• (Khác biệt giữa các bản)
    (→( + out) tìm ra)
    Hiện nay (18:11, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">sə:t∫</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">sə:t∫</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 45: Dòng 41:
    ::tự vấn
    ::tự vấn
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ===Hình Thái Từ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    *Ved : [[Searched]]
    -
    =====tìm tòi=====
    +
    *Ving: [[Searching]]
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    *[http://foldoc.org/?query=search search] : Foldoc
    +
    -
    == Điện tử & viễn thông==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự nghiên cứu, sự thăm dò, khảo sát, sự tìm, sự dò tìm, nghiên cứu thăm dò, khảo sát=====
    -
    =====dò tìm=====
    +
    -
    ''Giải thích VN'': Thăm dò, tìm kiếm,và khảo sát một vùng không gian bằng ra đa.
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Sự nghiên cứu, sự tìm kiếm,sự khảo sát, (v) tìm, thăm dò, khảo sát=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====tìm tòi, nghiên cứu=====
    -
    =====nghiên cứu=====
    +
     
     +
    ::[[search]] [[out]]
     +
    ::tìm thấy
     +
    === Điện tử & viễn thông===
     +
    =====dò tìm=====
     +
     
     +
    ''Giải thích VN'': Thăm dò, tìm kiếm,và khảo sát một vùng không gian bằng ra đa.
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====nghiên cứu=====
    ::[[hemispherical]] [[search]] [[volume]]
    ::[[hemispherical]] [[search]] [[volume]]
    ::âm lượng nghiên cứu bán cầu
    ::âm lượng nghiên cứu bán cầu
    Dòng 67: Dòng 70:
    ::[[search]] [[and]] [[rescue]] [[satellite]]
    ::[[search]] [[and]] [[rescue]] [[satellite]]
    ::vệ tinh nghiên cứu và cấp cứu
    ::vệ tinh nghiên cứu và cấp cứu
    -
    =====sự điều tra=====
    +
    =====sự điều tra=====
    -
    =====sự dò tìm=====
    +
    =====sự dò tìm=====
    -
    =====sự khảo sát=====
    +
    =====sự khảo sát=====
    -
    =====sự thăm dò=====
    +
    =====sự thăm dò=====
    -
    =====sự tìm kiếm=====
    +
    =====sự tìm kiếm=====
    ::[[backward]] [[search]]
    ::[[backward]] [[search]]
    ::sự tìm kiếm ngược
    ::sự tìm kiếm ngược
    Dòng 129: Dòng 132:
    ::sự tìm kiếm theo cây
    ::sự tìm kiếm theo cây
    -
    =====tra cứu=====
    +
    =====tra cứu=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===V.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[chase]] , [[examination]] , [[exploration]] , [[fishing expedition]] , [[frisking]] , [[going-over]] , [[hunt]] , [[inquest]] , [[inquiry]] , [[inspection]] , [[investigation]] , [[legwork]] , [[perquisition]] , [[pursual]] , [[pursuance]] , [[pursuing]] , [[pursuit]] , [[quest]] , [[research]] , [[rummage]] , [[scrutiny]] , [[shakedown ]]* , [[wild-goose chase ]]* , [[witch hunt ]]* , [[frisk]] , [[expiscation]] , [[foray]] , [[inquisition]] , [[perlustration]] , [[perusal]] , [[reconnaissance]] , [[safari]]
    -
    =====Often, search through. examine, scrutinize, check, comb(through), explore, go through, investigate, scout out, inspect,look at or into, probe, scour, sift through, pry into, hunt orrummage through; inquire or enquire of, Colloq plough through:She searched through several encyclopedias but could not findthe information she was looking for. Search your conscience todetermine the best course. 2 Often, search for. look (about oraround), cast about, seek, leave no stone unturned: I searchedhigh and low but couldn't find my key.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[beat]] , [[beat about]] , [[cast about]] , [[chase after]] , [[check]] , [[comb]] , [[examine]] , [[explore]] , [[ferret]] , [[forage]] , [[frisk]] , [[go in quest of]] , [[go over with a fine-tooth comb]] , [[go through]] , [[grope]] , [[grub]] , [[gun for]] , [[hunt]] , [[hunt for]] , [[inquire]] , [[inspect]] , [[investigate]] , [[leave no stone unturned]] , [[look]] , [[look for]] , [[look high and low]] , [[look over]] , [[poke into]] , [[probe]] , [[prospect]] , [[pry]] , [[quest]] , [[rake]] , [[ransack]] , [[rifle through]] , [[root]] , [[rummage]] , [[run down]] , [[scan]] , [[scour]] , [[scout]] , [[scrutinize]] , [[seek]] , [[shake down]] , [[sift]] , [[smell around]] , [[study]] , [[track down]] , [[turn inside out]] , [[turn upside down]] , [[canvass]] , [[delve]] , [[drag]] , [[dragnet]] , [[expiscate]] , [[exploration]] , [[fossick]] , [[learn]] , [[manhunt]] , [[overhaul]] , [[perlustrate]] , [[pursuit]] , [[reconnoiter]] , [[research]] , [[rifle]] , [[scavenge]] , [[scrounge]] , [[survey]] , [[winnow]]
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Hunt, pursuit, quest: The search for the killer went onfor years.=====
    +
    :[[finding]]
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Researching, analysis; exploration, examination,scrutiny, probe, study, perusal, sifting, inspection, scouring,inquiry or enquiry: A thorough search of the documents failedto turn up anything useful. The police made a house-to-housesearch of the neighbourhood.=====
    +
    :[[find]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. look through or go over thoroughly to findsomething.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. examine or feel over (a person) to findanything concealed.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. a probe or penetrate into. bexamine or question (one's mind, conscience, etc.) thoroughly.4 intr. (often foll. by for) make a search or investigation.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. (as searching adj.) (of an examination) thorough; leavingno loopholes.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. (foll. by out) look probingly for; seekout.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An act of searching.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An investigation.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Searchable adj. searcher n. searchingly adv. [MEf. AF sercher, OF cerchier f. LL circare go round (as CIRCUS)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /sə:t∫/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự nhìn để tìm, sự sờ để tìm; sự khám xét, sự lục soát
    right of search
    (pháp lý) quyền khám tàu
    search of a house
    sự khám nhà
    Sự điều tra, sự nghiên cứu, sự tìm tòi

