-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">teil</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 99: Dòng 92: *Ving: [[Tailing]]*Ving: [[Tailing]]- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====buộc vào=====+ - ==Ô tô==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ [[Image:Tail.gif|200px|đuôi, chuôi, cán, tay cầm, cánh đuôi, phần dư]]- =====phầnđuôi(khung xe)=====+ =====đuôi, chuôi, cán, tay cầm, cánh đuôi, phần dư=====- ==Toán&tin==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====buộc vào=====- =====bản ghi cuối(dữ liệu)=====+ === Ô tô===+ =====phần đuôi (khung xe)=====+ ===Toán & tin===+ =====đuôi; phần dư; (lý thuyết trò chơi ) mặt trái (đồng tiền)=====- =====mã kết thúc (thông báo)=====+ ::[[tail]] [[of]] [[wave]]- + ::đuôi sóng- =====mặt trái (đồng tiền)=====+ === Xây dựng===- + =====đuôi tấm lợp=====- === Nguồn khác ===+ - *[http://foldoc.org/?query=tailtail] :Foldoc+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====đuôi tấm lợp=====+ - + - =====ở đuôi=====+ - + - == Điện tử & viễn thông==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====đuôi (xung)=====+ - =====sườn(xung)=====+ =====ở đuôi=====+ === Điện tử & viễn thông===+ =====đuôi (xung)=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====sườn (xung)=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====buộc=====+ =====buộc=====- =====chuôi=====+ =====chuôi=====::[[tail]] [[end]]::[[tail]] [[end]]::phần chuôi::phần chuôi- =====nghép=====+ =====nghép=====- =====đoạn cuối=====+ =====đoạn cuối=====- =====đuôi=====+ =====đuôi=====::[[aircraft]] [[tail]] [[unit]]::[[aircraft]] [[tail]] [[unit]]::cụm đuôi máy bay::cụm đuôi máy bayDòng 250: Dòng 234: ::[[wave]] [[tail]]::[[wave]] [[tail]]::đuôi sóng::đuôi sóng- =====lề dưới=====+ =====lề dưới=====- =====nối=====+ =====nối=====- =====nối vào=====+ =====nối vào=====- =====mặt trái=====+ =====mặt trái=====- =====mục cuối=====+ =====mục cuối=====- =====phần sau=====+ =====phần sau=====- =====phần dư=====+ =====phần dư=====- =====ở phía sau=====+ =====ở phía sau=====- =====phía đuôi=====+ =====phía đuôi=====- =====phía sau=====+ =====phía sau=====::[[tail]] [[lamp]]::[[tail]] [[lamp]]::đèn phía sau::đèn phía sau::[[tail]] [[light]]::[[tail]] [[light]]::đèn phía sau::đèn phía sau- =====tay cầm=====+ =====tay cầm=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ =====đuôi=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====đuôi=====+ ::[[rump]] [[and]] [[tail]] [[saw]]::[[rump]] [[and]] [[tail]] [[saw]]::dao cắt mông và đuôi gia súc::dao cắt mông và đuôi gia súcDòng 287: Dòng 268: ::[[tail]] [[stump]]::[[tail]] [[stump]]::gốc đuôi::gốc đuôi- =====phần đuôi=====+ =====phần đuôi=====- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=tail tail] : Corporateinformation+ =====noun=====- + :[[appendage]] , [[behind]] , [[butt ]]* , [[buttocks]] , [[caudal appendage]] , [[conclusion]] , [[empennage]] , [[end]] , [[extremity]] , [[fag end]] , [[hind end]] , [[hindmost part]] , [[hind part]] , [[last part]] , [[posterior]] , [[rear]] , [[rear end]] , [[reverse]] , [[rudder]] , [[rump ]]* , [[stub]] , [[tag]] , [[tag end]] , [[tailpiece]] , [[train]] , [[tush]] , [[wagger]] , [[tail end]] , [[trail]] , [[wake]] , [[shadow]] , [[watcher]] , [[brush]] , [[bush]] , [[cauda]] , [[flag]] , [[scut]]- ==ĐồngnghĩaTiếng Anh==+ =====verb=====- ===N.