-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 17: Dòng 17: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====nhận biết=====+ =====nhận biết=====::[[Automated]] [[Packet]] Recognition/Translation (APART)::[[Automated]] [[Packet]] Recognition/Translation (APART)::Nhận biết/Thông dịch gói tự động::Nhận biết/Thông dịch gói tự độngDòng 74: Dòng 72: ::[[VRD]] (voice-recognition [[device]])::[[VRD]] (voice-recognition [[device]])::thiết bị nhận biết tiếng nói::thiết bị nhận biết tiếng nói- =====nhận dạng=====+ =====nhận dạng=====::[[automated]] [[pattern]] [[recognition]]::[[automated]] [[pattern]] [[recognition]]::dự nhận dạng tự động::dự nhận dạng tự độngDòng 163: Dòng 161: ::[[word]] [[recognition]]::[[word]] [[recognition]]::sự nhận dạng từ::sự nhận dạng từ- =====sự đoán nhận=====+ =====sự đoán nhận=====::[[character]] [[recognition]]::[[character]] [[recognition]]::sự đoán nhận chữ::sự đoán nhận chữ- =====sự nhận biết=====+ =====sự nhận biết=====::[[automatic]] [[volume]] [[recognition]] (AVR)::[[automatic]] [[volume]] [[recognition]] (AVR)::sự nhận biết dung lượng tự động::sự nhận biết dung lượng tự độngDòng 183: Dòng 181: ::[[speech]] [[recognition]]::[[speech]] [[recognition]]::sự nhận biết tiếng nói::sự nhận biết tiếng nói- =====sự nhận dạng=====+ =====sự nhận dạng=====::[[character]] [[recognition]]::[[character]] [[recognition]]::sự nhận dạng ký tự::sự nhận dạng ký tựDòng 214: Dòng 212: =====sự thừa nhận==========sự thừa nhận======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====nhận ra=====+ =====nhận ra=====::[[magnetic]] [[ink]] [[character]] [[recognition]]::[[magnetic]] [[ink]] [[character]] [[recognition]]::sự nhận ra dấu chữ bằng mực từ::sự nhận ra dấu chữ bằng mực từDòng 221: Dòng 219: ::optical-character [[recognition]]::optical-character [[recognition]]::sự nhận ra dấu hiệu chữ quang học (của máy tính)::sự nhận ra dấu hiệu chữ quang học (của máy tính)- =====sự nhận ra=====+ =====sự nhận ra=====::[[magnetic]] [[ink]] [[character]] [[recognition]]::[[magnetic]] [[ink]] [[character]] [[recognition]]::sự nhận ra dấu chữ bằng mực từ::sự nhận ra dấu chữ bằng mực từDòng 229: Dòng 227: ::sự nhận ra dấu hiệu chữ quang học (của máy tính)::sự nhận ra dấu hiệu chữ quang học (của máy tính)=====sự nhận thức==========sự nhận thức=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=recognition recognition] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[acceptance]] , [[acknowledging]] , [[admission]] , [[allowance]] , [[apperception]] , [[appreciation]] , [[apprehending]] , [[assimilation]] , [[avowal]] , [[awareness]] , [[cognizance]] , [[concession]] , [[confession]] , [[consciousness]] , [[detection]] , [[discovery]] , [[double take ]]* , [[high sign ]]* , [[identifying]] , [[memory]] , [[notice]] , [[noticing]] , [[perceiving]] , [[perception]] , [[realization]] , [[recall]] , [[recalling]] , [[recognizance]] , [[recollection]] , [[recurrence]] , [[remembering]] , [[remembrance]] , [[respect]] , [[salute]] , [[sensibility]] , [[tumble ]]* , [[understanding]] , [[verifying]] , [[acknowledgment]] , [[approval]] , [[attention]] , [[credit]] , [[esteem]] , [[gratitude]] , [[greeting]] , [[honor]] , [[pat on back]] , [[pat on head]] , [[plum ]]* , [[puff ]]* , [[puffing up]] , [[pumping up]] , [[rave]] , [[regard]] , [[renown]] , [[strokes]] , [[discernment]] , [[identifiability]] , [[identification]] , [[recognizability]] , [[salutation]]- =====Identification, detection: Her recognition of the man onTV led to his arrest.