• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (10:58, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    =====/'''<font color="red">maunt</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">maunt</font>'''/=====
    Dòng 74: Dòng 71:
    ::cuộc đấu tranh của nhân dân chống chuyên chế và áp bức tăng lên
    ::cuộc đấu tranh của nhân dân chống chuyên chế và áp bức tăng lên
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====lắp, đặt, cài=====
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    === Toán & tin ===
    -
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=mount&x=0&y=0 mount] : semiconductorglossary
    +
    =====lắp, đặt, cài=====
    -
    *[http://foldoc.org/?query=mount mount] : Foldoc
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====đóng vào khung=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    =====trụ lắp=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====đóng vào khung=====
    +
    =====bệ=====
    -
    =====trụ lắp=====
    +
    =====bệ (máy)=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====cài đặt=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bệ=====
    +
    -
    =====bệ (máy)=====
    +
    =====chân=====
    -
     
    +
    -
    =====cài đặt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====chân=====
    +
    ::[[to]] [[mount]] [[elastically]]
    ::[[to]] [[mount]] [[elastically]]
    ::giảm chấn
    ::giảm chấn
    ::[[vibration]] [[mount]]
    ::[[vibration]] [[mount]]
    ::bộ giảm chấn
    ::bộ giảm chấn
    -
    =====chân đèn=====
    +
    =====chân đèn=====
    -
    =====cột chống=====
    +
    =====cột chống=====
    -
    =====kẹp=====
    +
    =====kẹp=====
    -
    =====khung=====
    +
    =====khung=====
    ::[[engine]] [[mount]]
    ::[[engine]] [[mount]]
    ::khung giá động cơ
    ::khung giá động cơ
    ::[[rack-mount]]
    ::[[rack-mount]]
    ::được lắp khung
    ::được lắp khung
    -
    =====đặt=====
    +
    =====đặt=====
    -
    =====đậu ngót ngầm=====
    +
    =====đậu ngót ngầm=====
    -
    =====đế=====
    +
    =====đế=====
    -
    =====đế giá=====
    +
    =====đế giá=====
    -
    =====dựng=====
    +
    =====dựng=====
    -
    =====lắp=====
    +
    =====lắp=====
    -
    =====lắp đặt=====
    +
    =====lắp đặt=====
    -
    =====lắp ghép=====
    +
    =====lắp ghép=====
    ::[[engine]] mount-and-thrust [[structure]]
    ::[[engine]] mount-and-thrust [[structure]]
    ::cấu trúc lắp ghép động cơ
    ::cấu trúc lắp ghép động cơ
    -
    =====lắp lên giá=====
    +
    =====lắp lên giá=====
    ''Giải thích EN'': [[1]]. [[the]] [[support]] [[on]] [[which]] [[an]] [[apparatus]] [[or]] [[instrument]] [[is]] [[designed]] [[to]] rest.the [[support]] [[on]] [[which]] [[an]] [[apparatus]] [[or]] [[instrument]] [[is]] [[designed]] [[to]] rest.2. [[to]] [[attach]] [[something]] [[onto]] [[such]] [[a]] [[support]].to [[attach]] [[something]] [[onto]] [[such]] [[a]] [[support]]..
    ''Giải thích EN'': [[1]]. [[the]] [[support]] [[on]] [[which]] [[an]] [[apparatus]] [[or]] [[instrument]] [[is]] [[designed]] [[to]] rest.the [[support]] [[on]] [[which]] [[an]] [[apparatus]] [[or]] [[instrument]] [[is]] [[designed]] [[to]] rest.2. [[to]] [[attach]] [[something]] [[onto]] [[such]] [[a]] [[support]].to [[attach]] [[something]] [[onto]] [[such]] [[a]] [[support]]..
    Dòng 135: Dòng 125:
    ''Giải thích VN'': 1. một chiếc giá trong đó một thiết bị được thiết kế để định vị. 2. gắn một cái gì vào một cái giá.
    ''Giải thích VN'': 1. một chiếc giá trong đó một thiết bị được thiết kế để định vị. 2. gắn một cái gì vào một cái giá.
    -
    =====lắp ráp=====
    +
    =====lắp ráp=====
    -
    =====lắp vào=====
    +
    =====lắp vào=====
    -
    =====gắn=====
    +
    =====gắn=====
    -
    =====gắn vào=====
    +
    =====gắn vào=====
    -
    =====ghép=====
    +
    =====ghép=====
    ::[[engine]] mount-and-thrust [[structure]]
    ::[[engine]] mount-and-thrust [[structure]]
    ::cấu trúc lắp ghép động cơ
    ::cấu trúc lắp ghép động cơ
    ::[[twin]] [[mount]]
    ::[[twin]] [[mount]]
    ::sự ghép đôi
    ::sự ghép đôi
    -
    =====giá=====
    +
    =====giá=====
    -
    =====giá đỡ=====
    +
    =====giá đỡ=====
    -
    =====giữ=====
    +
    =====giữ=====
    -
    =====gọng=====
    +
    =====gọng=====
    ::[[polar]] [[mount]] [[type]] [[antenna]]
    ::[[polar]] [[mount]] [[type]] [[antenna]]
    ::dây trời có gọng phân cực
    ::dây trời có gọng phân cực
    ::[[polar]] [[mount]] [[type]] [[antenna]]
    ::[[polar]] [[mount]] [[type]] [[antenna]]
    ::ăng ten có gọng phân cực
    ::ăng ten có gọng phân cực
    -
    =====ráp vào=====
    +
    =====ráp vào=====
    -
     
