-
(Khác biệt giữa các bản)(→hàng)(Oxford)
(8 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====BrE & NAmE /'''<font color="red">kju:</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ ===Hình thái từ===- |}+ *Ving: [[queueing]]- + *Past: [[queued]]- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ *PP: [[queued]]- {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âm nàyđã được bạnhoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===Dòng 21: Dòng 17: ::[[to]] [[queue]] [[up]] [[for]] [[a]] [[tram]]::[[to]] [[queue]] [[up]] [[for]] [[a]] [[tram]]::xếp hàng nối đuôi nhau để lên xe điện::xếp hàng nối đuôi nhau để lên xe điện- ===Hình thái từ===- *V-ing: [[queueing]]- *V-ed: [[queued]]- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====dònghàng=====+ =====xếp hàng // sự xếp hàng=====+ - ==Hóa học & vật liệu==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự xếp hàng, hàng (người, xe máy, ôtô ở ngã tư khi có đèn đỏ), xếp nối đuôi, xếp hàng=====- =====hànglối=====+ - == Điệnlạnh==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Sự xếp hàng, hàng, (v) xếp hàng=====- =====sự nối đuôi=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ === Giao thông & vận tải===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dòng hàng=====- =====dòng xe=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====hàng lối=====+ === Điện lạnh===+ =====sự nối đuôi=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====dòng xe=====- =====hàng=====+ =====hàng=====::[[active]] [[page]] [[queue]]::[[active]] [[page]] [[queue]]::hàng đợi trang hoạt động::hàng đợi trang hoạt độngDòng 174: Dòng 171: ::[[job]] [[queue]]::[[job]] [[queue]]::hàng công việc::hàng công việc- ::[[LCQ]]([[logical]]channel [[queue]])+ ::LCQ ([[logical]]channel [[queue]])::hàng đợi kênh logic::hàng đợi kênh logic::[[limited]] [[waiting]] [[queue]]::[[limited]] [[waiting]] [[queue]]Dòng 182: Dòng 179: ::[[long]] [[queue]] [[status]]::[[long]] [[queue]] [[status]]::trạng thái hàng đợi dài::trạng thái hàng đợi dài- ::[[LSQA]]([[local]]system [[queue]] [[area]])+ ::LSQA ([[local]]system [[queue]] [[area]])::vùng hàng đợi hệ thống cục bộ::vùng hàng đợi hệ thống cục bộ::[[mail]] [[queue]]::[[mail]] [[queue]]Dòng 307: Dòng 304: ::hàng thông báo trạm công việc::hàng thông báo trạm công việc- =====hàng chờ=====+ =====hàng chờ=====::[[entry]] [[queue]]::[[entry]] [[queue]]::hàng chờ vào::hàng chờ vàoDòng 322: Dòng 319: ::[[queue]] [[element]]::[[queue]] [[element]]::phần tử hàng chờ::phần tử hàng chờ- =====hàng đợi=====+ =====hàng đợi=====::[[active]] [[page]] [[queue]]::[[active]] [[page]] [[queue]]::hàng đợi trang hoạt động::hàng đợi trang hoạt động- ::[[AppleTalk]][[Transaction]] [[Queue]] (ATQ)+ ::AppleTalk [[Transaction]] [[Queue]] (ATQ)::Hàng đợi chuyển tiếp của AppleTalk::Hàng đợi chuyển tiếp của AppleTalk::[[available]] [[page]] [[queue]]::[[available]] [[page]] [[queue]]Dòng 335: Dòng 332: ::[[batch]] [[queue]]::[[batch]] [[queue]]::hàng đợi theo lô::hàng đợi theo lô- ::[[CBQ]](class-based [[queue]])+ ::CBQ (class-based [[queue]])::hàng đợi theo lớp::hàng đợi theo lớp::[[channel]] [[queue]]::[[channel]] [[queue]]Dòng 345: Dòng 342: ::[[communication]] [[queue]] [[definition]]::[[communication]] [[queue]] [[definition]]::định nghĩa hàng đợi truyền thông::định nghĩa hàng đợi truyền thông- ::[[DASD]][[queue]]+ ::DASD [[queue]]::hàng đợi DASD::hàng đợi DASD::[[data]] [[queue]]::[[data]] [[queue]]Dòng 365: Dòng 362: ::[[distribution]] [[recipient]] [[queue]]::[[distribution]] [[recipient]] [[queue]]::hàng đợi nhận phân phối::hàng đợi nhận phân phối- ::[[DQDB]]([[distributed]]queue [[dual]] [[bus]])+ ::DQDB ([[distributed]]queue [[dual]] [[bus]])::buýt kép hàng đợi phân tán::buýt kép hàng đợi phân tán::[[end]] [[of]] [[a]] [[queue]]::[[end]] [[of]] [[a]] [[queue]]Dòng 397: Dòng 394: ::[[internodal]] [[destination]] [[queue]]::[[internodal]] [[destination]] [[queue]]::hàng đợi đích liên nút::hàng đợi đích liên nút- ::[[LCQ]]([[logical]]channel [[queue]])+ ::LCQ ([[logical]]channel [[queue]])::hàng đợi kênh logic::hàng đợi kênh logic::[[logical]] [[channel]] [[queue]] (LCQ)::[[logical]] [[channel]] [[queue]] (LCQ)Dòng 403: Dòng 400: ::[[long]] [[queue]] [[status]]::[[long]] [[queue]] [[status]]::trạng thái hàng đợi dài::trạng thái hàng đợi dài- ::[[LSQA]]([[local]]system [[queue]] [[area]])+ ::LSQA ([[local]]system [[queue]] [[area]])::vùng hàng đợi hệ thống cục bộ::vùng hàng đợi hệ thống cục bộ::[[mail]] [[queue]]::[[mail]] [[queue]]Dòng 423: Dòng 420: ::[[output]] [[queue]]::[[output]] [[queue]]::hàng đợi xuất::hàng đợi xuất- ::[[PQA]]([[protected]]queue [[area]])+ ::PQA ([[protected]]queue [[area]])::vùng hàng đợi có bảo vệ::vùng hàng đợi có bảo vệ::[[print]] [[queue]]::[[print]] [[queue]]Dòng 435: Dòng 432: ::[[protected]] [[queue]] [[area]] (PQA)::[[protected]] [[queue]] [[area]] (PQA)::vùng hàng đợi có bảo vệ::vùng hàng đợi có bảo vệ- ::[[QAB]]([[queue]]anchor [[block]])+ ::QAB ([[queue]]anchor [[block]])::khối neo hàng đợi::khối neo hàng đợi::[[queue]] [[anchor]] [[block]] (QAB)::[[queue]] [[anchor]] [[block]] (QAB)Dòng 463: Dòng 460: ::[[reply]] [[queue]] [[element]]::[[reply]] [[queue]] [[element]]::phần tử hàng đợi trả lời::phần tử hàng đợi trả lời- ::[[RJE]][[message]] [[queue]]+ ::RJE [[message]] [[queue]]::hàng đợi thông báo RJE::hàng đợi thông báo RJE::[[routing]] [[queue]]::[[routing]] [[queue]]::hàng đợi truyền::hàng đợi truyền- ::[[RQE]]([[reply]]queue [[element]])+ ::RQE ([[reply]]queue [[element]])::phần tử hàng đợi trả lời::phần tử hàng đợi trả lời- ::[[SQA]]([[system]]queue [[area]])+ ::SQA ([[system]]queue [[area]])::vùng hàng đợi hệ thống::vùng hàng đợi hệ thống::[[storage]] [[queue]]::[[storage]] [[queue]]Dòng 487: Dòng 484: ::[[user]] [[message]] [[queue]]::[[user]] [[message]] [[queue]]::hàng đợi thông báo người dùng::hàng đợi thông báo người dùng- + ==Các từ liên quan==- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===N.===+ =====noun=====- + :[[chain]] , [[concatenation]] , [[echelon]] , [[file]] , [[line]] , [[order]] , [[progression]] , [[rank]] , [[row]] , [[series]] , [[string]] , [[succession]] , [[tail]] , [[tier]] , [[train]] , [[column]] , [[braid]] , [[cue]] , [[pigtail]] , [[pigtail ]](of hair) , [[plait]] , [[sequence]]- =====Line,row, file,column,string,train,cortege orcortŠge,retinue,procession, succession,chain,concatenation,series,order,cordon,Brit tailback,Colloq Brit crocodile,Military picket: There were dozensofpeople in the queue infront of me.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====noun=====- =====Pigtail, braid, plait; tail,pony-tail: Notlong ago, Chinese men wore their hair in a queue.