• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Vỏ; mai (của trứng, hạt, quả, và một số động vật : tôm, cua, sò hến, rùa..)===== ...)
    Hiện nay (18:20, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (7 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ʃɛl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 32: Dòng 25:
    =====Áo bluzông (của sĩ quan) (như) shell-jacket=====
    =====Áo bluzông (của sĩ quan) (như) shell-jacket=====
     +
    =====Shell fabric(vải chính)=====
    =====(vật lý); (hoá học) vỏ, lớp (điện tích)=====
    =====(vật lý); (hoá học) vỏ, lớp (điện tích)=====
    Dòng 44: Dòng 38:
    ::[[come]] [[out]] [[of]] [[one's]] [[shell]]
    ::[[come]] [[out]] [[of]] [[one's]] [[shell]]
    ::ra khỏi vỏ cái vỏ của mình, chan hoà với mọi người
    ::ra khỏi vỏ cái vỏ của mình, chan hoà với mọi người
    -
    ::[[to]] [[go/retire/withdraw]] [[into]] [[one's]] [[shell]]
    +
    ::[[to]] [[go]]/[[retire]]/[[withdraw]] [[into]] [[one's]] [[shell]]
    ::chui vào cái vỏ của mình
    ::chui vào cái vỏ của mình
     +
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    Dòng 61: Dòng 56:
    ::[[to]] [[shell]] [[out]] ([[something]]) ([[for]] [[something]])
    ::[[to]] [[shell]] [[out]] ([[something]]) ([[for]] [[something]])
    ::(thông tục) trả tiền ( (thường) là miễn cưỡng)
    ::(thông tục) trả tiền ( (thường) là miễn cưỡng)
     +
    ===hình thái từ===
     +
    *V-ing: [[shelling]]
     +
    *V-ed: [[shelled]]
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====mũi doa (kỹ thuật khoan)=====
    +
    =====vỏ, cáo bao=====
    -
    =====vách (nồi hơi)=====
    +
    ::[[convex]] [[shell]]
    -
    ::shell-hardened [[carbon]] [[steel]] [[sheetlike]]
    +
    ::(giải tích ) cái bao lồi
    -
    ::vách (nồi hơi) thép cacbon tôi mặt ngoài
    +
    ::[[sherical]] [[shell]]
    -
    == Giao thông & vận tải==
    +
    ::(cơ học ) vỏ cầu
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::[[thin]] [[shell]]
    -
    =====vỏ tàu ngoài (đóng tàu)=====
    +
    ::vỏ mỏng
    -
    == Hóa học & vật liệu==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====đá vỏ sò=====
     
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=shell shell] : Chlorine Online
    +
    =====Vỏ che, áo khuôn, vách, ống lót ổ trục=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====mũi doa (kỹ thuật khoan)=====
    -
    =====bộ phận bao che=====
    +
    -
    =====nổi u=====
    +
    =====vách (nồi hơi)=====
     +
    ::shell-hardened [[carbon]] [[steel]] [[sheetlike]]
     +
    ::vách (nồi hơi) thép cacbon tôi mặt ngoài
     +
    === Giao thông & vận tải===
     +
    =====vỏ tàu ngoài (đóng tàu)=====
     +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====đá vỏ sò=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====bộ phận bao che=====
    -
    =====vỏ=====
    +
    =====nổi u=====
     +
     
     +
    =====vỏ=====
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[curved]] [[structure]] [[forming]] [[a]] [[dome]] [[or]] [[vaulted]] [[roof]]..
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[curved]] [[structure]] [[forming]] [[a]] [[dome]] [[or]] [[vaulted]] [[roof]]..
    Dòng 92: Dòng 96:
    ''Giải thích VN'': Một cấu trúc cong hình thành mái vòm.
    ''Giải thích VN'': Một cấu trúc cong hình thành mái vòm.
    -
    =====vỏ (hộp)=====
    +
    =====vỏ (hộp)=====
    -
    =====vỏ ngoài=====
    +
    =====vỏ ngoài=====
    ''Giải thích EN'': [[1]]. [[the]] [[unfinished]] [[framework]] [[of]] [[a]] [[building]].the [[unfinished]] [[framework]] [[of]] [[a]] [[building]].2. [[a]] [[building]] [[or]] [[structure]] [[without]] [[partitions]].a [[building]] [[or]] [[structure]] [[without]] [[partitions]]..
    ''Giải thích EN'': [[1]]. [[the]] [[unfinished]] [[framework]] [[of]] [[a]] [[building]].the [[unfinished]] [[framework]] [[of]] [[a]] [[building]].2. [[a]] [[building]] [[or]] [[structure]] [[without]] [[partitions]].a [[building]] [[or]] [[structure]] [[without]] [[partitions]]..
    ''Giải thích VN'': 1. Khung chưa hoàn thiện của một tòa nhà ///2. Một tòa nhà hoặc một cấu trúc không có các vách ngăn bên trong.
    ''Giải thích VN'': 1. Khung chưa hoàn thiện của một tòa nhà ///2. Một tòa nhà hoặc một cấu trúc không có các vách ngăn bên trong.
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bao=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====báo biểu=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bao=====
    +
    -
    =====báo biểu=====
    +
    =====bao bọc=====
    -
    =====bao bọc=====
    +
    =====bộ trình báo=====
    -
    =====bộ trình báo=====
    +
    =====cái bao=====
    -
    =====cái bao=====
    +
    =====hòm khuôn=====
    -
    =====hòm khuôn=====
    +
    =====hộp=====
    -
    =====hộp=====
    +
    =====khoang=====
    -
     
