-
(Khác biệt giữa các bản)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'strʌkt∫ə</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âmnày đã được bạn hoàn thiện-->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 21: Dòng 14: ::một công trình kiến trúc bằng cẩm thạch tuyệt đẹp::một công trình kiến trúc bằng cẩm thạch tuyệt đẹp- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====cấu trúc(một động cơ)=====+ =====(đại số ) cấu trúc=====+ + ::[[affine]] [[structure]]+ ::cấu trúc afin+ ::[[analytic]] [[structure]]+ ::(tôpô học ) cấu trúc giải tích+ ::[[differential]] [[structure]]+ ::(tôpô học ) cấu trúc vi phân+ ::[[projective]] [[structure]]+ ::(tôpô học ) cấu trúc xạ ảnh+ ::[[uniform]] [[structure]]+ ::cấu trúc đều- == Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====công trình kiến trúc=====- =====vật kiếntrúc=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Cấu trúc, cấu tạo, kết cấu=====- ==Y học==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cấu trúc (một động cơ)=====- =====cấutrúc, kết cấu=====+ === Xây dựng===+ =====công trình kiến trúc=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====vật kiến trúc=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Y học===- =====kết cấu=====+ =====cấu trúc, kết cấu=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====kết cấu=====- =====kiến trúc=====+ =====kiến trúc=====::[[amygdaloid]] [[structure]]::[[amygdaloid]] [[structure]]::kiến trúc hạnh nhân::kiến trúc hạnh nhânDòng 178: Dòng 183: ::[[vitreous]] [[structure]]::[[vitreous]] [[structure]]::kiến trúc thủy tinh::kiến trúc thủy tinh- =====mô hình=====+ =====mô hình=====- =====sự xây dựng=====+ =====sự xây dựng=====+ === Kinh tế ===+ =====cấu tạo=====- == Kinh tế ==+ =====cấu trúc=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====cấu tạo=====+ - + - =====cấu trúc=====+ ::[[acinose]] [[structure]]::[[acinose]] [[structure]]::cấu trúc dạng hạt::cấu trúc dạng hạtDòng 226: Dòng 228: ::[[urban]] [[structure]]::[[urban]] [[structure]]::cấu trúc thành thị::cấu trúc thành thị- =====cơ cấu=====+ =====cơ cấu=====- + - =====công trình kiến trúc=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=structure structure] : Corporateinformation+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=structure&searchtitlesonly=yes structure] : bized+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Form, shape, configuration, organization, arrangement,make-up, framework, order, design, formation, system, nature,character: The career structure of the company has served as amodel for similar firms. 2 building, edifice, house,construction: Planning regulations allow only a certain kind ofstructure in the residential areas.=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====Construct, build, organize, design, form, shape,arrange, systematize: Their language seems to be structured inan unusual way.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====A a whole constructed unit, esp. a building. bthe way in which a building etc. is constructed (has a flimsystructure).=====+ - + - =====A set of interconnecting parts of any complexthing; a framework (the structure of a sentence; a new wagesstructure).=====+ - + - =====V.tr. give structure to; organize; frame.=====+ - =====Structured adj. (also in comb.). structureless adj.[ME f.OF structure or L structura f. struere struct-build]=====+ =====công trình kiến trúc=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[anatomy]] , [[architecture]] , [[arrangement]] , [[build]] , [[complex]] , [[configuration]] , [[conformation]] , [[construction]] , [[design]] , [[fabric]] , [[fabrication]] , [[format]] , [[formation]] , [[frame]] , [[framework]] , [[interrelation]] , [[make]] , [[morphology]] , [[network]] , [[order]] , [[organization]] , [[skeleton]] , [[system]] , [[texture]] , [[cage]] , [[edifice]] , [[erection]] , [[house]] , [[pile]] , [[pile of bricks]] , [[rockpile]] , [[skyscraper]] , [[bridge]] , [[building]] , [[cadre]] , [[components]] , [[composition]] , [[form]] , [[lineament]] , [[makeup]] , [[pattern]] , [[pyramid]] , [[scheme]] , [[tower]]+ =====verb=====+ :[[build]] , [[compose]] , [[configure]] , [[pattern]] , [[shape]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
(đại số ) cấu trúc
- affine structure
- cấu trúc afin
- analytic structure
- (tôpô học ) cấu trúc giải tích
- differential structure
- (tôpô học ) cấu trúc vi phân
- projective structure
