-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">li:s</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}/li:s/+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 28: Dòng 22: *V-ed: [[Leased]]*V-ed: [[Leased]]- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====thuê hợp đồng=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cho thuê=====+ === Xây dựng===+ =====thuê hợp đồng=====+ === Kinh tế ===+ =====cho thuê=====::[[building]] [[lease]]::[[building]] [[lease]]::hợp đồng cho thuê có xây dựng::hợp đồng cho thuê có xây dựngDòng 111: Dòng 103: ::cho thuê lại::cho thuê lại- =====được thuê=====+ =====được thuê=====- =====hợp đồng cho thuê bất động sản=====+ =====hợp đồng cho thuê bất động sản=====- =====hợp đồng thuê mướn=====+ =====hợp đồng thuê mướn=====::[[assignment]] [[of]] [[lease]]::[[assignment]] [[of]] [[lease]]::sự chuyển nhượng hợp đồng thuê mướn::sự chuyển nhượng hợp đồng thuê mướn::[[total]] [[lease]] [[obligation]]::[[total]] [[lease]] [[obligation]]::tổng số nợ trong hợp đồng thuê mướn::tổng số nợ trong hợp đồng thuê mướn- =====hợp đồng thuê mướn (bất động sản)=====+ =====hợp đồng thuê mướn (bất động sản)=====- =====thuê được=====+ =====thuê được=====- =====thuê=====+ =====thuê=====::[[abandoned]] [[lease]] [[cost]]::[[abandoned]] [[lease]] [[cost]]::phí tổn hợp đồng thuê đã bãi bỏ::phí tổn hợp đồng thuê đã bãi bỏDòng 359: Dòng 351: ::[[wet]] [[lease]]::[[wet]] [[lease]]::sự thuê trọn bộ tàu/thuyền::sự thuê trọn bộ tàu/thuyền- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=lease lease] : Corporateinformation+ =====verb=====- + :[[charter]] , [[hire]] , [[let]] , [[loan]] , [[rent out]] , [[sublease]] , [[sublet]] , [[rent]] , [[contract]] , [[demise]] , [[grant]] , [[rental]]- === Nguồn khác===+ ===Từ trái nghĩa===- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=lease&searchtitlesonly=yes lease] : bized+ =====verb=====- + :[[sell]]- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- ===N.===+ - + - =====Rental agreement or contract,sublease, sublet: A newten-year lease will be signed tomorrow.=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====Rent (out), let(out),sublet (out), sublease(out),charter (out),hire (out): They leased their home to us for thesummer. We arranged to lease their boat for the weekend.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N. an agreement by which the owner of a building orland allows another to use it for a specified time,usu. inreturn for payment.=====+ - + - =====V.tr. grant or take on lease.=====+ - + - =====A newlease of (US on) life a substantially improved prospect ofliving, or of use after repair.=====+ - + - =====Leasable adj. leaser n.[MEf. AF les, OF lais, leis f. lesser, laissier leave f. L laxaremake loose (laxus)]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Hợp đồng cho thuê (bất động sản)
- to take a house on a lease of several years
- thuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm
- long lease
- hợp đồng cho thuê dài hạn
- to put out to lease
- đem cho thuê
- on a lease
- được cho thuê theo hợp đồng
- to take (have, get) a new lease of life
- lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn)
Chuyên ngành
Kinh tế
cho thuê
- building lease
