-
(Khác biệt giữa các bản)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 28: Dòng 28: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====chuyển động=====- |}+ + ::[[motion]] [[in]] [[a]] [[space]]+ ::chuyển động trong không gian+ ::[[absolute]] [[motion]]+ ::chuyển động tuyệt đối+ ::[[alternating]] [[motion]]+ ::chuyển động tiến lùi+ ::[[circular]] [[motion]]+ ::chuyển động tròn+ ::[[constant]] [[motion]]+ ::chuyển động thẳng đều+ ::[[constrained]] [[motion]]+ ::chuyển động cưỡng bức+ ::[[curvilinear]] [[motion]]+ ::chuyển động cong+ ::[[direct]] [[motion]]+ ::chuyển động thẳng+ ::[[fluid]] [[motion]]+ ::chuyển động chất lỏng+ ::[[funicular]] [[motion]]+ ::chuyển động theo dây+ ::[[harmonic]] [[motion]]+ ::(vật lý ) dao động điều hoà+ ::[[irrotational]] [[motion]]+ ::chuyển động không rôta+ ::[[laminar]] [[motion]]+ ::chuyển động thành lớp+ ::[[non]]-uniform [[motion]]+ ::(cơ học ) chuyển động không đều+ ::[[periodic]] [[motion]]+ ::chuyển động tuần hoàn+ ::[[perpetual]] [[motion]]+ ::chuyển động vĩnh cửu+ ::[[plane]] [[motion]]+ ::chuyển động phẳng+ ::[[plane]] [[harmonic]] [[motion]]+ ::chuyển động điều hoà phẳng+ ::[[plano]]-parallel [[motion]]+ ::chuyển động song phẳng+ ::[[proper]] [[motion]]+ ::chuyển động riêng+ ::[[rectilinear]] [[motion]]+ ::chuyển động thẳng+ ::[[relative]] [[motion]]+ ::chuyển động tương đối+ ::[[retarded]] [[motion]]+ ::chuyển động chậm dần+ ::[[retrograde]] [[motion]]+ ::(thiên văn ) chuyển động ngược+ ::[[screw]] [[motion]]+ ::chuyển động định ốc+ ::[[shearing]] [[motion]]+ ::chuyển động trượt+ ::[[simple]] [[harmonic]] [[motion]]+ ::(vật lý ) dao động điều hoà+ ::[[steady]] [[motion]]+ ::chuyển động ổn định+ ::[[transient]] [[motion]]+ ::(cơ học ) chuyển động kéo theo+ ::[[turbulent]] [[motion]]+ ::chuyển động xoáy+ ::[[uniform]] [[motion]]+ ::(cơ học ) chuyển động đều, chuyển động thẳng đều+ ::[[uniformly]] [[accelerated]] [[motion]]+ ::(cơ học ) chuyển động tăng dần đều+ ::[[uniform]] [[circular]] [[motion]]+ ::(cơ học ) chuyển động tròn đều+ ::[[uniformly]] [[retarded]] [[motion]]+ ::(cơ học ) chuyển động chậm dần đều+ ::[[uniform]] [[speed]] [[motion]]+ ::(cơ học ) chuyển động đều+ ::[[uniformly]] [[variable]] [[motion]]+ ::(cơ học ) chuyển động biến đổi đều+ ::[[uniform]] [[velocity]] [[motion]]+ ::(cơ học ) chuyển động thẳng đều+ ::[[variable]] [[motion]]+ ::chuyển động không đều+ ::[[variably]] [[accelerated]] [[motion]]+ ::chuyển động có gia tốc thay đổi+ ::[[vortex]] [[motion]]+ ::(cơ học ) chuyển động xoáy+ ::[[wave]] [[motion]]+ ::chuyển động sóng+ === Xây dựng===+ =====chuyển vị=====+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========Sự chuyển động, sự vận động, cơ cấu hành trình,hành trình==========Sự chuyển động, sự vận động, cơ cấu hành trình,hành trình=====Dòng 37: Dòng 122: =====cấu truyền==========cấu truyền======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====cấu truyền động=====+ =====cấu truyền động=====- =====sự chuyển động=====+ =====sự chuyển động=====::[[air]] [[motion]] [movement]::[[air]] [[motion]] [movement]::sự chuyển động không khí::sự chuyển động không khíDòng 66: Dòng 151: =====sự vận động==========sự vận động======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====bản kiến nghị=====+ =====bản kiến nghị=====::[[substantive]] [[motion]]::[[substantive]] [[motion]]::bản kiến nghị chính (trước một hội nghị)::bản kiến nghị