-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Chỗ rách (ở quần áo); kẽ hở (ở đám mây); khe lá===== =====Chỗ nẻ, kẽ nứt (ở m...)(sửa nội dung)
(8 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">rent</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ ==Thông dụng==- {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - ==Thông dụng==+ ===Danh từ===+ =====Sự thuê mướn=====+ ===Danh từ======Danh từ===Dòng 44: Dòng 42: =====(được) cho thuê==========(được) cho thuê=====- ::[[this]] [[building]] [[rents]] [[at]][[1,000d]][[a]] [[year]]+ ::[[this]] [[building]] [[rents]] [[at]] $1,000d [[a]] [[year]]- ::toà nhà này cho thuê với giá 1000đồngmột năm+ ::toà nhà này cho thuê với giá 1000 đô một năm+ ===Thời quá khứ & động tính từ quá khứ của .rend======Thời quá khứ & động tính từ quá khứ của .rend===- == Hóa học & vật liệu==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====sự thuê (nhà, đất)=====- ===Nguồn khác===+ ==Chuyên ngành==- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=rent rent] : Chlorine Online+ ===Toán & tin===+ =====(thống kê ) tô=====- ==Xây dựng==+ ::[[land]] [[rent]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::(toán kinh tế ) địa tô- =====cho thuê=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====sự thuê (nhà, đất)=====+ === Xây dựng===+ =====cho thuê=====::low-rent [[housing]]::low-rent [[housing]]::nhà cho thuê rẻ tiền::nhà cho thuê rẻ tiền::[[rent]] [[restriction]]::[[rent]] [[restriction]]::sự hạn chế cho thuê::sự hạn chế cho thuê- =====khe mặt cắt=====+ =====khe mặt cắt=====- =====tiền thuê nhà=====+ =====tiền thuê nhà=====::[[rent]] [[taxes]]::[[rent]] [[taxes]]::thuế tiền thuê nhà::thuế tiền thuê nhà- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====khe núi=====- =====khe núi=====+ - =====khe nứt=====+ =====khe nứt=====- =====đường nứt=====+ =====đường nứt=====- =====lãi suất=====+ =====lãi suất=====- =====sự đứt gãy=====+ =====sự đứt gãy=====- =====thuế=====+ =====thuế=====::low-rent [[housing]]::low-rent [[housing]]::nhà cho thuê rẻ tiền::nhà cho thuê rẻ tiềnDòng 88: Dòng 87: ::[[rent]] [[taxes]]::[[rent]] [[taxes]]::thuế tiền thuê nhà::thuế tiền thuê nhà+ === Kinh tế ===+ =====địa tô=====- ==Kinh tế==+ =====sự mướn=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====địa tô=====+ =====sự thuê=====- + - =====sự mướn=====+ - + - =====sự thuê=====+ ::[[house]] [[rent]]::[[house]] [[rent]]::sự thuê nhà::sự thuê nhà- =====thuê được=====+ =====thuê được=====::[[economic]] [[rent]]::[[economic]] [[rent]]::tiền thuê được quyết định bởi thị trường cho thuê::tiền thuê được quyết định bởi thị trường cho thuê- =====tiền mướn=====+ =====tiền mướn=====- =====tiền mướn đất=====+ =====tiền mướn đất=====- =====tiền thuê=====+ =====tiền thuê=====::[[accommodation]] [[rent]]::[[accommodation]] [[rent]]::tiền thuê (đất) phụ trội::tiền thuê (đất) phụ trộiDòng 231: Dòng 227: ::[[token]] [[rent]]::[[token]] [[rent]]::tiền thuê trả để làm bằng::tiền thuê trả để làm bằng- =====tiền thuê đất=====+ =====tiền thuê đất=====::[[accommodation]] [[rent]]::[[accommodation]] [[rent]]::tiền thuê (đất) phụ trội::tiền thuê (đất) phụ trội::[[rent]] [[charge]]::[[rent]] [[charge]]::tiền thuê đất (vĩnh viễn nhưng có thể cho lại)::tiền thuê đất (vĩnh viễn nhưng có thể cho lại)- =====tiền tô=====+ =====tiền tô=====- + - =====tô kim=====+ - + - =====tô tức=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rent rent] : Corporateinformation+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=rent&searchtitlesonly=yes rent] : bized+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Let (out), lease, hire (out), charter (out), farm out:Eric owns a three-bedroom house that he rents out. I should liketo rent a yacht for a cruise this summer.=====+ - =====N.=====+ =====tô kim=====- =====Rental,hire, lease,fee:The rent comes to about aquarterofmy salary.=====+ =====tô tức=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[hire]] , [[lease]] , [[payment]] , [[rental]] , [[tariff]] , [[breach]] , [[break]] , [[chink]] , [[cleavage]] , [[crack]] , [[discord]] , [[dissension]] , [[division]] , [[faction]] , [[fissure]] , [[flaw]] , [[fracture]] , [[gash]] , [[hole]] , [[perforation]] , [[rift]] , [[rip]] , [[rupture]] , [[schism]] , [[slash]] , [[slit]] , [[tatter]] , [[tear]] , [[run]] , [[alienation]] , [[disaffection]] , [[estrangement]] , [[split]]+ =====verb=====+ :[[allow the use of]] , [[borrow]] , [[charter]] , [[contract]] , [[engage]] , [[hire]] , [[lease]] , [[lend]] , [[let]] , [[loan]] , [[make available]] , [[put on loan]] , [[sublet]] , [[take it]] , [[dues]] , [[income]] , [[payment]] , [[profit]] , [[revenue]] , [[share]] , [[sublease]] , [[toll]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[purchase]] , [[closed]]+ =====verb=====+ :[[buy]] , [[purchase]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]+ [[Thể_loại:Đấu thầu]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
thuế
- low-rent housing
- nhà cho thuê rẻ tiền
- rent a house
- thuê nhà
- rent restriction
- sự hạn chế cho thuê
- rent taxes
- thuế tiền thuê nhà
Kinh tế
tiền thuê
- accommodation rent
- tiền thuê (đất) phụ trội
- accommodation rent
- tiền thuê phụ trội (đất...)