    +
    -
    =====khoang=====
    +
    ::[[shell]] [[clearance]]
    ::[[shell]] [[clearance]]
    ::khoảng cách mũi khoan
    ::khoảng cách mũi khoan
    -
    =====ngăn=====
    +
    =====ngăn=====
    ::[[short]] [[cylindrical]] [[shell]]
    ::[[short]] [[cylindrical]] [[shell]]
    ::vỏ trụ ngắn
    ::vỏ trụ ngắn
    -
    =====đoạn ống=====
    +
    =====đoạn ống=====
    -
    =====lồng=====
    +
    =====lồng=====
    ::[[shell]] [[and]] [[tube]] [[condenser]]
    ::[[shell]] [[and]] [[tube]] [[condenser]]
    ::lồng ống
    ::lồng ống
    Dòng 133: Dòng 135:
    ::shell-and-tube [[liquefier]]
    ::shell-and-tube [[liquefier]]
    ::bình hóa lỏng ống vỏ
    ::bình hóa lỏng ống vỏ
    -
    =====lớp bọc=====
    +
    =====lớp bọc=====
    -
    =====lớp, vỏ=====
    +
    =====lớp, vỏ=====
    -
    =====áo khuôn=====
    +
    =====áo khuôn=====
    ::[[molding]] [[shell]]
    ::[[molding]] [[shell]]
    ::áo khuôn đúc
    ::áo khuôn đúc
    Dòng 146: Dòng 148:
    ::shell-molding [[process]]
    ::shell-molding [[process]]
    ::quá trình đúc dùng áo khuôn (đúc)
    ::quá trình đúc dùng áo khuôn (đúc)
    -
    =====nứt vỏ=====
    +
    =====nứt vỏ=====
    -
    =====ống=====
    +
    =====ống=====
    -
    =====ống lồng=====
    +
    =====ống lồng=====
    ::[[shell]] [[tube]] [[exchanger]]
    ::[[shell]] [[tube]] [[exchanger]]
    ::máy trao đổi kiểu ống lồng
    ::máy trao đổi kiểu ống lồng
    -
    =====ống lót=====
    +
    =====ống lót=====
    -
    =====ống vách=====
    +
    =====ống vách=====
    -
    =====ống xẻ=====
    +
    =====ống xẻ=====
    -
    =====phễu nạp liệu=====
    +
    =====phễu nạp liệu=====
    -
    =====rỗ=====
    +
    =====rỗ=====
    -
    =====thùng=====
    +
    =====thùng=====
    ::[[body]] [[shell]]
    ::[[body]] [[shell]]
    ::thùng xe dạng ống
    ::thùng xe dạng ống
    Dòng 170: Dòng 172:
    ::[[shell]] [[cooler]] [[ice]] [[tank]]
    ::[[shell]] [[cooler]] [[ice]] [[tank]]
    ::thùng làm (nước) đá có bình bay hơi ống vỏ
    ::thùng làm (nước) đá có bình bay hơi ống vỏ
    -
    =====tường=====
    +
    =====tường=====
    ::shell-hardened [[carbon]] [[steel]] [[sheetlike]]
    ::shell-hardened [[carbon]] [[steel]] [[sheetlike]]
    ::tường thép cacbon tôi mặt ngoài
    ::tường thép cacbon tôi mặt ngoài
    -
    =====vành=====
    +
    =====vành=====
    -
    =====vỏ (máy)=====
    +
    =====vỏ (máy)=====
    -
    =====vỏ (thiết bị gia công chất dẻo)=====
    +
    =====vỏ (thiết bị gia công chất dẻo)=====
    ::[[shell]] [[coupling]]
    ::[[shell]] [[coupling]]
    ::sự ghép vỏ (thiết bị gia công chất dẻo)
    ::sự ghép vỏ (thiết bị gia công chất dẻo)
    -
    =====vỏ bao=====
    +
    =====vỏ bao=====
    -
     
