-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">k</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help)n (Thêm nghĩa địa chất)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">kɔ:</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">kɔ:</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 34: Dòng 30: =====Lấy lõi ra, lấy nhân ra==========Lấy lõi ra, lấy nhân ra=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====lõicốt=====+ =====lõi; thực chất, bản chất=====- =====nòng=====+ ::[[core]] [[of]] [[sequence]]+ ::(giải tích ) lõi của một dãy+ ::[[ferrite]] [[core]]+ ::(máy tính ) lõi ferit+ ::[[head]] [[core]]+ ::(máy tính ) lõi của đầu cái đề ghi+ ::[[ring]]-shaped [[core]]+ ::(máy tính ) lõi vành, lõi khuyên+ ::[[saturable]] [[core]]+ ::(máy tính ) cuộn bão ho+ ::[[toroidal]] [[core]]+ ::lõi phỏng tuyến- ==Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Môi trường===- =====lõi chống thấm=====+ =====Lõi=====+ :: Trung tâm chứa urani của một lò phản ứng hạt nhân, nơi năng lượng được giải phóng.+ + ===Cơ - Điện tử===+ =====Lõi, cốt, ruột, thao đúc=====+ + === Cơ khí & công trình===+ =====lõi cốt=====+ + =====nòng=====+ === Xây dựng===+ =====lõi chống thấm=====::[[core]] [[wall]] [[dam]]::[[core]] [[wall]] [[dam]]::đập đất có lõi chống thấm::đập đất có lõi chống thấm::[[impervious]] [[core]] [[embankment]]::[[impervious]] [[core]] [[embankment]]::đắp lõi chống thấm::đắp lõi chống thấm- =====tấm lõi=====+ =====tấm lõi=====- + - =====trục lõi=====+ - + - == Điện lạnh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====dây giữa=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ =====trục lõi=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện lạnh===- =====cực=====+ =====dây giữa=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====cực=====- =====nhân=====+ =====nhân=====::[[anticlinal]] [[core]]::[[anticlinal]] [[core]]::nhân nếp lồi::nhân nếp lồiDòng 88: Dòng 102: ::[[upper]] [[core]]::[[upper]] [[core]]::lõi hoạt động trên (của lò phản ứng hạt nhân)::lõi hoạt động trên (của lò phản ứng hạt nhân)- =====lõi từ=====+ =====lõi từ=====- =====lõi=====+ =====lõi=====- =====lõi cáp=====+ =====lõi cáp=====- =====lõi dây thừng=====+ =====lõi dây thừng=====- =====lõi khoan=====+ =====lõi khoan=====::[[cable]] [[tool]] [[core]] [[barrel]]::[[cable]] [[tool]] [[core]] [[barrel]]::ống lõi khoan cáp::ống lõi khoan cápDòng 125: Dòng 139: ::[[sidewall]] [[core]]::[[sidewall]] [[core]]::lõi khoan vách bên (kỹ thuật khoan)::lõi khoan vách bên (kỹ thuật khoan)- =====gông từ=====+ =====gông từ=====::[[core]] [[lifting]] [[eye]]::[[core]] [[lifting]] [[eye]]::khoen nhấc gông từ::khoen nhấc gông từ- =====hạt/ lõi=====+ =====hạt/ lõi=====''Giải thích EN'': [[The]] [[central]] [[part]] [[of]] [[an]] [[object]], [[material]], [[or]] [[area]]; [[specific]] [[uses]] include:a [[cylindrical]] [[sample]] [[of]] [[material]] [[obtained]] [[in]] [[drilling]].''Giải thích EN'': [[The]] [[central]] [[part]] [[of]] [[an]] [[object]], [[material]], [[or]] [[area]]; [[specific]] [[uses]] include:a [[cylindrical]] [[sample]] [[of]] [[material]] [[obtained]] [[in]] [[drilling]].Dòng 134: Dòng 148: ''Giải thích VN'': Phần giữa của một vật thể, vật liệu hoặc một vùng; sử dụng đặc biệt bao gồm: mẫu hình trụ của vật liệu thu được trong khi khoan.''Giải thích VN'': Phần giữa của một vật thể, vật liệu hoặc một vùng; sử dụng đặc biệt bao gồm: mẫu hình trụ của vật liệu thu được trong khi khoan.- =====bản chất=====+ =====bản chất=====- =====ruột=====+ =====ruột=====::air-blow [[core]]::air-blow [[core]]::ruột cát phun::ruột cát phunDòng 201: Dòng 215: ::[[wire]] [[rope]] [[core]]::[[wire]] [[rope]] [[core]]::ruột dây cáp::ruột dây cáp- =====tháp khoan=====+ =====tháp khoan=====- + - =====thực chất=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====hạch=====+ - + - =====nhân=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=core core] : Corporateinformation+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=core&searchtitlesonly=yes core] : bized+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Centre, heart, middle, nucleus, inside(s): Remove thecore of the apple first.=====+ - + - =====Essence, marrow, heart, pith, gist,quintessence, sum and substance: The core of the problem is herrefusal to consider any alternative.=====+ - + - =====V.=====+ - =====Pit, seed: The pie might have tasted better if you'dcored the apples first.