- hợp đồng cho thuê có xây dựng
- buy-build-sell-lease transaction
- nghiệp vụ mua -xây dựng-bán-cho thuê
- derivative lease
- cho thuê lại
- determination of a lease
- sự mãn hạn hợp đồng cho thuê
- duration of a lease
- thời gian cho thuê
- emphyteutic lease
- sự cho thuê lâu dài
- farming lease
- hợp đồng cho thuê ruộng đất
- finance lease
- cho thuê cấp vốn
- finance lease
- cho thuê vốn
- finance lease
- sự cho thuê tài chính
- financial lease
- hợp đồng cho thuê tài chính
- gross lease
- cho thuê mộc
- gross lease
- cho thuê thô
- ground lease
- hợp đồng cho thuê ruộng đất
- head lease
- hợp đồng cho thuê chính
- head lease
- sự cho thuê chính
- head-lease
- hợp đồng chính chủ cho thuê
- house lease
- hợp đồng (cho) thuê nhà
- international lease
- sự cho thuê quốc tế
- lease broker
- người môi giới cho thuê
- lease financing
- cho thuê với quyền được mua
- lease financing
- sự cho thuê với quyền được mua
- lease financing
- sự cho thuê vốn
- lease insurance
- bảo hiểm cho thuê
- leveraged lease
- hợp đồng cho thuê có vốn vay
- long lease
- hợp đồng cho thuê dài hạn
- net lease
- hợp đồng cho thuê ròng
- ninety-nine-year lease
- hợp đồng cho thuê lâu dài
- renew a lease
- tái tục một hợp đồng cho thuê
- renewal of a lease
- sự tái tục một hợp đồng cho thuê
- sub-lease
- việc cho thuê lại
- sublease (sub-lease)
- cho thuê lại
- sublease (sub-lease)
- cho thuê thứ cấp
- sublease (sub-lease)
- sự cho thuê lại
- tax-oriented lease
- hợp đồng cho thuê nghiêng lợi thế về thuế
- term of a lease
- thời hạn cho thuê
- under lease
- cho thuê lại
hợp đồng thuê mướn
- assignment of lease
- sự chuyển nhượng hợp đồng thuê mướn
- total lease obligation
- tổng số nợ trong hợp đồng thuê mướn
thuê
- abandoned lease cost
- phí tổn hợp đồng thuê đã bãi bỏ
- assignment of lease
- sự chuyển nhượng hợp đồng thuê mướn
- brokerage lease
- hợp đồng thuê môi giới
- building lease
- hợp đồng cho thuê có xây dựng
- buy-build-sell-lease transaction
- nghiệp vụ mua -xây dựng-bán-cho thuê
- cancelable lease
- hợp đồng thuê có thể hủy bỏ
- capital lease
- sự thuê vốn
- capital lease
- thuê vốn
- concurrent lease
- hợp đồng thuê ký gửi (khi hợp đồng đã ký trước chưa hết hạn)
- consolidation by lease
- sự hợp nhất thuê mướn
- contract of lease
- hợp đồng thuê
- derivative lease
- cho thuê lại
- derivative lease
- sự thuê lại
- determination of a lease
- sự mãn hạn hợp đồng cho thuê
- direct financial lease
- thuê tài chính trực tiếp
- dry lease
- hợp đồng thuê xe trơn
- duration of a lease
- thời gian cho thuê
- emphyteutic lease
- sự cho thuê lâu dài
- expiration of a lease
- sự hết hạn hợp đồng thuê
- farming lease
- hợp đồng cho thuê ruộng đất
- finance lease
- cho thuê cấp vốn
- finance lease
- cho thuê vốn
- finance lease
- sự cho thuê tài chính
- financial lease
- hợp đồng cho thuê tài chính
- flat lease
- hợp đồng thuê trả tiền theo kỳ
- full repairing lease
- người thuê chịu chi phí đầy đủ
- full repairing lease
- người thuê chịu chi phí sửa chữa
- gross lease
- cho thuê mộc
- gross lease
- cho thuê thô
- gross lease
- hợp đồng thuê gộp
- ground lease
- hợp đồng cho thuê ruộng đất
- head lease
- hợp đồng cho thuê chính
- head lease
- sự cho thuê chính
- head-lease
- hợp đồng chính chủ cho thuê
- hold on (a) lease (to...)
