• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự sửa soạn, sự chuẩn bị===== ::food preparation areas must be kept [[...)
    Hiện nay (17:02, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (8 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸prepə´reiʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 19: Dòng 12:
    ::vốn kiến thức của anh có chuẩn bị tốt cho nghề của anh không?
    ::vốn kiến thức của anh có chuẩn bị tốt cho nghề của anh không?
    -
    =====(thông tục) bài chuẩn bị, bài tập ở nhà; sự chuẩn bị bài; thời gian chuẩn bị bài (như) prep=====
    +
    =====(thông tục) bài chuẩn bị, bài tập ở nhà; sự chuẩn bị bài; thời gian chuẩn bị bài (như) [[prep]]=====
    =====Sự điều chế; sự pha chế (thuốc...); sự làm, sự dọn, sự hầu (cơm, thức ăn); chất pha chế, chế phẩm; thức ăn được dọn=====
    =====Sự điều chế; sự pha chế (thuốc...); sự làm, sự dọn, sự hầu (cơm, thức ăn); chất pha chế, chế phẩm; thức ăn được dọn=====
    Dòng 25: Dòng 18:
    ::đang được chuẩn bị cho (cái gì)
    ::đang được chuẩn bị cho (cái gì)
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cntv (sự) điều chế=====
    +
    -
    =====sự chuẩn bị trước=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====sự chuẩn bị, công việc chuẩn bị=====
    -
    =====sự tạo ra=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Sự chuẩn bị, sự điều chế=====
    -
    == Y học==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====cntv (sự) điều chế=====
    -
    =====mẫu, tiêu bản chế phẩm=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====sự chuẩn bị trước=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====điều chế=====
    +
    -
    =====sự chế biến=====
    +
    =====sự tạo ra=====
     +
    === Y học===
     +
    =====mẫu, tiêu bản chế phẩm=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====điều chế=====
     +
     
     +
    =====sự chế biến=====
    ::[[waste]] [[oil]] [[preparation]]
    ::[[waste]] [[oil]] [[preparation]]
    ::sự chế biến dầu thải
    ::sự chế biến dầu thải
    ::[[waste]] [[paper]] [[preparation]]
    ::[[waste]] [[paper]] [[preparation]]
    ::sự chế biến giấy thải
    ::sự chế biến giấy thải
    -
    =====sự chế tạo=====
    +
    =====sự chế tạo=====
    -
    =====sự chuẩn bị=====
    +
    =====sự chuẩn bị=====
    ::[[clay]] [[preparation]]
    ::[[clay]] [[preparation]]
    ::sự chuẩn bị đất sét
    ::sự chuẩn bị đất sét
    Dòng 63: Dòng 59:
    ::[[materials]] [[preparation]]
    ::[[materials]] [[preparation]]
    ::sự chuẩn bị vật liệu
    ::sự chuẩn bị vật liệu
    -
    ::plated-edge [[preparation]]
    +
    ::[[plated]]-[[edge]] [[preparation]]
    ::sự chuẩn bị cạnh
    ::sự chuẩn bị cạnh
    ::[[preparation]] [[of]] [[drawing]]
    ::[[preparation]] [[of]] [[drawing]]
    Dòng 75: Dòng 71:
    ::[[wet]] [[preparation]] [[of]] [[mass]]
    ::[[wet]] [[preparation]] [[of]] [[mass]]
    ::sự chuẩn bị hồ (vữa) nhão
    ::sự chuẩn bị hồ (vữa) nhão
    -
    =====sự pha chế=====
     
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====sự pha chế=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kinh tế ===
    -
     
