-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác deflexion ===Danh từ=== =====Sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch===== :...)
(10 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">di'flekʃn</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng==Cách viết khác [[deflexion]]Cách viết khác [[deflexion]]- ===Danh từ======Danh từ===- =====Sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch==========Sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch=====::[[vertical]] [[deflection]]::[[vertical]] [[deflection]]Dòng 20: Dòng 10: ::[[magnetic]] [[deflection]]::[[magnetic]] [[deflection]]::sự lệch vì từ::sự lệch vì từ- =====(toán học) sự đổi dạng==========(toán học) sự đổi dạng=====- ::[[deflection]] [[cuvre]]+ ::[[deflection]] [[curve]]::đường đổi dạng::đường đổi dạng- =====(kỹ thuật) sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng==========(kỹ thuật) sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng=====- + ==Chuyên ngành==- ==Giao thông & vận tải==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====(vật lý ) sự đổi dạng; sự lệch, độ lệch; độ võng=====- =====sự đổihướng=====+ ::[[bending]] [[deflection]]- + ::mũi tên của độ võng- == Điện==+ ::[[large]] [[deflection]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::độ lệch lớn, độ võng lớn- =====sự lái tia=====+ === Xây dựng===- + =====lệch [độ lệch]=====+ ===Cơ - Điện tử===+ [[Image:Deflection.gif|200px|độ lệch, độ uốn]]+ =====độ lệch, độ uốn=====+ === Giao thông & vận tải===+ =====sự đổi hướng=====+ === Điện===+ =====sự lái tia=====''Giải thích VN'': Sự lái, làm lệch chùm điện tử trong đèn tia âm cực.''Giải thích VN'': Sự lái, làm lệch chùm điện tử trong đèn tia âm cực.- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ =====khoảng chạy=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====độ lệch=====- =====khoảng chạy=====+ - + - =====độ lệch=====+ ::[[absolute]] [[deflection]]::[[absolute]] [[deflection]]::độ lệch tuyệt đối::độ lệch tuyệt đốiDòng 68: Dòng 60: ::[[vertical]] [[deflection]]::[[vertical]] [[deflection]]::độ lệch đứng::độ lệch đứng- =====độ uốn=====+ =====độ uốn=====- + =====độ uốn, độ lệch=====- =====độ uốn, độ lệch=====+ - + ''Giải thích EN'': [[The]] [[amount]] [[of]] [[bending]] [[or]] [[twisting]] [[of]] [[a]] [[loaded]] [[structural]] [[member]]..''Giải thích EN'': [[The]] [[amount]] [[of]] [[bending]] [[or]] [[twisting]] [[of]] [[a]] [[loaded]] [[structural]] [[member]]..- ''Giải thích VN'': Độ bẻ cong hoặc xoắn của một bộ phận cấu trúc chịu tải.''Giải thích VN'': Độ bẻ cong hoặc xoắn của một bộ phận cấu trúc chịu tải.- + =====độ võng=====- =====độ võng=====+ ::[[absolute]] [[deflection]]::[[absolute]] [[deflection]]::độ võng tuyệt đối::độ võng tuyệt đốiDòng 165: Dòng 153: ::[[ultimate]] [[deflection]]::[[ultimate]] [[deflection]]::độ võng giới hạn::độ võng giới hạn- =====độ vồng=====+ =====độ vồng=====::[[absolute]] [[deflection]]::[[absolute]] [[deflection]]::độ võng tuyệt đối::độ võng tuyệt đốiDòng 254: Dòng 242: ::[[ultimate]] [[deflection]]::[[ultimate]] [[deflection]]::độ võng giới hạn::độ võng giới hạn- =====làm lệch=====+ =====làm lệch=====::[[angle]] [[of]] [[deflection]]::[[angle]] [[of]] [[deflection]]::góc làm lệch::góc làm lệchDòng 303: Dòng 291: ::[[vertical]] [[deflection]]::[[vertical]] [[deflection]]::sự làm lệch dọc::sự làm lệch dọc- =====lượng hụt cân=====+ =====lượng hụt cân=====- + =====hành trình=====- =====hành trình=====+ =====mặt vồng=====- + =====sự chuyển vị=====- =====mặt vồng=====+ =====sự đổi dạng=====- + =====sự lệch=====- =====sự chuyển vị=====+ - + - =====sự đổi dạng=====+ - + - =====sự lệch=====+ ::[[aileron]] [[deflection]]::[[aileron]] [[deflection]]::sự