• (đổi hướng từ Joined)
    /ʤɔin/

    những người lắm mồm

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    (v) nối, ghép, chắp, kết hợp, nhập vào

    Toán & tin

    hợp nối
    direct join
    (đại số ) hợp trực tiếp
    reduced join
    (tôpô học ) hợp rút gọn

    Xây dựng

    tiếp nối

    Kỹ thuật chung

    buộc
    chỗ nối
    hợp
    kết hợp
    khớp nối
    lắp ráp
    liên kết
    join communications
    truyền thông liên kết
    join condition
    điều kiện liên kết
    join information content
    nội dung thông tin liên kết
    gắn
    ghép
    join on to
    ghép với
    line join
    ghép đoạn thẳng
    gia nhập
    nối
    nối ghép
    mắc
    tham gia

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X