• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (13:53, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 46: Dòng 46:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====khối chung // lấy chung; thu thập, tập trung=====
    -
    |}
    +
     
     +
    ::[[take]] [[in]] [[the]] [[lump]]
     +
    ::lấy chung
     +
     
     +
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====làm thành khối=====
    =====làm thành khối=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====khối=====
    +
    =====khối=====
    -
    =====khối chung=====
    +
    =====khối chung=====
    -
    =====lấy chung=====
    +
    =====lấy chung=====
    -
    =====miếng=====
    +
    =====miếng=====
    -
    =====thu thập=====
    +
    =====thu thập=====
    =====tập trung=====
    =====tập trung=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====cục=====
    +
    =====cục=====
    -
    =====người gia công thầu lại=====
    +
    =====người gia công thầu lại=====
    -
    =====tảng=====
    +
    =====tảng=====
    -
    =====tạo thành tảng=====
    +
    =====tạo thành tảng=====
    =====tàu chở gỗ=====
    =====tàu chở gỗ=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=lump lump] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    =====noun=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=lump&searchtitlesonly=yes lump] : bized
    +
    :[[agglomeration]] , [[ball]] , [[bit]] , [[block]] , [[bulge]] , [[bulk]] , [[bump]] , [[bunch]] , [[cake]] , [[chip]] , [[chunk]] , [[cluster]] , [[crumb]] , [[dab]] , [[gob]] , [[group]] , [[growth]] , [[handful]] , [[hunk]] , [[knot]] , [[knurl]] , [[lot]] , [[morsel]] , [[mountain]] , [[much]] , [[nugget]] , [[part]] , [[peck]] , [[piece]] , [[pile]] , [[portion]] , [[protrusion]] , [[protuberance]] , [[scrap]] , [[section]] , [[solid]] , [[spot]] , [[swelling]] , [[tumescence]] , [[tumor]] , [[wad]] , [[wedge]] , [[clod]] , [[clump]] , [[hunch]] , [[hump]] , [[knob]] , [[nub]] , [[gawk]] , [[hulk]] , [[lout]] , [[oaf]] , [[ox]] , [[comeuppance]] , [[desert]] , [[guerdon]] , [[recompense]] , [[reward]] , [[wage]] , [[aggregate]].--v. mass , [[aggregation]] , [[amass]] , [[bolus]] , [[gobbet]] , [[lump]] , [[mass]] , [[node]] , [[nodule]] , [[slub]]
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====verb=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[abide]] , [[bear]] , [[brook]] , [[digest]] , [[endure]] , [[put up with]] , [[stand]] , [[stomach]] , [[suffer]] , [[swallow]] , [[take]] , [[bank]] , [[drift]] , [[hill]] , [[mound]] , [[pile]] , [[stack]] , [[clump]] , [[galumph]] , [[hulk]] , [[lumber]] , [[stump]] , [[accept]] , [[go]] , [[support]] , [[sustain]] , [[tolerate]] , [[withstand]] , [[aggregate]] , [[beat]] , [[blob]] , [[bulge]] , [[bulk]] , [[bunch]] , [[burl]] , [[cake]] , [[clot]] , [[dollop]] , [[glob]] , [[gob]] , [[gobbet]] , [[growth]] , [[heap]] , [[hunk]] , [[knob]] , [[knot]] , [[knurl]] , [[mass]] , [[node]] , [[nodule]] , [[nugget]] , [[protrusion]] , [[protuberance]] , [[swelling]] , [[tumor]] , [[wad]] , [[wedge]] , [[welt]]
    -
    =====Mass, piece, gob, gobbet, clod, chunk, clot, wad, clump,hunk, nugget; cube, wedge, cake: There was a lump of earth wasclogging the drain. May I have two lumps of sugar, please? 2bump, growth, swelling, protuberance, protrusion, prominence,bulge, excrescence, tumescence, nodule, knob; wen, cyst, boil,carbuncle, blister, wart, corn: You ought to see a doctor aboutthat lump on your foot.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[change]] , [[fight]] , [[stand up]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    -
    =====Often, lump together. combine, join, consolidate,collect, bunch, group, unite, mass, aggregate, blend, mix, throwor put together: Don't lump me together with everyone else,without even asking my opinion.=====
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +

    Hiện nay

    /lΛmp/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cục, tảng, miếng
    a lump of sugar
    một cục đường
    a lump of clay
    một cục đất sét
    lump sugar
    đường miếng
    Cái bướu, chỗ sưng u lên, chỗ u lồi lên
    a bad lump on the forehead
    u ở trán
    Cả mớ, toàn bộ, toàn thể
    in the lump
    tính cả mớ, tính tất cả
    a lump sum
    số tiền tính gộp cả lại; tiền mặt trả gọn
    Người đần độn, người chậm chạp

    Ngoại động từ

    Xếp lại thành đống, thu gọn lại thành đống; gộp lại
    Coi như cá mè một lứa, cho là một giuộc

    Nội động từ

    Đóng cục lại, vón lại, kết thành tảng

    Cấu trúc từ

    to be a lump of selfishness
    đại ích kỷ
    to feel (have) a lump in one's throat
    cảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại
    if you don't like it, you will have to lump it
    nếu không thích điều ấy, anh vẫn phải cam chịu thôi
    to lump along
    lê lết, ì ạch
    to lump down
    ngồi phệt xuống

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khối chung // lấy chung; thu thập, tập trung
    take in the lump
    lấy chung


    Xây dựng

    làm thành khối

    Kỹ thuật chung

    khối
    khối chung
    lấy chung
    miếng
    thu thập
    tập trung

    Kinh tế

    cục
    người gia công thầu lại
    tảng
    tạo thành tảng
    tàu chở gỗ

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    change , fight , stand up

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X