , [[soar]] , [[surmount]] , [[surpass]] , [[top]] , [[transcend]] , [[belfry]] , [[brattice]] , [[campanile]] , [[castle]] , [[exalt]] , [[minaret]] , [[monolith]] , [[outshine]] , [[pillar]] , [[raise]] , [[rise]] , [[rise above]] , [[silo]] , [[skyscraper]] , [[spire]] , [[steeple]] , [[turret]] , [[ziggurat]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Tháp (ở lâu đài, nhà thờ)
- tháp chuông - thiền viện Trúc Lâm
- háp Đăng Minh - chùa Côn Sơn
- ivory tower
- tháp ngà (của những người trí thức thoát ly thực tế)
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
cột điện
- double-circuit tower
- cột điện hai mạch
- high voltage transmission line tower
- cột điện cao thế
Kinh tế
tháp
- absorption tower
- tháp hấp thụ
- after-fractionating tower
- tháp cất lại
- atmospheric cooling tower
- tháp làm lạnh
- distillation tower
- tháp cất
- drying tower
- tháp sấy
- elevator tower
- tháp băng nâng
- elevator tower
- tháp vận chuyển
- forced draught cooling tower
- tháp làm lạnh thông gió cưỡng bức
- intake tower
- tháp tiếp nhận
- spray-filled atmospheric cooling tower
- tháp làm lạnh ngoài khí quyển loại vòi phun
- steam-stripping tower
- tháp rửa bằng hơi nước
- steam-stripping tower
- tháp tạo hơi
- sulphur tower
- tháp hấp thụ
- sulphur tower
- tháp hút
- sulphur tower
- tháp sunfit hóa
- tower crane
- cần cẩu hình tháp
- washing tower
- tháp rửa
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- belfry , castle , citadel , cloud buster , column , fort , fortification , fortress , high rise , keep , lookout , mast , minaret , monolith , obelisk , pillar , refuge , skyscraper , spire , steeple , stronghold , turret
verb
- ascend , be above , dominate , exceed , extend above , look down , look over , loom , mount , overlook , overtop , rear , soar , surmount , surpass , top , transcend , belfry , brattice , campanile , castle , exalt , minaret , monolith , outshine , pillar , raise , rise , rise above , silo , skyscraper , spire , steeple , turret , ziggurat
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện lạnh | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
