-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 12: Dòng 12: =====Chuyển vận (hàng hoá) bằng cách thuê tàu, máy bay hoặc xe lửa==========Chuyển vận (hàng hoá) bằng cách thuê tàu, máy bay hoặc xe lửa=====- ===hìnhthái từ===+ ===Hình thái từ===*V-ing: [[Freighting]]*V-ing: [[Freighting]]*Ved: [[Freighted]]*Ved: [[Freighted]]==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình========cước chuyên chở==========cước chuyên chở======== Xây dựng====== Xây dựng===- =====hàng hóa=====+ =====hàng hóa=====::[[freight]] [[berth]]::[[freight]] [[berth]]::bến hàng (hóa)::bến hàng (hóa)Dòng 46: Dòng 44: ::[[traffic]] [[density]] [[of]] [[freight]] [[traffic]]::[[traffic]] [[density]] [[of]] [[freight]] [[traffic]]::mật độ vận tải hàng hóa::mật độ vận tải hàng hóa- =====thuế hàng hóa=====+ =====thuế hàng hóa==========tàu hàng==========tàu hàng======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====cước=====+ =====cước=====::[[additional]] [[freight]]::[[additional]] [[freight]]::cước vận tải::cước vận tảiDòng 85: Dòng 83: ::[[weight]] [[for]] [[assesment]] [[of]] [[freight]] [[charge]]::[[weight]] [[for]] [[assesment]] [[of]] [[freight]] [[charge]]::cân để tính cước::cân để tính cước- =====hàng chuyên chở=====+ =====hàng chuyên chở=====- =====sự vận chuyển=====+ =====sự vận chuyển=====::[[freight]] [[traffic]]::[[freight]] [[traffic]]::sự vận chuyển hàng hóa::sự vận chuyển hàng hóa- =====tải trọng=====+ =====tải trọng=====::[[freight]] [[ton]]::[[freight]] [[ton]]::tấn theo tải trọng::tấn theo tải trọng=== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====cước chuyên chở=====+ =====cước chuyên chở=====::[[freight]] [[classification]]::[[freight]] [[classification]]::sự phân loại cước chuyên chở::sự phân loại cước chuyên chở- =====cước phí=====+ =====cước phí=====::[[back]] [[freight]]::[[back]] [[freight]]::cước phí trở lại::cước phí trở lạiDòng 118: Dòng 116: ::[[return]] [[freight]]::[[return]] [[freight]]::cước phí hàng mua vào::cước phí hàng mua vào- =====cước vận chuyển đường thủy=====+ =====cước vận chuyển đường thủy=====- =====hàng chở=====+ =====hàng chở=====::[[freight]] [[tonnage]]::[[freight]] [[tonnage]]::số tấn hàng chở::số tấn hàng chở::[[return]] [[freight]]::[[return]] [[freight]]::hàng chở chuyến về::hàng chở chuyến về- =====hàng chuyên chở=====+ =====hàng chuyên chở=====::[[air]] [[freight]]::[[air]] [[freight]]::hàng chuyên chở đường không::hàng chuyên chở đường không- =====hàng hóa=====+ =====hàng hóa=====::[[air]] [[freight]]::[[air]] [[freight]]::hàng hóa không vận::hàng hóa không vậnDòng 157: Dòng 155: ::[[transcontinental]] [[freight]] [[bureau]]::[[transcontinental]] [[freight]] [[bureau]]::Vận tải hàng hóa đại lục châu Âu::Vận tải hàng hóa đại lục châu Âu- =====sự vận chuyển hàng hóa=====+ =====sự vận chuyển hàng hóa==========việc chuyên chở==========việc chuyên chở=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=freight freight] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[bales]] , [[ballast]] , [[bulk]] , [[burden]] , [[carriage]] , [[consignment]] , [[contents]] , [[conveyance]] , [[encumbrance]] , [[fardel]] , [[haul]] , [[lading]] , [[load]] , [[merchandise]] , [[pack]] , [[packages]] , [[payload]] , [[shipment]] , [[shipping]] , [[tonnage]] , [[transportation]] , [[wares]] , [[weight]] , [[cargo]] , [[freightage]] , [[goods]] , [[transport]]- =====Transport,transportation, carriage,conveyance,shipping,shipment,freightage,delivery: The charges for freight areincluded.