chính (trước một hội nghị)- =====cử chỉ=====+ =====cử chỉ=====- =====cử động=====+ =====cử động=====- =====dáng đi=====+ =====dáng đi==========đề nghị trong cuộc họp==========đề nghị trong cuộc họp=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=motion motion] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[act]] , [[advance]] , [[agitation]] , [[ambulation]] , [[body english]] , [[change]] , [[changing]] , [[direction]] , [[drift]] , [[dynamics]] , [[flow]] , [[fluctuation]] , [[flux]] , [[full swing]] , [[gesticulation]] , [[gesture]] , [[high sign ]]* , [[inclination]] , [[kinetics]] , [[locomotion]] , [[mobility]] , [[motility]] , [[move]] , [[oscillation]] , [[passage]] , [[passing]] , [[progress]] , [[sign]] , [[signal]] , [[stir]] , [[stirring]] , [[stream]] , [[sway]] , [[sweep]] , [[swing]] , [[tendency]] , [[travel]] , [[wave]] , [[wavering]] , [[plan]] , [[proposal]] , [[proposition]] , [[recommendation]] , [[submission]] , [[movement]] , [[indication]] , [[activity]] , [[gait]] , [[impulse]] , [[port]] , [[volitation]]- =====Movement,moving, change,shift,shifting,action,going,travelling,travel,progress,passage,transit; activity,commotion,stir,agitation,turmoil,turbulence: One couldbarely sense the slow motion of the train. The leaves of theaspen appear to be in constant motion. 2mobility,movability,motility: I could feel the motion gradually returning to mynumbed limbs.=====+ =====verb=====- + :[[beckon]] , [[flag]] , [[gesticulate]] , [[guide]] , [[invite]] , [[move]] , [[nod]] , [[sign]] , [[signal]] , [[signalize]] , [[wave]] , [[agitation]] , [[gesture]] , [[impulse]] , [[inclination]] , [[movement]] , [[stir]]- =====Gait,bearing,carriage,tread,walk,step:The machine works with alternate upward and downward motions.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====noun=====- =====Gesture,gesticulation, signal,sign: She made a motion for meto come nearer.=====+ :[[immobility]] , [[repose]] , [[rest]] , [[stagnation]] , [[stiffness]] , [[stillness]] , [[inertia]] , [[quiescence]]- + =====verb=====- =====Proposal,suggestion, proposition,recommendation,offering,submission: A motion must be secondedby a member in good standing.=====+ :[[be still]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- =====V.=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + - =====Gesture, gesticulate,beckon,signal, sign, wave: Thecashier motioned to me and I went over to the window.=====+ - === Oxford===+ - =====N. & v.=====+ - =====N.=====+ - + - =====The act or process of moving or of changingposition.=====+ - + - =====A particular manner of moving the body in walkingetc.=====+ - + - =====A change of posture.=====+ - + - =====Agesture.=====+ - + - =====A formal proposalput to a committee,legislature,etc.=====+ - + - =====Law an application fora rule or order of court.=====+ - + - =====A an evacuation of the bowels. b(in sing. or pl.) faeces.=====+ - + - =====A piece of moving mechanism.=====+ - + - =====V.(often foll. by to + infin.)=====+ - + - =====Tr. direct (a person) by a signor gesture.=====+ - + - =====Intr. (often foll. by to a person) make a gesturedirecting (motioned to me to leave).=====+ - + - =====Simulate an action by gestures. in motion moving; not at rest.motion picture (often (with hyphen) attrib.) a film (see FILM n.3) with the illusion of movement. put (or set) in motion setgoing or working.=====+ - + - =====Motional adj. motionless adj.[ME f. OFf. L motio -onis (as MOVE)]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Vật lý]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
