-
(Khác biệt giữa các bản)(→hìmh thái từ)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">rou</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âmnày đã được bạn hoàn thiện-->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 24: Dòng 17: =====Hàng cây, luống (trong vườn)==========Hàng cây, luống (trong vườn)=====- ::[[a]] [[hard]] [[row]] [[to]] [[hoe]]+ - ::việc rất khó làm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một việc hốc búa+ - ::[[it]] [[does]] [[not]] [[amount]] [[to]] [[a]] [[row]] [[of]] [[beans]] ([[pins]])+ - ::không đáng một trinh+ - ::[[to]] [[hoe]] [[a]] [[big]] [[row]]+ - ::(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm một công việc lớn, làm một công việc quan trọng+ - ::[[to]] [[hoe]] [[one's]] [[own]] [[row]]+ - ::tự cáng đáng lấy công việc của mình, làm việc không có sự giúp đỡ+ - ::[[a]] [[new]] [[row]] [[to]] [[hoe]]+ - ::một công việc mới+ ===Danh từ======Danh từ===Dòng 61: Dòng 45: ::[[to]] [[row]] [[stroke]] [[in]] [[the]] [[crew]]::[[to]] [[row]] [[stroke]] [[in]] [[the]] [[crew]]::là người đứng lái trong đội bơi thuyền::là người đứng lái trong đội bơi thuyền- ::[[to]] [[row]] [[down]]+ ===Cấu trúc từ===+ =====[[a]] [[hard]] [[row]] [[to]] [[hoe]]=====+ ::việc rất khó làm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một việc hốc búa+ =====[[it]] [[does]] [[not]] [[amount]] [[to]] [[a]] [[row]] [[of]] [[beans]] ([[pins]])=====+ ::không đáng một trinh+ =====[[to]] [[hoe]] [[a]] [[big]] [[row]]=====+ ::(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm một công việc lớn, làm một công việc quan trọng+ =====[[to]] [[hoe]] [[one's]] [[own]] [[row]]=====+ ::tự cáng đáng lấy công việc của mình, làm việc không có sự giúp đỡ+ =====[[a]] [[new]] [[row]] [[to]] [[hoe]]=====+ ::một công việc mới+ =====[[to]] [[row]] [[down]]=====::chèo vượt lên trên (ai, trong một cuộc bơi thuyền)::chèo vượt lên trên (ai, trong một cuộc bơi thuyền)- ::[[to]] [[row]] [[out]]+ =====[[to]] [[row]] [[out]]=====::bắt chèo đến mệt nhoài::bắt chèo đến mệt nhoài- ::[[to]] [[row]] [[over]]+ =====[[to]] [[row]] [[over]]=====::bỏ xa một cách dễ dàng (trong cuộc bơi thuyền)::bỏ xa một cách dễ dàng (trong cuộc bơi thuyền)- ::[[to]] [[row]] [[against]] [[the]] [[flood]] ([[wind]])+ =====[[to]] [[row]] [[against]] [[the]] [[flood]] ([[wind]])=====::làm việc gì trong hoàn cảnh có nhiều trở ngại chống đối::làm việc gì trong hoàn cảnh có nhiều trở ngại chống đối- ::[[to]] [[row]] [[dry]]+ =====[[to]] [[row]] [[dry]]=====::chèo khan, đưa đẩy mái chèo nhưng không chạm vào nước::chèo khan, đưa đẩy mái chèo nhưng không chạm vào nướcDòng 102: Dòng 97: *V-ing: [[rowing]]*V-ing: [[rowing]]- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====bơi thuyền=====+ - =====chèo (thuyền)=====+ === Giao thông & vận tải===+ =====bơi thuyền=====- ==Toán & tin==+ =====chèo (thuyền)=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====hàng(ma trận)=====+ =====hàng=====- =====hàng lỗ (đục)=====+ ::[[row]] [[of]] [[a]] [[matrix]]+ ::hàng của một ma trận+ === Kỹ thuật chung ===+ =====chuỗi=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====dãy=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chuỗi=====+ - =====dãy=====+ =====dòng=====- =====dòng=====+ =====lái=====- =====lái=====+ =====loạt=====- =====loạt=====+ =====hàng=====- + - =====hàng=====+ ''Giải thích VN'': 1. Là một bản ghi trong bảng thuộc tính. Hàng là tập hợp theo chiều ngang các phần tử dữ liệu của bảng bao gồm mỗi cột một giá trị.;''Giải thích VN'': 1. Là một bản ghi trong bảng thuộc tính. Hàng là tập hợp theo chiều ngang các phần tử dữ liệu của bảng bao gồm mỗi cột một giá trị.;2. Là một nhóm các ô theo chiều ngang trong mạng ô lưới, hoặc nhóm các điểm ảnh trong một ảnh.2. Là một nhóm các ô theo chiều ngang trong mạng ô lưới, hoặc nhóm các điểm ảnh trong một ảnh.