-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ =====/'''adj., n. <font color="red">ɪnˈvɜrs , ˈɪnvɜrs ;</font> v. <font color="red">ɪnˈvɜrs</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =======Thông dụng====Thông dụng==Dòng 22: Dòng 17: =====(toán học) số nghịch đảo==========(toán học) số nghịch đảo=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====sốnghịch đảo=====+ =====ngược, nghịch đảo=====- =====sốngược=====+ ::[[inverse]] [[of]] [[a]] [[number]]+ ::nghịch đảo của một số+ ::[[right]] [[inverse]]+ ::nghịch đảo phải+ + + ===Cơ - Điện tử===+ =====(adj) đảo ngược về vị trí, nghịch đảo=====+ + === Xây dựng===+ =====số nghịch đảo=====- =====sự đảongược(ảnh)=====+ =====số ngược=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====sự đảo ngược (ảnh)=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====cái ngược lại=====+ =====cái ngược lại=====- =====nghịch=====+ =====nghịch=====::[[complete]] [[inverse]] [[image]]::[[complete]] [[inverse]] [[image]]::nghịch ảnh đầy đủ::nghịch ảnh đầy đủDòng 165: Dòng 170: ::[[to]] [[take]] [[the]] [[inverse]] (e.g. [[of]] [[a]] [[matrix]])::[[to]] [[take]] [[the]] [[inverse]] (e.g. [[of]] [[a]] [[matrix]])::lấy nghịch đảo::lấy nghịch đảo- =====nghịch đảo=====+ =====nghịch đảo=====::[[Inverse]] [[Address]] [[Resolution]] [[Protocol]] (IETF) (INARP)::[[Inverse]] [[Address]] [[Resolution]] [[Protocol]] (IETF) (INARP)::Giao thức phân giải địa chỉ nghịch đảo (IETF)::Giao thức phân giải địa chỉ nghịch đảo (IETF)Dòng 256: Dòng 261: ::[[to]] [[take]] [[the]] [[inverse]] (e.g. [[of]] [[a]] [[matrix]])::[[to]] [[take]] [[the]] [[inverse]] (e.g. [[of]] [[a]] [[matrix]])::lấy nghịch đảo::lấy nghịch đảo- =====ngược=====+ =====ngược=====::[[application]] [[inverse]]::[[application]] [[inverse]]::ánh xạ ngược::ánh xạ ngượcDòng 377: Dòng 382: ::[[pure]] [[inverse]] [[scattering]] [[theory]]::[[pure]] [[inverse]] [[scattering]] [[theory]]::lý thuyết tán xạ ngược thuần::lý thuyết tán xạ ngược thuần- =====sự nghịch đảo=====+ =====sự nghịch đảo=====- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===Adj. & n.===+ =====adjective=====- + :[[changed]] , [[contrary]] , [[converse]] , [[flipped]] , [[inverted]] , [[reverse]] , [[reversed]] , [[reverted]] , [[transposed]] , [[turned]] , [[turned over]] , [[backward]] , [[opposite]] , [[reciprocal]]- =====Adj. inverted in position, order, or relation.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====N.=====+ - + - =====The state of beinginverted.=====+ - + - =====(often foll. by of) athing that is the opposite orreverseof another.=====+ - + - =====Math. anelement which,when combined with a given element in anoperation,produces the identity element for that operation.=====+ - + - =====Inversely adv.[L inversus past part. of invertere:see INVERT]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=inverse inverse]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=inverse&submit=Search inverse]: amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=inverse inverse]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=inverse inverse]: Chlorine Online+ - *[http://foldoc.org/?query=inverse inverse]: Foldoc+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
nghịch
- complete inverse image
- nghịch ảnh đầy đủ
- geographical inverse
- phép giao hội nghịch
- in inverse ratio
- theo tỉ lệ nghịch
- Inverse Address Resolution Protocol (IETF) (INARP)
- Giao thức phân giải địa chỉ nghịch đảo (IETF)
- inverse cross-grooved
- cam nghịch đảo
- inverse curve
- nghịch đảo
- inverse curve
- đường nghịch đảo
- Inverse Discrete Cosine Transform ( DCT ) (IDCT)
- Biến đổi cosin rời rạc nghịch đảo ( DCT )
- Inverse Discrete Fourier Transform (IDFT)
- Biến đổi Furiê rời rạc nghịch đảo
- inverse element
- phần tử nghịch đảo
- inverse element, inverting element
- phần tử nghịch đảo
- inverse feedback
- hồi tiếp nghịch
- inverse formula
- công thức nghịch đảo
- inverse function
- hàm nghịch
- inverse geodetic problem
- bài toán giao hội nghịch
- inverse hull
- bao nghịch đảo
- inverse image
- nghịch ảnh
- inverse matrix
- ma trận nghịch đảo
- Inverse Multiplexer (IMUX)
- bộ ghép kênh nghịch đảo
- Inverse Multiplexing over ATM (IMA)
- Ghép kênh nghịch đảo qua ATM
- inverse number
- số nghịch đảo
- inverse of a complex number
- nghịch đảo của một số phức
- inverse of a number
- nghịch đảo của một số
- inverse of a real number
- nghịch đảo của một số thực
- inverse of a square matrix.
