-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Xây dựng====== Xây dựng========độ==========độ=====Dòng 23: Dòng 21: =====số phần==========số phần======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bộ phận=====+ =====bộ phận=====- =====cỡ hạt=====+ =====cỡ hạt=====- =====đoạn=====+ =====đoạn=====::[[fraction]] [[distillation]]::[[fraction]] [[distillation]]::chưng cất phân đoạn::chưng cất phân đoạn::[[liquid]] [[fraction]]::[[liquid]] [[fraction]]::chưng cất (phân đoạn) lỏng::chưng cất (phân đoạn) lỏng- =====mảnh vỡ=====+ =====mảnh vỡ=====- =====một phần=====+ =====một phần=====::[[decomposition]] [[of]] [[a]] [[fraction]]::[[decomposition]] [[of]] [[a]] [[fraction]]::sự khai triển một phân số::sự khai triển một phân sốDòng 49: Dòng 47: ::[[term]] [[of]] [[a]] [[fraction]]::[[term]] [[of]] [[a]] [[fraction]]::số hạng của một phân số::số hạng của một phân số- =====phần=====+ =====phần=====::[[ascendant]] [[continued]] [[fraction]]::[[ascendant]] [[continued]] [[fraction]]::liên phân số tăng::liên phân số tăngDòng 197: Dòng 195: ::phân số thường::phân số thường- =====phân số=====+ =====phân số=====::[[ascendant]] [[continued]] [[fraction]]::[[ascendant]] [[continued]] [[fraction]]::liên phân số tăng::liên phân số tăngDòng 272: Dòng 270: ::[[vulgar]] [[fraction]]::[[vulgar]] [[fraction]]::phân số thường::phân số thường- =====thành phần=====+ =====thành phần=====::[[clay]] [[fraction]]::[[clay]] [[fraction]]::tỷ lệ (thành phần) sét::tỷ lệ (thành phần) sétDòng 289: Dòng 287: =====tỷ lệ==========tỷ lệ======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====cấu từ=====+ =====cấu từ=====- =====hợp phần=====+ =====hợp phần==========sản phẩm chưng cất==========sản phẩm chưng cất=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fraction fraction] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === Oxford===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[bite]] , [[chunk]] , [[cut]] , [[division]] , [[end]] , [[fragment]] , [[half]] , [[piece]] , [[portion]] , [[section]] , [[share]] , [[slice]] , [[bit]] , [[part]] , [[partial]] , [[quotient]] , [[ratio]] , [[segment]] , [[subdivision]] , [[break]] , [[breaking]] , [[component]] , [[little]] , [[modicum]] , [[moiety]] , [[proportion]] , [[quanta]] , [[quantum]]- =====A numerical quantity that is not a whole number (e.g. «,0.5).=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====noun=====- =====A small,esp. very small,part, piece,or amount.=====+ :[[entirety]] , [[total]] , [[whole]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- =====Aportion of a mixture separated by distillation etc.=====+ - + - =====Polit.any organized dissentient group, esp. a group of communists in anon-communist organization.=====+ - + - =====The division of the Eucharisticbread.=====+ - + - =====Fractionary adj. fractionize v.tr. (also -ise).[MEf. OF f. LL fractio -onis f. L frangere fract- break]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ 13:28, ngày 30 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
một phần
- decomposition of a fraction
- sự khai triển một phân số
- decomposition of a rational fraction
- phân tích một phân thức hữu tỉ
- division of a fraction by an integer
- chia một phân số cho một số nguyên
- integral part of a fraction
- phần nguyên của một phân thức
- reduce a fraction to its lowest terms
- đưa một phân số về dạng tối giản
- simplify a fraction
- rút gọn một phân số (thức)
- term of a fraction
- số hạng của một phân số
phần
- ascendant continued fraction
- liên phân số tăng
- basic fraction
- phân số cơ bản
- binary fraction
- phân số nhị nguyên
- clay fraction
- tỷ lệ (thành phần) sét
- clayish fraction
- thành phần hạt sét
- close cut fraction
- phần cắt hẹp
- common fraction
- phân số thường
- complex fraction
- phân số bốn tầng
- complex fraction
- phân số kép
- continued fraction
- liên phân số
- convergence of a continued fraction
- sự hội tụ của liên phân số
- convergent continued fraction
- liên phân số hội tụ
- cut fraction
- phần cất
- decimal fraction
- phân số thập phân
- decomposition of a fraction
- sự khai triển một phân số
- decomposition of a rational fraction
- phân tích một phân thức hữu tỉ
- descending continued fraction
- liên phân số giảm
- division of a fraction by an integer
- chia một phân số cho một số nguyên
