• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 27: Dòng 27:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    -
    =====sự sinh trưởng=====
    +
    =====sự sinh trưởng=====
    =====sự trồng trọt=====
    =====sự trồng trọt=====
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    =====sự lớn=====
    =====sự lớn=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=growth growth] : Chlorine Online
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====tăng trưởng=====
    +
    =====tăng trưởng=====
    ::[[organic]] [[growth]]
    ::[[organic]] [[growth]]
    ::tăng trưởng hữu cơ
    ::tăng trưởng hữu cơ
    Dòng 47: Dòng 43:
    =====sự lớn dần=====
    =====sự lớn dần=====
    === Điện===
    === Điện===
    -
    =====sự tăng=====
    +
    =====sự tăng=====
    ''Giải thích VN'': Từ dùng để diễn tả sự gia tăng từ từ của các trị số cường độ dòng điện, điện áp v.v...
    ''Giải thích VN'': Từ dùng để diễn tả sự gia tăng từ từ của các trị số cường độ dòng điện, điện áp v.v...
    Dòng 53: Dòng 49:
    =====sự tăng (thêm)=====
    =====sự tăng (thêm)=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====cấp tăng=====
    +
    =====cấp tăng=====
    ::[[growth]] [[of]] [[an]] [[entire]] [[function]]
    ::[[growth]] [[of]] [[an]] [[entire]] [[function]]
    ::cấp tăng của một hàm nguyên
    ::cấp tăng của một hàm nguyên
    -
    =====gia tăng=====
    +
    =====gia tăng=====
    -
    =====sự lớn lên=====
    +
    =====sự lớn lên=====
    -
    =====sự mọc=====
    +
    =====sự mọc=====
    -
    =====sự phồng (gang)=====
    +
    =====sự phồng (gang)=====
    -
    =====sự phát triển=====
    +
    =====sự phát triển=====
    ::[[application]] [[growth]]
    ::[[application]] [[growth]]
    ::sự phát triển ứng dụng
    ::sự phát triển ứng dụng
    Dòng 75: Dòng 71:
    ::[[snow]] [[crystal]] [[growth]]
    ::[[snow]] [[crystal]] [[growth]]
    ::sự phát triển tinh thể tuyết
    ::sự phát triển tinh thể tuyết
    -
    =====sự rộp=====
    +
    =====sự rộp=====
    -
    =====sự tăng trưởng=====
    +
    =====sự tăng trưởng=====
    ::[[accretionary]] [[growth]]
    ::[[accretionary]] [[growth]]
    ::sự tăng trưởng ngoài phụ
    ::sự tăng trưởng ngoài phụ
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====phát triển (công ty)=====
    +
    =====phát triển (công ty)=====
    -
    =====sự lớn mạnh=====
    +
    =====sự lớn mạnh=====
    -
    =====sự sinh trưởng=====
    +
    =====sự sinh trưởng=====
    -
    =====sự phát triển=====
    +
    =====sự phát triển=====
    ::[[capital]] [[growth]]
    ::[[capital]] [[growth]]
    ::sự phát triển đầu tư
    ::sự phát triển đầu tư
    Dòng 98: Dòng 94:
    ::[[tourism]] [[growth]]
    ::[[tourism]] [[growth]]
    ::sự phát triển/tăng trưởng du lịch
    ::sự phát triển/tăng trưởng du lịch
    -
    =====sự tăng trưởng (kinh tế)=====
    +
    =====sự tăng trưởng (kinh tế)=====
    ::export-led [[growth]]
    ::export-led [[growth]]
    ::sự tăng trưởng kinh tế nhờ vào xuất khẩu
    ::sự tăng trưởng kinh tế nhờ vào xuất khẩu
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=growth growth] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[advance]] , [[advancement]] , [[aggrandizement]] , [[augmentation]] , [[beefing up]] , [[boost]] , [[buildup]] , [[crop]] , [[cultivation]] , [[enlargement]] , [[evolution]] , [[evolvement]] , [[expansion]] , [[extension]] , [[fleshing out]] , [[flowering]] , [[gain]] , [[germination]] , [[heightening]] , [[hike]] , [[improvement]] , [[increase]] , [[maturation]] , [[maturing]] , [[multiplication]] , [[produce]] , [[production]] , [[proliferation]] , [[prosperity]] , [[rise]] , [[sprouting]] , [[stretching]] , [[success]] , [[surge]] , [[swell]] , [[thickening]] , [[unfolding]] , [[up]] , [[upping]] , [[vegetation]] , [[waxing]] , [[widening]] , [[cancer]] , [[cancroid]] , [[excrescence]] , [[fibrousness]] , [[fibrous tissue]] , [[fungus]] , [[lump]] , [[mole]] , [[outgrowth]] , [[parasite]] , [[polyp]] , [[swelling]] , [[wen]] , [[progress]] , [[amplification]] , [[augment]] , [[escalation]] , [[jump]] , [[raise]] , [[upsurge]] , [[upswing]] , [[upturn]] , [[accretion]] , [[development]] , [[excrescence hypertrophy]] , [[growing]] , [[increment]] , [[overgrowth]] , [[pullulation]] , [[tumor]]
    -
    =====Development, evolution, evolvement, cultivation,nurturing, increase, expansion, broadening, extension,enlargement, spread, proliferation, flowering: The growth ofeducation was a slow and painful process.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Vegetation, crop:The area is covered with a dense growth of timber.=====
    +
    :[[abatement]] , [[decrease]] , [[diminishment]] , [[failure]] , [[lessening]] , [[reduction]] , [[stagnation]] , [[underdevelopment]] , [[atrophy]] , [[blasting]] , [[undevelopment]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====Advance,advancement, success, improvement, expansion, rise, progress:The growth of the economy has slowed down in the last quarter.4 wen, excrescence, wart, lump, tumour, swelling, intumescence:He developed an ugly growth on his nose.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====The act or process of growing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An increase in size orvalue.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Something that has grown or is growing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Med. amorbid formation.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The cultivation of produce.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A crop oryield of grapes.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    04:54, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /grouθ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự lớn mạnh, sự phát triển
    Sự tăng tiến, sự tăng lên, sự khuếch trương
    the growth of industry
    sự lớn mạnh của nền công nghiệp
    Sự sinh trưởng
    a rapid growth
    sự mau lớn, sự sinh trưởng mau
    Sự trồng trọt, vụ mùa màng
    a growth of rice
    một mùa lúa
    wine of the 1954 growth
    rượu vang vụ nho 1954
    Cái đang sinh trưởng, khối đã mọc
    a thick growth of weeds
    khối cỏ dại mọc dày
    (y học) khối u, u