    +
    -
    =====ráp=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự dựng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự gia cố=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự lắp=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thiết lập=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====See mountain, 1, below.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Climb (up), go up, ascend, scale, clamber up, make one'sway up: We mounted the ladder to the roof. The speaker mountedthe dais.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Rise (up), arise, soar, fly (up), rocket (upwards):With the salmon in its grasp, the eagle mounted to the sky.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Climb or get or clamber up on, bestride, straddle, bestraddle:The gunfighter mounted his horse and rode off.=====
    +
    -
    =====(put on)display, (put on) exhibit, put on exhibition, present, installor instal, stage, prepare, ready, put on, put in place, set up;arrange, coordinate, compose, organize, set in motion, launch:The gallery will mount a show of John's sculpture next spring.They have mounted a major advertising campaign for their facecream. 6 frame, mat or matt, set off: This print should bemounted using an olive green paper.=====
    +
    =====ráp=====
    -
    =====Increase, wax, rise,escalate, intensify, swell, expand, grow, mount up, multiply,pile up, build up, accumulate: Complaints have been mountingagainst the vulgar language heard on prime-time TV.=====
    +
    =====sự dựng=====
    -
    =====N.=====
    +
    =====sự gia cố=====
    -
    =====Backing, setting, support, mounting, background, set,arrangement, backdrop, scene: This style of mount sets off theruby to its best advantage.=====
    +
    =====sự lắp=====
    -
    =====Horse, steed, charger, palfrey:Her mount was a grey mare.=====
    +
    =====thiết lập=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[arise]] , [[ascend]] , [[back]] , [[bestride]] , [[clamber up]] , [[climb onto]] , [[climb up on]] , [[escalade]] , [[escalate]] , [[get astride]] , [[get up on]] , [[go up]] , [[jump on]] , [[lift]] , [[rise]] , [[scale]] , [[soar]] , [[tower]] , [[up]] , [[vault]] , [[accumulate]] , [[aggravate]] , [[augment]] , [[build]] , [[deepen]] , [[enhance]] , [[enlarge]] , [[expand]] , [[heighten]] , [[intensate]] , [[intensify]] , [[multiply]] , [[pile up]] , [[redouble]] , [[rouse]] , [[swell]] , [[upsurge]] , [[wax]] , [[emplace]] , [[exhibit]] , [[fit]] , [[install]] , [[place]] , [[position]] , [[prepare]] , [[produce]] , [[put in place]] , [[put on]] , [[set up]] , [[show]] , [[stage]] , [[climb]] , [[aggrandize]] , [[amplify]] , [[boost]] , [[build up]] , [[burgeon]] , [[extend]] , [[grow]] , [[magnify]] , [[proliferate]] , [[run up]] , [[snowball]] , [[advance]] , [[aspire]] , [[frame]] , [[hill]] , [[increase]] , [[mountain]] , [[seat]] , [[straddle]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[alight]] , [[dismount]] , [[fall]] , [[decline]] , [[decrease]] , [[drop]] , [[slump]] , [[subside]] , [[unfix]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]