- accrued rent
- tiền thuê phải tính
- adequate rent
- tiền thuê thích đáng
- arrears of rent
- tiền thuê còn thiếu
- back rent
- tiền thuê còn thiếu
- commercial rent
- tiền thuê thương mại
- contractual rent
- tiền thuê hợp đồng
- contractual rent
- tiền thuê theo hợp đồng
- dead rent
- tiền thuê chết
- dead rent
- tiền thuê cố định
- differential rent
- tiền thuê sai biệt
- differential rent
- tiền thuê sai biệt (theo loại đất)
- economic rent
- tiền thuê được quyết định bởi thị trường cho thuê
- economic rent
- tiền thuê giá rẻ
- fair rent
- tiền thuê phải chăng
- godown rent
- tiền thuê kho
- ground rent
- tiền thuê đất
- implicit rent
- tiền thuê ẩn
- imputed rent
- tiền thuê ẩn tàng
- imputed rent
- tiền thuê phải quy vào
- lease rent
- tiền thuê đất
- mining rent
- tiền thuê mỏ
- nominal rent
- tiền thuê vô nghĩa
- prepaid rent
- tiền thuê trả trước
- pure economic rent
- tiền thuê kinh tế thuần túy
- pure economic rent
- tô, tiền thuế kinh tế thuần túy
- quarter's rent
- tiền thuê ba tháng
- quarter's rent
- tiền thuê một quý
- quasi rent (quasi-rent)
- tiền thuê quá mức
- quasi-rent
- gần như tiền thuê
- quasi-rent
- như thể tiền thuê
- rack-rent
- đòi bắt phải chịu tiền thuê quá cao
- rack-rent
- đòi, bắt phải chịu tiền thuê quá cao
- rack-rent
- tiền thuê cắt cổ
- rack-rent
- tiền thuê quá cao
- rack-rent
- tổng số tiền thuê
- rent charge
- tiền thuê đất
- rent charge
- tiền thuê đất (vĩnh viễn nhưng có thể cho lại)
- rent control
- sự kiểm soát tô kim, tiền thuê nhà
- rent expense
- chi phí tiền thuê
- rent freeze
- hãm tiền thuê nhà
- rent freeze
- hạn định tiền thuê
- rent freeze
- sự hạn định tiền thuê
- rent increase
- nâng cao tiền thuê
- rent of mine
- tiền thuê mỏ
- rent on movable estate
- tiền thuê động sản
- rent on real estate
- tiền thuê bất động sản
- rent rebate
- sự hoàn lại tiền thuê
- rent receipt
- biên lai tiền thuê
- rent received in advance
- tiền thuê nhận trước
- rent regulation
- quy định tiền thuê
- rent restriction
- giới hạn tiền thuê
- rent roll
- sổ (thu tiền) thuê
- rent-roll
- sổ thu tiền thuê
- royalty rent
- tiền thuê mỏ
- scarcity rent
- tiền thuê khan hiếm
- situation rent
- tiền thuê địa thế tốt
- sleeping rent
- tiền thuê cố định
- term's rent
- tiền thuê ba tháng (một lần)
- term's rent
- tiền thuê trả từng kỳ
- token rent
- tiền thuê trả để làm bằng
tiền thuê đất
- accommodation rent
- tiền thuê (đất) phụ trội
- rent charge
- tiền thuê đất (vĩnh viễn nhưng có thể cho lại)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- hire , lease , payment , rental , tariff , breach , break , chink , cleavage , crack , discord , dissension , division , faction , fissure , flaw , fracture , gash , hole , perforation , rift , rip , rupture , schism , slash , slit , tatter , tear , run , alienation , disaffection , estrangement , split
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
