-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)(thông dụng)
(19 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'ægrigit</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">'ægrigit</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 24: Dòng 20: ::[[polycrystalline]] [[aggregate]]::[[polycrystalline]] [[aggregate]]::kết tập đa tinh thể::kết tập đa tinh thể+ =====(bóng đá) chung cuộc=====+ ::[[On]] [[aggregate]]+ :: * First leg: Team A 4–1 Team B - Lượt đi A thắng B 4 -1+ :: * Second leg: Team A 1–2 Team B - Lượt về A thua B 1-2+ + :: then the aggregate score will be Team A 5–3 Team B, meaning team A wins the tie. Tỉ số chung cuộc (cho hai lượt trận) là 5-3 nghiêng về A, nghĩa là A thắng chung cuộc+ ===Ngoại động từ======Ngoại động từ===Dòng 33: Dòng 36: ===hình thái từ======hình thái từ===*V-ed: [[ Aggregated]]*V-ed: [[ Aggregated]]+ *V-ing: [[ Aggregating]]+ + ==Chuyên ngành==+ + ===Cơ - Điện tử===+ =====Sự tổ hợp, tổ máy, hệ thống thiết bị, hợp thành=====- == Cơ khí & công trình==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cốt liệu bê tông=====- =====cốt liệu bê tông=====+ ::[[cement]] [[concrete]] [[aggregate]]::[[cement]] [[concrete]] [[aggregate]]::cốt liệu bê tông xi măng::cốt liệu bê tông xi măng- == Hóa học & vật liệu==+ === Hóa học & vật liệu===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hỗn hợp khô tạo bê tông=====- =====hỗn hợp khô tạo bê tông=====+ ''Giải thích EN'': [[The]] [[various]] [[small]] [[particles]] [[such]] [[as]] [[sand]] [[or]] [[gravel]] [[that]] [[form]] [[the]] [[basic]] [[constituents]] [[of]] [[concrete]], [[along]] [[with]] [[water]] [[and]] [[cement]].''Giải thích EN'': [[The]] [[various]] [[small]] [[particles]] [[such]] [[as]] [[sand]] [[or]] [[gravel]] [[that]] [[form]] [[the]] [[basic]] [[constituents]] [[of]] [[concrete]], [[along]] [[with]] [[water]] [[and]] [[cement]].''Giải thích VN'': Tập hợp của nhiều phân tử nhỏ như cát, sỏi làm nên thành phần chính của bê tông, thường đi kèm với nước và xi măng.''Giải thích VN'': Tập hợp của nhiều phân tử nhỏ như cát, sỏi làm nên thành phần chính của bê tông, thường đi kèm với nước và xi măng.+ === Toán & tin ===+ =====gộp chung=====+ === Xây dựng===+ =====cốt liệu cát=====- === Nguồn khác ===+ =====cốt liệu sỏi=====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=aggregate aggregate] : Chlorine Online+ - + - == Toán & tin ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====gộp chung=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://foldoc.org/?query=aggregate aggregate] : Foldoc+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cốt liệu cát=====+ - + - =====cốt liệu sỏi=====+ ::[[aggregate]], crusher-run::[[aggregate]], crusher-run::cốt liệu (sỏi đá)::cốt liệu (sỏi đá)::[[single]] [[size]] [[gravel]] [[aggregate]]::[[single]] [[size]] [[gravel]] [[aggregate]]::cốt liệu sợi một cỡ hạt::cốt liệu sợi một cỡ hạt- =====kết trộn=====+ =====kết trộn=====::[[aggregate]] [[expenditure]]::[[aggregate]] [[expenditure]]::chỉ tiêu kết trộn::chỉ tiêu kết trộn::[[aggregate]] [[supply]]::[[aggregate]] [[supply]]::cung cấp kết trộn::cung cấp kết trộn- =====tụ=====+ =====tụ=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ =====bộ=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bộ=====+ - =====cấp phối=====+ =====cấp phối=====::[[aggregate]] [[gradation]]::[[aggregate]] [[gradation]]::cấp phối cốt liệu::cấp phối cốt liệuDòng 88: Dòng 83: ::[[stabilized]] [[aggregate]] [[base]] [[course]]::[[stabilized]] [[aggregate]] [[base]] [[course]]::lớp móng cấp phối đá dăm::lớp móng cấp phối đá dăm- =====chất kết tụ=====+ =====chất kết tụ=====- =====hợp nhất=====+ =====hợp nhất=====- =====hợp thể=====+ =====hợp thể=====- =====kết tụ=====+ =====kết tụ=====- =====kết