lệch của cánh liệng::sự lệch của cánh liệngDòng 328: Dòng 311: ::[[topographic]] [[deflection]]::[[topographic]] [[deflection]]::sự lệch (dây dọi) do địa hình::sự lệch (dây dọi) do địa hình- =====sự uốn=====+ =====sự uốn=====- + =====sự uốn cong=====- =====sự uốn cong=====+ =====sự uốn xuống=====- + =====sự võng=====- =====sự uốn xuống=====+ - + - =====sự võng=====+ ::[[static]] [[deflection]]::[[static]] [[deflection]]::sự võng do tải tĩnh::sự võng do tải tĩnh- =====sự võng xuống=====+ =====sự võng xuống=====- + =====uốn=====- =====uốn=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====(also deflexion) 1 the act or process of deflecting or beingdeflected.=====+ - + - =====A lateral bend or turn; a deviation.=====+ - + - =====Physicsthe displacement of a pointer on an instrument from its zeroposition. [LL deflexio (as DEFLECT)]=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=deflection deflection] : Corporateinformation+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Tham khảo chung]][[Thể_loại:Oxford]][[Thể_loại:Bóng đá]][[Thể_loại:Tham khảo]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Toán & tin]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Thông dụng
Cách viết khác deflexion
Danh từ
Sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch
- vertical deflection
- độ lệch đứng
- horizontal deflection
- độ lệch ngang
- magnetic deflection
- sự lệch vì từ
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
độ lệch
- absolute deflection
- độ lệch tuyệt đối
- angular deflection
- độ lệch góc
- beam deflection
- độ lệch chùm tia
- deflection meter
- đồng hồ đo độ lệch
- deflection method
- phương pháp độ lệch
- deflection of the vertical
- độ lệch theo phương thẳng đứng
- full-scale deflection
- độ lệch toàn thang đo
- local deflection
- độ lệch cục bộ
- magnetic deflection
- độ lệch từ
- pendulum deflection
- độ lệch con lắc
- plumb line deflection
- độ lệch dây dọi
- relative deflection
- độ lệch tương đối
- vertical deflection
- độ lệch đứng
độ uốn, độ lệch
Giải thích EN: The amount of bending or twisting of a loaded structural member.. Giải thích VN: Độ bẻ cong hoặc xoắn của một bộ phận cấu trúc chịu tải.
độ võng
- absolute deflection
- độ võng tuyệt đối
- actual deflection
- độ võng thực tế
- allowable deflection
- độ võng cho phép
- beam deflection
- độ võng của dầm
- bending deflection
- độ võng do uốn
- bolster deflection
- độ võng của xà nhún
- camber or deflection
- độ vồng hoặc độ võng
- critical road (pavement) deflection
- độ võng tới hạn của đường
- deflection (atmid span)
- độ võng giữ nhịp
- deflection (ofbeams)
- độ võng dầm
- deflection calculation
- tính toán độ võng
- deflection curve
- biểu đồ độ võng
- deflection curve
- đường (cong) độ võng
- deflection curve
- đường cong độ võng
- deflection of mid span
- độ võng giữa nhịp
- deflection under load
- độ võng do tải
- design deflection
- độ võng tính toán
- diagram of deflection
- biểu đồ độ võng
- dynamic deflection
- độ võng động
- elastic deflection
- độ võng đàn hồi
- final deflection
- độ võng cuối cùng
- initial deflection
- độ võng ban đầu
- inverted deflection
- độ võng nghịch
- inverted deflection
- độ võng ngược
- lateral deflection
- độ võng bên
- lateral deflection
- độ võng bên sườn
- lateral deflection
- độ võng ngang
- lateral deflection
- độ võng trên phương ngang
- limited deflection
- độ võng cho phép
- local deflection
- độ võng cục bộ
- maximal deflection
- độ võng cực đại
- midspan deflection
- độ võng giữa nhịp
- permament deflection
- độ võng dài hạn
- permanent deflection
- độ võng thường xuyên
- permanent deflection
- độ võng vĩnh cửu
- permissible deflection