=====+ :[[disorganization]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- =====V.=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + - =====Often, queue up. line up, get in or into or form a lineor queue or file, get into or in line, Military fall in: All heremembers about the war is that everyone had to queue up foreverything and wait.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====Esp. Brit.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====A line orsequenceof persons,vehicles, etc., awaiting their turn to be attended to or toproceed.=====+ - + - =====A pigtail or plait of hair.=====+ - + - =====V.intr. (queues,queued, queuing or queueing) (often foll. by up) (of personsetc.) form a queue; take one''s place in a queue.=====+ - + - =====Queue-jumpBrit. push forward out of turn in a queue.[F f. L cauda tail]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=queue queue]: National Weather Service+ - *[http://foldoc.org/?query=queue queue]: Foldoc+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hàng
- active page queue
- hàng đợi trang hoạt động
- active page queue
- hàng trang hoạt động
- activity queue
- hàng tích cực
- AppleTalk Transaction Queue (ATQ)
- Hàng đợi chuyển tiếp của AppleTalk
- available page queue
- hàng đợi trang khả dụng
- available page queue
- hàng trang khả dụng
- available unit queue
- hàng đợi đơn vị khả dụng
- Average Queue Length (AQL)
- độ dài hàng xếp trung bình
- batch queue
- hàng đợi bó
- batch queue
- hàng đợi theo lô
- batch queue
- hàng theo lô
- batch work queue
- hàng công việc theo lô
- call queue
- hàng gọi
- CBQ (class-based queue)
- hàng đợi theo lớp
- channel queue
- hàng đợi kênh
- class-based queue (CBQ)
- hàng đợi theo lớp
- communication queue
- hàng đợi truyền thông
- communication queue definition
- định nghĩa hàng đợi truyền thông
- DASD queue
- hàng đợi DASD
- data queue
- hàng đợi dữ liệu
- data queue
- hàng dữ liệu
- dead letter queue
- hàng thông báo chết
- dead-letter queue
- hàng đợi thư chết
- destination queue
- hàng đích
- destination queue
- hàng đợi đích
- device input queue
- hàng đợi nhập thiết bị
- device queue
- hàng đợi thiết bị
- disk queue
- hàng đĩa
- distributed queue dual bus
- buýt kép hàng đợi phân tán
- distributed queue dual bus (DQDB)
- buýt kép hàng đợi phân tán
- Distributed Queue Dual Bus (DQDB)
- buýt kép xếp hàng phân tán
- distribution queue
- hàng đợi phân phối
- distribution recipient queue
- hàng đợi nhận phân phối
- double-ended queue (DEQUE)
- hàng hai đầu
- DQDB (distributedqueue dual bus)
- buýt kép hàng đợi phân tán
- end of a queue
- cuối của hàng đợi
- end of a queue
- kết thúc hàng đợi
- entry queue
- hàng chờ vào
- entry queue
- hàng công việc chờ nhập
- entry queue
- hàng nhập
- event queue
- hàng đợi biến cố
- event queue
- hàng đợi sự kiện
- Extended System Queue Area (ESQA)
- vùng xếp hàng hệ thống mở rộng
- external message queue
- hàng đợi thông báo ngoài
- external message queue
- hàng thông báo ngoài
- file queue
- hàng đợi file
- file queue
- hàng đợi tập tin
- floating point queue
- hàng dấu phẩy động
- group message queue
- hàng đợi thông báo nhóm
- group message queue
- hàng thông báo nhóm
- hold queue
- hàng đợi giữ lại
- input job queue
- hàng đợi công việc nhập
- input queue
- hàng chờ vào
- input queue
- hàng công việc chờ nhập
- input queue
- hàng đợi nhập