- (tôpô học ) cấu trúc xạ ảnh
- uniform structure
- cấu trúc đều
Kỹ thuật chung
kiến trúc
- amygdaloid structure
- kiến trúc hạnh nhân
- arborescent structure
- kiến trúc dạng cây
- architectural structure
- kết cấu kiến trúc
- banded structure
- kiến trúc phân dải
- basaltic structure
- kiến trúc bazan
- bedded structure
- kiến trúc phân lớp
- bogen structure
- kiến trúc uốn nếp
- botryoidal structure
- kiến trúc kết hạch
- cataclastic structure
- kiến trúc cà nát
- cellular structure
- kiến trúc tổ ong
- celyphitic structure
- kiến trúc vành bao
- celyphitic structure
- kiến trúc xeliphit
- cleavage structure
- kiến trúc thớ chẻ
- cockade structure
- kiến trúc dạng vành
- columnar structure
- kiến trúc dạng cột
- comb structure
- kiến trúc hình tổ ong
- cone-in-cone structure
- kiến trúc nón chồng nón
- crush structure
- kiến trúc vỡ vụn
- dendritic structure
- kiến trúc dạng cây
- eutaxitic structure
- kiến trúc dạng sọc
- eutaxitic structure
- kiến trúc phân giải
- flow structure
- kiến trúc dòng chảy
- fluidal structure
- kiến trúc dòng chảy
- fluxion structure
- kiến trúc dòng chảy
- generic logical structure
- kiến trúc logic chung
- geode structure
- kiến trúc tổ
- glass structure
- kiến trúc thủy tinh
- globular structure
- kiến trúc hạt cầu
- gneissic structure
- kiến trúc gơnai
- gneissose structure
- kiến trúc dạng gơnai
- grain structure
- kiến trúc hạt
- granular structure
- kiến trúc hạt
- granulitic structure
- kiến trúc thể hạt
- graphic structure
- kiến trúc vân chữ
- honeycomb structure
- kiến trúc tổ ong
- internal structure
- kiến trúc bên trong
- massive structure
- kiến trúc khối
- mesh structure
- kiến trúc mạng
- microcrystalline structure
- kiến trúc vi tính
- miniphyric structure
- kiến trúc vi pofia
- mortar structure
- kiến trúc gắn kết
- mosaic structure
- kiến trúc khảm
- mosaic structure
- kiến trúc khảm lát
- netted structure
- kiến trúc mạng
- network structure
- kiến trúc mạng lưới
- orellar structure
- kiến trúc dạng mắt
- perlitic structure
- kiến trúc peclit
- protoclastic structure
- kiến trúc protocla
- ptygmatic structure
- kiến trúc dạng micmatic
- radiolitic structure
- kiến trúc kết hạch
- relic structure
- kiến trúc tàn dư
- reticulate fibrous structure
- kiến trúc mạng sợi
- rudaceous structure
- kiến trúc vụn thô
- sacklite structure
- kiến trúc gối
- skeleton structure
- kiến trúc khung
- slab structure
- kiến trúc phân phiến
- slaty structure
- kiến trúc dạng tấm mỏng
- slump structure
- kiến trúc xếp nếp
- spheroidal structure
- kiến trúc hình cầu
- spherulitic structure
- kiến trúc kết hạch cầu
- stratified structure
- kiến trúc phân tầng
- stylolitic structure
- kiến trúc dạng gai
- subgraphic structure
- kiến trúc á vân chữ
- subhedral structure
- kiến trúc á tự hình
- table structure
- kiến trúc mặt bàn
- under structure
- hạ tầng kiến trúc
- unstratified structure
- kiến trúc hạt đậu
- vesicular structure
- kiến trúc bọt
- vitreous structure
- kiến trúc thủy tinh
Kinh tế
cấu trúc
- acinose structure
- cấu trúc dạng hạt
- capital structure
- cấu trúc vốn
- fibrous structure
- cấu trúc xơ
- financial structure
- cấu trúc tài chính
- fine-grain structure
- cấu trúc hạt nhỏ
- foam structure
- cấu trúc dạng bọt (tạo bọt)
- functional structure
- cấu trúc theo chức năng
- functional structure
- cấu trúc theo chức năng (của bộ máy quản lý)
- grain structure
- cấu trúc dạng hạt
- granular structure
- cấu trúc dạng hạt
- lamellar structure
- cấu trúc phân lớp
- lamellar structure
- cấu trúc vảy
- market structure
- cấu trúc thị trường
- optimal capital structure
- cấu trúc vốn tối ưu
- pore structure
- cấu trúc lỗ
- structure of business unit
- cấu trúc của một đơn vị kinh doanh
- term structure of interest rates
- cấu trúc thời hạn của các lãi suất
- tree-like structure
- cấu trúc hình cây
- urban structure
- cấu trúc thành thị
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- anatomy , architecture , arrangement , build , complex , configuration , conformation , construction , design , fabric , fabrication , format , formation , frame , framework , interrelation , make , morphology , network , order , organization , skeleton , system , texture , cage , edifice , erection , house , pile , pile of bricks , rockpile , skyscraper , bridge , building , cadre , components , composition , form , lineament , makeup , pattern , pyramid , scheme , tower
Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