tập=====+ =====kết tập=====- =====khối kết tập=====+ =====khối kết tập=====- =====ngưng đọng=====+ =====ngưng đọng=====- =====gộp=====+ =====gộp=====- =====hệ (thống) thiết bị=====+ =====hệ (thống) thiết bị=====- =====hệ thống thiết bị=====+ =====hệ thống thiết bị=====- =====máy liên hợp=====+ =====máy liên hợp=====- =====tổ hợp=====+ =====tổ hợp=====- =====toàn thể=====+ =====toàn thể=====::[[aggregate]] [[resource]]::[[aggregate]] [[resource]]::nguồn toàn thể::nguồn toàn thể- =====tổng số=====+ =====tổng số=====::[[aggregate]] [[line]] [[speed]]::[[aggregate]] [[line]] [[speed]]::tốc độ dòng tổng số::tốc độ dòng tổng số- =====vật liệu nghèo=====+ =====vật liệu nghèo=====+ === Kinh tế ===+ =====có tính chất tổng hợp=====- ==Kinh tế==+ =====tính gộp (số tiền)=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====có tính chất tổnghợp=====+ =====tổ hợp=====- =====tính gộp (số tiền)=====+ =====tổng=====- + - =====tổ hợp=====+ - + - =====tổng=====+ ::[[aggregate]] [[adjustment]]::[[aggregate]] [[adjustment]]::phương án điều chỉnh tổng hợp::phương án điều chỉnh tổng hợpDòng 194: Dòng 186: ::[[tax]] [[on]] [[aggregate]]::[[tax]] [[on]] [[aggregate]]::thuế thu nhập tổng hợp::thuế thu nhập tổng hợp- =====tổng gộp=====+ =====tổng gộp=====- =====tổng hợp=====+ =====tổng hợp=====::[[aggregate]] [[adjustment]]::[[aggregate]] [[adjustment]]::phương án điều chỉnh tổng hợp::phương án điều chỉnh tổng hợpDòng 211: Dòng 203: ::[[tax]] [[on]] [[aggregate]]::[[tax]] [[on]] [[aggregate]]::thuế thu nhập tổng hợp::thuế thu nhập tổng hợp- =====tổng kế=====+ =====tổng kế=====- + ===Địa chất===- ===Nguồn khác===+ =====tổ hợp máy, hệ thống thiết bị, hợp thể, chất kết tụ=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=aggregate aggregate] : Corporateinformation+ ==Các từ liên quan==- + ===Từ đồng nghĩa===- ===Nguồn khác===+ =====adjective=====- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=aggregate&searchtitlesonly=yes aggregate] : bized+ :[[accumulated]] , [[added]] , [[amassed]] , [[assembled]] , [[collected]] , [[collective]] , [[combined]] , [[composite]] , [[corporate]] , [[cumulative]] , [[heaped]] , [[mixed]] , [[piled]] , [[total]]- + =====noun=====- ==Oxford==+ :[[accumulation]] , [[agglomerate]] , [[agglomeration]] , [[all]] , [[amount]] , [[assemblage]] , [[body]] , [[bulk]] , [[combination]] , [[conglomerate]] , [[conglomeration]] , [[gross]] , [[heap]] , [[lump]] , [[mass]] , [[mixture]] , [[pile]] , [[quantity]] , [[sum]] , [[the works]] , [[total]] , [[totality]] , [[whole]] , [[whole ball of wax]] , [[whole enchilada]] , [[whole schmear]] , [[whole shooting match]] , [[summation]] , [[sum total]] , [[entirety]] , [[everything]]- ===N., adj., & v.===+ =====verb=====- + :[[accumulate]] , [[add up]] , [[amass]] , [[amount]] , [[assemble]] , [[collect]] , [[combine]] , [[come]] , [[heap]] , [[mix]] , [[number]] , [[pile]] , [[sum]] , [[total]] , [[accrue]] , [[agglomerate]] , [[cumulate]] , [[garner]] , [[gather]] , [[hive]] , [[pile up]] , [[roll up]] , [[reach]] , [[run into]] , [[all]] , [[blend]] , [[bulk]] , [[bunch]] , [[composite]] , [[gross]] , [[mass]] , [[summation]] , [[unite]] , [[whole]]- =====N.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====adjective=====- =====A collection of,or the total of,disparate elements.=====+ :[[individual]] , [[part]] , [[particular]]- + =====noun=====- =====Pieces of crushed stone,gravel,etc.used in making concrete.=====+ :[[individual]] , [[one]] , [[part]]- + =====verb=====- =====A Geol. a mass of minerals formedinto solid rock. b a mass of particles.=====+ :[[break up]] , [[disperse]] , [[divide]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- =====Adj.=====+ - + - =====(ofdisparate elements) collectedintoonemass.