-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====phân số; một phần=====+ + ::[[fraction]] [[in]] [[its]] [[lowest]] [[terms]]+ ::phân số tối giản+ ::[[ascendant]] [[continued]] [[fraction]]+ ::liên phân số tăng+ ::[[binary]] [[fraction]]+ ::phân số nhị nguyên+ ::[[comon]] [[fraction]]+ ::phân số thông thường (tử và mẫu đều là số nguyên)+ ::[[complex]] [[fraction]]+ ::phân số bốn tầng+ ::[[continued]] [[fraction]]+ ::liên phân số+ ::[[convergent]] [[continued]] [[fraction]]+ ::liên phân số hội tụ+ ::[[decimal]] [[fraction]]+ ::phân số thập phân+ ::[[descending]] [[continued]] [[fraction]]+ ::liên phân số giảm+ ::[[improper]] [[fraction]]+ ::phân số không thực sự+ ::[[non]]-terminating [[continued]] [[fraction]]+ ::liên phân số vô hạn+ ::[[parial]] [[fraction]]+ ::(giải tích ) phân thức đơn giản+ ::[[periodic]] [[continued]] [[fraction]]+ ::liên phân số tuần hoàn+ ::[[periodical]] [[fraction]]+ ::phân số tuần hoàn+ ::[[proper]] [[fraction]]+ ::phân số thực sự+ ::[[rational]] [[fraction]]+ ::phân thức hữu tỷ+ ::[[rational]] [[algebraic]] [[fraction]]+ ::phân thức đại số hữu tỷ+ ::[[recurrent]] [[continued]] [[fraction]]+ ::liên phân số tuần hoàn+ ::[[sampling]] [[fraction]]+ ::(thống kê ) tỷ suất lấy mẫu+ ::[[similar]] [[fractions]]+ ::các phân số đồng dạng+ ::[[simple]] [[fraction]]+ ::phân số thông thường+ ::[[simplified]] [[fraction]]+ ::phân số tối giản+ ::[[terminating]] [[contunued]] [[fraction]]+ ::(giải tích ) liên phân số hữu hạn+ ::[[unit]] [[fraction]]+ ::phân số có tử số đơn vị+ ::[[unlike]] [[fraction]] [[s]]+ ::các phân số không đồng dạng+ ::[[vulgar]] [[fraction]]+ ::phân số thông thường+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 300: Dòng 356: :[[entirety]] , [[total]] , [[whole]]:[[entirety]] , [[total]] , [[whole]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
phân số; một phần
- fraction in its lowest terms
- phân số tối giản
- ascendant continued fraction
- liên phân số tăng
- binary fraction
- phân số nhị nguyên
- comon fraction
- phân số thông thường (tử và mẫu đều là số nguyên)
- complex fraction
- phân số bốn tầng
- continued fraction
- liên phân số
- convergent continued fraction
- liên phân số hội tụ
- decimal fraction
- phân số thập phân
- descending continued fraction
- liên phân số giảm
- improper fraction
- phân số không thực sự
- non-terminating continued fraction
- liên phân số vô hạn
- parial fraction
- (giải tích ) phân thức đơn giản
- periodic continued fraction
- liên phân số tuần hoàn
- periodical fraction
- phân số tuần hoàn
- proper fraction
- phân số thực sự
- rational fraction
- phân thức hữu tỷ
- rational algebraic fraction
- phân thức đại số hữu tỷ
- recurrent continued fraction
- liên phân số tuần hoàn
- sampling fraction
- (thống kê ) tỷ suất lấy mẫu
- similar fractions
- các phân số đồng dạng
- simple fraction
- phân số thông thường
- simplified fraction
- phân số tối giản
- terminating contunued fraction
- (giải tích ) liên phân số hữu hạn
- unit fraction
- phân số có tử số đơn vị
- unlike fraction s
- các phân số không đồng dạng
- vulgar fraction
- phân số thông thường
Kỹ thuật chung
một phần
- decomposition of a fraction
- sự khai triển một phân số
- decomposition of a rational fraction
- phân tích một phân thức hữu tỉ
- division of a fraction by an integer
- chia một phân số cho một số nguyên
- integral part of a fraction
- phần nguyên của một phân thức
- reduce a fraction to its lowest terms
- đưa một phân số về dạng tối giản
- simplify a fraction
- rút gọn một phân số (thức)
- term of a fraction
- số hạng của một phân số
phần
- ascendant continued fraction
- liên phân số tăng
- basic fraction
- phân số cơ bản
- binary fraction
- phân số nhị nguyên
- clay fraction
- tỷ lệ (thành phần) sét
- clayish fraction
- thành phần hạt sét
- close cut fraction
- phần cắt hẹp
- common fraction
- phân số thường
- complex fraction
- phân số bốn tầng
- complex fraction
- phân số kép
- continued fraction
- liên phân số
- convergence of a continued fraction
- sự hội tụ của liên phân số
- convergent continued fraction
- liên phân số hội tụ
- cut fraction
- phần cất
- decimal fraction
- phân số thập phân
- decomposition of a fraction
- sự khai triển một phân số
- decomposition of a rational fraction
- phân tích một phân thức hữu tỉ
- descending continued fraction
- liên phân số giảm
- division of a fraction by an integer
