-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 19: Dòng 19: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Xây dựng====== Xây dựng========sự xếp hàng, hàng (người, xe máy, ôtô ở ngã tư khi có đèn đỏ), xếp nối đuôi, xếp hàng==========sự xếp hàng, hàng (người, xe máy, ôtô ở ngã tư khi có đèn đỏ), xếp nối đuôi, xếp hàng=====Dòng 35: Dòng 33: =====sự nối đuôi==========sự nối đuôi======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====dòng xe=====+ =====dòng xe=====- =====hàng=====+ =====hàng=====::[[active]] [[page]] [[queue]]::[[active]] [[page]] [[queue]]::hàng đợi trang hoạt động::hàng đợi trang hoạt độngDòng 303: Dòng 301: ::hàng thông báo trạm công việc::hàng thông báo trạm công việc- =====hàng chờ=====+ =====hàng chờ=====::[[entry]] [[queue]]::[[entry]] [[queue]]::hàng chờ vào::hàng chờ vàoDòng 318: Dòng 316: ::[[queue]] [[element]]::[[queue]] [[element]]::phần tử hàng chờ::phần tử hàng chờ- =====hàng đợi=====+ =====hàng đợi=====::[[active]] [[page]] [[queue]]::[[active]] [[page]] [[queue]]::hàng đợi trang hoạt động::hàng đợi trang hoạt độngDòng 483: Dòng 481: ::[[user]] [[message]] [[queue]]::[[user]] [[message]] [[queue]]::hàng đợi thông báo người dùng::hàng đợi thông báo người dùng- ===Đồng nghĩa Tiếng Anh===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Line,row, file,column,string,train,cortege orcortŠge,retinue,procession, succession,chain,concatenation,series,order,cordon,Brit tailback,Colloq Brit crocodile,Military picket: There were dozensofpeople in the queue infront of me.=====+ =====noun=====- + :[[chain]] , [[concatenation]] , [[echelon]] , [[file]] , [[line]] , [[order]] , [[progression]] , [[rank]] , [[row]] , [[series]] , [[string]] , [[succession]] , [[tail]] , [[tier]] , [[train]] , [[column]] , [[braid]] , [[cue]] , [[pigtail]] , [[pigtail ]](of hair) , [[plait]] , [[sequence]]- =====Pigtail, braid, plait; tail,pony-tail: Notlong ago, Chinese men wore their hair in a queue.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====noun=====- =====V.=====+ :[[disorganization]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- =====Often, queue up. line up, get in or into or form a lineor queue or file, get into or in line, Military fall in: All heremembers about the war is that everyone had to queue up foreverything and wait.=====+ - === Oxford===+ - =====N. & v.=====+ - =====Esp. Brit.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====A line orsequenceof persons,vehicles, etc., awaiting their turn to be attended to or toproceed.=====+ - + - =====A pigtail or plait of hair.=====+ - + - =====V.intr. (queues,queued, queuing or queueing) (often foll. by up) (of personsetc.) form a queue; take one''s place in a queue.=====+ - + - =====Queue-jumpBrit. push forward out of turn in a queue.[F f. L cauda tail]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=queue queue]: National Weather Service+ - *[http://foldoc.org/?query=queue queue]: Foldoc+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ 05:00, ngày 31 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hàng
- active page queue
- hàng đợi trang hoạt động
- active page queue
- hàng trang hoạt động
- activity queue
- hàng tích cực
- AppleTalk Transaction Queue (ATQ)
- Hàng đợi chuyển tiếp của AppleTalk
- available page queue
- hàng đợi trang khả dụng
- available page queue
- hàng trang khả dụng
- available unit queue
- hàng đợi đơn vị khả dụng
- Average Queue Length (AQL)
- độ dài hàng xếp trung bình
- batch queue
- hàng đợi bó
- batch queue
- hàng đợi theo lô
- batch queue
- hàng theo lô
- batch work queue
- hàng công việc theo lô
- call queue
- hàng gọi
- CBQ (class-based queue)
- hàng đợi theo lớp
- channel queue
- hàng đợi kênh
- class-based queue (CBQ)
- hàng đợi theo lớp
- communication queue
- hàng đợi truyền thông
- communication queue definition
- định nghĩa hàng đợi truyền thông
- DASD queue
- hàng đợi DASD
- data queue
- hàng đợi dữ liệu
- data queue
- hàng dữ liệu
- dead letter queue
- hàng thông báo chết
- dead-letter queue