    +
    -
    =====vỏ bọc=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vỏ che=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vỏ che (phương pháp che khuôn)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vỏ lò=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vỏ ống lót=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vỏ, bao bì=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====vẩy=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vỏ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vỏ cứng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vỏ sắt=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=shell shell] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Cartridge, projectile, shot: We huddled in the foxhole asthe shells whistled overhead.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Exterior, outside, fa‡ade,framework, frame, chassis, externals, skeleton, hull: After theearthquake, only the shell of the building was left standing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Shuck, husk, peel, hull, excorticate, decorticate:Would you mind shelling the peas while I peel the potatoes?=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Fire on or upon, bombard, barrage, attack, bomb, blitz,cannonade, Slang Brit prang: The enemy shelled our positionrelentlessly.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Shell out. pay out, give out, disburse, spend,expend, hand over, hand out, Colloq lay out, fork out, dish out,Chiefly US ante up: I had to shell out a month's salary forthat suit.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A the hard outer case of many marine molluscs(cockle shell). b the esp. hard but fragile outer covering of abird's, reptile's, etc. egg. c the usu. hard outer case of anut-kernel, seed, etc. d the carapace of a tortoise, turtle,etc. e the wing-case or pupa-case of many insects etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A anexplosive projectile or bomb for use in a big gun or mortar. ba hollow metal or paper case used as a container for fireworks,explosives, cartridges, etc. c US a cartridge.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A meresemblance or outer form without substance.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Any of severalthings resembling a shell in being an outer case, esp.: a alight racing-boat. b a hollow pastry case. c the metalframework of a vehicle body etc. d the walls of an unfinishedor gutted building, ship, etc. e an inner or roughly-madecoffin. f a building shaped like a conch. g the handguard of asword.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A group of electrons with almost equal energy in anatom.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. remove the shell or pod from.=====
    +
    -
    =====Tr. bombard(a town, troops, etc.) with shells.=====
    +
    =====vỏ bọc=====
    -
    =====Tr. provide or cover witha shell or shells.=====
    +
    =====vỏ che=====
    -
    =====Intr. (usu. foll. by off) (of metal etc.)come off in scales.=====
    +
    =====vỏ che (phương pháp che khuôn)=====
    -
    =====Intr. (of a seed etc.) be released from ashell.=====
    +
    =====vỏ lò=====
    -
    =====Pay (money).=====
    +
    =====vỏ ống lót=====
    -
    =====Hand over (a requiredsum). shell-out n.=====
    +
    =====vỏ, bao bì=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====vẩy=====
    -
    =====The act of shelling out.=====
    +
    =====vỏ=====
    -
    =====A game ofsnooker etc. played by three or more people. shell-pink adelicate pale pink. shell-shock a nervous breakdown resultingfrom exposure to battle. shell-shocked suffering fromshell-shock. shell-work ornamentation consisting of shellscemented on to wood etc.=====
    +
    =====vỏ cứng=====
    -
    =====Shelled adj. shell-less adj.shell-like adj. shellproof adj. (in sense 2a of n.). shellyadj. [OE sc(i)ell f. Gmc: cf. SCALE(1)]=====
    +
    =====vỏ sắt=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[carapace]] , [[case]] , [[chassis]] , [[crust]] , [[frame]] , [[framework]] , [[hull]] , [[husk]] , [[integument]] , [[nut]] , [[pericarp]] , [[plastron]] , [[pod]] , [[scale]] , [[shard]] , [[shuck]] , [[skeleton]] , [[skin]] , [[ammunition]] , [[armature]] , [[armor]] , [[boat]] , [[bomb]] , [[bombard]] , [[bullet]] , [[capsule]] , [[cartridge]] , [[chitin]] , [[covering]] , [[cowrie]] , [[cuirass]] , [[cuticle]] , [[defeat]] , [[episperm]] , [[exterior]] , [[grenade]] , [[projectile]] , [[putamen]] , [[rocket]] , [[spermoderm]] , [[test]] , [[testa]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[center]] , [[inside]] , [[interior]] , [[middle]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /ʃɛl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vỏ; mai (của trứng, hạt, quả, và một số động vật : tôm, cua, sò hến, rùa..)
    to retire into one's shell
    rút vào vỏ của mình
    empty coconut shells
    dốc hết nước trong vỏ quả dừa ra
    Cấu trúc tạo nên khung hoặc vỏ vững chãi; sườn, hộp
    the metal shell of the aircraft engine
    vỏ bọc bằng kim loại của động cơ máy bay
    the rigid body shell of a car
    khung sườn rắn chắc của cái ô tô
    Vỏ tàu; tường nhà (chưa tô)
    Vẻ bề ngoài
    (quân sự) quả đạn pháo, đạn súng cối; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đạn
    Đốc kiếm
    Áo bluzông (của sĩ quan) (như) shell-jacket
    Shell fabric(vải chính)
    (vật lý); (hoá học) vỏ, lớp (điện tích)
    ion shell
    vỏ ion
    electron shell
    lớp electron
    Nét đại cương (một kế hoạch)
    (thơ ca) đàn lia
    come out of one's shell
    ra khỏi vỏ cái vỏ của mình, chan hoà với mọi người
    to go/retire/withdraw into one's shell
    chui vào cái vỏ của mình