- chia một phân số cho một số nguyên
- dusty fraction
- thành phần hạt bụi
- em fraction
- phân số em
- end fraction
- phần cất cuối
- figurate number of a continued fraction
- số cuối cùng của một liên phân số
- final number of a continued fraction
- số cuối cùng của một liên phân số
- fraction bar
- dấu phân số
- fraction binary
- nhị phân phần lẻ
- fraction defective
- phần sai hỏng
- fraction defective
- phần sai sót
- fraction distillation
- chưng cất phân đoạn
- fraction fountain
- phân số
- fraction in its lowest terms
- phân số tối giản
- fraction moisture
- độ ẩm riêng phần
- fraction moisture
- độ ẩm từng phần
- gravel fraction
- phần sỏi
- gravel fraction
- thành phần sỏi
- heavy fraction
- phần cất nặng
- improper fraction
- phân số không thực sự
- integral part of a fraction
- phần nguyên của một phân thức
- irreducible fraction
- phân số tối giản
- large-fragment soil fraction
- thành phần đất vụn thô
- lateral energy fraction
- phần năng lượng ngang
- liquid fraction
- chưng cất (phân đoạn) lỏng
- low-boiling fraction
- các phần cất dễ sôi
- Maximum Noise Fraction (MNF)
- phần tạp âm cực đại
- mole fraction
- phần mol
- monomineral fraction
- phân đơn khoáng
- narrow fraction
- phần cất hẹp
- non-terminating continued fraction
- liên phân số vô hạn
- one-dimensional fraction
- thành phần hạt cùng cỡ
- partial fraction
- phân thức đơn giản
- periodic continued fraction
- liên phân số tuần hoàn
- periodical fraction
- phân số tuần hoàn
- petroleum fraction
- phần cất dầu mỏ
- proper fraction
- phân số chân chính
- proper fraction
- phân số thật sự
- proper fraction
- phân số thực sự
- rational algebraic fraction
- phân thức đại số hữu tỷ
- rational fraction
- phân số hữu tỷ
- rational fraction
- phân thức hữu tỷ
- recurrent continued fraction
- liên phân số tuần hoàn
- reduce a fraction to its lowest terms
- đưa một phân số về dạng tối giản
- reduce fraction to a common denominator
- quy đồng mẫu số chung các phân số
- sand fraction
- thành phần hạt cát
- sieve fraction
- phần qua rây
- sieve fraction
- phần qua sàng
- simple fraction
- phân số thông thường
- simplified fraction
- phân số tối giản
- simplify a fraction
- rút gọn một phân số (thức)
- specific gravity fraction
- phần tách theo tỷ trọng
- term of a fraction
- số hạng của một phân số
- terminating continued fraction
- liên phân số hữu hạn
- vapour fraction
- phần hơi
- vulgar fraction
- phân số thông thường
- vulgar fraction
- phân số thường
phân số
- ascendant continued fraction
- liên phân số tăng
- basic fraction
- phân số cơ bản
- binary fraction
- phân số nhị nguyên
- common fraction
- phân số thường
- complex fraction
- phân số bốn tầng
- complex fraction
- phân số kép
- continued fraction
- liên phân số
- convergence of a continued fraction
- sự hội tụ của liên phân số
- convergent continued fraction
- liên phân số hội tụ
- decimal fraction
- phân số thập phân
- decomposition of a fraction
- sự khai triển một phân số
- descending continued fraction
- liên phân số giảm
- division of a fraction by an integer
- chia một phân số cho một số nguyên
- em fraction
- phân số em
- figurate number of a continued fraction
- số cuối cùng của một liên phân số
- final number of a continued fraction
- số cuối cùng của một liên phân số
- fraction bar
- dấu phân số
- fraction in its lowest terms
- phân số tối giản
- improper fraction
- phân số không thực sự
- irreducible fraction
- phân số tối giản
- non-terminating continued fraction
- liên phân số vô hạn
- periodic continued fraction
- liên phân số tuần hoàn
- periodical fraction
- phân số tuần hoàn
- proper fraction
- phân số chân chính
- proper fraction
- phân số thật sự
- proper fraction
- phân số thực sự
- rational fraction
- phân số hữu tỷ
- recurrent continued fraction
- liên phân số tuần hoàn
- reduce a fraction to its lowest terms
- đưa một phân số về dạng tối giản
- reduce fraction to a common denominator
- quy đồng mẫu số chung các phân số
- simple fraction
- phân số thông thường
- simplified fraction
- phân số tối giản
- simplify a fraction
- rút gọn một phân số (thức)
- term of a fraction
- số hạng của một phân số
- terminating continued fraction
- liên phân số hữu hạn
- vulgar fraction
- phân số thông thường
- vulgar fraction
- phân số thường
Từ điển: Thông dụng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