===+ :[[bedog]] , [[dog]] , [[eye ]]* , [[hound]] , [[keep an eye on]] , [[pursue]] , [[shadow]] , [[stalk]] , [[tag]] , [[track]] , [[trail]] , [[appendage]] , [[back]] , [[backside]] , [[bottom]] , [[butt]] , [[buttocks]] , [[cauda]] , [[coda]] , [[conclusion]] , [[end]] , [[extremity]] , [[follow]] , [[last]] , [[posterior]] , [[rear]] , [[retinue]] , [[rudder]] , [[seat]]- + =====phrasal verb=====- =====Appendage,brush (of a fox),scut (of a hare,rabbit,ofdeer),dock,caudal fin (of a fish),uropygium (of a bird),pope''s or parson''s nose, tailpiece,flag: I just caught aglimpse of the fox''stailas it leapt the fence.=====+ :[[abate]] , [[diminish]] , [[drain]] , [[dwindle]] , [[ebb]] , [[lessen]] , [[let up]] , [[peter]] , [[rebate]] , [[reduce]] , [[taper]]- + ===Từ trái nghĩa===- =====Rear end,tail-end, backside, buttocks,croup,rump,posterior(s),bottom,Colloq behind,hinie,Taboo slang Brit bum,arse,US ass: WhenI catch you,I''ll kick your tail!=====+ =====noun=====- + :[[front]] , [[head]]- =====Reverse:The obverse of acoin is the head,the reverse is the tail.=====+ =====verb=====- + :[[run away]]- =====V.=====+ [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- =====Dog, follow, trail, stalk, shadow, track:We tailed thesuspect from Newcastle to New Mexico.=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đuôi
- aircraft tail unit
- cụm đuôi máy bay
- bent-tail lathe dog
- thiết bị tốc máy tiện đuôi cong
- dove tail
- mộng đuôi én
- dove-tail tenon
- mộng đuôi én
- duck tail
- đuôi vịt
- fish tail burner
- đèn khí đuôi cá
- fish-tail bit
- mũi khoan đuôi cá
- gob tail
- đuôi tảng thủy tinh
- horse-tail structure
- cấu trúc đuôi ngựa
- rafter tail
- đuôi xà mái nghiêng
- rat-tail file
- giũa đuôi chuột
- swallow tail
- mộng gỗ đuôi én
- T-tail
- đuôi chữ T (máy bay)
- tail area
- đuôi phân phối
- tail bay
- phần kênh đuôi (đường thoát hoặc cống)
- tail circuit
- mạch đuôi
- tail clipping
- sự xén đuôi
- tail disk
- tín hiệu đuôi đoàn tàu
- tail end
- đoạn đuôi
- tail end process
- quá trình kết thúc đuôi
- tail escape
- kênh xả đuôi
- tail fin
- đuôi đứng (máy bay)
- tail fin
- sống đuôi
- tail fin or tailfin
- đuôi xe
- tail first configuration aircraft
- máy bay cấu hình đuôi đầu tiên
- tail frame
- khung đuôi
- tail heaviness
- độ nặng đuôi
- tail heavy
- nặng đuôi (khi kéo xe)
- tail lamp
- đèn đuôi
- tail lamp
- đèn đuôi (tàu)
- tail lamp
- đèn hiệu đuôi đoàn tàu
- tail light
- đèn đuôi
- tail light
- đèn hiệu đuôi
- tail light or lamp
- đèn đuôi
- tail of epididymis
- đuôi mào tinh hoàn
- tail of step
- đuôi bậc
- tail of the distribution
- đuôi phân bố
- tail of wave
- đuôi sóng
- tail pipe
- ống đuôi
- tail propeller
- cánh quạt đuôi
- tail rotor
- rôto đuôi (máy bay lên thẳng)
- tail shaft
- trục đuôi
- tail shock wave
- sóng xung kích đuôi
- tail skid
- bàn trượt đỡ đuôi
- tail skid
- bàn trượt đuôi
- tail skid
- sự trượt đuôi
- tail unit
- đuôi ngang
- tail vice
- ê tô để bàn có đuôi
- tail vise
- ê tô để bàn có đuôi
- tail wheel
- bánh đuôi
- twin-tail unit
- cánh đuôi kép
- twin-tail unit
- cụm đuôi kép
- V-tail
- đuôi chữ V
- wave tail
- đuôi sóng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- appendage , behind , butt * , buttocks , caudal appendage , conclusion , empennage , end , extremity , fag end , hind end , hindmost part , hind part , last part , posterior , rear , rear end , reverse , rudder , rump * , stub , tag , tag end , tailpiece , train , tush , wagger , tail end , trail , wake , shadow , watcher , brush , bush , cauda , flag , scut
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
