-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - - =====/'''<font color="red">dɪˈspoʊzəl</font>'''/==========/'''<font color="red">dɪˈspoʊzəl</font>'''/=====<!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 34: Dòng 32: =====sự thải==========sự thải=====- == Toán & tin ==+ ===Toán & tin===- + =====sự xếp đặt; sự khử; sự loại=====- =====sựxắpđặt=====+ - + == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==Hiện nay
Kỹ thuật chung
sự loại
- sewage disposal
- sự loại bỏ nước thải
- sewage water disposal
- sự loại bỏ nước thải
- underground wastewater disposal
- sự loại bỏ nước thải ngầm (xuống lớp nền)
- waste disposal
- sự loại bỏ rác thải
- wastewater disposal
- sự loại bỏ nước thải
sự loại bỏ
- sewage disposal
- sự loại bỏ nước thải
- sewage water disposal
- sự loại bỏ nước thải
- underground wastewater disposal
- sự loại bỏ nước thải ngầm (xuống lớp nền)
- waste disposal
- sự loại bỏ rác thải
- wastewater disposal
- sự loại bỏ nước thải
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- auctioning , bartering , chucking , clearance , conveyance , demolishing , demolition , destroying , destruction , discarding , dispatching , dispensation , disposition , dumping , ejection , jettison , jettisoning , junking , relegation , relinquishment , removal , riddance , sacrifice , sale , scrapping , selling , trading , transfer , transference , vending , action , allocation , arrangement , array , assignment , assortment , bequest , bestowal , consignment , control , determination , distribution , division , effectuation , end , gift , grouping , order , ordering , placing , position , provision , sequence , winding up , categorization , classification , deployment , formation , layout , lineup , organization , placement , elimination , authority , command , conclusion , power , settlement
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