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====noun=====- =====Acknowledgement, notice, attention,cognizance,acceptance,awareness,perception,admission;honour,appreciation: The award was a recognition of hiscontributions to scientific knowledge.=====+ :[[forgetfulness]] , [[ignorance]] , [[abuse]] , [[disclaimer]] , [[dishonor]]- ===Oxford===+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- =====N.=====+ - =====The act or an instance of recognizing or being recognized.=====+ - + - =====Recognitory adj.[L recognitio (as RECOGNIZE)]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ 05:56, ngày 31 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
nhận biết
- Automated Packet Recognition/Translation (APART)
- Nhận biết/Thông dịch gói tự động
- Automatic Terminal Recognition (ATR)
- nhận biết đầu cuối tự động
- Automatic Voice Recognition (AVR)
- nhận biết tiếng nói tự động
- automatic volume recognition (AVR)
- sự nhận biết dung lượng tự động
- automatic volume recognition (AVR)
- sự nhận biết khối tự động
- AVR (automaticvolume recognition)
- sự nhận biết dung lượng tự động
- AVR (automaticvolume recognition)
- sự nhận biết khối tự động
- character recognition device
- thiết bị nhận biết ký tự
- isolated words recognition
- nhận biết từ tách biệt
- MICR (magneticink character recognition)
- sự nhận biết ký tự mực từ
- Optical Character Reader/Recognition (OCR)
- Bộ đọc/Nhận biết ký tự quang học
- Optical Mark Recognition (OMR)
- nhận biết dấu quang
- optical mark recognition (OMR)
- sự nhận biết dấu hiệu quang
- pattern recognition
- nhận biết mẫu
- pattern recognition
- sự nhận biết mẫu
- recognition gate
- cổng nhận biết
- recognition logic
- lôgic nhận biết
- recognition time
- thời gian nhận biết
- Speaker independent voice recognition (SIVR)
- nhận biết tiếng nói không phụ thuộc người nói
- speech recognition
- sự nhận biết tiếng nói
- Speech Recognition API (SRAPI)
- API nhận biết tiếng nói
- speech recognition system
- hệ thống nhận biết tiếng nói
- Statistical Pattern Recognition (SPR)
- nhận biết mẫu theo thống kê
- voice recognition device (VRD)
- thiết bị nhận biết tiếng nói
- voice-recognition unit
- bộ nhận biết tiếng nói
- VRD (voice-recognition device)
- thiết bị nhận biết tiếng nói
nhận dạng
- automated pattern recognition
- dự nhận dạng tự động
- AVR (AutomaticVolume Recognition)
- nhận dạng âm lượng tự động
- character recognition
- nhận dạng kí tự
- character recognition
- nhận dạng ký tự
- character recognition
- sự nhận dạng ký tự
- character recognition scanner
- bộ quét nhận dạng ký tự
- character recognition scanner
- máy quét nhận dạng ký tự
- connected speech recognition
- nhận dạng tiếng nói liên thông
- connected speech recognition
- nhận dạng tiếng nói liên tục
- gesture recognition
- nhận dạng dáng điệu
- handwriting recognition
- nhận dạng chữ viết tay
- image recognition
- sự nhận dạng ảnh
- image recognition
- sự nhận dạng hình ảnh
- isolated words recognition
- nhận dạng các từ tách riêng
- magnetic ink character recognition (MICR)
- sự nhận dạng ký tự bằng mực từ
- MICR (magneticink character recognition)
- sự nhận dạng ký tự bằng mực từ
- OCR (opticalcharacter recognition)
- quang nhận dạng ký tự
- OCR (opticalcharacter recognition)
- sự nhận dạng ký tự quang
- OMR (opticalmark recognition)
- nhận dạng dấu hiệu quang học
