-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´reidiəs</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 31: Dòng 24: =====(kỹ thuật) tầm với (của cần trục...)==========(kỹ thuật) tầm với (của cần trục...)=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====vê tròn (bánh răng)=====+ | __TOC__- + |}- == Toán & tin==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====vê tròn (bánh răng)=====- =====bán kính, tia=====+ === Toán & tin ===- + =====bán kính, tia=====- ===Nguồn khác===+ ===== Tham khảo =====*[http://foldoc.org/?query=radius radius] : Foldoc*[http://foldoc.org/?query=radius radius] : Foldoc- + === Xây dựng===- == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tay với (cần cẩu)==========tay với (cần cẩu)=====- =====vành khắc độ=====+ =====vành khắc độ=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bán kính==========bán kính=====::[[access]] [[radius]]::[[access]] [[radius]]Dòng 328: Dòng 317: ::[[vertical]] [[curve]] [[radius]]::[[vertical]] [[curve]] [[radius]]::bán kính cong dọc::bán kính cong dọc- =====tầm=====+ =====tầm=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====vành ngoài (của cụm hoa đầu)==========vành ngoài (của cụm hoa đầu)=====- =====xương quay=====+ =====xương quay=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N. (pl. radii or radiuses) 1 Math. a a straightline from the centre to the circumference of a circle or sphere.b a radial line from the focus to any point of a curve. c thelength of the radius of a circle etc.==========N. (pl. radii or radiuses) 1 Math. a a straightline from the centre to the circumference of a circle or sphere.b a radial line from the focus to any point of a curve. c thelength of the radius of a circle etc.=====19:39, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bán kính
- access radius
- bán kính lui tới được
- bend radius
- bán kính chỗ uốn
- bend radius
- bán kính đường vòng
- bend radius
- bán kính uốn
- bending radius
- bán kính uốn
- bogie radius
- bán kính Bohr
- bond radius
- bán kính liên kết
- cable bending radius
- bán kính uốn cáp
- classical electron radius
- bán kính electron cổ điển
- classical radius of the electron
- bán kính cổ điển của electron
- constant radius arch dam
- đập vòm bán kính không đổi
- covalent radius
- bán kính cộng hóa trị
- crank radius
- bán kính maniven
- crest curve radius
- bán kính đường cong
- cross-section core radius
- bán kính lõi tiết diện
- curvature radius
- bán kính đường cong
- curve radius
- bán kính cong
- curve radius
- bán kính đường cong
- curve radius
- bán kính góc lượn
- cutting radius
- bán kính đào
- downstream radius (ofcrest)
- bán kính đỉnh đập hạ lưu
- earth's radius
- bán kính trái đất
- effective radius of curvature
- bán kính có độ con tương đương
- effective radius of the Earth
- bán kính trái đất tương đương
- effective turning radius
- bán kính quay vòng hiệu quả
- electron radius
- bán kính điện tử
- electron radius
- bán kính electron
- equatorial radius
- bán kính xích đạo
- first Fresnel zone radius
- bán kính của vùng Fresnel thứ nhất
- flange root radius
- bán kính chân gờ bánh xe
- flange toe radius
- bán kính đỉnh gờ bánh xe
- focal radius
- bán kính tiêu
- geodesic radius
- bán kính trắc địa
- gyration radius
- bán kính độ quay tròn
- gyro (magnetic) radius
- bán kính từ hồi chuyển
- gyromagnetic radius
- bán kính Larmor
- gyromagnetic radius
- bán kính từ hồi chuyển
- hydraulic radius
- bán kính thủy lực
- hydraulic radius
- cơ bán kính thủy lực
- inside radius of curvature
- bán kính trong của đoạn đường cong
- internal radius
- bán kính trong
- ionic radius
- bán kính iôn
- Larmor radius
- bán kính Larmor
- larmor radius
- bán kính từ hồi chuyển
- least radius of gyration
- bán kính quán tính bé nhất
- long radius bend
- chỗ ngoặt có bán kính lớn
- long radius elbow
- chỗ ngoặt có bán kính lớn
- major radius
- bán kính lớn
- maximum cutting radius
- bán kính đào lớn nhất
- maximum dumping radius
- bán kính trút hàng lớn nhất
- mean earth radius
- bán kính trái đất trung bình
- minimum bending radius
- bán kính uốn tối thiểu
- minimum crowned horizontal (curve) radius
- bán kính nằm lồi tối thiểu
- minimum crowned vertical (curve) radius
- bán kính đứng lồi tối thiểu
- minimum curve radius
- bán kính đường cong nhỏ nhất
- minimum horizontal curve radius
- bán kính đường cong nằm nhỏ nhất
- minimum sag horizontal (curve) radius
- bán kính nằm lõm tối thiểu
- minimum turning radius