    Hiện nay

    /maunt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Núi ( (thường) đặt trước danh từ riêng (viết tắt) Mt)
    Mt Everest
    Núi Ê-vơ-rét

    Danh từ

    Mép (viền quanh) bức tranh
    Bìa (để) dán tranh
    Khung, gọng, giá
    Ngựa cưỡi

    Ngoại động từ

    Leo, trèo lên
    to mount a hill
    trèo lên một ngọn đồi
    to mount a ladder
    trèo thang
    Cưỡi
    to mount a horse
    cưỡi ngựa
    Nâng lên, cất lên, đỡ lên, kéo lên, cho cưỡi lên
    Đóng khung, lắp táp, cắm vào, dựng lên, đặt, sắp đặt, dán vào, đóng vào
    to mount a diamond in platinum
    găn một viên kim cương vào miếng bạch kim
    to mount a photograph
    dán ảnh vào bìa cứng
    to mount a loom
    lắp một cái máy dệt
    to mount a gun
    đặt một khẩu súng
    to mount a play
    dựng một vở kịch
    Mang, được trang bị
    the fort mounts a hundred guns
    pháo đài được trang bị một trăm khẩu súng
    to mount guard
    làm nhiệm vụ canh gác
    to mount an attack
    mở một cuộc tấn công
    Cho nhảy (cái) vật nuôi

    Nội động từ

    Lên, cưỡi, trèo, leo
    to mount on the scaffold
    lên đoạn đầu đài
    to mount on a horse
    cưỡi trên mình ngựa
    Lên, bốc lên
    blush mounts to face
    mặt đỏ ửng lên
    Tăng lên
    prices mount up every day
    giá cả ngày càng tăng
    the struggle of the people against depotism and oppression mounts
    cuộc đấu tranh của nhân dân chống chuyên chế và áp bức tăng lên

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    lắp, đặt, cài

    Xây dựng

    đóng vào khung
    trụ lắp

    Kỹ thuật chung

    bệ
    bệ (máy)
    cài đặt
    chân
    to mount elastically
    giảm chấn
    vibration mount
    bộ giảm chấn
    chân đèn
    cột chống
    kẹp
    khung
    engine mount
    khung giá động cơ
    rack-mount
    được lắp khung
    đặt
    đậu ngót ngầm
    đế
    đế giá
    dựng
    lắp
    lắp đặt
    lắp ghép
    engine mount-and-thrust structure
    cấu trúc lắp ghép động cơ
    lắp lên giá

    Giải thích EN: 1. the support on which an apparatus or instrument is designed to rest.the support on which an apparatus or instrument is designed to rest.2. to attach something onto such a support.to attach something onto such a support..

    Giải thích VN: 1. một chiếc giá trong đó một thiết bị được thiết kế để định vị. 2. gắn một cái gì vào một cái giá.

    lắp ráp
    lắp vào
    gắn
    gắn vào
    ghép
    engine mount-and-thrust structure
    cấu trúc lắp ghép động cơ
    twin mount
    sự ghép đôi
    giá
    giá đỡ
    giữ
    gọng
    polar mount type antenna
    dây trời có gọng phân cực
    polar mount type antenna
    ăng ten có gọng phân cực
    ráp vào
    ráp
    sự dựng
    sự gia cố
    sự lắp
    thiết lập

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X