- độ võng cho phép
- relative deflection
- độ võng tương đối
- residual deflection
- độ võng dư
- road (pavement) deflection
- độ võng của đường
- road deflection
- độ võng của đường
- static deflection
- độ võng tĩnh tại
- stress deflection chart
- biểu đồ ứng suất-độ võng
- total deflection
- độ võng toàn phần
- ultimate deflection
- độ võng giới hạn
độ vồng
- absolute deflection
- độ võng tuyệt đối
- actual deflection
- độ võng thực tế
- allowable deflection
- độ võng cho phép
- beam deflection
- độ võng của dầm
- bending deflection
- độ võng do uốn
- bolster deflection
- độ võng của xà nhún
- camber or deflection
- độ vồng hoặc độ võng
- critical road (pavement) deflection
- độ võng tới hạn của đường
- deflection (atmid span)
- độ võng giữ nhịp
- deflection (ofbeams)
- độ võng dầm
- deflection calculation
- tính toán độ võng
- deflection curve
- biểu đồ độ võng
- deflection curve
- đường (cong) độ võng
- deflection curve
- đường cong độ võng
- deflection of mid span
- độ võng giữa nhịp
- deflection under load
- độ võng do tải
- design deflection
- độ võng tính toán
- diagram of deflection
- biểu đồ độ võng
- dynamic deflection
- độ võng động
- elastic deflection
- độ võng đàn hồi
- final deflection
- độ võng cuối cùng
- initial deflection
- độ võng ban đầu
- inverted deflection
- độ võng nghịch
- inverted deflection
- độ võng ngược
- lateral deflection
- độ võng bên
- lateral deflection
- độ võng bên sườn
- lateral deflection
- độ võng ngang
- lateral deflection
- độ võng trên phương ngang
- limited deflection
- độ võng cho phép
- local deflection
- độ võng cục bộ
- maximal deflection
- độ võng cực đại
- midspan deflection
- độ võng giữa nhịp
- permament deflection
- độ võng dài hạn
- permanent deflection
- độ võng thường xuyên
- permanent deflection
- độ võng vĩnh cửu
- permissible deflection
- độ võng cho phép
- relative deflection
- độ võng tương đối
- residual deflection
- độ võng dư
- road (pavement) deflection
- độ võng của đường
- road deflection
- độ võng của đường
- static deflection
- độ võng tĩnh tại
- stress deflection chart
- biểu đồ ứng suất-độ võng
- total deflection
- độ võng toàn phần
- ultimate deflection
- độ võng giới hạn
làm lệch
- angle of deflection
- góc làm lệch
- angular deflection
- sự làm lệch góc
- deflection beam valve
- đèn làm lệch chùm tia
- deflection circuit
- mạnh làm lệch
- deflection coil
- cuộn dây làm lệch
- deflection coil
- cuộn làm lệch
- deflection electrode
- điện cực làm lệch
- deflection factor
- hệ số làm lệch
- deflection magnet
- nam châm làm lệch
- deflection of beams
- sự làm lệch chùm tia
- deflection plate
- bản làm lệch
- deflection plate
- tấm làm lệch
- deflection sensitivity
- độ nhạy làm lệch
- deflection system
- hệ làm lệch
- deflection tube
- ống làm lệch
- deflection voltage
- điện áp làm lệch
- electromagnetic deflection
- làm lệch điện từ
- electromagnetic deflection
- sự làm lệch điện từ
- horizontal deflection
- sự làm lệch ngang
- horizontal deflection control
- điều khiển làm lệch ngang
- horizontal deflection plate
- bản làm lệch ngang
- magnetic deflection
- sự làm lệch bằng từ
- sweep deflection amplifier
- bộ khuếch đại làm lệch quét
- vertical deflection
- sự làm lệch dọc
sự lệch
- aileron deflection
- sự lệch của cánh liệng
- deflection of sound threshold
- sư lệch ngưỡng âm (thanh)
- magnetic deflection
- sự lệch vì từ tính
- river deflection
- sự lệch dòng sông
- steady deflection
- sự lệch ổn định
- symmetrical deflection
- sự lệch đối xứng
- topographic deflection
- sự lệch (dây dọi) do địa hình
uốn
Từ điển: Thông dụng | Giao thông & vận tải | Điện | Kỹ thuật chung | Bóng đá | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