- + === Kinh tế ===- ===Nguồn khác===+ =====bánh mì nhỏ=====- *[http://foldoc.org/?query=row row] : Foldoc+ ==Các từ liên quan==- + ===Từ đồng nghĩa===- ==Kinh tế==+ =====noun=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ :[[bank]] , [[chain]] , [[column]] , [[consecution]] , [[echelon]] , [[file]] , [[line]] , [[order]] , [[progression]] , [[queue]] , [[range]] , [[rank]] , [[string]] , [[succession]] , [[tier]] , [[train]] , [[affray]] , [[altercation]] , [[bickering]] , [[brawl]] , [[castigation]] , [[commotion]] , [[controversy]] , [[dispute]] , [[disturbance]] , [[falling-out ]]* , [[fracas]] , [[fray]] , [[fuss]] , [[knock-down-drag-out]] , [[lecture]] , [[melee]] , [[noise]] , [[quarrel]] , [[racket]] , [[reprimand]] , [[reproof]] , [[riot]] , [[rumpus]] , [[run-in ]]* , [[scrap ]]* , [[set-to ]]* , [[shouting match]] , [[squabble]] , [[talking-to]] , [[telling-off]] , [[tiff]] , [[tongue-lashing]] , [[trouble]] , [[tumult]] , [[uproar]] , [[words]] , [[wrangle]] , [[broil]] , [[donnybrook]] , [[free-for-all]] , [[ruction]]- + =====verb=====- =====bánh mì nhỏ=====+ :[[drag]] , [[oar]] , [[paddle]] , [[pull]] , [[punt]] , [[sail]] , [[scud]] , [[scull]] , [[sky an oar]] , [[swim ]]* , [[bawl out]] , [[berate]] , [[bicker]] , [[brawl]] , [[call on the carpet]] , [[dispute]] , [[jaw]] , [[quarrel]] , [[ream]] , [[scold]] , [[scrap]] , [[spat]] , [[squabble]] , [[tiff]] , [[tongue-lash ]]* , [[wrangle]] , [[broil]] , [[caterwaul]] , [[aisle]] , [[altercation]] , [[argument]] , [[beef]] , [[column]] , [[commotion]] , [[disturbance]] , [[fight]] , [[file]] , [[fray]] , [[fuss]] , [[line]] , [[list]] , [[noise]] , [[order]] , [[propel]] , [[rank]] , [[rhubarb]] , [[ruckus]] , [[rumpus]] , [[sequence]] , [[series]] , [[tier]] , [[uproar]]- + ===Từ trái nghĩa===- ===Nguồn khác===+ =====noun=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=row row]: Corporateinformation+ :[[agreement]] , [[peace]]- + =====verb=====- ===Nguồn khác===+ :[[agree]] , [[concur]]- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=row&searchtitlesonly=yes row]: bized+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]- + - ==ĐồngnghĩaTiếng Anh==+ - ===N.===+ - + - =====Line, rank, tier, bank, string, series, file: A row oftrees serves as a wind-break along one side of the farm.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ Hiện nay
Thông dụng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bank , chain , column , consecution , echelon , file , line , order , progression , queue , range , rank , string , succession , tier , train , affray , altercation , bickering , brawl , castigation , commotion , controversy , dispute , disturbance , falling-out * , fracas , fray , fuss , knock-down-drag-out , lecture , melee , noise , quarrel , racket , reprimand , reproof , riot , rumpus , run-in * , scrap * , set-to * , shouting match , squabble , talking-to , telling-off , tiff , tongue-lashing , trouble , tumult , uproar , words , wrangle , broil , donnybrook , free-for-all , ruction
verb
- drag , oar , paddle , pull , punt , sail , scud , scull , sky an oar , swim * , bawl out , berate , bicker , brawl , call on the carpet , dispute , jaw , quarrel , ream , scold , scrap , spat , squabble , tiff , tongue-lash * , wrangle , broil , caterwaul , aisle , altercation , argument , beef , column , commotion , disturbance , fight , file , fray , fuss , line , list , noise , order , propel , rank , rhubarb , ruckus , rumpus , sequence , series , tier , uproar
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