- dusty fraction
- thành phần hạt bụi
- em fraction
- phân số em
- end fraction
- phần cất cuối
- figurate number of a continued fraction
- số cuối cùng của một liên phân số
- final number of a continued fraction
- số cuối cùng của một liên phân số
- fraction bar
- dấu phân số
- fraction binary
- nhị phân phần lẻ
- fraction defective
- phần sai hỏng
- fraction defective
- phần sai sót
- fraction distillation
- chưng cất phân đoạn
- fraction fountain
- phân số
- fraction in its lowest terms
- phân số tối giản
- fraction moisture
- độ ẩm riêng phần
- fraction moisture
- độ ẩm từng phần
- gravel fraction
- phần sỏi
- gravel fraction
- thành phần sỏi
- heavy fraction
- phần cất nặng
- improper fraction
- phân số không thực sự
- integral part of a fraction
- phần nguyên của một phân thức
- irreducible fraction
- phân số tối giản
- large-fragment soil fraction
- thành phần đất vụn thô
- lateral energy fraction
- phần năng lượng ngang
- liquid fraction
- chưng cất (phân đoạn) lỏng
- low-boiling fraction
- các phần cất dễ sôi
- Maximum Noise Fraction (MNF)
- phần tạp âm cực đại
- mole fraction
- phần mol
- monomineral fraction
- phân đơn khoáng
- narrow fraction
- phần cất hẹp
- non-terminating continued fraction
- liên phân số vô hạn
- one-dimensional fraction
- thành phần hạt cùng cỡ
- partial fraction
- phân thức đơn giản
- periodic continued fraction
- liên phân số tuần hoàn
- periodical fraction
- phân số tuần hoàn
- petroleum fraction
- phần cất dầu mỏ
- proper fraction
- phân số chân chính
- proper fraction
- phân số thật sự
- proper fraction
- phân số thực sự
- rational algebraic fraction
- phân thức đại số hữu tỷ
- rational fraction
- phân số hữu tỷ
- rational fraction
- phân thức hữu tỷ
- recurrent continued fraction
- liên phân số tuần hoàn
- reduce a fraction to its lowest terms
- đưa một phân số về dạng tối giản
- reduce fraction to a common denominator
- quy đồng mẫu số chung các phân số
- sand fraction
- thành phần hạt cát
- sieve fraction
- phần qua rây
- sieve fraction
- phần qua sàng
- simple fraction
- phân số thông thường
- simplified fraction
- phân số tối giản
- simplify a fraction
- rút gọn một phân số (thức)
- specific gravity fraction
- phần tách theo tỷ trọng
- term of a fraction
- số hạng của một phân số
- terminating continued fraction
- liên phân số hữu hạn
- vapour fraction
- phần hơi
- vulgar fraction
- phân số thông thường
- vulgar fraction
- phân số thường
phân số
- ascendant continued fraction
- liên phân số tăng
- basic fraction
- phân số cơ bản
- binary fraction
- phân số nhị nguyên
- common fraction
- phân số thường
- complex fraction
- phân số bốn tầng
- complex fraction
- phân số kép
- continued fraction
- liên phân số
- convergence of a continued fraction
- sự hội tụ của liên phân số
- convergent continued fraction
- liên phân số hội tụ
- decimal fraction
- phân số thập phân
- decomposition of a fraction
- sự khai triển một phân số
- descending continued fraction
- liên phân số giảm
- division of a fraction by an integer
- chia một phân số cho một số nguyên
- em fraction
- phân số em
- figurate number of a continued fraction
- số cuối cùng của một liên phân số
- final number of a continued fraction
- số cuối cùng của một liên phân số
- fraction bar
- dấu phân số
- fraction in its lowest terms
- phân số tối giản
- improper fraction
- phân số không thực sự
- irreducible fraction
- phân số tối giản
- non-terminating continued fraction
- liên phân số vô hạn
- periodic continued fraction
- liên phân số tuần hoàn
- periodical fraction
- phân số tuần hoàn
- proper fraction
- phân số chân chính
- proper fraction
- phân số thật sự
- proper fraction
- phân số thực sự
- rational fraction
- phân số hữu tỷ
- recurrent continued fraction
- liên phân số tuần hoàn
- reduce a fraction to its lowest terms
- đưa một phân số về dạng tối giản
- reduce fraction to a common denominator
- quy đồng mẫu số chung các phân số
- simple fraction
- phân số thông thường
- simplified fraction
- phân số tối giản
- simplify a fraction
- rút gọn một phân số (thức)
- term of a fraction
- số hạng của một phân số
- terminating continued fraction
- liên phân số hữu hạn
- vulgar fraction
- phân số thông thường
- vulgar fraction
- phân số thường
Từ điển: Thông dụng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