    Ngoại động từ

    Nhìn để tìm, sờ để tìm; khám xét, lục soát
    to search the house for weapons
    khám nhà tìm vũ khí
    Dò, thăm dò
    to search men's hearts
    thăm dò lòng người
    to search a wound
    dò một vết thương
    Điều tra
    Bắn xuyên vào tận ngách (hầm...)
    (từ cổ,nghĩa cổ) tìm tòi, tìm cho ra
    ( + out) tìm ra

    Cấu trúc từ

    to be in search of something/somebody
    tìm kiếm ai/cái gì
    to make a search for someone
    đi tìm ai
    search me!
    (thông tục) tôi không biết
    to search one's heart/conscience
    tự vấn

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    sự nghiên cứu, sự thăm dò, khảo sát, sự tìm, sự dò tìm, nghiên cứu thăm dò, khảo sát

    Cơ - Điện tử

    Sự nghiên cứu, sự tìm kiếm,sự khảo sát, (v) tìm, thăm dò, khảo sát

    Toán & tin

    tìm tòi, nghiên cứu
    search out
    tìm thấy

    Điện tử & viễn thông

    dò tìm

    Giải thích VN: Thăm dò, tìm kiếm,và khảo sát một vùng không gian bằng ra đa.

    Kỹ thuật chung

    nghiên cứu
    hemispherical search volume
    âm lượng nghiên cứu bán cầu
    search and rescue
    sự nghiên cứu và cấp cứu
    search and rescue satellite
    vệ tinh nghiên cứu và cấp cứu
    sự điều tra
    sự dò tìm
    sự khảo sát
    sự thăm dò
    sự tìm kiếm
    backward search
    sự tìm kiếm ngược
    bidirectional search
    sự tìm kiếm hai hướng
    binary search
    sự tìm kiếm nhị phân
    blind search
    sự tìm kiếm khó thấy
    blind search
    sự tìm kiếm mò mẫn
    boolean search
    sự tìm kiếm logic
    broadcast search
    sự tìm kiếm truyền thông
    chaining search
    sự tìm kiếm theo chuỗi
    chapter search
    sự tìm kiếm chương
    domain search
    sự tìm kiếm miền
    Fibonacci search
    sự tìm kiếm Fibonacci
    file search
    sự tìm kiếm tập tin
    forward search
    sự tìm kiếm thuận
    forward search
    sự tìm kiếm xuôi
    global search
    sự tìm kiếm toàn bộ
    iterative search
    sự tìm kiếm lặp
    linear search
    sự tìm kiếm tuyến tính
    merge search
    sự tìm kiếm kết hợp
    merge search
    sự tìm kiếm kiểu trộn
    reverse search
    sự tìm kiếm ngược
    sequential search
    sự tìm kiếm tuần tự
    serial search
    sự tìm kiếm tuần tự
    table search
    sự tìm kiếm bảng
    tape search
    sự tìm kiếm trên băng
    text string search
    sự tìm kiếm chuỗi văn bản
    tree search
    sự tìm kiếm theo cây
    tra cứu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X