    +
    =====chế phẩm=====
    -
    =====chế phẩm=====
    +
    ::[[dry]] [[preparation]]
    ::[[dry]] [[preparation]]
    ::chế phẩm khố
    ::chế phẩm khố
    Dòng 87: Dòng 81:
    ::[[yeast]] [[seed]] [[preparation]]
    ::[[yeast]] [[seed]] [[preparation]]
    ::chế phẩm nấm men giống
    ::chế phẩm nấm men giống
    -
    =====sự chuẩn bị=====
    +
    =====sự chuẩn bị=====
    ::[[preparation]] [[line]]
    ::[[preparation]] [[line]]
    ::sự chuẩn bị nguyên liệu
    ::sự chuẩn bị nguyên liệu
    -
    =====sự xử lý sơ bộ=====
    +
    =====sự xử lý sơ bộ=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[alertness]] , [[anticipation]] , [[arrangement]] , [[background]] , [[base]] , [[basis]] , [[build-up]] , [[construction]] , [[dry run ]]* , [[education]] , [[establishment]] , [[evolution]] , [[expectation]] , [[fitting]] , [[foresight]] , [[formation]] , [[foundation]] , [[gestation]] , [[getting ready]] , [[groundwork]] , [[homework]] , [[incubation]] , [[lead time]] , [[making ready]] , [[manufacture]] , [[measure]] , [[plan]] , [[precaution]] , [[preparedness]] , [[preparing]] , [[provision]] , [[putting in order]] , [[qualification]] , [[readying]] , [[rehearsal]] , [[rundown]] , [[safeguard]] , [[schoolwork]] , [[study]] , [[substructure]] , [[training]] , [[tryout]] , [[workout]] , [[blend]] , [[brew]] , [[composition]] , [[compound]] , [[concoction]] , [[confection]] , [[decoction]] , [[medicine]] , [[mixture]] , [[product]] , [[tincture]] , [[readiness]]
    -
    =====Often, preparations. a groundwork, spadework,provision(s), foundation, preparing, measures, proceedings:Nothing will interfere with our preparation for the royal visit.b plans, arrangements: We are making preparations to leavetomorrow.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Fitness, readiness, readying, preparing, training,education, teaching, instruction, instructing, tuition,briefing, grooming, Colloq gearing up, prep, US prepping: Thepreparation of the students was your responsibility.=====
    +
    :[[unreadiness]] , [[ingredient]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
    =====Drawingup, draughting, planning, setting up, putting together,organizing, organization, composing, making: How is yourpreparation of the new proposal coming along?=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Work,preparing, getting ready, study, studying, practising, practice,Colloq cramming, Brit swotting: All my preparation for the examwas to no avail.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Substance, compound, concoction, mixture,product, material, stuff, composition: This preparation is afurniture wax, not a suntan lotion.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====The act or an instance of preparing; the process of beingprepared.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(often in pl.) something done to make ready.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Aspecially prepared substance, esp. a food or medicine.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Workdone by school pupils to prepare for a lesson.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Mus. thesounding of the discordant note in a chord in the precedingchord where it is not discordant, lessening the effect of thediscord. [ME f. OF f. L praeparatio -onis (as PREPARE)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=preparation preparation] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=preparation preparation] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /¸prepə´reiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự sửa soạn, sự chuẩn bị
    food preparation areas must be kept clean
    khu vực chuẩn bị thức ăn phải được giữ sạch sẽ
    ( (thường) số nhiều) những thứ (để) sửa soạn, những thứ (để) chuẩn bị, điều chuẩn bị trước
    was your education a good preparation for your career ?
    vốn kiến thức của anh có chuẩn bị tốt cho nghề của anh không?
    (thông tục) bài chuẩn bị, bài tập ở nhà; sự chuẩn bị bài; thời gian chuẩn bị bài (như) prep
    Sự điều chế; sự pha chế (thuốc...); sự làm, sự dọn, sự hầu (cơm, thức ăn); chất pha chế, chế phẩm; thức ăn được dọn
    in preparation (for something)
    đang được chuẩn bị cho (cái gì)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    sự chuẩn bị, công việc chuẩn bị

    Cơ - Điện tử

    Sự chuẩn bị, sự điều chế

    Toán & tin

    cntv (sự) điều chế
    sự chuẩn bị trước
    sự tạo ra

    Y học

    mẫu, tiêu bản chế phẩm

    Kỹ thuật chung

    điều chế
    sự chế biến
    waste oil preparation
    sự chế biến dầu thải
    waste paper preparation
    sự chế biến giấy thải
    sự chế tạo
    sự chuẩn bị
    clay preparation
    sự chuẩn bị đất sét
    edge preparation
    sự chuẩn bị cạnh
    edge preparation
    sự chuẩn bị giới hạn
    engineering preparation of building site
    sự chuẩn bị kỹ thuật khu đất
    file preparation
    sự chuẩn bị tệp
    irrigation preparation
    sự chuẩn bị tưới tiêu
    materials preparation
    sự chuẩn bị vật liệu
    plated-edge preparation
    sự chuẩn bị cạnh
    preparation of drawing
    sự chuẩn bị bản vẽ
    sample preparation
    sự chuẩn bị mẫu
    square edge preparation
    sự chuẩn bị cạnh vuông (hàn)
    surface preparation
    sự chuẩn bị bề mặt
    wet preparation of mass
    sự chuẩn bị hồ (vữa) nhão
    sự pha chế

    Kinh tế

    chế phẩm
    dry preparation
    chế phẩm khố
    mould preparation
    chế phẩm nấm mốc
    yeast seed preparation
    chế phẩm nấm men giống
    sự chuẩn bị
    preparation line
    sự chuẩn bị nguyên liệu
    sự xử lý sơ bộ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X