=====+ =====thực chất=====+ === Kinh tế ===+ =====hạch=====- ==Oxford==+ =====nhân=====- ===Abbr.===+ ===Địa chất===+ =====lõi khoan, lõi =====- =====US Congress of Racial Equality.=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[amount]] , [[base]] , [[basis]] , [[body]] , [[bottom line]] , [[bulk]] , [[burden]] , [[consequence]] , [[corpus]] , [[crux]] , [[essence]] , [[focus]] , [[foundation]] , [[heart]] , [[import]] , [[importance]] , [[kernel]] , [[main idea]] , [[mass]] , [[meat ]]* , [[meat and potatoes ]]* , [[middle]] , [[midpoint]] , [[midst]] , [[nitty gritty]] , [[nub]] , [[nucleus]] , [[origin]] , [[pith]] , [[pivot]] , [[purport]] , [[quick]] , [[root]] , [[significance]] , [[staple]] , [[substance]] , [[thrust]] , [[upshot]] , [[bottom]] , [[hub]] , [[gist]] , [[marrow]] , [[meat]] , [[quintessence]] , [[soul]] , [[spirit]] , [[stuff]] , [[center]] , [[cob]] , [[guts]] , [[nodule]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[covering]] , [[exterior]] , [[exteriority]] , [[outside]] , [[perimeter]] , [[surface]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Môi trường]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Chuyên ngành
Xây dựng
lõi chống thấm
- core wall dam
- đập đất có lõi chống thấm
- impervious core embankment
- đắp lõi chống thấm
Kỹ thuật chung
nhân
- anticlinal core
- nhân nếp lồi
- comet core
- nhân sao chổi
- compositional core
- nhân tổ hợp
- core diameter tolerance
- dung hạn đường kính của nhân
- core of syncline
- nhân nếp lõm
- core of the earth
- nhân trái đất
- creep core
- nhân rão
- dislocation core
- nhân lệch mạng
- earth's core
- nhân trái đất
- ferrite core
- nhân ferit
- heredity core
- nhân di truyền
- smooth-core arm
- phần cứng trơn nhẵn
- trough core
- nhân nếp lõm
- upper core
- lõi hoạt động trên (của lò phản ứng hạt nhân)
lõi khoan
- cable tool core barrel
- ống lõi khoan cáp
- core analysis
- sự phân tích lõi khoan
- core breaker
- dụng cụ tháo lõi khoan
- core extractor
- cái bẻ lõi khoan
- core recovery
- sự thu mẫu lõi (khoan)
- core sample
- mẫu lõi khoan
- disintegration of a drill core
- hủy mẫu lõi khoan
- drilling core
- mẫu lõi khoan
- floating core
- lõi khoan nổi
- iron core
- lõi khoan sắt
- recovery of core
- sự thu mẫu lõi khoan
- reef core
- lõi khoan mạch quặng
- reef core
- lõi khoan vỉa quặng
- sidewall core
- lõi khoan vách bên (kỹ thuật khoan)
hạt/ lõi
Giải thích EN: The central part of an object, material, or area; specific uses include:a cylindrical sample of material obtained in drilling.
Giải thích VN: Phần giữa của một vật thể, vật liệu hoặc một vùng; sử dụng đặc biệt bao gồm: mẫu hình trụ của vật liệu thu được trong khi khoan.
ruột
- air-blow core
- ruột cát phun
- air-blow core
- ruột cát thổi
- cable core
- ruột cáp
- centre core
- ruột cây đá
- core binder
- dầu làm ruột
- core box
- hộp ruột (đúc)
- core diameter
- đường kính ruột
- core filling
- rót đầy ruột cây đá
- core molding
- sự làm khuôn bằng ruột
- core of wood
- gỗ ruột
- core pulling
- hút ruột cây đá
- core pulling
- sự hút ruột cây đá
- core washing
- rửa ruột cây đá
- core water
- nước ruột cây đá
- hollow core
- ruột rỗng
- honeycomb core
- ruột tổ ong
- ice core
- ruột cây (nước) đá
- ice core
- ruột cây đá
- mold core
- ruột khuôn
- multi-core cable
- cáp nhiều lõi (nhiều ruột)
- multiple core cable
- cáp nhiều lõi (nhiều ruột)
- poly-core cable
- cáp nhiều lõi (nhiều ruột)
- radiator core
- ruột bình tỏa nhiệt
- radiator core
- ruột thùng giảm nhiệt
- rosin core solder
- dây hàn có ruột nhựa thông
- rosin core solder
- dây hàn của ruột nhựa thông
- shell core
- ruột chuông xót
- single-core cable
- cáp một ruột
- three-core cable
- cáp ba ruột
- two/three/four-core cable
- cáp hai/ba/bốn/ruột
- water core
- ruột nước (ruột rỗng nước làm nguội)
- wire rope core
- ruột dây cáp
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- amount , base , basis , body , bottom line , bulk , burden , consequence , corpus , crux , essence , focus , foundation , heart , import , importance , kernel , main idea , mass , meat * , meat and potatoes * , middle , midpoint , midst , nitty gritty , nub , nucleus , origin , pith , pivot , purport , quick , root , significance , staple , substance , thrust , upshot , bottom , hub , gist , marrow , meat , quintessence , soul , spirit , stuff , center , cob , guts , nodule
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
