-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 9: Dòng 9: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====sự định hướng=====- |}+ + ::[[orientation]] [[of]] [[space]]+ ::sự định hướng không gian+ ::[[angular]] [[orientation]]+ ::sự định hướng góc+ + ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử===[[Image:Orientation.gif|200px|Sự định hướng]][[Image:Orientation.gif|200px|Sự định hướng]]Dòng 17: Dòng 23: === Xây dựng====== Xây dựng===- =====sự đặt hướng=====+ =====sự đặt hướng=====::[[orientation]] [[of]] [[building]]::[[orientation]] [[of]] [[building]]::sự đặt hướng nhà::sự đặt hướng nhàDòng 23: Dòng 29: ::sự đặt hướng đường phố::sự đặt hướng đường phố=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====hướng=====+ =====hướng=====::[[absolute]] [[orientation]]::[[absolute]] [[orientation]]::sự định hướng tuyệt đối::sự định hướng tuyệt đốiDòng 141: Dòng 147: ::hướng Yp::hướng Yp- =====định hướng=====+ =====định hướng=====::[[absolute]] [[orientation]]::[[absolute]] [[orientation]]::sự định hướng tuyệt đối::sự định hướng tuyệt đốiDòng 224: Dòng 230: ::[[working]] [[orientation]] [[angle]]::[[working]] [[orientation]] [[angle]]::góc định hướng làm việc::góc định hướng làm việc- =====sự định hướng=====+ =====sự định hướng=====''Giải thích EN'': [[The]] [[rotation]] [[of]] [[a]] [[map]] [[or]] [[instrument]] [[until]] [[the]] [[line]] [[of]] [[direction]] [[between]] [[any]] [[two]] [[of]] [[its]] [[points]] [[is]] [[parallel]] [[to]] [[the]] [[corresponding]] [[direction]] [[in]] [[nature]]..''Giải thích EN'': [[The]] [[rotation]] [[of]] [[a]] [[map]] [[or]] [[instrument]] [[until]] [[the]] [[line]] [[of]] [[direction]] [[between]] [[any]] [[two]] [[of]] [[its]] [[points]] [[is]] [[parallel]] [[to]] [[the]] [[corresponding]] [[direction]] [[in]] [[nature]]..Dòng 268: Dòng 274: ::sự định hướng tự do::sự định hướng tự do=== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====sự định hướng=====+ =====sự định hướng=====::[[customer]] [[orientation]]::[[customer]] [[orientation]]::sự định hướng theo khách hàng::sự định hướng theo khách hàngDòng 277: Dòng 283: ::[[product]] [[orientation]]::[[product]] [[orientation]]::sự định hướng sản phẩm::sự định hướng sản phẩm- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=orientation orientation] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[acclimatization]] , [[adaptation]] , [[assimilation]] , [[bearings]] , [[breaking in]] , [[coordination]] , [[direction]] , [[familiarization]] , [[fix ]]* , [[lay of the land]] , [[location]] , [[position]] , [[sense of direction]] , [[settling in]] , [[situation]]- =====Placement, bearings,attitude,alignment,lie,placing,situation,layout, location, position,positioning, arrangement,set-up: The orientationofthe buildings is such that thewindows face south. 2 introduction,training,initiation,briefing, familiarization, assimilation, acclimatization,preparation, instruction: The orientation of the new employeesis scheduled for next week. We were given orientation lectures.=====+ ===Từ trái nghĩa===- ===Oxford===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[disorientation]] , [[mix-up]]- =====The act or an instance of orienting; the state of beingoriented.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====A a relative position. b a person's attitude oradjustment in relation to circumstances,esp. politically orpsychologically.=====+ - + - =====An introduction to a subject or situation; abriefing.=====+ - + - =====The faculty by which birds etc. find their way homefrom a distance.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hướng
- absolute orientation
- sự định hướng tuyệt đối
- angular orientation
- sự định hướng góc
- antenna orientation
- sự định hướng của anten
- basal orientation
- sự định hướng (tuyến) chuẩn
- biaxial orientation
- sự định hướng hai trục
- building orientation
- hướng nhà
- correction for building orientation
- sự điều chỉnh theo hướng nhà
- degree of orientation
- độ định hướng
- diamond orientation
- định hướng kim cương
- free orientation
- sự định hướng tự do
- geographical orientation
- hướng địa lý
- landscape orientation
- hướng xoay ngang
- landscape orientation
- định hướng xoay ngang
- landscape page orientation
- định hướng trang phong cảnh
- landscape print orientation
- hướng in ngang
- media orientation
- sự định hướng môi trường
- normal orientation
- sự định hướng chuẩn
- nuclear orientation
- định hướng (của) hạt nhân
- object orientation
- sự định hướng đối tượng
- orientation angle
- góc định hướng
- orientation control
- sự điều khiển định hướng
- orientation effect
- hiệu ứng định hướng
- orientation factor
- hệ số định hướng
- orientation of building
- hướng nhà
- orientation of building
- sự đặt hướng nhà
- orientation of pairs
- sự định hướng cặp ảnh
- orientation of printed page
- hướng của trang in
- orientation of space