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    sự sinh trưởng
    sự trồng trọt

    Hóa học & vật liệu

    sự lớn

    Xây dựng

    tăng trưởng
    organic growth
    tăng trưởng hữu cơ
    population growth
    tăng trưởng dân số

    Điện lạnh

    sự lớn dần

    Điện

    sự tăng

    Giải thích VN: Từ dùng để diễn tả sự gia tăng từ từ của các trị số cường độ dòng điện, điện áp v.v...

    Điện lạnh

    sự tăng (thêm)

    Kỹ thuật chung

    cấp tăng
    growth of an entire function
    cấp tăng của một hàm nguyên
    gia tăng
    sự lớn lên
    sự mọc
    sự phồng (gang)
    sự phát triển
    application growth
    sự phát triển ứng dụng
    crystal growth
    sự phát triển tinh thể
    economy growth
    sự phát triển kinh tế
    mould (moundgrowth)
    sự phát triển nấm mốc
    snow crystal growth
    sự phát triển tinh thể tuyết
    sự rộp
    sự tăng trưởng
    accretionary growth
    sự tăng trưởng ngoài phụ

    Kinh tế

    phát triển (công ty)
    sự lớn mạnh
    sự sinh trưởng
    sự phát triển
    capital growth
    sự phát triển đầu tư
    crystal growth
    sự phát triển tinh thể
    heavy growth
    sự phát triển giàn (vi sinh vật)
    surface growth
    sự phát triển bề mặt
    tourism growth
    sự phát triển/tăng trưởng du lịch
    sự tăng trưởng (kinh tế)
    export-led growth
    sự tăng trưởng kinh tế nhờ vào xuất khẩu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X