=====+ - + - =====Constituted bythe collection of many units into one body.=====+ - + - =====Bot. a (offruit) formed from several carpels derived from the same flower(e.g. raspberry). b (of a species) closely related.=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====Tr. & intr. collect together; combine intoonemass.=====+ - + - =====Tr.colloq. amount to (a specified total).=====+ - + - =====Tr. unite (wasaggregated to the group).=====+ - + - =====Aggregation n. aggregative adj.[L aggregare aggregat- herdtogether (as AD-,grex gregis flock)]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
(bóng đá) chung cuộc
- On aggregate
- * First leg: Team A 4–1 Team B - Lượt đi A thắng B 4 -1
- * Second leg: Team A 1–2 Team B - Lượt về A thua B 1-2
- then the aggregate score will be Team A 5–3 Team B, meaning team A wins the tie. Tỉ số chung cuộc (cho hai lượt trận) là 5-3 nghiêng về A, nghĩa là A thắng chung cuộc
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
cấp phối
- aggregate gradation
- cấp phối cốt liệu
- aggregate road
- đường cấp phối
- grade aggregate
- cấp phối đá
- stabilized aggregate base course
- lớp móng cấp phối chặt
- stabilized aggregate base course
- lớp móng cấp phối đá dăm
Kinh tế
tổng
- aggregate adjustment
- phương án điều chỉnh tổng hợp
- aggregate amount of letter of credit
- tổng hạn ngạch thư tín dụng,
- aggregate amount of letter of credit
- tổng số tiền của thư tín dụng
- aggregate analysis
- phân tích tổng hợp
- aggregate analysis
- sự phân tích tổng hợp
- aggregate balance sheet
- bảng tổng kết tài sản hợp nhất
- aggregate cost of coverage
- tổng giá trị nhận bảo hiểm
- aggregate demand
- tổng cầu
- aggregate demand
- tổng mức cầu
- aggregate demand
- tổng nhu cầu
- aggregate discount
- chiết khấu tổng hợp
- aggregate exercise price
- tổng giá thực thi
- aggregate expenditure schedule
- danh mục tổng chi tiêu
- aggregate fund in-flow out-flow
- tổng luồng vốn chảy vào và chảy ra
- aggregate limit
- tổng giới hạn
- aggregate limit
- tổng hạn ngạch (của quota)
- aggregate monetary demand
- tổng cầu tiền tệ
- aggregate output
- tổng sản lượng
- aggregate production function
- hàm tổng sản lượng
- aggregate production function
- hàm tổng sản xuất
- aggregate rebate
- tổng số bớt giá
- aggregate rebates
- tổng số bớt giá
- aggregate risk
- rủi ro tổng hợp
- aggregate supply
- tổng cung
- aggregate supply
- tổng cung cấp hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế
- aggregate supply
- tổng mức cung
- aggregate supply price
- tổng chi phí sản xuất
- aggregate taxable value
- tổng giá trị phải chịu thuế
- aggregate value
- giá trị tổng hợp
- aggregate value
- tổng giá trị
- aggregate yield
- tổng sản lượng
- tax on aggregate
- thuế thu nhập tổng hợp
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- accumulated , added , amassed , assembled , collected , collective , combined , composite , corporate , cumulative , heaped , mixed , piled , total
noun
- accumulation , agglomerate , agglomeration , all , amount , assemblage , body , bulk , combination , conglomerate , conglomeration , gross , heap , lump , mass , mixture , pile , quantity , sum , the works , total , totality , whole , whole ball of wax , whole enchilada , whole schmear , whole shooting match , summation , sum total , entirety , everything
verb
- accumulate , add up , amass , amount , assemble , collect , combine , come , heap , mix , number , pile , sum , total , accrue , agglomerate , cumulate , garner , gather , hive , pile up , roll up , reach , run into , all , blend , bulk , bunch , composite , gross , mass , summation , unite , whole
tác giả
NASG, khong biet, Phan Cao, Admin, Đặng Bảo Lâm, Luong Nguy Hien, Trang , ho luan, ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