- nghịch đảo của một ma trận vuông
- inverse of an element
- nghịch đảo của một phần tử
- inverse operation
- phép nghịch đảo
- inverse path
- đường nghịch
- inverse peak voltage
- nghịch thế tối đa
- inverse point
- điểm nghịch đảo
- inverse powers
- cường độ nghịch đảo
- inverse problem
- bài toán nghịch đảo
- inverse process
- quá trình nghịch
- inverse proportion
- tỷ lệ nghịch
- inverse proportion
- tỷ số nghịch đảo
- inverse ratio
- tỷ số nghịch đảo
- inverse repetition
- sự lặp lại nghịch đảo
- inverse scattering
- nghịch đảo tán xạ
- inverse scattering theory
- lý thuyết nghịch đảo tán xạ
- inverse square law
- định luật bình phương nghịch đảo
- inverse square law
- định luật nghịch đảo bình phương
- inverse square law
- luật bình phương nghịch đảo
- inverse substitution
- phép thế nghịch
- inverse substitution
- phép thế nghịch đảo
- inverse surface
- mặt nghịch đảo
- inverse system
- hệ nghịch
- inverse time lag
- bộ làm chậm tỷ lệ nghịch
- inverse time lag
- sự trễ thời gian nghịch đảo
- inverse time relay
- rơle thời gian nghịch đảo
- inverse transpose
- chuyển vị nghịch đảo
- inverse-square
- bình phương nghịch đảo
- inverse-time channel
- đặc tuyến dòng nghịch
- inverse-time delay
- sự trễ nghịch thời
- left inverse
- nghịch đảo trái
- multiplicative inverse
- tỷ lệ nghịch
- one side inverse
- nghịch đảo một phía
- peak inverse voltage
- điện thế nghịch tối đa
- Peak Inverse Voltage (PIV)
- điện áp nghịch đảo đỉnh
- peak inverse voltage rating
- ngưỡng điện thế nghịch
- quasi-inverse
- tựa nghịch đảo
- quasi-inverse matrix
- ma trận tựa nghịch đảo
- right inverse
- nghịch đảo bên phải
- right inverse
- nghịch đảo phải
- TCP/IP Inverse Multiplexing Protocol (TIM)
- Giao thức ghép kênh nghịch đảo TCP/IP
- to take the inverse (e.g. of a matrix)
- lấy nghịch đảo
nghịch đảo
- Inverse Address Resolution Protocol (IETF) (INARP)
- Giao thức phân giải địa chỉ nghịch đảo (IETF)
- inverse cross-grooved
- cam nghịch đảo
- inverse curve
- đường nghịch đảo
- Inverse Discrete Cosine Transform ( DCT ) (IDCT)
- Biến đổi cosin rời rạc nghịch đảo ( DCT )
- Inverse Discrete Fourier Transform (IDFT)
- Biến đổi Furiê rời rạc nghịch đảo
- inverse element
- phần tử nghịch đảo
- inverse element, inverting element
- phần tử nghịch đảo
- inverse formula
- công thức nghịch đảo
- inverse hull
- bao nghịch đảo
- inverse matrix
- ma trận nghịch đảo
- Inverse Multiplexer (IMUX)
- bộ ghép kênh nghịch đảo
- Inverse Multiplexing over ATM (IMA)
- Ghép kênh nghịch đảo qua ATM
- inverse number
- số nghịch đảo
- inverse of a complex number
- nghịch đảo của một số phức
- inverse of a number
- nghịch đảo của một số
- inverse of a real number
- nghịch đảo của một số thực
- inverse of a square matrix.