- bán kính quay vòng nhỏ nhất
- minimum vertical (curve) radius
- bán kính đứng lõm tối thiểu
- minor radius
- bán kính nhỏ
- nuclear radius
- bán kính hạt nhân
- offset radius
- bán kính con lăn
- pipeline curvature radius
- bán kính cong của đường ống
- pitch radius
- bán kính vòng chia
- polar radius
- bán kính cực
- principal radius of curvature
- bán kính cong chính
- radius at bend
- bán kính đoạn cong
- radius curvature
- bán kính cong
- radius gage
- dưỡng bán kính (góc lượn)
- radius gauge
- dưỡng bán kính (góc lượn)
- radius influence
- bán kính ảnh hưởng
- radius of a circle
- bán kính của một vòng tròn
- radius of action
- bán kính hoạt động
- radius of action
- bán kính tác dụng
- radius of bend
- bán kính cong
- radius of convergence
- bán kính hội tụ
- radius of crest
- bán kính đỉnh (vòm)
- radius of culvature
- bán kính đường cong
- radius of curvature
- bán kính cong
- radius of curvature
- bán kính cong (còn gọi là bán kính chính khúc)
- radius of curve
- bán kính cong (bán kính đoạn đường cong)
- radius of dump
- bán kính đổ (máy xúc)
- radius of dump
- bán kính trút
- radius of enterprise influence
- bán kính ảnh hưởng của xí nghiệp
- radius of extrados
- bán kính lưng vòm
- radius of extrados
- bán kính mặt ngoài của vòm
- radius of gyration
- bán kính hồi chuyển
- radius of gyration
- bán kính hồi chuyển quán tính
- radius of gyration
- bán kính quay
- radius of influence
- bán kính ảnh hưởng
- radius of intrados
- bán kính bụng vòm
- radius of intrados
- bán kính mặt trong của vòm
- radius of protection
- bán kính bảo vệ
- radius of relative stiffness
- bán kính độ cứng tương đối
- radius of rounding
- bán kính mái tròn
- radius of sag curve
- bán kính đường cong lõm
- radius of service
- bán kính phục vụ
- radius of soffit
- bán kính bụng vòm
- radius of summit curve
- bán kính đường cong lồi
- radius of the curve
- bán kính đường cong
- radius of torsion
- bán kính xoắn
- radius of well influence
- bán kính ảnh hưởng của giếng
- radius vector
- vectơ bán kính
- radius-vector
- bán kính vectơ
- real radius of the earth
- bán kính thực của trái đất
- roller turning radius
- bán kính lượn của trục lăn
- rolling radius
- bán kính lăn
- rotor radius
- bán kính rôto (trực thăng)
- sag curve radius
- bán kính đường cong lõm
- Schwarzschild radius
- bán kính Schwarzschild
- serving radius
- bán kính hoạt động
- short radius
- bán kính ngắn
- spectral radius
- bán kính phổ
- steering radius
- bán kinh quẹo
- steering radius
- bán kính quẹo
- theory of effective radius
- lý thuyết bán kính hiệu dụng
- track curve radius
- bán kính đường cong
- true Earth radius
- bán kính thực của trái đất
- turning radius
- bán kính để quẹo xe được
- turning radius
- bán kính quay
- turning radius
- bán kính xe vòng quay
- van der Waals radius
- bán kính van der Waals
- variable radius arch dam
- đập vòm bán kinh thay đổi
- variable radius arch dam
- đập vòm bán kính thay đổi
- variable-radius arch dam
- đập vòm bán kính không đổi
- vertical curve radius
- bán kính cong dọc
- wheel flange root radius
- bán kính chân gờ bánh xe
- wheel flange toe radius
- bán kính đỉnh gờ bánh xe
kính cong
- covalent radius
- bán kính cộng hóa trị
- curve radius
- bán kính cong
- pipeline curvature radius
- bán kính cong của đường ống
- principal radius of curvature
- bán kính cong chính
- radius curvature
- bán kính cong
- radius of bend
- bán kính cong
- radius of curvature
- bán kính cong
- radius of curvature
- bán kính cong (còn gọi là bán kính chính khúc)
- radius of curve
- bán kính cong (bán kính đoạn đường cong)
- vertical curve radius
- bán kính cong dọc
Oxford
N. (pl. radii or radiuses) 1 Math. a a straightline from the centre to the circumference of a circle or sphere.b a radial line from the focus to any point of a curve. c thelength of the radius of a circle etc.
A usu. specifieddistance from a centre in all directions (within a radius of 20miles; has a large radius of action).
A the thicker andshorter of the two bones in the human forearm (cf. ULNA). bthe corresponding bone in a vertebrate's foreleg or a bird'swing.
Aany of a set of lines diverging from a point like the radii of acircle. b an object of this kind, e.g. a spoke.
Radius vector Math. a variable line drawn from a fixedpoint to an orbit or other curve, or to any point as anindication of the latter's position. [L, = staff, spoke, ray]
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
