• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Người đần độn, người chậm chạp)
    Hiện nay (13:53, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">lΛmp</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">lΛmp</font>'''/=====
    Dòng 33: Dòng 29:
    =====Coi như cá mè một lứa, cho là một giuộc=====
    =====Coi như cá mè một lứa, cho là một giuộc=====
    -
    ::[[if]] [[you]] [[don't]] [[like]] [[it]], [[you]] [[will]] [[have]] [[to]] [[lump]] [[it]]
    +
     
    -
    ::nếu không thích điều ấy, anh vẫn phải cam chịu thôi
    +
    ===Nội động từ===
    ===Nội động từ===
    =====Đóng cục lại, vón lại, kết thành tảng=====
    =====Đóng cục lại, vón lại, kết thành tảng=====
    -
    ::[[to]] [[lump]] [[along]]
    +
    ===Cấu trúc từ ===
     +
    =====[[to]] [[be]] [[a]] [[lump]] [[of]] [[selfishness]] =====
     +
    ::đại ích kỷ
     +
    ===== [[to]] [[feel]] ([[have]]) [[a]] [[lump]] [[in]] [[one's]] [[throat]] =====
     +
    ::cảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại
     +
    ===== [[if]] [[you]] [[don't]] [[like]] [[it]], [[you]] [[will]] [[have]] [[to]] [[lump]] [[it]] =====
     +
    ::nếu không thích điều ấy, anh vẫn phải cam chịu thôi
     +
    ===== [[to]] [[lump]] [[along]] =====
    ::lê lết, ì ạch
    ::lê lết, ì ạch
    -
    ::[[to]] [[lump]] [[down]]
    +
    ===== [[to]] [[lump]] [[down]] =====
    ::ngồi phệt xuống
    ::ngồi phệt xuống
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====làm thành khối=====
    +
    =====khối chung // lấy chung; thu thập, tập trung=====
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====khối=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====khối chung=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lấy chung=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====miếng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thu thập=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tập trung=====
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ::[[take]] [[in]] [[the]] [[lump]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::lấy chung
    -
    =====cục=====
     
    -
    =====người gia công thầu lại=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====làm thành khối=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====khối=====
    -
    =====tảng=====
    +
    =====khối chung=====
    -
    =====tạo thành tảng=====
    +
    =====lấy chung=====
    -
    =====tàu chở gỗ=====
    +
    =====miếng=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====thu thập=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=lump lump] : Corporateinformation
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====tập trung=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=lump&searchtitlesonly=yes lump] : bized
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cục=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====người gia công thầu lại=====
    -
    ===N.===
    +
    -
    =====Mass, piece, gob, gobbet, clod, chunk, clot, wad, clump,hunk, nugget; cube, wedge, cake: There was a lump of earth wasclogging the drain. May I have two lumps of sugar, please? 2bump, growth, swelling, protuberance, protrusion, prominence,bulge, excrescence, tumescence, nodule, knob; wen, cyst, boil,carbuncle, blister, wart, corn: You ought to see a doctor aboutthat lump on your foot.=====
    +
    =====tảng=====
    -
    =====V.=====
    +
    =====tạo thành tảng=====
    -
    =====Often, lump together. combine, join, consolidate,collect, bunch, group, unite, mass, aggregate, blend, mix, throwor put together: Don't lump me together with everyone else,without even asking my opinion.=====
    +
    =====tàu chở gỗ=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[agglomeration]] , [[ball]] , [[bit]] , [[block]] , [[bulge]] , [[bulk]] , [[bump]] , [[bunch]] , [[cake]] , [[chip]] , [[chunk]] , [[cluster]] , [[crumb]] , [[dab]] , [[gob]] , [[group]] , [[growth]] , [[handful]] , [[hunk]] , [[knot]] , [[knurl]] , [[lot]] , [[morsel]] , [[mountain]] , [[much]] , [[nugget]] , [[part]] , [[peck]] , [[piece]] , [[pile]] , [[portion]] , [[protrusion]] , [[protuberance]] , [[scrap]] , [[section]] , [[solid]] , [[spot]] , [[swelling]] , [[tumescence]] , [[tumor]] , [[wad]] , [[wedge]] , [[clod]] , [[clump]] , [[hunch]] , [[hump]] , [[knob]] , [[nub]] , [[gawk]] , [[hulk]] , [[lout]] , [[oaf]] , [[ox]] , [[comeuppance]] , [[desert]] , [[guerdon]] , [[recompense]] , [[reward]] , [[wage]] , [[aggregate]].--v. mass , [[aggregation]] , [[amass]] , [[bolus]] , [[gobbet]] , [[lump]] , [[mass]] , [[node]] , [[nodule]] , [[slub]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[abide]] , [[bear]] , [[brook]] , [[digest]] , [[endure]] , [[put up with]] , [[stand]] , [[stomach]] , [[suffer]] , [[swallow]] , [[take]] , [[bank]] , [[drift]] , [[hill]] , [[mound]] , [[pile]] , [[stack]] , [[clump]] , [[galumph]] , [[hulk]] , [[lumber]] , [[stump]] , [[accept]] , [[go]] , [[support]] , [[sustain]] , [[tolerate]] , [[withstand]] , [[aggregate]] , [[beat]] , [[blob]] , [[bulge]] , [[bulk]] , [[bunch]] , [[burl]] , [[cake]] , [[clot]] , [[dollop]] , [[glob]] , [[gob]] , [[gobbet]] , [[growth]] , [[heap]] , [[hunk]] , [[knob]] , [[knot]] , [[knurl]] , [[mass]] , [[node]] , [[nodule]] , [[nugget]] , [[protrusion]] , [[protuberance]] , [[swelling]] , [[tumor]] , [[wad]] , [[wedge]] , [[welt]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[change]] , [[fight]] , [[stand up]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /lΛmp/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cục, tảng, miếng
    a lump of sugar
    một cục đường
    a lump of clay
    một cục đất sét
    lump sugar
    đường miếng
    Cái bướu, chỗ sưng u lên, chỗ u lồi lên
    a bad lump on the forehead
    u ở trán
    Cả mớ, toàn bộ, toàn thể
    in the lump
    tính cả mớ, tính tất cả
    a lump sum
    số tiền tính gộp cả lại; tiền mặt trả gọn
    Người đần độn, người chậm chạp

    Ngoại động từ

    Xếp lại thành đống, thu gọn lại thành đống; gộp lại
    Coi như cá mè một lứa, cho là một giuộc

    Nội động từ

    Đóng cục lại, vón lại, kết thành tảng

    Cấu trúc từ

    to be a lump of selfishness
    đại ích kỷ
    to feel (have) a lump in one's throat
    cảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại
    if you don't like it, you will have to lump it
    nếu không thích điều ấy, anh vẫn phải cam chịu thôi
    to lump along
    lê lết, ì ạch
    to lump down
    ngồi phệt xuống

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khối chung // lấy chung; thu thập, tập trung
    take in the lump
    lấy chung


    Xây dựng

    làm thành khối

    Kỹ thuật chung

    khối
    khối chung
    lấy chung
    miếng
    thu thập
    tập trung

    Kinh tế

    cục
    người gia công thầu lại
    tảng
    tạo thành tảng
    tàu chở gỗ

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    change , fight , stand up

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X