- nghịch đảo của một ma trận vuông
- inverse of an element
- nghịch đảo của một phần tử
- inverse operation
- phép nghịch đảo
- inverse point
- điểm nghịch đảo
- inverse powers
- cường độ nghịch đảo
- inverse problem
- bài toán nghịch đảo
- inverse proportion
- tỷ số nghịch đảo
- inverse ratio
- tỷ số nghịch đảo
- inverse repetition
- sự lặp lại nghịch đảo
- inverse scattering
- nghịch đảo tán xạ
- inverse scattering theory
- lý thuyết nghịch đảo tán xạ
- inverse square law
- định luật bình phương nghịch đảo
- inverse square law
- định luật nghịch đảo bình phương
- inverse square law
- luật bình phương nghịch đảo
- inverse substitution
- phép thế nghịch đảo
- inverse surface
- mặt nghịch đảo
- inverse time lag
- sự trễ thời gian nghịch đảo
- inverse time relay
- rơle thời gian nghịch đảo
- inverse transpose
- chuyển vị nghịch đảo
- inverse-square
- bình phương nghịch đảo
- left inverse
- nghịch đảo trái
- one side inverse
- nghịch đảo một phía
- Peak Inverse Voltage (PIV)
- điện áp nghịch đảo đỉnh
- quasi-inverse
- tựa nghịch đảo
- quasi-inverse matrix
- ma trận tựa nghịch đảo
- right inverse
- nghịch đảo bên phải
- right inverse
- nghịch đảo phải
- TCP/IP Inverse Multiplexing Protocol (TIM)
- Giao thức ghép kênh nghịch đảo TCP/IP
- to take the inverse (e.g. of a matrix)
- lấy nghịch đảo
ngược
- application inverse
- ánh xạ ngược
- applied inverse scattering theory
- lý thuyết tán xạ ngược ứng dụng
- complete inverse image
- ảnh ngược hoàn toàn
- electrode inverse current
- dòng điện cực ngược
- electrode inverse current
- dòng ngược điện cực
- hyperbolic inverse function
- hàm hipebolic ngược
- hyperbolic inverse function
- hàm hiperbolic ngược
- initial inverse voltage
- điện áp ngược ban đầu
- inverse circular function
- hàm lượng giác ngược
- inverse circular function
- hàm vòng ngược
- inverse code
- mã ngược
- inverse Compton effect
- hiệu ứng Compton ngược
- inverse Comton effect
- hiệu ứng Comton ngược
- inverse current
- dòng ngược
- inverse derivative control
- điều chỉnh đạo hàm ngược
- inverse direction
- hướng ngược
- inverse electrode current
- dòng điện cực ngược
- inverse fast Fourier transform
- biến đổi Fourier ngược nhanh
- inverse feedback
- sự hồi tiếp ngược
- inverse feedback
- sự liên hệ ngược âm
- inverse fourier transform
- biến đổi Fourier ngược
- inverse function
- hàm ngược
- inverse hyperbolic function
- hàm hipebol ngược
- inverse hyperbolic function
- hàm hiperbo ngược
- inverse image
- ảnh ngược
- inverse interpolation
- phép nội suy ngược
- inverse limit
- giới hạn ngược
- inverse limiter
- bộ hạn chế ngược
- inverse logarithm
- lôgarit ngược
- inverse magnetostriction
- từ đảo ngược
- inverse mapping
- ánh xạ ngược
- inverse mapping system
- hệ ánh xạ ngược
- inverse modulation
- sự điều biến ngược
- inverse operation
- phép toán ngược
- inverse peak voltage
- điện áp đỉnh ngược
- inverse peak voltage
- điện áp ngược cực đại
- inverse photoelectric effect
- hiệu ứng quang điện ngược
- inverse photoelectron spectroscopy
- phổ học quang electron ngược
- inverse piezoelectric effect
- hiệu ứng áp điện ngược
- inverse primary creep
- dão giai đoạn một ngược
- inverse program
- bài toán ngược
- inverse relation
- quan hệ ngược
- inverse semi-group
- nửa nhóm con ngược
- inverse semi-group
- nửa nhóm ngược
- inverse spectrum
- phổ ngược
- inverse transform
- biến đổi ngược
- inverse transform
- biến quả ngược
- inverse transformation
- phép biến đổi ngược
- inverse trigonometric function
- hàm lượng giác ngược
- inverse trigonometric function
- hàm vòng ngược
- inverse variation
- biến phân ngược
- inverse voltage
- điện áp ngược
- inverse voltage
- điện thế ngược
- inverse wave
- sóng ngược
- inverse-induced armature
- phần ứng cảm ứng ngược
- inverse-speed motor
- động cơ tốc độ ngược
- normal inverse time
- mức thời gian ngược bình thường
- peak inverse voltage
- điện áp ngược cực đại
- peak inverse voltage
- điện áp ngược đỉnh
- pure inverse scattering theory
- lý thuyết tán xạ ngược thuần
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- changed , contrary , converse , flipped , inverted , reverse , reversed , reverted , transposed , turned , turned over , backward , opposite , reciprocal
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
