-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ =====/'''n. <font color="red">ˈɪmpækt ;</font> v. <font color="red">ɪmˈpækt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''n. <font color="red">ˈɪmpækt ;</font> v. <font color="red">ɪmˈpækt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 27: Dòng 25: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Xây dựng====== Xây dựng========Lực va chạm==========Lực va chạm=====Dòng 38: Dòng 34: === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====chấn động=====+ =====chấn động=====- =====nén chặt=====+ =====nén chặt=====- =====lực va đập=====+ =====lực va đập=====- =====lực xung=====+ =====lực xung=====::[[impact]] ([[or]]dynamic) [[of]] [[the]] [[live]] [[load]]::[[impact]] ([[or]]dynamic) [[of]] [[the]] [[live]] [[load]]::lực xung kích do hoạt tải::lực xung kích do hoạt tải- =====sự nén ép chặt=====+ =====sự nén ép chặt=====- =====sự va chạm=====+ =====sự va chạm=====::[[elastic]] [[impact]]::[[elastic]] [[impact]]::sự va chạm đàn hồi::sự va chạm đàn hồiDòng 66: Dòng 62: ::[[wave]] [[impact]]::[[wave]] [[impact]]::sự va chạm sóng::sự va chạm sóng- =====sự va đập=====+ =====sự va đập=====- =====sự xung kích=====+ =====sự xung kích=====- =====tác động=====+ =====tác động=====::[[Economic]] [[Impact]] [[Study]] [[System]] (EISS)::[[Economic]] [[Impact]] [[Study]] [[System]] (EISS)::hệ thống nghiên cứu tác động kinh tế::hệ thống nghiên cứu tác động kinh tếDòng 93: Dòng 89: ::[[Visual]] [[Impact]]::[[Visual]] [[Impact]]::tác động trực quan::tác động trực quan- =====va=====+ =====va=====- =====va chạm=====+ =====va chạm=====::[[alternating]] [[impact]] [[test]]::[[alternating]] [[impact]] [[test]]::sự thử va chạm đối đầu::sự thử va chạm đối đầuDòng 202: Dòng 198: =====va đập==========va đập======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====ảnh hưởng=====+ =====ảnh hưởng=====::[[economy]] [[impact]]::[[economy]] [[impact]]::ảnh hưởng kinh tế::ảnh hưởng kinh tếDòng 209: Dòng 205: ::[[impact]] [[on]] [[inflation]]::[[impact]] [[on]] [[inflation]]::ảnh hưởng đối với lạm phát::ảnh hưởng đối với lạm phát- =====ảnh hưởng tác động=====+ =====ảnh hưởng tác động=====- =====hiệu quả (của quảng cáo...)=====+ =====hiệu quả (của quảng cáo...)=====- =====sự đụng chạm=====+ =====sự đụng chạm=====- =====tác động=====+ =====tác động=====::[[impact]] [[analysis]]::[[impact]] [[analysis]]::phân tích tác động::phân tích tác độngDòng 226: Dòng 222: ::[[profit]] [[impact]] [[of]] [[market]] [[strategy]]::[[profit]] [[impact]] [[of]] [[market]] [[strategy]]::tác động lợi nhuận của chiến lược thị trường::tác động lợi nhuận của chiến lược thị trường- =====xung đột=====+ =====xung đột=====- =====xung kích=====+ =====xung kích=====::[[impact]] [[effect]]::[[impact]] [[effect]]::ảnh hưởng xung kích::ảnh hưởng xung kích- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=impact impact] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[appulse]] , [[bang]] , [[blow]] , [[bounce]] , [[brunt]] , [[buffet]] , [[bump]] , [[clash]] , [[concussion]] , [[contact]] , [[crash]] , [[crunch]] , [[crush]] , [[encounter]] , [[hit]] , [[impingement]] , [[jar]] , [[jolt]] , [[jounce]] , [[kick]] , [[knock]] , [[meeting]] , [[percussion]] , [[pound]] , [[punch]] , [[quake]] , [[quiver]] , [[ram]] , [[rap]] , [[rock]] , [[shake]] , [[shock]] , [[slap]] , [[smash]] , [[smashup]] , [[strike]] , [[stroke]] , [[thump]] , [[tremble]] , [[tremor]] , [[wallop]] , [[burden]] , [[consequences]] , [[full force]] , [[impression]] , [[imprint]] , [[influence]] , [[mark]] , [[meaning]] , [[power]] , [[repercussion]] , [[significance]] , [[thrust]] , [[weight]] , [[force]] , [[punch]]*- =====Collision,contact,striking, crash, smash,bump,colliding,crashing,smashing,bumping: The impact of the caragainst the stone wall was heard a mile away. 2 effect,impression, influence,import, meaning,bearing,force, thrust,weight,burden, brunt,repercussions, results, consequences: Itis becoming clear that technology is having an adverse impact onthe environment.=====+ =====verb=====- + :[[bang into]] , [[clash]] , [[collide]] , [[crack up]] , [[crash]] , [[crush]] , [[jolt]] , [[kick]] , [[register]] , [[smash]] , [[smash up]] , [[strike]] , [[wrack up]] , [[bang]] , [[blow]] , [[brunt]] , [[collision]] , [[concussion]] , [[contact]] , [[effect]] , [[force]] , [[implication]] , [[impression]] , [[pound]] , [[rock]] , [[shack]] , [[significance]]- =====V.