- sự định hướng không gian
- orientation of stress
- sự đặt hướng đường phố
- orientation polarization
- phân cực định hướng
- orientation system
- hệ thống định hướng
- orientation variables
- các biến định hướng
- orientation-reversing
- đổi ngược hướng
- page orientation
- hướng in trang
- page orientation
- định hướng trang
- page orientation
- sự định hướng trang (in)
- polar molecule orientation
- định hướng phân tử có cực
- polymer orientation
- sự định hướng polime
- portrait orientation
- hướng dọc
- portrait orientation
- hướng đứng
- portrait orientation
- định hướng kiểu chân dung
- preferred orientation
- định hướng ưu tiên
- preferred orientation
- sự định hướng chọn lựa
- printing orientation
- hướng (giấy) in
- random orientation
- sự định hướng ngẫu nhiên
- Select Character Orientation (SCO)
- chọn định hướng ký tự
- sense of orientation
- chiều định hướng
- spatial orientation
- sự định hướng lập thể
- stability of orientation
- độ ổn định định hướng
- stability of orientation
- sự ổn định định hướng
- stability of orientation
- tính ổn định định hướng
- text orientation
- sự định hướng văn bản
- three-axis orientation
- sự định hướng ba trục
- unrestricted orientation
- sự định hướng tự do
- view orientation matrix
- ma trận hướng hiển thị
- working orientation angle
- góc định hướng làm việc
- Xp orientation
- hướng Xp
- Yp orientation
- hướng Yp
định hướng
- absolute orientation
- sự định hướng tuyệt đối
- angular orientation
- sự định hướng góc
- antenna orientation
- sự định hướng của anten
- basal orientation
- sự định hướng (tuyến) chuẩn
- biaxial orientation
- sự định hướng hai trục
- degree of orientation
- độ định hướng
- diamond orientation
- định hướng kim cương
- free orientation
- sự định hướng tự do
- landscape orientation
- định hướng xoay ngang
- landscape page orientation
- định hướng trang phong cảnh
- media orientation
- sự định hướng môi trường
- normal orientation
- sự định hướng chuẩn
- nuclear orientation
- định hướng (của) hạt nhân
- object orientation
- sự định hướng đối tượng
- orientation angle
- góc định hướng
- orientation control
- sự điều khiển định hướng
- orientation effect
- hiệu ứng định hướng
- orientation factor
- hệ số định hướng
- orientation of pairs
- sự định hướng cặp ảnh
- orientation of space
- sự định hướng không gian
- orientation polarization
- phân cực định hướng
- orientation system
- hệ thống định hướng
- orientation variables
- các biến định hướng
- page orientation
- định hướng trang
- page orientation
- sự định hướng trang (in)
- polar molecule orientation
- định hướng phân tử có cực
- polymer orientation
- sự định hướng polime
- portrait orientation
- định hướng kiểu chân dung
- preferred orientation
- định hướng ưu tiên
- preferred orientation
- sự định hướng chọn lựa
- random orientation
- sự định hướng ngẫu nhiên
- Select Character Orientation (SCO)
- chọn định hướng ký tự
- sense of orientation
- chiều định hướng
- spatial orientation
- sự định hướng lập thể
- stability of orientation
- độ ổn định định hướng
- stability of orientation
- sự ổn định định hướng
- stability of orientation
- tính ổn định định hướng
- text orientation
- sự định hướng văn bản
- three-axis orientation
- sự định hướng ba trục
- unrestricted orientation
- sự định hướng tự do
- working orientation angle
- góc định hướng làm việc
sự định hướng
Giải thích EN: The rotation of a map or instrument until the line of direction between any two of its points is parallel to the corresponding direction in nature..
Giải thích VN: Độ quay của một bản đồ hay một thiết bị cho đến khi đường của hướng giữa 2 hay các điểm của nó son song với với hướng tương đương trong tự nhiên ..
- absolute orientation
- sự định hướng tuyệt đối
- angular orientation
- sự định hướng góc
- antenna orientation
- sự định hướng của anten
- basal orientation
- sự định hướng (tuyến) chuẩn
- biaxial orientation
- sự định hướng hai trục
- free orientation
- sự định hướng tự do
- media orientation
- sự định hướng môi trường
- normal orientation
- sự định hướng chuẩn
- object orientation
- sự định hướng đối tượng
- orientation of pairs
- sự định hướng cặp ảnh
- orientation of space
- sự định hướng không gian
- page orientation
- sự định hướng trang (in)
- polymer orientation
- sự định hướng polime
- preferred orientation
- sự định hướng chọn lựa
- random orientation
- sự định hướng ngẫu nhiên
- spatial orientation
- sự định hướng lập thể
- text orientation
- sự định hướng văn bản
- three-axis orientation
- sự định hướng ba trục
- unrestricted orientation
- sự định hướng tự do
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- acclimatization , adaptation , assimilation , bearings , breaking in , coordination , direction , familiarization , fix * , lay of the land , location , position , sense of direction , settling in , situation
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