- thuê mướn
- hold on lease
- thuê mướn
- house lease
- hợp đồng (cho) thuê nhà
- house lease
- phí thuê nhà
- house lease
- sự thuê nhà ở
- inception of lease
- ngày khởi đầu thuê
- international lease
- sự cho thuê quốc tế
- lease agreement
- hợp đồng thuê mướn
- lease broker
- người môi giới cho thuê
- lease charges
- phí thuê mướn
- lease financing
- cho thuê với quyền được mua
- lease financing
- sự cho thuê với quyền được mua
- lease financing
- sự cho thuê vốn
- lease hold property
- tài sản thuê
- lease insurance
- bảo hiểm cho thuê
- lease purchase
- chế độ thuê mua
- lease renewal
- tiền hoa hồng thuê nhà
- lease renewal right
- quyền thuê (bất động sản)
- lease renewal right
- quyền thuê tiếp
- lease rent
- tiền thuê đất
- lease term
- thời hạn thuê
- lease-back
- bán rồì thuê lại
- lease-back
- sự nhượng thuê
- lease-back
- sự thuê lại (tài sản đã bán)
- lease-option agreement
- hợp đồng thuê với quyền chọn mua
- lease-purchase agreement
- hợp đồng thuê mua
- lend-lease
- sự thuê vay
- Lend-lease Act
- đạo luật thuê vay
- let on lease
- cho thuê
- leveraged lease
- hợp đồng cho thuê có vốn vay
- loan lease
- thuê dài hạn
- long lease
- hợp đồng cho thuê dài hạn
- long lease
- sự thuê dài hạn
- master lease
- hợp đồng thuê gốc
- mining lease
- quyền thuê mỏ
- money-over-money lease
- sự thuê tiền trên tiền
- net lease
- hợp đồng cho thuê ròng
- net lease
- hợp đồng thuê tịnh
- ninety-nine-year lease
- hợp đồng cho thuê lâu dài
- non-cancelable lease
- hợp đồng thuê không thể hủy bỏ
- occupational lease
- hợp đồng thuê chiếm dụng định kỳ
- oil and gas lease
- sự thuê khu khai thác dầu và hơi thiên nhiên
- open-end lease
- hợp đồng thuê ngỏ
- operating lease
- sự thuê doanh nghiệp
- operating lease
- sự thuê khai thác
- operating lease
- sự thuê ngắn hạn một tài sản như xe hơi, máy móc
- operating lease
- sự thuê vận hành
- operating lease
- thuê khai thác
- operating lease
- thuê vận hành
- perpetual lease
- quyền thuê suốt đời
- premium for lease
- tiền cọc thuê
- price of a lease
- giá thuê
- renew a lease
- tái tục một hợp đồng cho thuê
- renewal of a lease
- sự tái tục một hợp đồng cho thuê
- repairing lease
- bên thuê chịu (phí) sửa chữa
- repairing lease
- bên thuê chịu phí sửa chữa
- repairing lease
- hợp đồng (người) thuê tự chịu phí sửa chữa
- right of lease
- quyền thuê
- sale and lease back
- bán rồi thuê lại
- short lease
- hợp đồng thuê ngắn hạn
- short lease
- thuê ngắn hạn
- straight lease
- sự thuê mướn trực tiếp
- sub-lease
- việc cho thuê lại
- sublease (sub-lease)
- cho thuê lại
- sublease (sub-lease)
- cho thuê thứ cấp
- sublease (sub-lease)
- sự cho thuê lại
- sublease (sub-lease)
- thuê lại (một căn hộ)
- surrender of lease
- sự bãi bỏ đồng thuế
- surrender of lease
- sự bãi bỏ hợp đồng thuê
- take on lease (afarm)
- thuê mướn
- tax-oriented lease
- hợp đồng cho thuê nghiêng lợi thế về thuế
- term of a lease
- thời hạn cho thuê
- term of a lease
- thời hạn thuê
- to take a lease
- thuê theo hợp đồng
- total lease obligation
- tổng số nợ trong hợp đồng thuê mướn
- true lease
- hợp đồng thuê đúng tiêu chuẩn
- under lease
- cho thuê lại
- unexpired lease
- hợp đồng chưa thuê quá hạn
- unexpired lease
- hợp đồng thuê chưa quá hạn
- vendor lease
- hợp đồng thuê của người bán
- wet lease
- hợp đồng thuê bao trọn
- wet lease
- hợp đồng thuê ướt
- wet lease
- sự thuê trọn bộ tàu/thuyền
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
