• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">kən'sistənsi</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    =====/'''<font color="red">kən'sistənsi</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">kən'sistənsi</font>'''/=====
    Dòng 17: Dòng 15:
    == Toán & tin ==
    == Toán & tin ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====tính phi mâu thuẫn=====
    +
    =====tính phi mâu thuẫn=====
    -
    =====tính vững=====
    +
    =====tính vững=====
    ::[[consistency]] [[of]] [[an]] [[estimator]]
    ::[[consistency]] [[of]] [[an]] [[estimator]]
    ::tính vững của một ước lượng
    ::tính vững của một ước lượng
    -
    =====trước sau như một=====
    +
    =====trước sau như một=====
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====tính bền vững=====
    +
    =====tính bền vững=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====độ chặt=====
    +
    =====độ chặt=====
    -
    =====độ đặc=====
    +
    =====độ đặc=====
    -
    =====độ quánh=====
    +
    =====độ quánh=====
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[degree]] [[of]] [[flow]] [[or]] [[workability]] [[of]] [[concrete]] [[when]] [[analyzed]] [[by]] [[a]] [[compacting]] [[factor]] [[test]]..
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[degree]] [[of]] [[flow]] [[or]] [[workability]] [[of]] [[concrete]] [[when]] [[analyzed]] [[by]] [[a]] [[compacting]] [[factor]] [[test]]..
    Dòng 43: Dòng 41:
    ::[[consistency]] [[test]]
    ::[[consistency]] [[test]]
    ::phép xác định độ quánh
    ::phép xác định độ quánh
    -
    =====độ sệt=====
    +
    =====độ sệt=====
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[degree]] [[of]] [[flow]] [[or]] [[workability]] [[of]] [[concrete]] [[when]] [[analyzed]] [[by]] [[a]] [[compacting]] [[factor]] [[test]]..
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[degree]] [[of]] [[flow]] [[or]] [[workability]] [[of]] [[concrete]] [[when]] [[analyzed]] [[by]] [[a]] [[compacting]] [[factor]] [[test]]..
    Dòng 49: Dòng 47:
    ''Giải thích VN'': Mức độ đậm đặc hoặc độ cứng có thể của bê tông khi phân tích độ rắn của chúng.
    ''Giải thích VN'': Mức độ đậm đặc hoặc độ cứng có thể của bê tông khi phân tích độ rắn của chúng.
    -
    =====nồng độ bột=====
    +
    =====nồng độ bột=====
    -
    =====sự nhất quán=====
    +
    =====sự nhất quán=====
    -
    =====tính nhất quán=====
    +
    =====tính nhất quán=====
    ::[[consistency]] [[of]] [[systems]] [[of]] [[equations]]
    ::[[consistency]] [[of]] [[systems]] [[of]] [[equations]]
    ::tính nhất quán của hệ phương trình
    ::tính nhất quán của hệ phương trình
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====độ đặc=====
    +
    =====độ đặc=====
    -
    =====độ sệt=====
    +
    =====độ sệt=====
    -
    =====tính nhất quán=====
    +
    =====tính nhất quán=====
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=consistency consistency] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=consistency consistency] : Corporateinformation
    -
    == Oxford==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===N.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====(also consistence) (pl. -ies or -es) 1 the degree ofdensity, firmness, or viscosity, esp. of thick liquids.=====
    +
    :[[bendability]] , [[bendableness]] , [[compactness]] , [[density]] , [[elasticity]] , [[fabric]] , [[firmness]] , [[flexibility]] , [[frangibility]] , [[hardness]] , [[limberness]] , [[moldability]] , [[organization]] , [[plasticity]] , [[pliability]] , [[softness]] , [[solidity]] , [[suppleness]] , [[texture]] , [[viscidity]] , [[viscosity]] , [[viscousness]] , [[accord]] , [[agreement]] , [[apposition]] , [[appropriateness]] , [[aptness]] , [[coherence]] , [[cohesion]] , [[compatibility]] , [[concord]] , [[concurrence]] , [[conformability]] , [[congruity]] , [[consonance]] , [[correspondence]] , [[evenness]] , [[fitness]] , [[harmony]] , [[homogeneity]] , [[invariability]] , [[likeness]] , [[proportion]] , [[similarity]] , [[stability]] , [[steadfastness]] , [[steadiness]] , [[suitability]] , [[symmetry]] , [[uniformity]] , [[union]] , [[unity]] , [[consistence]] , [[adherence]] , [[body]] , [[composition]] , [[regularity]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Thestate of being consistent; conformity with other or earlierattitudes, practice, etc.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[erraticism]] , [[incongruity]] , [[inconsistency]] , [[inconstancy]] , [[irregularity]] , [[variation]]
    -
    =====The state or quality of holding orsticking together and retaining shape. [F consistence or LLconsistentia (as consist)]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    16:20, ngày 23 tháng 1 năm 2009


    /kən'sistənsi/

    Thông dụng

    Danh từ

    (như) consistence
    Tính kiên định, tính trước sau như một
    there is no consistency in this man
    anh chàng này thiếu kiên định

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    tính phi mâu thuẫn
    tính vững
    consistency of an estimator
    tính vững của một ước lượng
    trước sau như một

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    tính bền vững

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    độ chặt
    độ đặc
    độ quánh

    Giải thích EN: The degree of flow or workability of concrete when analyzed by a compacting factor test..

    Giải thích VN: Mức độ đậm đặc hoặc độ cứng có thể của bê tông khi phân tích độ rắn của chúng.

    consistency gauge
    dụng cụ đo độ quánh
    consistency test
    phép xác định độ quánh
    độ sệt

    Giải thích EN: The degree of flow or workability of concrete when analyzed by a compacting factor test..

    Giải thích VN: Mức độ đậm đặc hoặc độ cứng có thể của bê tông khi phân tích độ rắn của chúng.

    nồng độ bột
    sự nhất quán
    tính nhất quán
    consistency of systems of equations
    tính nhất quán của hệ phương trình

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    độ đặc
    độ sệt
    tính nhất quán

    Nguồn khác

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X