-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm củ)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">grouθ</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">grouθ</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 30: Dòng 26: =====(y học) khối u, u==========(y học) khối u, u=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====sựsinh trưởng=====+ =====sự tăng, sự phát triển, cấp tăng=====- =====sự trồng trọt=====+ ::[[growth]] [[of]] [[an]] [[entire]] [[function]]+ ::cấp tăng của một hàm nguyên- == Hóa học & vật liệu==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====sự lớn=====- ===Nguồn khác===+ === Cơ khí & công trình===- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=growth growth] : Chlorine Online+ =====sự sinh trưởng=====- ==Xây dựng==+ =====sự trồng trọt=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Hóa học & vật liệu===- =====tăng trưởng=====+ =====sự lớn=====+ === Xây dựng===+ =====tăng trưởng=====::[[organic]] [[growth]]::[[organic]] [[growth]]::tăng trưởng hữu cơ::tăng trưởng hữu cơ::[[population]] [[growth]]::[[population]] [[growth]]::tăng trưởng dân số::tăng trưởng dân số- == Điện lạnh==+ === Điện lạnh===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự lớn dần=====- =====sự lớn dần=====+ === Điện===- + =====sự tăng=====- == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sự tăng=====+ ''Giải thích VN'': Từ dùng để diễn tả sự gia tăng từ từ của các trị số cường độ dòng điện, điện áp v.v...''Giải thích VN'': Từ dùng để diễn tả sự gia tăng từ từ của các trị số cường độ dòng điện, điện áp v.v...- + === Điện lạnh===- == Điện lạnh==+ =====sự tăng (thêm)=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====sự tăng (thêm)=====+ =====cấp tăng=====- + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cấp tăng=====+ ::[[growth]] [[of]] [[an]] [[entire]] [[function]]::[[growth]] [[of]] [[an]] [[entire]] [[function]]::cấp tăng của một hàm nguyên::cấp tăng của một hàm nguyên- =====gia tăng=====+ =====gia tăng=====- =====sự lớn lên=====+ =====sự lớn lên=====- =====sự mọc=====+ =====sự mọc=====- =====sự phồng (gang)=====+ =====sự phồng (gang)=====- =====sự phát triển=====+ =====sự phát triển=====::[[application]] [[growth]]::[[application]] [[growth]]::sự phát triển ứng dụng::sự phát triển ứng dụngDòng 88: Dòng 77: ::[[snow]] [[crystal]] [[growth]]::[[snow]] [[crystal]] [[growth]]::sự phát triển tinh thể tuyết::sự phát triển tinh thể tuyết- =====sự rộp=====+ =====sự rộp=====- =====sự tăng trưởng=====+ =====sự tăng trưởng=====::[[accretionary]] [[growth]]::[[accretionary]] [[growth]]::sự tăng trưởng ngoài phụ::sự tăng trưởng ngoài phụ+ === Kinh tế ===+ =====phát triển (công ty)=====- ==Kinh tế==+ =====sự lớn mạnh=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====phát triển (công ty)=====+ =====sự sinh trưởng=====- =====sự lớn mạnh=====+ =====sự phát triển=====- + - =====sự sinh trưởng=====+ - + - =====sự phát triển=====+ ::[[capital]] [[growth]]::[[capital]] [[growth]]::sự phát triển đầu tư::sự phát triển đầu tưDòng 114: Dòng 100: ::[[tourism]] [[growth]]::[[tourism]] [[growth]]::sự phát triển/tăng trưởng du lịch::sự phát triển/tăng trưởng du lịch- =====sự tăng trưởng (kinh tế)=====+ =====sự tăng trưởng (kinh tế)=====::export-led [[growth]]::export-led [[growth]]::sự tăng trưởng kinh tế nhờ vào xuất khẩu::sự tăng trưởng kinh tế nhờ vào xuất khẩu- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=growth growth] : Corporateinformation+ =====noun=====- + :[[advance]] , [[advancement]] , [[aggrandizement]] , [[augmentation]] , [[beefing up]] , [[boost]] , [[buildup]] , [[crop]] , [[cultivation]] , [[enlargement]] , [[evolution]] , [[evolvement]] , [[expansion]] , [[extension]] , [[fleshing out]] , [[flowering]] , [[gain]] , [[germination]] , [[heightening]] , [[hike]] , [[improvement]] , [[increase]] , [[maturation]] , [[maturing]] , [[multiplication]] , [[produce]] , [[production]] , [[proliferation]] , [[prosperity]] , [[rise]] , [[sprouting]] , [[stretching]] , [[success]] , [[surge]] , [[swell]] , [[thickening]] , [[unfolding]] , [[up]] , [[upping]] , [[vegetation]] , [[waxing]] , [[widening]] , [[cancer]] , [[cancroid]] , [[excrescence]] , [[fibrousness]] , [[fibrous tissue]] , [[fungus]] , [[lump]] , [[mole]] , [[outgrowth]] , [[parasite]] , [[polyp]] , [[swelling]] , [[wen]] , [[progress]] , [[amplification]] , [[augment]] , [[escalation]] , [[jump]] , [[raise]] , [[upsurge]] , [[upswing]] , [[upturn]] , [[accretion]] , [[development]] , [[excrescence hypertrophy]] , [[growing]] , [[increment]] , [[overgrowth]] , [[pullulation]] , [[tumor]]- ==ĐồngnghĩaTiếng Anh==+ ===Từ trái nghĩa===- ===N.===+ =====noun=====- + :[[abatement]] , [[decrease]] , [[diminishment]] , [[failure]] , [[lessening]] , [[reduction]] , [[stagnation]] , [[underdevelopment]] , [[atrophy]] , [[blasting]] , [[undevelopment]]- =====Development, evolution, evolvement,cultivation,nurturing, increase,expansion,broadening,extension,enlargement,spread, proliferation,flowering: The growth ofeducation was a slow and painful process.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====Vegetation,crop:The area is covered with a dense growth of timber.=====+ - + - =====Advance,advancement, success,improvement,expansion,rise,progress:The growth of the economy has slowed down in the last quarter.4 wen, excrescence,wart, lump,tumour, swelling,intumescence:He developed an ugly growth on his nose.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====The act or process ofgrowing.=====+ - + - =====An increase in size orvalue.=====+ - + - =====Something that has grown or is growing.=====+ - + - =====Med. amorbid formation.=====+ - + - =====The cultivation of produce.=====+ - + - =====A crop oryield of grapes.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sự phát triển
- application growth
- sự phát triển ứng dụng
- crystal growth
- sự phát triển tinh thể
- economy growth
- sự phát triển kinh tế
- mould (moundgrowth)
- sự phát triển nấm mốc
- snow crystal growth
- sự phát triển tinh thể tuyết
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- advance , advancement , aggrandizement , augmentation , beefing up , boost , buildup , crop , cultivation , enlargement , evolution , evolvement , expansion , extension , fleshing out , flowering , gain , germination , heightening , hike , improvement , increase , maturation , maturing , multiplication , produce , production , proliferation , prosperity , rise , sprouting , stretching , success , surge , swell , thickening , unfolding , up , upping , vegetation , waxing , widening , cancer , cancroid , excrescence , fibrousness , fibrous tissue , fungus , lump , mole , outgrowth , parasite , polyp , swelling , wen , progress , amplification , augment , escalation , jump , raise , upsurge , upswing , upturn , accretion , development , excrescence hypertrophy , growing , increment , overgrowth , pullulation , tumor
Từ trái nghĩa
noun
- abatement , decrease , diminishment , failure , lessening , reduction , stagnation , underdevelopment , atrophy , blasting , undevelopment
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
