-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">lΛmp</font>'''/==========/'''<font color="red">lΛmp</font>'''/=====Dòng 27: Dòng 23: =====Người đần độn, người chậm chạp==========Người đần độn, người chậm chạp=====- ::[[to]] [[be]] [[a]] [[lump]] [[of]] [[selfishness]]+ - ::đại ích kỷ+ - ::[[to]] [[feel]] ([[have]]) [[a]] [[lump]] [[in]] [[one's]] [[throat]]+ - ::cảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại+ ===Ngoại động từ======Ngoại động từ===Dòng 36: Dòng 29: =====Coi như cá mè một lứa, cho là một giuộc==========Coi như cá mè một lứa, cho là một giuộc=====- ::[[if]] [[you]] [[don't]] [[like]] [[it]], [[you]] [[will]] [[have]] [[to]] [[lump]] [[it]]+ - ::nếu không thích điều ấy, anh vẫn phải cam chịu thôi+ ===Nội động từ======Nội động từ========Đóng cục lại, vón lại, kết thành tảng==========Đóng cục lại, vón lại, kết thành tảng=====- ::[[to]] [[lump]] [[along]]+ ===Cấu trúc từ ===+ =====[[to]] [[be]] [[a]] [[lump]] [[of]] [[selfishness]] =====+ ::đại ích kỷ+ ===== [[to]] [[feel]] ([[have]]) [[a]] [[lump]] [[in]] [[one's]] [[throat]] =====+ ::cảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại+ ===== [[if]] [[you]] [[don't]] [[like]] [[it]], [[you]] [[will]] [[have]] [[to]] [[lump]] [[it]] =====+ ::nếu không thích điều ấy, anh vẫn phải cam chịu thôi+ ===== [[to]] [[lump]] [[along]] =====::lê lết, ì ạch::lê lết, ì ạch- ::[[to]] [[lump]] [[down]]+ ===== [[to]] [[lump]] [[down]] =====::ngồi phệt xuống::ngồi phệt xuống- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ ===Toán & tin===- =====làm thành khối=====+ =====khối chung // lấy chung; thu thập, tập trung=====- + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====khối=====+ - + - =====khối chung=====+ - + - =====lấy chung=====+ - + - =====miếng=====+ - + - =====thu thập=====+ - + - =====tập trung=====+ - == Kinh tế ==+ ::[[take]] [[in]] [[the]] [[lump]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::lấy chung- =====cục=====- =====người gia công thầu lại=====+ === Xây dựng===+ =====làm thành khối=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====khối=====- =====tảng=====+ =====khối chung=====- =====tạo thành tảng=====+ =====lấy chung=====- =====tàu chở gỗ=====+ =====miếng=====- ===Nguồn khác===+ =====thu thập=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=lump lump] : Corporateinformation+ - ===Nguồn khác===+ =====tập trung=====- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=lump&searchtitlesonly=yes lump] : bized+ === Kinh tế ===+ =====cục=====- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ =====người gia công thầu lại=====- ===N.===+ - =====Mass, piece, gob, gobbet, clod, chunk, clot, wad, clump,hunk, nugget; cube, wedge, cake: There was a lump of earth wasclogging the drain. May I have two lumps of sugar, please? 2bump, growth, swelling, protuberance, protrusion, prominence,bulge, excrescence, tumescence, nodule, knob; wen, cyst, boil,carbuncle, blister, wart, corn: You ought to see a doctor aboutthat lump on your foot.=====+ =====tảng=====- =====V.=====+ =====tạo thành tảng=====- =====Often,lump together. combine,join,consolidate,collect, bunch, group,unite,mass, aggregate,blend,mix,throwor put together: Don'tlumpme togetherwitheveryone else,without even asking my opinion.=====+ =====tàu chở gỗ=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[agglomeration]] , [[ball]] , [[bit]] , [[block]] , [[bulge]] , [[bulk]] , [[bump]] , [[bunch]] , [[cake]] , [[chip]] , [[chunk]] , [[cluster]] , [[crumb]] , [[dab]] , [[gob]] , [[group]] , [[growth]] , [[handful]] , [[hunk]] , [[knot]] , [[knurl]] , [[lot]] , [[morsel]] , [[mountain]] , [[much]] , [[nugget]] , [[part]] , [[peck]] , [[piece]] , [[pile]] , [[portion]] , [[protrusion]] , [[protuberance]] , [[scrap]] , [[section]] , [[solid]] , [[spot]] , [[swelling]] , [[tumescence]] , [[tumor]] , [[wad]] , [[wedge]] , [[clod]] , [[clump]] , [[hunch]] , [[hump]] , [[knob]] , [[nub]] , [[gawk]] , [[hulk]] , [[lout]] , [[oaf]] , [[ox]] , [[comeuppance]] , [[desert]] , [[guerdon]] , [[recompense]] , [[reward]] , [[wage]] , [[aggregate]].--v. mass , [[aggregation]] , [[amass]] , [[bolus]] , [[gobbet]] , [[lump]] , [[mass]] , [[node]] , [[nodule]] , [[slub]]+ =====verb=====+ :[[abide]] , [[bear]] , [[brook]] , [[digest]] , [[endure]] , [[put up with]] , [[stand]] , [[stomach]] , [[suffer]] , [[swallow]] , [[take]] , [[bank]] , [[drift]] , [[hill]] , [[mound]] , [[pile]] , [[stack]] , [[clump]] , [[galumph]] , [[hulk]] , [[lumber]] , [[stump]] , [[accept]] , [[go]] , [[support]] , [[sustain]] , [[tolerate]] , [[withstand]] , [[aggregate]] , [[beat]] , [[blob]] , [[bulge]] , [[bulk]] , [[bunch]] , [[burl]] , [[cake]] , [[clot]] , [[dollop]] , [[glob]] , [[gob]] , [[gobbet]] , [[growth]] , [[heap]] , [[hunk]] , [[knob]] , [[knot]] , [[knurl]] , [[mass]] , [[node]] , [[nodule]] , [[nugget]] , [[protrusion]] , [[protuberance]] , [[swelling]] , [[tumor]] , [[wad]] , [[wedge]] , [[welt]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[change]] , [[fight]] , [[stand up]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- agglomeration , ball , bit , block , bulge , bulk , bump , bunch , cake , chip , chunk , cluster , crumb , dab , gob , group , growth , handful , hunk , knot , knurl , lot , morsel , mountain , much , nugget , part , peck , piece , pile , portion , protrusion , protuberance , scrap , section , solid , spot , swelling , tumescence , tumor , wad , wedge , clod , clump , hunch , hump , knob , nub , gawk , hulk , lout , oaf , ox , comeuppance , desert , guerdon , recompense , reward , wage , aggregate.--v. mass , aggregation , amass , bolus , gobbet , lump , mass , node , nodule , slub
verb
- abide , bear , brook , digest , endure , put up with , stand , stomach , suffer , swallow , take , bank , drift , hill , mound , pile , stack , clump , galumph , hulk , lumber , stump , accept , go , support , sustain , tolerate , withstand , aggregate , beat , blob , bulge , bulk , bunch , burl , cake , clot , dollop , glob , gob , gobbet , growth , heap , hunk , knob , knot , knurl , mass , node , nodule , nugget , protrusion , protuberance , swelling , tumor , wad , wedge , welt
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
