-
(Khác biệt giữa các bản)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'trænsit</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 39: Dòng 32: =====Quá cảnh==========Quá cảnh=====- ==Giao thông & vận tải==+ ===Hình Thái Từ===- ===Nghĩa chuyênngành===+ *Ved : [[Transited]]- =====sự quá cảnh=====+ *Ving: [[Transiting]]+ + ==Chuyên ngành==+ + ===Cơ - Điện tử===+ =====Sự đi qua, sự vượt qua, sự quá cảnh, (v) đi qua,quá cảnh=====+ + === Giao thông & vận tải===+ =====sự quá cảnh=====::[[personal]] [[rapid]] [[transit]] (PRT)::[[personal]] [[rapid]] [[transit]] (PRT)::sự quá cảnh hành khách nhanh::sự quá cảnh hành khách nhanh::[[rapid]] [[transit]]::[[rapid]] [[transit]]::sự quá cảnh nhanh::sự quá cảnh nhanh- == Toán & tin==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====(thiên văn ) sự qua kinh tuyến=====- =====sự qua kinh tuyến=====+ === Xây dựng===- + =====máy ngắm kinh tuyến (đạo hàng thiên văn)=====- == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====máy ngắm kinh tuyến (đạo hàng thiên văn)=====+ - + - =====máy toàn đạc=====+ - + - =====thước thủy chuẩn=====+ - ==Điện lạnh==+ =====máy toàn đạc=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====kính kinh tuyến=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ =====thước thủy chuẩn=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện lạnh===- =====chuyển tiếp=====+ =====kính kinh tuyến=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====chuyển tiếp=====::[[digital]] [[transit]] [[command]]::[[digital]] [[transit]] [[command]]::lệnh chuyển tiếp số::lệnh chuyển tiếp sốDòng 105: Dòng 99: ::[[trunk]] [[transit]] [[exchange]]::[[trunk]] [[transit]] [[exchange]]::tổng đài chuyển tiếp đường trục::tổng đài chuyển tiếp đường trục- =====kinh vĩ=====+ =====kinh vĩ=====''Giải thích EN'': [[1]]. [[to]] [[rotate]] [[a]] [[telescope]] [[on]] [[its]] [[horizontal]] [[axis]] [[180°]], [[reversing]] [[its]] [[direction]]. [[Also]], PLUNGE.to [[rotate]] [[a]] [[telescope]] [[on]] [[its]] [[horizontal]] [[axis]] [[180°]], [[reversing]] [[its]] [[direction]]. [[Also]], PLUNGE.2. [[an]] [[instrument]] [[that]] [[is]] [[used]] [[to]] [[determine]] [[the]] [[passage]] [[of]] [[a]] [[celestial]] [[body]] [[across]] [[a]] meridian.an [[instrument]] [[that]] [[is]] [[used]] [[to]] [[determine]] [[the]] [[passage]] [[of]] [[a]] [[celestial]] [[body]] [[across]] [[a]] meridian.3. [[an]] [[instrument]] [[fitted]] [[with]] [[a]] [[telescope]] [[that]] [[measures]] [[vertical]] [[and]] [[horizontal]] [[angles]], [[used]] [[in]] [[surveying]]. [[Also]], [[TRANSIT]] [[THEODOLITE]].an [[instrument]] [[fitted]] [[with]] [[a]] [[telescope]] [[that]] [[measures]] [[vertical]] [[and]] [[horizontal]] [[angles]], [[used]] [[in]] [[surveying]]. [[Also]], [[TRANSIT]] [[THEODOLITE]].''Giải thích EN'': [[1]]. [[to]] [[rotate]] [[a]] [[telescope]] [[on]] [[its]] [[horizontal]] [[axis]] [[180°]], [[reversing]] [[its]] [[direction]]. [[Also]], PLUNGE.to [[rotate]] [[a]] [[telescope]] [[on]] [[its]] [[horizontal]] [[axis]] [[180°]], [[reversing]] [[its]] [[direction]]. [[Also]], PLUNGE.2. [[an]] [[instrument]] [[that]] [[is]] [[used]] [[to]] [[determine]] [[the]] [[passage]] [[of]] [[a]] [[celestial]] [[body]] [[across]] [[a]] meridian.an [[instrument]] [[that]] [[is]] [[used]] [[to]] [[determine]] [[the]] [[passage]] [[of]] [[a]] [[celestial]] [[body]] [[across]] [[a]] meridian.3. [[an]] [[instrument]] [[fitted]] [[with]] [[a]] [[telescope]] [[that]] [[measures]] [[vertical]] [[and]] [[horizontal]] [[angles]], [[used]] [[in]] [[surveying]]. [[Also]], [[TRANSIT]] [[THEODOLITE]].an [[instrument]] [[fitted]] [[with]] [[a]] [[telescope]] [[that]] [[measures]] [[vertical]] [[and]] [[horizontal]] [[angles]], [[used]] [[in]] [[surveying]]. [[Also]], [[TRANSIT]] [[THEODOLITE]].Dòng 128: Dòng 122: ::[[transit]] [[theodolite]]::[[transit]] [[theodolite]]::máy kinh vĩ::máy kinh vĩ- =====đường chuyển tiếp=====+ =====đường