- input queue
- hàng đợi vào
- input queue
- hàng nhập
- input stream queue
- hàng dòng nhập
- input work queue
- hàng chờ vào
- input work queue
- hàng công việc chờ nhập
- input work queue
- hàng đợi công việc đưa vào
- input work queue
- hàng đợi công việc nhập
- input work queue
- hàng nhập
- internodal destination queue
- hàng đợi đích liên nút
- interrupt queue processor
- bộ xử lý hàng ngắt
- job queue
- hàng công việc
- LCQ (logicalchannel queue)
- hàng đợi kênh logic
- limited waiting queue
- hàng chờ có giới hạn
- logical channel queue (LCQ)
- hàng đợi kênh logic
- long queue status
- trạng thái hàng đợi dài
- LSQA (localsystem queue area)
- vùng hàng đợi hệ thống cục bộ
- mail queue
- hàng đợi thư
- mail queue
- hàng đợi thư tín
- message queue
- hàng đợi thông báo
- message queue
- hàng đợi thông điệp
- multiple-server queue
- hàng nhiều bộ phục vụ
- multiple-server queue
- hàng nhiều máy chủ
- no-buffer queue
- hàng đợi không đệm
- normal queue
- hàng đợi chuẩn
- output queue
- hàng đợi đầu ra
- output queue
- hàng đợi ra
- output queue
- hàng đợi xuất
- PQA (protectedqueue area)
- vùng hàng đợi có bảo vệ
- print queue
- hàng đợi in
- print queue
- hàng in, chuỗi in
- priority queue
- hàng đợi ưu tiên
- priority queue
- hàng ưu tiên
- priority queue system
- hệ thống hàng đợi ưu tiên
- priority queue system
- hệ thống xếp hàng ưu tiên
- program message queue
- hàng đợi thông báo chương trình
- protected queue area (PQA)
- vùng hàng đợi có bảo vệ
- QAB (queueanchor block)
- khối neo hàng đợi
- queue anchor block (QAB)
- khối neo hàng đợi
- Queue Arbitrated (QA)
- phân xử xếp hàng
- Queue Arbitrated Function (QAF)
- chức năng phân tử xếp hàng
- queue block
- khối hàng chờ
- queue control
- sự điều khiển hàng chờ
- Queue Control Block (QCB)
- khối điều khiển xếp hàng
- queue detector
- máy thăm dò hàng xe
- queue element
- phần tử hàng chờ
- queue element
- phần tử hàng đợi
- queue file
- tập tin hàng đợi
- queue length
- độ dài hàng đợi
- queue management
- quản lý hàng đợi
- queue management
- sự quản lý hàng đợi
- queue message
- thông báo (xếp) hàng đợi
- queue name
- tên hàng đợi
- queue scanner
- bộ quét hàng đợi
- queue size
- kích thước hàng đợi
- queue time
- thời gian xếp hàng
- queue warning sign
- dấu hiệu nhắc nhở xếp hàng
- read-ahead queue
- hàng đợi đọc trước
- ready queue
- hàng đợi sẵn sàng
- reply queue element
- phần tử hàng đợi trả lời
- RJE message queue
- hàng đợi thông báo RJE
- routing queue
- hàng đợi truyền
- RQE (replyqueue element)
- phần tử hàng đợi trả lời
- single server queue
- hàng máy chủ đơn
- SQA (systemqueue area)
- vùng hàng đợi hệ thống
- storage queue
- hàng đợi bộ nhớ
- sub-queue
- hàng đợi con
- system log message queue
- hàng thông báo nhật ký hệ thống
- system queue area (SQA)
- vùng hàng đợi hệ thống
- task queue
- hàng nhiệm vụ
- task queue
- hàng tác vụ
- task queue
- hàng thao tác
- token queue
- hàng đợi thẻ xác thực
- token queue
- hàng đợi token
- transient data queue
- hàng đợi dữ liệu tạm
- transmission queue
- hàng đợi truyền thông
- user message queue
- hàng đợi thông báo người dùng
- workstation message queue
- hàng thông báo trạm công việc
hàng đợi
- active page queue
- hàng đợi trang hoạt động
- AppleTalk Transaction Queue (ATQ)
- Hàng đợi chuyển tiếp của AppleTalk
- available page queue
- hàng đợi trang khả dụng