- OMR (opticalmark recognition)
- sự nhận dạng ký hiệu quang
- optical character recognition (OCR)
- nhận dạng ký tự quang học (OCR)
- optical character recognition (OCR)
- quang nhận dạng ký tự
- optical character recognition (OCR)
- sự nhận dạng ký tự quang
- optical character recognition software
- phần mềm nhận dạng ký tự quang
- optical mark recognition (OMR)
- quang nhận dạng dấu hiệu
- optical recognition
- sự nhận dạng bằng quang
- pattern of recognition
- mẫu nhận dạng
- pattern recognition
- nhận dạng mẫu
- pattern recognition
- sự nhận dạng
- pattern recognition
- sự nhận dạng mẫu
- pattern recognition programming
- chương trình hóa việc nhận dạng
- pictorial pattern recognition
- nhận dạng mẫu ảnh
- radio recognition
- sự nhận dạng vô tuyến
- recognition system
- hệ nhận dạng
- recognition time
- thời gian nhận dạng
- speaker independent recognition system
- hệ nhận dạng độc lập người nói
- speech recognition
- nhận dạng tiếng nói
- speech recognition
- sự nhận dạng tiếng nói
- voice recognition
- nhận dạng giọng nói
- voice recognition
- nhận dạng tiếng nói
- voice recognition
- sự nhận dạng giọng nói
- voice recognition technology
- công nghệ nhận dạng tiếng nói
- voice recognition technology
- kỹ thuật nhận dạng tiếng nói
- word recognition
- sự nhận dạng từ
sự nhận biết
- automatic volume recognition (AVR)
- sự nhận biết dung lượng tự động
- automatic volume recognition (AVR)
- sự nhận biết khối tự động
- AVR (automaticvolume recognition)
- sự nhận biết dung lượng tự động
- AVR (automaticvolume recognition)
- sự nhận biết khối tự động
- MICR (magneticink character recognition)
- sự nhận biết ký tự mực từ
- optical mark recognition (OMR)
- sự nhận biết dấu hiệu quang
- pattern recognition
- sự nhận biết mẫu
- speech recognition
- sự nhận biết tiếng nói
sự nhận dạng
- character recognition
- sự nhận dạng ký tự
- image recognition
- sự nhận dạng ảnh
- image recognition
- sự nhận dạng hình ảnh
- magnetic ink character recognition (MICR)
- sự nhận dạng ký tự bằng mực từ
- MICR (magneticink character recognition)
- sự nhận dạng ký tự bằng mực từ
- OCR (opticalcharacter recognition)
- sự nhận dạng ký tự quang
- OMR (opticalmark recognition)
- sự nhận dạng ký hiệu quang
- optical character recognition (OCR)
- sự nhận dạng ký tự quang
- optical recognition
- sự nhận dạng bằng quang
- pattern recognition
- sự nhận dạng mẫu
- radio recognition
- sự nhận dạng vô tuyến
- speech recognition
- sự nhận dạng tiếng nói
- voice recognition
- sự nhận dạng giọng nói
- word recognition
- sự nhận dạng từ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- acceptance , acknowledging , admission , allowance , apperception , appreciation , apprehending , assimilation , avowal , awareness , cognizance , concession , confession , consciousness , detection , discovery , double take * , high sign * , identifying , memory , notice , noticing , perceiving , perception , realization , recall , recalling , recognizance , recollection , recurrence , remembering , remembrance , respect , salute , sensibility , tumble * , understanding , verifying , acknowledgment , approval , attention , credit , esteem , gratitude , greeting , honor , pat on back , pat on head , plum * , puff * , puffing up , pumping up , rave , regard , renown , strokes , discernment , identifiability , identification , recognizability , salutation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
