-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ha:´mɔnik</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 38: Dòng 31: ::hàm điều hoà cầu::hàm điều hoà cầu- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====hòa âm=====+ | __TOC__- + |}- == Điện lạnh==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hòa âm=====+ === Điện lạnh========họa âm==========họa âm=====- =====họa ba=====+ =====họa ba=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====điều hòa==========điều hòa=====::[[amplitude]] [[of]] [[simple]] [[harmonic]] [[motion]]::[[amplitude]] [[of]] [[simple]] [[harmonic]] [[motion]]Dòng 302: Dòng 294: ::triple-n [[harmonic]]::triple-n [[harmonic]]::sóng hài bội ba::sóng hài bội ba- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====hài hòa==========hài hòa=====- =====hòa hợp=====+ =====hòa hợp=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=harmonic harmonic] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=harmonic harmonic] : Corporateinformation- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj. & n.=====- ===Adj. & n.===+ - + =====Adj.==========Adj.=====03:52, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
điều hòa
- amplitude of simple harmonic motion
- biên độ chuyển động điều hòa đơn giản
- anti-harmonic
- phản điều hòa
- bi-harmonic function
- hàm song điều hòa
- conjugate harmonic functions
- hàm điều hòa liên hợp
- cylindrical harmonic
- hàm điều hòa trụ
- ellipsoidal harmonic
- hàm điều hòa elipxoidan
- first harmonic oscillation
- dao động điều hòa thứ nhất
- forced harmonic vibration
- dao động điều hòa cưỡng bức
- fourth harmonic point
- điểm điều hòa thứ tư
- harmonic analyser
- máy phân tích điều hòa
- harmonic analysis
- giải tích điều hòa
- harmonic analysis
- phân tích điều hòa
- harmonic analysis
- sự phân tích điều hòa
- harmonic analyzer
- máy phân tích điều hòa
- harmonic antenna
- ăng ten điều hòa
- harmonic average
- trung bình điều hòa
- harmonic center
- tâm điều hòa
- harmonic completion
- sự hòan thành điều hòa
- harmonic complex
- mớ điều hòa
- harmonic component
- thành phần điều hòa
- harmonic configuration
- cấu hình điều hòa
- harmonic conjugate
- liên hợp điều hòa
- harmonic cubic
- đường điều hòa bậc ba
- harmonic curve
- đường điều hòa
- harmonic differential
- vi phân điều hòa
- harmonic dimension
- số chiều điều hòa
- harmonic distortion
- méo điều hòa
- harmonic division
- phân chia điều hòa
- harmonic echo
- tiếng vang điều hòa
- harmonic element
- phần tử điều hòa
- harmonic factor
- hệ số điều hòa
- harmonic fields
- trường điều hòa
- harmonic frequency
- tần số điều hòa
- harmonic function
- hàm điều hòa
- harmonic function of time
- hàm điều hòa theo thời gian
- harmonic group
- nhóm điều hòa
- harmonic input
- tín hiệu vào điều hòa
- harmonic law
- định luật điều hòa
- harmonic line
- đường điều hòa
- harmonic load
- lực điều hòa
- harmonic mean
- trung bình điều hòa
- harmonic measure
- độ đo điều hòa
- harmonic motion
- dao động điều hòa
- harmonic multiples
- bội số (điều) hòa
- harmonic of frequency of oscillation
- hàm điều hòa của tần số dao động
- harmonic oscillation
- dao động điều hòa
- harmonic oscillation
- máy dao động điều hòa
- harmonic oscillation
- sự dao động điều hòa
- harmonic oscillator
- bộ dao động điều hòa
- harmonic oscillator
- dao động tử điều hòa
- harmonic progression
- cấp số điều hòa
- harmonic ratio
- tỉ số điều hòa