chuyển tiếp=====- =====máy đo cao trình=====+ =====máy đo cao trình=====- =====máy kinh vĩ=====+ =====máy kinh vĩ=====::[[to]] [[reset]] [[a]] [[transit]]::[[to]] [[reset]] [[a]] [[transit]]::đặt máy kinh vĩ lên trạm đo::đặt máy kinh vĩ lên trạm đoDòng 141: Dòng 135: ::[[transit]] [[level]]::[[transit]] [[level]]::máy kinh vĩ thủy chuẩn::máy kinh vĩ thủy chuẩn- =====sự đi qua=====+ =====sự đi qua=====- =====sự vượt qua=====+ =====sự vượt qua=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ =====chuyển khẩu=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====chuyển khẩu=====+ ::[[merchandise]] [[in]] [[transit]]::[[merchandise]] [[in]] [[transit]]::hàng chuyển khẩu::hàng chuyển khẩu::[[transit]] [[market]]::[[transit]] [[market]]::thị trường chuyển khẩu::thị trường chuyển khẩu- =====đi=====+ =====đi=====- =====đi qua=====+ =====đi qua=====- =====độ đường=====+ =====độ đường=====- =====quá cảnh=====+ =====quá cảnh=====::[[accord]] [[free]] [[transit]] (to...)::[[accord]] [[free]] [[transit]] (to...)::cho phép tự do quá cảnh::cho phép tự do quá cảnhDòng 222: Dòng 213: ::[[transit]] [[visa]]::[[transit]] [[visa]]::thị thực quá cảnh::thị thực quá cảnh- =====quãng đường đi=====+ =====quãng đường đi=====- + - =====sự quá cảnh=====+ - + - =====thông quá=====+ - + - =====vận tải=====+ - + - =====vượt qua=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Moving, movement, travel, travelling, motion, passing,progress, progression, transition; passage, traverse, traversal,traversing: We were unable to mail any letters while we were intransit. The overland transit of the island took three days. 2transport, transportation, carriage, haulage, cartage,conveyance, transfer, transference, transferral, transmittal:The transit of the merchandise will be handled by our regularshipping company.=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====Cross, traverse, go or move or pass or travel across orover or through: They were advised to check with authorities ofevery country visited or transited during their journey.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====The act or process of going, conveying, orbeing conveyed, esp. over a distance (transit by rail; made atransit of the lake).=====+ - + - =====A passage or route (the overlandtransit).=====+ - =====A the apparent passage of a celestial body acrossthe meridian of a place. b such an apparent passage across thesun or a planet.=====+ =====sự quá cảnh=====- =====US the local conveyance of passengers onpublic routes.=====+ =====thông quá=====- ===V. (transited, transiting) 1 tr. make atransit across.===+ - =====Intr. make a transit.=====+ =====vận tải=====- =====In transit whilegoing or being conveyed. transit camp a camp for the temporaryaccommodation of soldiers,refugees,etc. transit-circle (or-instrument) an instrument for observing the transit of acelestial body across the meridian. transit-compass (or-theodolite) a surveyor''s instrument for measuring a horizontalangle. transit-duty duty paid on goods passing through acountry. transit lounge a lounge at an airport for passengerswaiting between flights. transit visa a visa allowing onlypassage through a country.[ME f. L transitus f. transire (asTRANSIENT)]=====+ =====vượt qua=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[alteration]] , [[carriage]] , [[carrying]] , [[conveyance]] , [[crossing]] , [[infiltration]] , [[motion]] , [[movement]] , [[osmosis]] , [[passage]] , [[penetration]] , [[permeation]] , [[portage]] , [[shift]] , [[shipment]] , [[transfer]] , [[transference]] , [[transport]] , [[transporting]] , [[travel]] , [[traverse]] , [[change]] , [[journey]] , [[transportation]]+ =====verb=====+ :[[pass]] , [[track]] , [[traverse]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
chuyển tiếp
- digital transit command
- lệnh chuyển tiếp số
- International Transit Centre (ITC)
- trung tâm chuyển tiếp quốc tế
- port of transit