chuyển động
- motion in a space
- chuyển động trong không gian
- absolute motion
- chuyển động tuyệt đối
- alternating motion
- chuyển động tiến lùi
- circular motion
- chuyển động tròn
- constant motion
- chuyển động thẳng đều
- constrained motion
- chuyển động cưỡng bức
- curvilinear motion
- chuyển động cong
- direct motion
- chuyển động thẳng
- fluid motion
- chuyển động chất lỏng
- funicular motion
- chuyển động theo dây
- harmonic motion
- (vật lý ) dao động điều hoà
- irrotational motion
- chuyển động không rôta
- laminar motion
- chuyển động thành lớp
- non-uniform motion
- (cơ học ) chuyển động không đều
- periodic motion
- chuyển động tuần hoàn
- perpetual motion
- chuyển động vĩnh cửu
- plane motion
- chuyển động phẳng
- plane harmonic motion
- chuyển động điều hoà phẳng
- plano-parallel motion
- chuyển động song phẳng
- proper motion
- chuyển động riêng
- rectilinear motion
- chuyển động thẳng
- relative motion
- chuyển động tương đối
- retarded motion
- chuyển động chậm dần
- retrograde motion
- (thiên văn ) chuyển động ngược
- screw motion
- chuyển động định ốc
- shearing motion
- chuyển động trượt
- simple harmonic motion
- (vật lý ) dao động điều hoà
- steady motion
- chuyển động ổn định
- transient motion
- (cơ học ) chuyển động kéo theo
- turbulent motion
- chuyển động xoáy
- uniform motion
- (cơ học ) chuyển động đều, chuyển động thẳng đều
- uniformly accelerated motion
- (cơ học ) chuyển động tăng dần đều
- uniform circular motion
- (cơ học ) chuyển động tròn đều
- uniformly retarded motion
- (cơ học ) chuyển động chậm dần đều
- uniform speed motion
- (cơ học ) chuyển động đều
- uniformly variable motion
- (cơ học ) chuyển động biến đổi đều
- uniform velocity motion
- (cơ học ) chuyển động thẳng đều
- variable motion
- chuyển động không đều
- variably accelerated motion
- chuyển động có gia tốc thay đổi
- vortex motion
- (cơ học ) chuyển động xoáy
- wave motion
- chuyển động sóng
Kỹ thuật chung
sự chuyển động
- air motion [movement]
- sự chuyển động không khí
- backward-and-forward motion
- sự chuyển động tới lui
- compound motion
- sự chuyển động phức hợp
- motion in a space
- sự chuyển động trong không gian
- motion of a particle
- sự chuyển động của hạt
- piston motion
- sự chuyển động của pittông
- reverse motion
- sự chuyển động lùi
- simple harmonic motion
- sự chuyển động điều hòa đơn
- slow motion
- sự chuyển động chậm
- thermal motion
- sự chuyển động nhiệt
- vapour motion
- sự chuyển động hơi
- wave motion
- sự chuyển động sóng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- act , advance , agitation , ambulation , body english , change , changing , direction , drift , dynamics , flow , fluctuation , flux , full swing , gesticulation , gesture , high sign * , inclination , kinetics , locomotion , mobility , motility , move , oscillation , passage , passing , progress , sign , signal , stir , stirring , stream , sway , sweep , swing , tendency , travel , wave , wavering , plan , proposal , proposition , recommendation , submission , movement , indication , activity , gait , impulse , port , volitation
Từ điển: Thông dụng | Vật lý | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