    Ngoại động từ

    Bóc vỏ, lột vỏ (quả đậu, tôm...) (như) shuck
    to shell peas
    bóc vỏ đậu
    Phủ vỏ sò, lát bằng vỏ sò
    Bắn pháo, nã pháo
    to shell the enemy positions
    nã pháo vào các vị trí địch
    to shell off
    tróc ra
    to shell out (something) (for something)
    (thông tục) trả tiền ( (thường) là miễn cưỡng)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    vỏ, cáo bao
    convex shell
    (giải tích ) cái bao lồi
    sherical shell
    (cơ học ) vỏ cầu
    thin shell
    vỏ mỏng


    Cơ - Điện tử

    Vỏ che, áo khuôn, vách, ống lót ổ trục

    Cơ khí & công trình

    mũi doa (kỹ thuật khoan)
    vách (nồi hơi)
    shell-hardened carbon steel sheetlike
    vách (nồi hơi) thép cacbon tôi mặt ngoài

    Giao thông & vận tải

    vỏ tàu ngoài (đóng tàu)

    Hóa học & vật liệu

    đá vỏ sò

    Xây dựng

    bộ phận bao che
    nổi u
    vỏ

    Giải thích EN: The curved structure forming a dome or vaulted roof..

    Giải thích VN: Một cấu trúc cong hình thành mái vòm.

    vỏ (hộp)
    vỏ ngoài

    Giải thích EN: 1. the unfinished framework of a building.the unfinished framework of a building.2. a building or structure without partitions.a building or structure without partitions..

    Giải thích VN: 1. Khung chưa hoàn thiện của một tòa nhà ///2. Một tòa nhà hoặc một cấu trúc không có các vách ngăn bên trong.

    Kỹ thuật chung

    bao
    báo biểu
    bao bọc
    bộ trình báo
    cái bao
    hòm khuôn
    hộp
    khoang
    shell clearance
    khoảng cách mũi khoan
    ngăn
    short cylindrical shell
    vỏ trụ ngắn
    đoạn ống
    lồng
    shell and tube condenser
    lồng ống
    shell tube exchanger
    máy trao đổi kiểu ống lồng
    shell-and-tube liquefier
    bình hóa lỏng ống chùm
    shell-and-tube liquefier
    bình hóa lỏng ống vỏ
    lớp bọc
    lớp, vỏ
    áo khuôn
    molding shell
    áo khuôn đúc
    moulding shell
    áo khuôn đúc
    shell-hardened carbon steel sheetlike
    áo khuôn cacbon tôi mặt ngoài
    shell-molding process
    quá trình đúc dùng áo khuôn (đúc)
    nứt vỏ
    ống
    ống lồng
    shell tube exchanger
    máy trao đổi kiểu ống lồng
    ống lót
    ống vách
    ống xẻ
    phễu nạp liệu
    rỗ
    thùng
    body shell
    thùng xe dạng ống
    radiator shell
    vỏ bọc bình giảm nhiệt (vỏ thùng nước)
    shell cooler ice tank
    thùng làm (nước) đá có bình bay hơi ống vỏ
    tường
    shell-hardened carbon steel sheetlike
    tường thép cacbon tôi mặt ngoài
    vành
    vỏ (máy)
    vỏ (thiết bị gia công chất dẻo)
    shell coupling
    sự ghép vỏ (thiết bị gia công chất dẻo)
    vỏ bao
    vỏ bọc
    vỏ che
    vỏ che (phương pháp che khuôn)
    vỏ lò
    vỏ ống lót
    vỏ, bao bì

    Kinh tế

    vẩy
    vỏ
    vỏ cứng
    vỏ sắt

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X