-
(Khác biệt giữa các bản)
08:08, ngày 29 tháng 8 năm 2008
Viết nghĩa của Địa chất vào đây
debris: mảnh vụn flood plain: bãi bồi deposition: trầm tích deposit: trầm tích sediment: trầm tích coarse: thô alluvial fan: nón phóng vật stream course: lòng sông, đáy sông sandbar: doi cát quartz: đá thạch sand-grain: hạt cát mass wasting: vụn bở khối mass movement: chuyển động khối glacier: băng hà periglacier: rìa băng hà weathering: phong hoá denudation: bóc mòn downwash: rửa trôi
Các bài trong Từ điển "Địa chất"
Có 173 bài trong từ điển này.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