- hàng đợi thư chết
- destination queue
- hàng đích
- destination queue
- hàng đợi đích
- device input queue
- hàng đợi nhập thiết bị
- device queue
- hàng đợi thiết bị
- disk queue
- hàng đĩa
- distributed queue dual bus
- buýt kép hàng đợi phân tán
- distributed queue dual bus (DQDB)
- buýt kép hàng đợi phân tán
- Distributed Queue Dual Bus (DQDB)
- buýt kép xếp hàng phân tán
- distribution queue
- hàng đợi phân phối
- distribution recipient queue
- hàng đợi nhận phân phối
- double-ended queue (DEQUE)
- hàng hai đầu
- DQDB (distributedqueue dual bus)
- buýt kép hàng đợi phân tán
- end of a queue
- cuối của hàng đợi
- end of a queue
- kết thúc hàng đợi
- entry queue
- hàng chờ vào
- entry queue
- hàng công việc chờ nhập
- entry queue
- hàng nhập
- event queue
- hàng đợi biến cố
- event queue
- hàng đợi sự kiện
- Extended System Queue Area (ESQA)
- vùng xếp hàng hệ thống mở rộng
- external message queue
- hàng đợi thông báo ngoài
- external message queue
- hàng thông báo ngoài
- file queue
- hàng đợi file
- file queue
- hàng đợi tập tin
- floating point queue
- hàng dấu phẩy động
- group message queue
- hàng đợi thông báo nhóm
- group message queue
- hàng thông báo nhóm
- hold queue
- hàng đợi giữ lại
- input job queue
- hàng đợi công việc nhập
- input queue
- hàng chờ vào
- input queue
- hàng công việc chờ nhập
- input queue
- hàng đợi nhập
- input queue
- hàng đợi vào
- input queue
- hàng nhập
- input stream queue
- hàng dòng nhập
- input work queue
- hàng chờ vào
- input work queue
- hàng công việc chờ nhập
- input work queue
- hàng đợi công việc đưa vào
- input work queue
- hàng đợi công việc nhập
- input work queue
- hàng nhập
- internodal destination queue
- hàng đợi đích liên nút
- interrupt queue processor
- bộ xử lý hàng ngắt
- job queue
- hàng công việc
- LCQ (logicalchannel queue)
- hàng đợi kênh logic
- limited waiting queue
- hàng chờ có giới hạn
- logical channel queue (LCQ)
- hàng đợi kênh logic
- long queue status
- trạng thái hàng đợi dài
- LSQA (localsystem queue area)
- vùng hàng đợi hệ thống cục bộ
- mail queue
- hàng đợi thư
- mail queue
- hàng đợi thư tín
- message queue
- hàng đợi thông báo
- message queue
- hàng đợi thông điệp
- multiple-server queue
- hàng nhiều bộ phục vụ
- multiple-server queue
- hàng nhiều máy chủ
- no-buffer queue
- hàng đợi không đệm
- normal queue
- hàng đợi chuẩn
- output queue
- hàng đợi đầu ra
- output queue
- hàng đợi ra
- output queue
- hàng đợi xuất
- PQA (protectedqueue area)
- vùng hàng đợi có bảo vệ
- print queue
- hàng đợi in
- print queue
- hàng in, chuỗi in
- priority queue
- hàng đợi ưu tiên
- priority queue
- hàng ưu tiên
- priority queue system
- hệ thống hàng đợi ưu tiên
- priority queue system
- hệ thống xếp hàng ưu tiên
- program message queue
- hàng đợi thông báo chương trình
- protected queue area (PQA)
- vùng hàng đợi có bảo vệ
- QAB (queueanchor block)
- khối neo hàng đợi
- queue anchor block (QAB)
- khối neo hàng đợi
- Queue Arbitrated (QA)
- phân xử xếp hàng
- Queue Arbitrated Function (QAF)
- chức năng phân tử xếp hàng
- queue block
- khối hàng chờ
- queue control
- sự điều khiển hàng chờ
- Queue Control Block (QCB)
- khối điều khiển xếp hàng
- queue detector
- máy thăm dò hàng xe
- queue element
- phần tử hàng chờ
- queue element
- phần tử hàng đợi
- queue file
- tập tin hàng đợi
- queue length
- độ dài hàng đợi
- queue management
- quản lý hàng đợi
- queue management
- sự quản lý hàng đợi
- queue message
- thông báo (xếp) hàng đợi
- queue name
- tên hàng đợi
- queue scanner
- bộ quét hàng đợi
- queue size
- kích thước hàng đợi
- queue time
- thời gian xếp hàng
- queue warning sign
- dấu hiệu nhắc nhở xếp hàng
- read-ahead queue
- hàng đợi đọc trước
- ready queue
- hàng đợi sẵn sàng
- reply queue element
- phần tử hàng đợi trả lời
- RJE message queue
- hàng đợi thông báo RJE
- routing queue
- hàng đợi truyền
- RQE (replyqueue element)
- phần tử hàng đợi trả lời
- single server queue
- hàng máy chủ đơn
- SQA (systemqueue area)
- vùng hàng đợi hệ thống
- storage queue