=====+ =====verb=====- + :[[burden]] , [[cumber]] , [[encumber]] , [[lade]] , [[load]] , [[saddle]] , [[tax]] , [[weight]] , [[charge]] , [[heap]] , [[pack]] , [[pile]] , [[imbue]] , [[impregnate]] , [[permeate]] , [[pervade]] , [[saturate]] , [[suffuse]] , [[transfuse]]- =====Goods,cargo,tonnage,freightage;load,boatload,shipload,lorry load,haul,consignment,payload: How muchfreight passes through here?=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- === Oxford===+ - =====N. & v.=====+ - =====N.=====+ - + - =====The transport of goods in containers or bywater or air or US by land.=====+ - + - =====Goods transported; cargo.=====+ - + - =====Acharge fortransportationofgoods.=====+ - + - =====The hire of a ship oraircraft for transporting goods.=====+ - + - =====A load or burden.=====+ - + - =====V.tr.1transport(goods) as freight.=====+ - + - =====Load with freight.=====+ - + - =====Hire orlet out (a ship) for the carriage of goods and passengers.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Xây dựng
hàng hóa
- freight berth
- bến hàng (hóa)
- freight chute
- máng chuyển hàng hóa
- freight elevator
- thiết bị nâng hàng hóa
- freight house
- nhà chứa hàng hóa
- freight shed
- kho hàng hóa
- freight traffic
- sự vận chuyển hàng hóa
- freight train
- tàu hỏa chở hàng hóa
- freight transport
- vận tải hàng hóa
- road freight transport
- vận chuyển hàng hóa đường bộ
- traffic density of freight traffic
- cường độ vận tải hàng hóa
- traffic density of freight traffic
- mật độ vận tải hàng hóa
Kỹ thuật chung
cước
- additional freight
- cước vận tải
- additional freight
- cước vận tải bổ sung
- advance freight
- cước ứng trước
- dead freight
- cước chết
- dead freight
- cước khống
- dead freight
- cước phí giả
- dead freight
- cước phí sai
- deferred freight payment
- trả chậm cước vận chuyển
- freight charge
- cước phí vận chuyển
- freight payment
- cước phí vận chuyển
- freight rate
- suất cước
- freight ton
- tấn cước
- Freight, Advance
- cước ứng trước
- homeward freight
- cước phí chuyển về
- lump sum freight
- cước bao khoán
- outward freight
- cước phí chở đi
- weight for assesment of freight charge
- cân để tính cước
Kinh tế
cước phí
- back freight
- cước phí trở lại
- balance of freight
- số dư cước phí (phải thanh toán)
- C & F (costand freight)
- giá và cước phí
- cost and freight
- giá hàng cộng cước phí
- cost and freight (C& F)
- giá hàng và cước phí
- freight (orcarriage) paid to
- cước phí trả tới (tên một địa điểm nào đó)
- freight clause
- điều khoản cước phí
- freight forward
- cước phí trả sau
- freight insurance
- bảo hiểm cước phí
- return freight
- cước phí hàng mua vào
hàng hóa
- air freight
- hàng hóa không vận
- air-freight
- công ty không vận (hàng hóa)
- aircraft freight market
- thị trường chuyên chở hàng hóa bằng máy bay
- freight depot
- ga hàng hóa
- freight manifest
- bản kê hàng hóa
- freight market
- thị trường vận tải hàng hóa
- freight station
- ga hàng hóa
- freight station
- trạm vận chuyển hàng hóa
- lien for freight
- quyền giữ hàng hóa chờ thanh hóa vận phí
- movement of freight
- sự vận chuyển hàng hóa
- penalty freight
- cước phạt (do người thuê chở cố ý báo phiếu số hàng hóa)
- shipping freight market
- thị trường chuyên chở hàng hóa bằng tàu biển
- Transcontinental Freight Bureau
- Cục Vận tải Hàng hóa Đại lục Châu Âu
- transcontinental freight bureau
- Vận tải hàng hóa đại lục châu Âu
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bales , ballast , bulk , burden , carriage , consignment , contents , conveyance , encumbrance , fardel , haul , lading , load , merchandise , pack , packages , payload , shipment , shipping , tonnage , transportation , wares , weight , cargo , freightage , goods , transport
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
