• (đổi hướng từ Escaped)
    /is'keip/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát
    Sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế
    (kỹ thuật) sự thoát (hơi...)
    Cây trồng mọc tự nhiên (không do gieo trồng...)
    to have a narrow (hairbreadth) escape
    suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được

    Ngoại động từ

    Trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi
    to escape death
    thoát chết
    to escape punishment
    thoát khỏi sự trừng phạt
    his father's name escapes me
    tôi quên bẵng tên của bố anh ta
    Vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi (cửa miệng...) (lời nói...)
    a scream escaped his lips
    một tiếng thét buột ra khỏi cửa miệng anh ta, anh ta buột thét lên

    Nội động từ

    Trốn thoát, thoát
    Thoát ra (hơi...)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Sự thoát, lối thoát, chỗ rò, thoát, rò

    Cơ khí & công trình

    sự dời chuyển

    Xây dựng

    lỗ thải
    phần thoát
    sư xả

    Kỹ thuật chung

    kênh xả
    tail escape
    kênh xả đuôi
    tail escape
    kênh xả hạ lưu
    lộ ra
    lỗ xả
    lỗi thải
    lối thoát
    alternative escape route
    lối thoát nạn phòng hờ
    escape hatch
    cửa sập lối thoát
    escape hatch
    lối thoát khẩn cấp
    escape route
    lối thoát cấp cứu
    escape route
    lối thoát nạn
    escape way
    lối thoát cấp cứu
    external escape route
    lối thoát ra ngoài
    fire escape
    lối thoát cấp cứu
    fire escape
    lối thoát khi cháy
    fire escape
    lối thoát khi hỏa hoạn
    fire isolated escape route
    lối thoát được chắn lửa
    pressurized escape route
    lối thoát đã tăng áp
    protected escape route
    lối thoát được bảo vệ
    sự di cư
    sự di chuyển
    sự thải
    sự xả
    thoát ra
    escape gradient
    gradien thoát ra
    escape-ESC
    sự thoát ra
    external escape route
    lối thoát ra ngoài

    Kinh tế

    sự chốn tránh thoát ly thực tế

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X