- harmonic ratio
- tỷ số điều hòa
- harmonic representation
- biểu diễn điều hòa
- harmonic response
- đáp ứng điều hòa
- harmonic separation
- sự tách điều hòa
- harmonic separation
- tách điều hòa
- harmonic series
- chuỗi điều hòa
- harmonic signal
- tín hiệu điều hòa
- harmonic state
- chế độ điều hòa
- harmonic vibration
- dao động điều hòa
- harmonic vibration
- sự dao động điều hòa
- harmonic vibrations
- dao động điều hòa
- harmonic wave
- sóng điều hòa
- harmonic waves
- sóng điều hòa
- Kepler's harmonic law
- định luật điều hòa Kepler
- method of harmonic balance
- phương pháp cân bằng điều hòa
- p-harmonic function
- hàm P-điều hòa
- plane harmonic motion
- chuyển động điều hòa phẳng
- rotational harmonic motion
- chuyển động quay điều hòa
- simple harmonic
- chuyển động điều hòa
- simple harmonic current
- dòng điện điều hòa đơn
- simple harmonic electromotive force
- sức điện động điều hòa đơn
- simple harmonic motion
- dao động điều hòa
- simple harmonic motion
- dao động điều hòa đơn
- simple harmonic motion
- sự chuyển động điều hòa đơn
- simply harmonic space
- không gian điều hòa đơn
- solid harmonic
- hàm điều hòa cầu
- spherical harmonic
- hàm điều hòa cầu
- toroidal harmonic
- hàm điều hòa tuyến
- triple-n harmonic
- sóng điều hòa bội ba
hàm điều hòa
- conjugate harmonic functions
- hàm điều hòa liên hợp
- cylindrical harmonic
- hàm điều hòa trụ
- ellipsoidal harmonic
- hàm điều hòa elipxoidan
- harmonic function of time
- hàm điều hòa theo thời gian
- harmonic of frequency of oscillation
- hàm điều hòa của tần số dao động
- solid harmonic
- hàm điều hòa cầu
- spherical harmonic
- hàm điều hòa cầu
- toroidal harmonic
- hàm điều hòa tuyến
sóng hài
- even harmonic
- sóng hài chẵn
- first harmonic
- sóng hài bậc nhất
- harmonic analyser
- bộ phân tích sóng hài
- harmonic analysis
- phân tích sóng hài
- harmonic analyzer
- bộ phân tích sóng hài
- harmonic attenuation
- độ suy giảm sóng hài
- harmonic bands
- dải sóng hài
- harmonic content
- hàm lượng sóng hài
- harmonic detector
- máy tách sóng hài
- harmonic distortion
- độ méo sóng hài
- harmonic distortion
- méo sóng hài
- harmonic distortion
- sự biến dạng sóng hài
- harmonic distortion
- sự méo sóng hài
- harmonic frequency
- tần số sóng hài
- harmonic generation
- sự tạo sóng hài
- harmonic generator
- máy phát sóng hài
- harmonic generator
- máy tạo sóng hài
- harmonic generator varactor
- varacto tạo sóng hài
- harmonic loss
- tổn hao do sóng hài
- harmonic mixer
- bộ trộn sóng hài
- harmonic order
- bậc sóng hài
- harmonic rejection
- sự loại bỏ sóng hài
- harmonic wave
- sóng hài hòa
- high-order harmonic
- sóng hài bậc cao
- IF harmonic
- sóng hài IF
- low-order harmonic
- sóng hài bậc thấp
- relative harmonic content
- hàm lượng của sóng hài
- second harmonic
- sóng hài bậc hai
- second harmonic injection
- sự phun sóng hài bậc hai
- tesseral harmonic
- sóng hài thứ ba
- third harmonic
- sóng hài bậc ba
- third harmonic distortion
- sự méo sóng hài bậc ba
- triple-n harmonic
- sóng hài bội ba
Oxford
Of or characterized by harmony; harmonious.2 Mus. a of or relating to harmony. b (of a tone) produced byvibration of a string etc. in an exact fraction of its length.3 Math. of or relating to quantities whose reciprocals are inarithmetical progression (harmonic progression).
Physics a component frequency of wavemotion.
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