- hàng đợi bộ nhớ
- sub-queue
- hàng đợi con
- system log message queue
- hàng thông báo nhật ký hệ thống
- system queue area (SQA)
- vùng hàng đợi hệ thống
- task queue
- hàng nhiệm vụ
- task queue
- hàng tác vụ
- task queue
- hàng thao tác
- token queue
- hàng đợi thẻ xác thực
- token queue
- hàng đợi token
- transient data queue
- hàng đợi dữ liệu tạm
- transmission queue
- hàng đợi truyền thông
- user message queue
- hàng đợi thông báo người dùng
- workstation message queue
- hàng thông báo trạm công việc
hàng đợi
- active page queue
- hàng đợi trang hoạt động
- AppleTalk Transaction Queue (ATQ)
- Hàng đợi chuyển tiếp của AppleTalk
- available page queue
- hàng đợi trang khả dụng
- available unit queue
- hàng đợi đơn vị khả dụng
- batch queue
- hàng đợi bó
- batch queue
- hàng đợi theo lô
- CBQ (class-based queue)
- hàng đợi theo lớp
- channel queue
- hàng đợi kênh
- class-based queue (CBQ)
- hàng đợi theo lớp
- communication queue
- hàng đợi truyền thông
- communication queue definition
- định nghĩa hàng đợi truyền thông
- DASD queue
- hàng đợi DASD
- data queue
- hàng đợi dữ liệu
- dead-letter queue
- hàng đợi thư chết
- destination queue
- hàng đợi đích
- device input queue
- hàng đợi nhập thiết bị
- device queue
- hàng đợi thiết bị
- distributed queue dual bus
- buýt kép hàng đợi phân tán
- distributed queue dual bus (DQDB)
- buýt kép hàng đợi phân tán
- distribution queue
- hàng đợi phân phối
- distribution recipient queue
- hàng đợi nhận phân phối
- DQDB (distributedqueue dual bus)
- buýt kép hàng đợi phân tán
- end of a queue
- cuối của hàng đợi
- end of a queue
- kết thúc hàng đợi
- event queue
- hàng đợi biến cố
- event queue
- hàng đợi sự kiện
- external message queue
- hàng đợi thông báo ngoài
- file queue
- hàng đợi file
- file queue
- hàng đợi tập tin
- group message queue
- hàng đợi thông báo nhóm
- hold queue
- hàng đợi giữ lại
- input job queue
- hàng đợi công việc nhập
- input queue
- hàng đợi nhập
- input queue
- hàng đợi vào
- input work queue
- hàng đợi công việc đưa vào
- input work queue
- hàng đợi công việc nhập
- internodal destination queue
- hàng đợi đích liên nút
- LCQ (logicalchannel queue)
- hàng đợi kênh logic
- logical channel queue (LCQ)
- hàng đợi kênh logic
- long queue status
- trạng thái hàng đợi dài
- LSQA (localsystem queue area)
- vùng hàng đợi hệ thống cục bộ
- mail queue
- hàng đợi thư
- mail queue
- hàng đợi thư tín
- message queue
- hàng đợi thông báo
- message queue
- hàng đợi thông điệp
- no-buffer queue
- hàng đợi không đệm
- normal queue
- hàng đợi chuẩn
- output queue
- hàng đợi đầu ra
- output queue
- hàng đợi ra
- output queue
- hàng đợi xuất
- PQA (protectedqueue area)
- vùng hàng đợi có bảo vệ
- print queue
- hàng đợi in
- priority queue
- hàng đợi ưu tiên
- priority queue system
- hệ thống hàng đợi ưu tiên
- program message queue
- hàng đợi thông báo chương trình
- protected queue area (PQA)
- vùng hàng đợi có bảo vệ
- QAB (queueanchor block)
- khối neo hàng đợi
- queue anchor block (QAB)
- khối neo hàng đợi
- queue element
- phần tử hàng đợi
- queue file
- tập tin hàng đợi
- queue length
- độ dài hàng đợi
- queue management
- quản lý hàng đợi
- queue management
- sự quản lý hàng đợi
- queue message
- thông báo (xếp) hàng đợi
- queue name
- tên hàng đợi
- queue scanner
- bộ quét hàng đợi
- queue size
- kích thước hàng đợi
- read-ahead queue
- hàng đợi đọc trước
- ready queue
- hàng đợi sẵn sàng
- reply queue element
- phần tử hàng đợi trả lời
- RJE message queue
- hàng đợi thông báo RJE
- routing queue
- hàng đợi truyền
- RQE (replyqueue element)
- phần tử hàng đợi trả lời
- SQA (systemqueue area)
- vùng hàng đợi hệ thống
- storage queue
- hàng đợi bộ nhớ
- sub-queue
- hàng đợi con
- system queue area (SQA)
- vùng hàng đợi hệ thống
- token queue
- hàng đợi thẻ xác thực
- token queue
- hàng đợi token
- transient data queue
- hàng đợi dữ liệu tạm
- transmission queue
- hàng đợi truyền thông
- user message queue
- hàng đợi thông báo người dùng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