- available unit queue
- hàng đợi đơn vị khả dụng
- batch queue
- hàng đợi bó
- batch queue
- hàng đợi theo lô
- CBQ (class-based queue)
- hàng đợi theo lớp
- channel queue
- hàng đợi kênh
- class-based queue (CBQ)
- hàng đợi theo lớp
- communication queue
- hàng đợi truyền thông
- communication queue definition
- định nghĩa hàng đợi truyền thông
- DASD queue
- hàng đợi DASD
- data queue
- hàng đợi dữ liệu
- dead-letter queue
- hàng đợi thư chết
- destination queue
- hàng đợi đích
- device input queue
- hàng đợi nhập thiết bị
- device queue
- hàng đợi thiết bị
- distributed queue dual bus
- buýt kép hàng đợi phân tán
- distributed queue dual bus (DQDB)
- buýt kép hàng đợi phân tán
- distribution queue
- hàng đợi phân phối
- distribution recipient queue
- hàng đợi nhận phân phối
- DQDB (distributedqueue dual bus)
- buýt kép hàng đợi phân tán
- end of a queue
- cuối của hàng đợi
- end of a queue
- kết thúc hàng đợi
- event queue
- hàng đợi biến cố
- event queue
- hàng đợi sự kiện
- external message queue
- hàng đợi thông báo ngoài
- file queue
- hàng đợi file
- file queue
- hàng đợi tập tin
- group message queue
- hàng đợi thông báo nhóm
- hold queue
- hàng đợi giữ lại
- input job queue
- hàng đợi công việc nhập
- input queue
- hàng đợi nhập
- input queue
- hàng đợi vào
- input work queue
- hàng đợi công việc đưa vào
- input work queue
- hàng đợi công việc nhập
- internodal destination queue
- hàng đợi đích liên nút
- LCQ (logicalchannel queue)
- hàng đợi kênh logic
- logical channel queue (LCQ)
- hàng đợi kênh logic
- long queue status
- trạng thái hàng đợi dài
- LSQA (localsystem queue area)
- vùng hàng đợi hệ thống cục bộ
- mail queue
- hàng đợi thư
- mail queue
- hàng đợi thư tín
- message queue
- hàng đợi thông báo
- message queue
- hàng đợi thông điệp
- no-buffer queue
- hàng đợi không đệm
- normal queue
- hàng đợi chuẩn
- output queue
- hàng đợi đầu ra
- output queue
- hàng đợi ra
- output queue
- hàng đợi xuất
- PQA (protectedqueue area)
- vùng hàng đợi có bảo vệ
- print queue
- hàng đợi in
- priority queue
- hàng đợi ưu tiên
- priority queue system
- hệ thống hàng đợi ưu tiên
- program message queue
- hàng đợi thông báo chương trình
- protected queue area (PQA)
- vùng hàng đợi có bảo vệ
- QAB (queueanchor block)
- khối neo hàng đợi
- queue anchor block (QAB)
- khối neo hàng đợi
- queue element
- phần tử hàng đợi
- queue file
- tập tin hàng đợi
- queue length
- độ dài hàng đợi
- queue management
- quản lý hàng đợi
- queue management
- sự quản lý hàng đợi
- queue message
- thông báo (xếp) hàng đợi
- queue name
- tên hàng đợi
- queue scanner
- bộ quét hàng đợi
- queue size
- kích thước hàng đợi
- read-ahead queue
- hàng đợi đọc trước
- ready queue
- hàng đợi sẵn sàng
- reply queue element
- phần tử hàng đợi trả lời
- RJE message queue
- hàng đợi thông báo RJE
- routing queue
- hàng đợi truyền
- RQE (replyqueue element)
- phần tử hàng đợi trả lời
- SQA (systemqueue area)
- vùng hàng đợi hệ thống
- storage queue
- hàng đợi bộ nhớ
- sub-queue
- hàng đợi con
- system queue area (SQA)
- vùng hàng đợi hệ thống
- token queue
- hàng đợi thẻ xác thực
- token queue
- hàng đợi token
- transient data queue
- hàng đợi dữ liệu tạm
- transmission queue
- hàng đợi truyền thông
- user message queue
- hàng đợi thông báo người dùng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