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- + - =====Strike,hit, collidewith: When its orbit decays,thesatellite will impact the surface of the moon. 4 affect,modify,change: I wonder how the news of the bankruptcy will impactshare prices.=====+ - === Oxford===+ - =====N. & v.=====+ - =====N.=====+ - + - =====(often foll. by on,against) the action of onebody coming forcibly intocontactwith another.=====+ - + - =====Aneffectorinfluence,esp. when strong.=====+ - + - =====V.tr.=====+ - + - =====(often foll. by in,into) press or fix firmly.=====+ - + - =====(as impacted adj.) a (of a tooth)wedged between another tooth and the jaw. b (of a fracturedbone) with the parts crushed together. c (of faeces) lodged inthe intestine.=====+ - + - =====Impaction n.[L impact- part. stem ofimpingere IMPINGE]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ 11:21, ngày 23 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
tác động
- Economic Impact Study System (EISS)
- hệ thống nghiên cứu tác động kinh tế
- environmental impact
- tác động của môi trường
- environmental impact
- tác động môi trường
- environmental impact analysis
- phân tích tác động môi trường
- environmental impact report
- báo cáo tác động môi trường
- Environmental impact statement (EIS)
- báo cáo tác động môi trường
- environmental impact study
- nghiên cứu tác động môi trường
- impact effect
- tác động xung kích
- impact of soil
- tác động của đất
- impact of waters
- tác động của nước
- Visual Impact
- tác động trực quan
va chạm
- alternating impact test
- sự thử va chạm đối đầu
- centre of impact
- tâm va chạm
- continuous impact test
- thí nghiệm va chạm liên tục
- elastic impact
- sự va chạm đàn hồi
- frontal crash or impact
- sự va chạm phần đầu xe
- head-on impact
- va chạm trực diện
- high impact strength
- độ bền va chạm cao
- impact avalanche and transit time diode (IMPATTdiode)
- đi-ốt va chạm thác lũ và quá độ thời gian
- impact check
- sự kiểm tra va chạm
- impact ductility
- độ dai va chạm
- impact due to track irregular
- lực va chạm do đường không đều
- impact elasticity
- tính đàn hồi va chạm
- impact elasticity tester
- máy thử độ dai va chạm
- impact energy
- năng lượng (của) va chạm
- impact hardness tester
- máy thử độ cứng va chạm
- Impact insulation class (IIC)
- cấp cách âm va chạm
- impact machine
- máy thí nghiệm va chạm
- impact noise
- tiếng ồn va chạm
- Impact noise rating (INR)
- sự định mức tiếng ồn va chạm
- impact pipe
- ống giảm sự va chạm
- impact printer
- máy in va chạm
- impact resistance
- độ bền va chạm
- impact resistance
- sức bền va chạm
- impact sensor
- cảm biến va chạm
- impact sound
- âm va chạm
- impact sound transmission level (impactsound pressure level)
- mức truyền âm va chạm
- impact strength
- độ bền va chạm
- impact strength
- độ dai va chạm
- impact strength
- lực chống va chạm
- impact strength
- sức bền va chạm
- impact strength
- sức chống va chạm
- impact stress
- tải trọng va chạm
- impact stress
- ứng suất va chạm
- impact tensile stress
- ứng suất kéo khi va chạm
- impact tension
- sư va chạm kéo
- impact tension
- sự va chạm kéo
- impact test
- sự thử va chạm
- impact testing machine
- máy thử va chạm
- impact-resistant
- chịu va chạm
- impact-testing apparatus
- búa va chạm
- impact-testing apparatus
- máy thí nghiệm va chạm
- inelastic impact
- va chạm không đàn hồi
- lateral impact
- sự va chạm bên hông
- law of impact
- định luật va chạm
- Newtonian theory of impact
- lý thuyết Niutơn về sự va chạm
- oblique impact
- va chạm xiên
- plastic impact
- va chạm dẻo
- resistance to impact
- độ bền va chạm
- stress under impact
- ứng suất do va chạm
- stress under impact
- ứng suất va chạm
- wave impact
- sự va chạm sóng
- work due to an impact
- công do va chạm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- appulse , bang , blow , bounce , brunt , buffet , bump , clash , concussion , contact , crash , crunch , crush , encounter , hit , impingement , jar , jolt , jounce , kick , knock , meeting , percussion , pound , punch , quake , quiver , ram , rap , rock , shake , shock , slap , smash , smashup , strike , stroke , thump , tremble , tremor , wallop , burden , consequences , full force , impression , imprint , influence , mark , meaning , power , repercussion , significance , thrust , weight , force , punch*
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