- cảng chuyển tiếp
- Routing Transit Number (RTN)
- số chuyển tiếp định tuyến
- terrestrial transit circuit
- mạch chuyển tiếp trái đất
- transit centre-CT
- trung tâm chuyển tiếp
- transit exchange
- tổng đài chuyển tiếp
- transit heat pipeline
- đường (ống) dẫn nhiệt chuyển tiếp
- transit loop
- đường (nhánh) chuyển tiếp
- transit network
- mạng chuyển tiếp
- transit pipeline
- đường ống chuyển tiếp
- transit satellite system
- hệ thống vệ tinh chuyển tiếp
- transit sewage quantity
- lượng nước thải chuyển tiếp
- transit share
- sự chia chuyển tiếp
- transit share
- sự tách chuyển tiếp
- transit supplies
- sự cấp chuyển tiếp
- Transit Switching Centre (TSC)
- tổng đài chuyển tiếp, trung tâm chuyển mạch quá giang
- transit time
- thời gian chuyển tiếp
- transit traffic
- lưu lượng chuyển tiếp
- trunk transit exchange
- tổng đài chuyển tiếp đường trục
kinh vĩ
Giải thích EN: 1. to rotate a telescope on its horizontal axis 180°, reversing its direction. Also, PLUNGE.to rotate a telescope on its horizontal axis 180°, reversing its direction. Also, PLUNGE.2. an instrument that is used to determine the passage of a celestial body across a meridian.an instrument that is used to determine the passage of a celestial body across a meridian.3. an instrument fitted with a telescope that measures vertical and horizontal angles, used in surveying. Also, TRANSIT THEODOLITE.an instrument fitted with a telescope that measures vertical and horizontal angles, used in surveying. Also, TRANSIT THEODOLITE.
Giải thích VN: 1. để quay 1 chiếc kính viễn vọng theo trục thẳng đứng 180o của nó thì phải đảo ngược hướng. Giống như pittông .2 dụng cụ để xác định sự biến đổi trọng lượng trong không gian khi đi qua đường kinh tuyến.3.dụng cụ gắn vào kính viễn vọng để đo các góc theo phương thẳng đứng và nằm ngang,dùng trong nghiên cứu, khảo sát.
- surveyor's transit
- máy kinh vĩ
- to reset a transit
- đặt máy kinh vĩ lên trạm đo
- to reset a transit
- dọi điểm máy kinh vĩ
- transit declinometer
- máy kinh vĩ đo từ thiên
- transit instrument
- máy kinh vĩ
- transit level
- máy kinh vĩ thủy chuẩn
- transit loop
- đa giác kinh vĩ
- transit reading book
- nhật ký đo vẽ kinh vĩ (teođolit)
- transit theodolite
- máy kinh vĩ
Kinh tế
quá cảnh
- accord free transit (to...)
- cho phép tự do quá cảnh
- customs transit document
- chứng từ quá cảnh hải quan
- direct transit trade
- buôn bán quá cảnh trực tiếp
- free transit
- quá cảnh tự do
- freedom of transit
- tự do quá cảnh
- goods in transit
- hàng quá cảnh
- merchandise in transit
- hàng quá cảnh
- multilateral transit system
- chế độ vận tải quá cảnh đa phương
- port of transit
- cảng quá cảnh
- right of transit
- quyền quá cảnh
- single transit
- quá cảnh chuyến đi
- tariff for the transit of goods
- giá vận chuyển hàng quá cảnh
- terminal transit
- quá cảnh bến cảng
- terms in transit
- điều kiện quá cảnh
- transit agreement
- hiệp định quá cảnh
- transit authorization certificate
- giấy phép quá cảnh
- transit country
- nước quá cảnh
- transit credit
- tín dụng quá cảnh
- transit duty
- thuế quá cảnh
- transit entry
- giấy khai sinh quá cảnh
- transit entry
- tờ khai (hải quan) quá cảnh
- transit expenses
- chi phí quá cảnh
- transit freight
- vận phí quá cảnh
- transit goods
- hàng quá cảnh
- transit insurance
- bảo hiểm quá cảnh
- transit list
- danh sách quá cảnh miễn thuế
- transit migrant
- di dân quá cảnh
- transit pass for imports
- giấy quá cảnh nhập khẩu
- transit passage
- thông hành quá cảnh
- transit visa
- chiếu khán quá cảnh
- transit visa
- thị thực quá cảnh
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- alteration , carriage , carrying , conveyance , crossing , infiltration , motion , movement , osmosis , passage , penetration , permeation , portage , shift , shipment , transfer , transference , transport , transporting , travel , traverse , change , journey , transportation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
